Cẩm nang · Gia công đá

Trám lỗ đá travertine bằng keo epoxy và bột đá

Lỗ trên travertine là dấu vết bọt khí từ lúc đá hình thành, không phải lỗi. Trám lỗ là ép keo epoxy trộn bột đá nghiền vào từng lỗ rồi mài phẳng, để mặt đá kín, dễ lau mà vẫn giữ vân. Bài này viết cho kiến trúc sư và chủ nhà: khi nào nên trám, trám bằng gì, làm thế nào và nghiệm thu ra sao.

Trả lời nhanh

Trám lỗ travertine là ép hỗn hợp keo epoxy hai thành phần trộn bột nghiền từ chính loại đá đó vào các lỗ rỗ tự nhiên, chờ keo đông cứng rồi mài phẳng cùng mặt đá. Keo epoxy co ngót rất ít và đánh bóng được; bột đá giúp chỗ trám cùng màu với đá. Nên trám cho sàn, mặt bếp, phòng tắm trong nhà; ngoài trời nắng gắt thì cân nhắc để mộc hoặc dùng loại keo bền tia UV.

Bởi Rochelle StoneĐăng 17 tháng 10, 2026Tổng hợp từ 18 nguồn, có trích dẫn cuối bài

Ý chính

  • Lỗ là bản chất của travertine. Trám hay để mộc là lựa chọn theo vị trí dùng, nên chốt ngay từ lúc gia công.
  • Keo epoxy hai thành phần co ngót dưới 2%, bám chắc, mài bóng được; bột nghiền từ chính tấm đá giúp chỗ trám cùng màu.
  • Làm đúng gồm bốn việc: mở hết lỗ ẩn, làm sạch và khô, trám dư rồi mài phẳng từ độ nhám vừa, trám bù lỗ kim.
  • Ngoài nắng trực tiếp, keo thường sẽ vàng hoặc sậm dần. Chọn keo bền tia UV, vữa trám gốc xi măng, hoặc để mộc.

Lỗ là bản chất của travertine

Travertine lắng đọng từ nước khoáng nóng giàu canxi. Bọt khí CO₂ và xác thực vật bị vùi trong từng lớp đá, về sau để lại lỗ và rãnh. Vì vậy cùng một khối có chỗ đặc, chỗ rỗ, và có cả lỗ ẩn ngay dưới một lớp vỏ mỏng — thứ chỉ lộ ra khi mài hoặc khi có người đi lên.

8,43%

Độ rỗng trung bình của travertine Denizli

Nghiên cứu năm 2013 trên travertine Denizli (Thổ Nhĩ Kỳ) đo độ rỗng biểu kiến từ 1,12% đến 38,41%, trung bình 8,43%. Chênh lệch giữa các mẫu rất lớn, nên khối lượng trám thay đổi theo từng lô đá.

2,5%

Giới hạn hút nước theo ASTM C1527

Tiêu chuẩn Mỹ cho đá travertine giới hạn độ hút nước tối đa 2,5% theo khối lượng; mẫu Denizli trung bình 1,77%. Thân đá hút nước ít, nhưng lỗ hở trên mặt vẫn giữ bụi, cặn và nước đọng.

Mohs 3–4

Đá mềm, mài cùng với keo

Travertine mềm hơn granite nhiều. Chỗ trám phải mài cùng lúc với đá, nên chọn sai độ nhám là keo và đá mòn không đều, để lại chỗ lõm.

Trám hay để mộc: theo chỗ dùng

Trám cho mặt kín, dễ lau; để mộc giữ chất đá thô và thoát nước tốt. Không cách nào đúng ở mọi chỗ. Bảng dưới là cách chúng tôi tư vấn theo từng vị trí trong nhà và ngoài trời.

Sàn trong nhà, sảnh

Trám, mài honed

Lỗ hở giữ bụi cát và khó lau. Mặt honed mờ, ít trơn hơn mặt bóng.

Mặt bếp, bàn lavabo

Trám kín, chống thấm sau khi trám

Lỗ hở hút dầu mỡ và nước; trám kín thì lau một lượt là sạch.

Phòng tắm, khu ướt trong nhà

Trám, mặt honed hoặc nhám

Lỗ hở đọng nước và cặn xà phòng. Mặt bóng trơn khi ướt.

Vách trang trí, quanh lò sưởi

Trám hoặc để mộc tuỳ thẩm mỹ

Ít va chạm, ít bám bẩn; lỗ để mộc cho chất đá thô, cổ.

