Đá Travertine giữ một chỗ riêng trong kiến trúc và thiết kế nội thất cao cấp nhờ vẻ nguyên sơ, ấm và mang dấu thời gian. Ở phương Tây nó rất phổ biến, điển hình là Đấu trường La Mã Colosseum. Nhưng nhiều người vẫn chưa rõ Travertine là gì và vì sao vật liệu này được ưa chuộng đến vậy.
Cùng xem nguồn gốc, đặc điểm và ứng dụng của dòng đá này.
Đá Travertine (hay còn gọi là đá vôi Travertine) là một dạng đá trầm tích, hình thành khi khoáng chất carbonat canxi (CaCO3) kết tủa tại các suối nước nóng hoặc hang động đá vôi. Nước ngầm sủi bọt khí carbon dioxide (CO2) lên bề mặt, để lại những lỗ rỗ (lỗ hổng) đặc trưng xuyên suốt cấu trúc của đá.
Travertine hay bị nhầm với đá Marble (cẩm thạch), nên đôi khi người ta gọi nó là Travertine Marble. Thực ra hai loại hình thành theo hai con đường hoàn toàn khác nhau. Travertine xốp hơn, nhẹ hơn, và trông hoang dã, mộc mạc hơn.
Sức hút của travertine stone nằm ở những đặc tính vật lý và thẩm mỹ khó lẫn:
- Bề mặt lỗ rỗ (Travertine Texture): Đây là "chữ ký" tự nhiên của Travertine. Các lỗ hổng kích thước to nhỏ khác nhau mang lại hiệu ứng thị giác và xúc giác vô cùng đặc biệt. Trong thi công, các lỗ này có thể được để hở tự nhiên (unfilled) để giữ vẻ thô mộc, hoặc được lấp đầy (filled) bằng nhựa resin/xi măng để tạo bề mặt phẳng mịn, dễ vệ sinh.
- Màu sắc ấm áp: Travertine thường có các gam màu Trái Đất nhẹ nhàng, ấm cúng. Phổ biến nhất là Beige Travertine (màu be, kem), Light Travertine (màu sáng), vàng, nâu rỉ sét, hoặc hiếm hơn là Gray Travertine (màu xám) và Black Travertine (màu đen).
- Đường vân độc đáo: Tuỳ thuộc vào cách xẻ đá (xẻ xuôi vân - Vein Cut hay xẻ ngược vân - Cross Cut), tấm đá sẽ cho ra những dải vân chạy dọc tuyến tính song song hoặc những đường vân mây cuộn xoáy tự nhiên.
Tùy phong cách thiết kế, đá Travertine có thể được gia công bề mặt theo nhiều cách:
- Polished (Đánh bóng): Bề mặt được mài nhẵn và đánh bóng loáng, thường đi kèm với việc lấp đầy các lỗ rỗ. Phù hợp cho không gian sang trọng, hiện đại.
- Honed (Mài mờ): Bề mặt nhẵn nhưng không phản quang, lấp hoặc không lấp lỗ. Đây là kiểu hoàn thiện phổ biến nhất vì nó giữ được vẻ tự nhiên, thanh lịch.
- Tumbled (Quay tự nhiên): Đá được làm bo tròn các cạnh và tạo bề mặt thô ráp, cổ kính. Thường áp dụng cho gạch lát sân vườn (french pattern travertine) hoặc lát viền hồ bơi.
- Brushed/Fluted (Chải cước/Rãnh sọc): Tạo kết cấu có chiều sâu (3D texture), thường thấy trong các sản phẩm Travertine Mosaic dùng để ốp tường trang trí.
Ưu điểm:
- Vẻ đẹp vượt thời gian, mang lại cảm giác ấm áp, sang trọng cho không gian.
- Độ bền cao nếu được chăm sóc và bảo trì đúng cách.
- Thân thiện với môi trường, vật liệu xanh 100% tự nhiên.
- Không hấp thụ nhiệt nhiều như Granite, nên rất mát mẻ khi đi chân trần vào mùa hè.
Nhược điểm:
- Bản chất xốp, dễ thấm nước và dễ bị ăn mòn bởi hóa chất có tính axit (như nước chanh, giấm).
- Đòi hỏi phải chống thấm (seal) định kỳ để bảo vệ bề mặt.
- Dễ trầy xước hơn so với đá Granite.
Travertine linh hoạt, nên nó có mặt được ở mọi không gian:
- Ốp tường và lát sàn: Sử dụng travertine tile cho phòng khách, sảnh lớn mang lại vẻ đẹp bề thế, đẳng cấp.
- Khu vực phòng tắm: Lavabo đá nguyên khối, bồn tắm hay tường ốp Travertine Mosaic tạo nên không gian spa thư giãn tuyệt đối.
- Mặt tiền kiến trúc: Rất nhiều công trình nổi tiếng trên thế giới sử dụng đá Travertine để ốp mặt tiền nhờ khả năng chịu đựng thời tiết và màu sắc không lỗi mốt.
- Ngoại thất: Lát lối đi sân vườn, viền hồ bơi (thường dùng dạng Tumbled) vì bề mặt thô ráp chống trơn trượt rất tốt.