Sân, lối đi, viền hồ bơi

Thường để mộc, mặt tumbled hoặc nhám

Thoát nước và bám chân tốt hơn; keo phơi nắng dễ đổi màu.

Mặt tiền nắng trực tiếp

Để mộc, hoặc trám keo bền UV, vữa gốc xi măng

Keo thường vàng, sậm dần dưới tia UV. Vữa gốc xi măng không bóng nhưng hợp mặt mờ.

Tổng hợp từ Stonetrades, CATA Stone Care, HS Stone và Winchair (danh sách nguồn cuối bài).

Trám bằng gì

Bốn nhóm vật liệu đang được dùng để trám travertine. Keo epoxy trộn bột đá là lựa chọn chính cho mặt trong nhà cần kín và bền; ba nhóm còn lại hợp những việc hẹp hơn.

Keo epoxy + bột đá

Đông cứng
Vài giờ đến 24 giờ, tuỳ loại
Co ngót
Dưới 2%
Đánh bóng
Được
Nắng, ngoài trời
Tốt hơn polyester; loại thường vẫn sậm màu dưới nắng, nên chọn loại bền UV
Hợp với
Trám kín, khớp màu cho sàn, mặt bếp, phòng tắm trong nhà

Keo polyester (mastic)

Đông cứng
15–30 phút
Co ngót
Tới 7%
Đánh bóng
Được
Nắng, ngoài trời
Chỉ dùng trong nhà; dễ vàng
Hợp với
Sửa nhanh lỗ nhỏ, vết mẻ trong nhà

Vữa, keo trám gốc xi măng

Đông cứng
24–72 giờ mới chống thấm được
Co ngót
—
Đánh bóng
Không, giữ mặt mờ
Nắng, ngoài trời
Dùng được; xốp nên phải chống thấm
Hợp với
Mặt honed, tumbled; sàn và một số vị trí ngoài trời

Keo trong suốt (epoxy hoặc polyester)

Đông cứng
Theo loại keo
Co ngót
Theo loại keo
Đánh bóng
Được
Nắng, ngoài trời
Theo loại keo
Hợp với
Hiệu ứng nhìn xuyên vào lỗ; cần thợ giỏi vì bụi kẹt trong lỗ sẽ lộ ra

Co ngót theo Chemical Concepts; thời gian đông cứng theo Atlas Tile & Stone và Tenax; khả năng đánh bóng của vữa gốc xi măng theo CATA Stone Care. Thông số thật luôn theo phiếu kỹ thuật của từng loại keo.

Hồ trám: keo, bột đá và màu

Hồ trám gồm ba thứ. Không có một tỉ lệ bột đá chung cho mọi loại keo: tỉ lệ A:B theo đúng phiếu kỹ thuật của hãng, còn bột đá thêm dần cho tới khi hỗn hợp thành hồ dẻo, ép vào lỗ không chảy.

A + B

Keo epoxy hai thành phần

Phần A và phần B phản ứng với nhau thành nhựa rắn, không xốp, chịu nước. Co ngót dưới 2% (polyester tới 7%), nên chỗ trám không tụt lõm sau khi đông. Tỉ lệ A:B cân theo khối lượng, đúng hướng dẫn của hãng; thêm chất đóng rắn không làm keo khô nhanh hơn mà chỉ làm hỏng mẻ keo.

Bột đá

Nghiền từ chính tấm đá

Bột nghiền từ phần đá thừa cùng tấm hoặc cùng lô cho chỗ trám đúng sắc độ của đá nền. Bột phải khô và sạch. Bột làm hỗn hợp đặc lại thành hồ dẻo, ép được vào lỗ mà không chảy.

Màu

Pha dần, thử trên mẫu

Travertine có nhiều tông trong cùng một tấm, nên một màu phẳng hiếm khi khớp. Pha từ sáng sang tối vì làm sậm dễ hơn làm sáng, và thử trên mẫu đá thừa vì keo khô có thể sáng hơn, tối hơn hoặc đục hơn lúc còn ướt. Keo epoxy thì dùng màu pha cho epoxy.

Quy trình 10 bước

Phần khó nhất không phải lúc trám mà là trước và sau đó: mở hết lỗ ẩn, làm khô lòng lỗ, và mài đúng độ nhám. Bốn hình dưới là mặt cắt qua mặt tấm đá ở từng giai đoạn.

Giai đoạn 1

lỗ hởlỗ ẩn dưới vỏ mỏng
Lỗ hở nhìn thấy được, và lỗ ẩn dưới một lớp vỏ đá mỏng.

Giai đoạn 2

phá vỏ · hút bụi · lau khô
Phá lớp vỏ, hút bụi, lau acetone, chờ khô hẳn.

Giai đoạn 3

đắp cao hơn mặt đá một chút
Ép hồ keo epoxy + bột đá, đắp cao hơn mặt đá.

Giai đoạn 4

mài phẳng, lên dần độ mịn
Cứng hẳn rồi mài phẳng, lên dần tới độ mịn hoàn thiện.
  1. 1

    Chốt yêu cầu

    Trám hay để mộc, màu trám, bề mặt hoàn thiện (honed, bóng, brushed). Chốt khi đá còn ở xưởng, vì trám lại trên mặt đã đánh bóng hay trên mặt cong rất khó khớp màu.

  2. 2

    Mở lỗ ẩn

    Gõ nhẹ và soi đèn chéo để tìm chỗ vỏ mỏng phía trên lỗ rỗng, rồi phá lớp vỏ đó ra để trám luôn. Để lại thì lớp vỏ sẽ vỡ khi mài hoặc khi có người đi lên, lộ lỗ mới.

  3. 3

    Làm sạch và làm khô

    Hút bụi, thổi khí nén, lau lòng lỗ bằng acetone. Đá vừa cắt mài ướt phải để khô hẳn: hơi ẩm còn trong lỗ làm keo bám yếu, bung ra hoặc đục màu.

  4. 4

    Chuẩn bị bột đá

    Nghiền phần đá thừa cùng tấm thành bột mịn, để khô. Mặt đá đã hoàn thiện thì dán băng keo giấy quanh vùng trám, tránh keo loang thành quầng.

  5. 5

    Pha keo

    Cân A và B đúng tỉ lệ của hãng (ví dụ 2:1, hoặc 100:35 theo khối lượng), trộn kỹ, rồi thêm bột đá và màu đến khi thành hồ dẻo. Thử màu trên mẫu đá thừa, chờ cứng và mài thử trước khi trám đại trà.

  6. 6

    Trám dư

    Ép hồ keo vào lỗ bằng dao trét theo hai chiều để đuổi bọt khí, đắp cao hơn mặt đá một chút. Lỗ sâu quá 3–4 mm thì trám nhiều lớp, chờ lớp trước se mặt.

  7. 7

    Chờ đông cứng

    Để keo cứng hoàn toàn theo hướng dẫn, thường từ vài giờ tới 24 giờ. Dưới khoảng 15 °C, keo epoxy lớp mỏng phản ứng rất chậm, nên phải sưởi ấm cả đá và keo.

  8. 8

    Gạt và mài phẳng

    Cạo phần keo dư bằng dao lam, rồi mài bằng đĩa kim cương, bắt đầu từ khoảng #200 (hoặc #400) và lên dần tới độ mịn của bề mặt hoàn thiện. Tránh đĩa quá thô như #50, #80: chúng ăn keo nhanh hơn đá, để lại chỗ lõm.

  9. 9

    Trám bù lỗ kim

    Soi đèn quét ngang sau lượt mài đầu. Lỗ kim hoặc lỗ ẩn mới lộ ra thì trám lượt hai rồi mài lại. Đánh bóng khi keo chưa cứng hẳn sẽ để lại vệt mờ quanh chỗ trám.

  10. 10

    Vệ sinh, chống thấm, lưu mẫu

    Lau sạch rồi phủ chống thấm thẩm thấu sau khi trám — không phủ trước, vì lớp chống thấm làm keo không bám. Ghi lại loại keo, màu, tỉ lệ và giữ một mẫu đá thừa để sau này sửa cho khớp.

Trám ở xưởng hay tại công trình

Trám càng sớm càng dễ đẹp. Khi đá đã lắp và đã đánh bóng, mỗi lỗ trám thêm là một lần mài lại cả một vùng cho khớp độ bóng.

Trám ở xưởng, khi đá còn là tấm

Trám trước khi mài hoàn thiện, trên mặt phẳng, cùng một mẻ keo cho cả lô. Mặt đều màu và phẳng nhất. Đây là cách Rochelle chốt với khách ngay từ lúc duyệt bản vẽ gia công.

Trám tại công trình

Vẫn cần cho các lỗ lộ ra ở mép cắt, lỗ khoét chậu, bếp, và khi chủ nhà muốn trám một sàn đã lát mộc. Cách làm: trám dư toàn mặt, mài phẳng, hoàn thiện lại bề mặt, vệ sinh sâu rồi chống thấm.

Nghiệm thu: 8 việc bạn nên tự kiểm

Bạn không cần dụng cụ gì đặc biệt: một chiếc đèn pin chiếu chéo sát mặt đá, bàn tay, và mẫu đá đã duyệt. Kiểm khi đá còn ở xưởng thì sửa dễ hơn nhiều so với khi đã lắp.

01

Mẫu duyệt trước

Duyệt màu trám trên chính lô đá, xem cả lúc khô và lúc ướt. Lô lớn thì trải tấm ra kiểm tra màu trám đồng đều giữa các tấm.

02

Soi đèn quét ngang

Chiếu đèn chéo sát mặt đá: không còn lỗ kim, không chỗ lõm quanh keo, không vệt bóng mờ.

03

Sờ tay

Lướt tay qua chỗ trám: phẳng với mặt đá, không gờ, không lõm.

04

Màu chỗ trám

Chỗ trám hoà vào đá như mẫu đã duyệt, không quầng ố hay vệt keo loang quanh lỗ.

05

Độ bóng đồng đều

Mặt honed thì chỗ trám cũng mờ như đá; mặt bóng thì keo bóng theo. Vữa gốc xi măng không đánh bóng được, chỉ hợp mặt mờ.

06

Mép cắt, lỗ khoét

Lỗ lộ ra ở mép cắt và quanh lỗ khoét chậu, bếp cũng phải được trám. Đây là chỗ hay bị sót nhất.

07

Chống thấm sau trám

Lớp chống thấm được phủ sau khi trám. Hỏi rõ tên sản phẩm và chu kỳ phủ lại.

08

Hồ sơ trám

Tên keo, màu, tỉ lệ pha được ghi lại, và một mẫu đá thừa được giữ để sửa sau này.

Chín lỗi hay gặp

Chỗ trám hỏng gần như luôn vì một trong chín lý do dưới đây, và lý do nào cũng phòng được từ khâu chuẩn bị.

Lỗi hay gặp nhất

đĩa #50–80 ăn keo nhanh hơn đá
Mài bằng đĩa quá thô: keo mòn nhanh hơn đá, chỗ trám lõm xuống thành lòng chảo và đọng bụi.

Trám lên đá còn ẩm hoặc bụi

Keo bám yếu, bung khỏi lỗ sau một thời gian; hơi ẩm kẹt lại còn làm keo đục.

Bỏ sót lỗ ẩn

Lớp vỏ mỏng vỡ ra khi mài hoặc khi đi lại, lộ lỗ mới ngay trên mặt vừa hoàn thiện.

Trám thiếu, không trám dư

Sau khi mài còn rãnh lõm quanh lỗ. Luôn đắp dư rồi mài xuống.

Mài bằng độ nhám quá thô

Đĩa #50, #80 ăn keo nhanh hơn đá, để lại chỗ trám lõm như lòng chảo.

Pha sai tỉ lệ A:B

Keo mềm, dính tay hoặc giòn. Thêm chất đóng rắn không làm keo khô nhanh hơn.

Pha một màu phẳng, không thử mẫu

Chỗ trám thành đốm lạ trên nền đá nhiều tông.

Dùng polyester hoặc keo thường ngoài nắng

Keo vàng, sậm màu sau một thời gian. Polyester chỉ hợp trong nhà.

Dùng bột trét tường, silicone, keo gỗ

Co ngót, nứt, mềm hoặc làm ố đá. Chỉ dùng keo làm riêng cho đá.

Phủ chống thấm trước rồi mới trám

Keo không bám lên lớp chống thấm và sớm bung ra.

Giới hạn, bảo dưỡng và an toàn

Khi nào không trám keo: Keo epoxy trộn bột đá dành cho lỗ và vết nứt nhỏ. Quy trình bảo tồn đá của GSA (Mỹ) áp dụng cách này cho vết nứt hẹp dưới khoảng 3 mm và lỗ đường kính dưới khoảng 5 cm. Lỗ lớn hơn, mảng vỡ hay chỗ đá bở vụn thì cấy miếng đá cùng loại hoặc thay tấm, và tìm nguyên nhân ở lớp nền trước.

Vệ sinh hằng ngày

Dùng dung dịch pH trung tính. Tránh giấm, chanh và chất tẩy có axit: travertine là đá gốc canxi, gặp axit sẽ bị ăn mờ mặt.

Theo dõi chỗ trám

Ở chỗ đi lại nhiều, một vài lỗ có thể bung keo theo thời gian. Trám lại tại chỗ bằng đúng keo và bột đá đã lưu, không phải thay tấm.

An toàn khi tự làm

Keo epoxy gây dị ứng da khi tiếp xúc nhiều lần; da là đường phơi nhiễm chính. Đeo găng tay, kính, làm nơi thoáng, đọc phiếu an toàn của keo. Mài ướt hoặc có hút bụi tại chỗ.

Hỏi nhanh về trám lỗ travertine

Trám lỗ travertine có bền không, bao lâu phải trám lại?

Trám đúng cách thì bền nhiều năm. Ở chỗ đi lại nhiều hoặc chịu va đập, một vài lỗ có thể bung keo theo thời gian; khi đó trám lại tại chỗ bằng đúng loại keo và bột đá đã lưu, không phải thay tấm.

Nên trám màu hay trám keo trong suốt?

Trám màu (keo pha bột đá và màu) cho mặt đồng đều, chỗ trám hoà vào đá. Keo trong suốt tạo hiệu ứng nhìn xuyên vào lỗ, hợp thiết kế muốn giữ dấu lỗ, nhưng bụi kẹt trong lỗ sẽ lộ ra và đòi hỏi thợ làm rất sạch.

Travertine lát ngoài trời có nên trám lỗ không?

Thường để mộc, với mặt tumbled hoặc nhám, để thoát nước và bám chân. Nếu muốn trám, dùng keo bền tia UV hoặc vữa trám gốc xi măng; keo thường phơi nắng sẽ vàng hoặc sậm màu.

Tại sao phải dùng bột nghiền từ chính tấm đá?

Bột từ cùng loại, cùng màu đá cho chỗ trám mang đúng sắc độ và độ đục của đá nền. Bột đá loại khác hay bột trét thường cho màu và độ trong khác hẳn, nhìn thành đốm.

Có tự trám lỗ ở nhà được không?

Lỗ nhỏ trên mặt honed thì làm được với bộ keo epoxy dành cho đá, nếu cân đúng tỉ lệ và thử màu trước. Mặt đá bóng, nhiều lỗ, mép vỡ, mặt bếp hay phòng tắm thì nên để thợ đá làm, vì mài lại cho khớp độ bóng cần máy và đĩa chuyên dụng.

Trám xong có cần chống thấm không?

Có. Chống thấm phủ sau khi trám, cho cả đá lẫn chỗ trám. Lớp chống thấm làm chậm nước và dầu ngấm vào đá, nhưng không giữ được chỗ keo đã bung.

Vì sao đã trám mà vẫn thấy lỗ li ti?

Thường là lỗ kim hoặc lỗ ẩn lộ ra sau lượt mài đầu. Thợ phải soi đèn chéo, trám lượt hai rồi mài lại. Nếu lỗ xuất hiện sau một thời gian sử dụng, đó là keo bung ở chỗ chịu lực nhiều.

Trám ở xưởng hay tại công trình tốt hơn?

Trám ở xưởng khi đá còn là tấm, trước khi mài hoàn thiện, cho mặt phẳng và màu đều nhất. Tại công trình vẫn phải trám các lỗ lộ ra ở mép cắt, lỗ khoét, hoặc khi chủ nhà muốn trám một sàn đã lát mộc.

Lưu ý

Tỉ lệ pha, thời gian đông cứng và nhiệt độ tối thiểu khác nhau theo từng loại keo. Luôn làm theo phiếu kỹ thuật và phiếu an toàn của hãng, và thử trên mẫu đá thừa trước khi trám đại trà.

Nguồn tham khảo

  1. Epoxy Patching Small Cracks and Holes in Marble — U.S. General Services Administration (quy trình bảo tồn đá)Dùng cho: Keo epoxy trộn bột đá cùng loại, cùng màu thành hồ; phạm vi lỗ dưới ~5 cm, nứt dưới ~3 mm; mài khớp bề mặt
  2. Loss Compensation Methods for Stone (JAIC 1998, vol. 37, no. 1) — Journal of the American Institute for ConservationDùng cho: Epoxy co ngót không đáng kể, phải chọn loại bền ánh sáng, bột đá làm chất độn, keo thấm gây ố quanh chỗ trám
  3. Frequently Asked Questions About Adhesives, Stone, and Tooling — TenaxDùng cho: Epoxy và polyester, tỉ lệ pha theo khối lượng, thêm chất đóng rắn không nhanh hơn, ngưỡng nhiệt độ, tia UV, màu pha
  4. Tenax Travertine Filler — USA Granite Tools (phiếu sản phẩm)Dùng cho: Keo trám travertine gốc polyester: 2–3% chất đóng rắn, chỉ dùng trong nhà, trám dư bù co ngót
  5. AKEPOX® 5000 — AKEMIDùng cho: Ví dụ tỉ lệ pha 2:1, độ bền UV, khả năng đánh bóng của keo epoxy cho đá
  6. AKEPOX® 2000 — AKEMIDùng cho: Ví dụ keo epoxy có độ bền UV thấp — lý do phải chọn đúng loại cho chỗ có nắng
  7. 6 Adhesive Types for Stone – Explained for Fabricators — Chemical ConceptsDùng cho: Co ngót: polyester tới 7%, epoxy dưới 2%; polyester không bền UV
  8. Resin Filling Stone Fissures: A Fabricator’s Complete Guide — Dynamic Stone ToolsDùng cho: Trám dư, trám nhiều lớp khi sâu quá 3–4 mm, độ nhám khi mài, vệt mờ khi mài sớm, thử màu dưới đèn công trình
  9. Working with Travertine: Filling Voids and Honing Finishes — Dynamic Stone ToolsDùng cho: Vì sao travertine có lỗ, gõ tìm lỗ ẩn, lỗ lộ ở mép cắt, lưu mẫu và hồ sơ trám
  10. Filled vs Unfilled Travertine: A Comparison for Interior and Exterior Specification — StonetradesDùng cho: Trám và để mộc theo vị trí trong nhà, ngoài trời; keo bền UV; kiểm tra màu trám khi trải tấm
  11. From Pits to Perfection: The Top 4 Fillers Used for Filling Travertine Holes — Atlas Tile & StoneDùng cho: Bốn loại vật liệu trám và thời gian đông cứng
  12. Filled vs Unfilled Travertine — Filling Unfilled Travertine — CATA Stone CareDùng cho: Vữa gốc xi măng không đánh bóng được; keo trám vàng dưới nắng; lỗ đã trám có thể bung lại; trám sàn đã lát
  13. How to Fill Holes in Travertine Tile Correctly — Ask the Rock DocDùng cho: Pha màu từ sáng sang tối, thử mẫu, không dùng bột trét gia dụng, hơi ẩm làm keo đục, khi nào cần thợ
  14. How to fill Travertine holes with resin — Tile Cleaning AgentsDùng cho: Lau lỗ bằng acetone, dán băng keo quanh vùng trám, trám theo hai chiều, chống thấm sau khi trám
  15. General material properties of Denizli (SW Turkey) travertines as a building stone — Nghiên cứu khoa học, 2013Dùng cho: Độ rỗng 1,12–38,41% (trung bình 8,43%), hút nước trung bình 1,77%, giới hạn 2,5% của ASTM C1527
  16. 4 điều bạn chưa biết về đá Travertine — HS StoneDùng cho: Lỗ do bọt khí CO₂, thường trám bằng hỗn hợp epoxy rồi mài phẳng, mặt bóng trơn khi ướt
  17. Đá Travertine là gì? Đặc điểm, ứng dụng trong kiến trúc — WinchairDùng cho: Lỗ rỗng là đặc trưng tự nhiên, trám và để mộc theo khu vực dùng, vệ sinh pH trung tính
  18. Epoxy resins information sheet — Health and Safety Authority (Ireland)Dùng cho: Dị ứng da do keo epoxy, da là đường phơi nhiễm chính, găng tay và kính bảo hộ

Travertine

Chọn travertine trám sẵn hay để mộc?

Cho chúng tôi biết đá dùng ở đâu — sàn, mặt bếp, phòng tắm hay ngoài trời. Rochelle gợi ý dòng travertine, kiểu trám và bề mặt hợp với chỗ đó, rồi trám ngay tại xưởng trước khi mài hoàn thiện.

Việc nào cũng bắt đầu bằng một cuộc gọi ngắn. Bạn để lại số điện thoại, Rochelle gọi lại, hỏi hạng mục và diện tích, rồi gợi ý loại đá, độ dày, bề mặt hoàn thiện và khoảng giá cho đúng phần việc của bạn. Chúng tôi gọi trong giờ làm việc, T2–T7 từ 8h đến 17h30. Miễn phí, không làm phiền.

Hoặc gọi ngay 086 719 19 00 · nhắn Zalo

Đọc tiếp