ROCHELLECOUTURE
Blog

Dành cho KTS: cách đọc bảng thông số kỹ thuật đá

22 tháng 4, 20266 phút đọcBởi Đội ngũ biên tập Rochelle✓ Đã kiểm chứng 4 tháng 6, 2026
Showroom / tường mẫu đá — Đa chủng loại (marble, onyx...)

Hướng dẫn KTS đọc bảng thông số kỹ thuật đá: phân loại, độ cứng, hút nước, độ bền uốn và finish để chỉ định đúng đá cho đúng hạng mục.

Bạn cầm trên tay một tờ thông số kỹ thuật đá từ nhà cung cấp, dài hai trang, đầy chữ Latin và những con số mà sếp thiết kế lẫn chủ đầu tư đều không buồn đọc. Nhưng chính bạn, người ký vào bản vẽ chỉ định vật liệu, là người chịu trách nhiệm nếu sàn travertine bị axit ăn loang lổ sau sáu tháng. Biết đọc bảng thông số kỹ thuật đá không phải để khoe chữ — nó là cách bạn tránh việc phải giải trình với khách hàng vì sao mặt bếp marble lại ố vết chanh.

Bài này đi thẳng vào từng dòng hay gặp trên data sheet: nó nói gì, con số nào quan trọng với hạng mục bạn đang thiết kế, và đâu là chỗ nhà cung cấp hay nói mơ hồ để bạn phải hỏi lại.

Trước tiên: phân loại đá quyết định một nửa câu chuyện

Trên bảng thông số kỹ thuật đá, dòng đầu tiên đáng đọc thường là phân loại địa chất — và nó nói cho bạn nhiều hơn bạn tưởng. Đá biến chất, magma hay trầm tích không phải kiến thức hàn lâm; nó dự báo cách viên đá hành xử khi gặp axit, nhiệt và lưu lượng đi lại.

Marble (cẩm thạch) là đá biến chất gốc canxi: vân mây mềm mại, nhưng nhạy axit và mềm hơn granite. Granite (hoa cương) sinh ra từ magma, rất cứng (Mohs 6–7), chống xước và chịu nhiệt tốt, ít thấm. Quartzite là biến chất từ sa thạch, cứng gần granite (khoảng Mohs 7) nhưng nhìn như marble — lưu ý đây là đá tự nhiên, khác hẳn quartz nhân tạo (engineered). Travertine, limestone là trầm tích, ấm màu nhưng xốp và nhạy axit. Onyx bán trong, đẹp khi gắn đèn sau lưng nhưng mềm và dễ tổn thương.

Quy tắc ngầm bạn nên thuộc lòng: đá canxi (marble, travertine, limestone, onyx) đều nhạy axit; granite, quartzite, basalt bền axit hơn. Một giọt nước cốt chanh có thể là phép thử rẻ nhất bạn từng làm.

Độ cứng, độ hút nước, độ bền uốn: ba con số đáng khoanh tròn

Phần lớn data sheet sẽ có một bảng các chỉ tiêu cơ lý. Bạn không cần thuộc hết, nhưng ba dòng sau gần như luôn liên quan đến quyết định thiết kế.

Độ cứng (thường ghi theo thang Mohs)

Con số này cho biết đá chống trầy đến đâu. Granite và quartzite ở nhóm cao nên hợp mặt bếp, sàn lưu lượng lớn. Marble, onyx, travertine mềm hơn — vẫn dùng được nhưng bạn nên chỉ định cho hạng mục ít va chạm như ốp tường, mặt bàn trang trí, lavabo, vách.

Độ hút nước (water absorption)

Đây là dòng quan trọng bậc nhất cho hạng mục ngoài trời và khu ướt. Đá hút nước càng thấp thì càng ít ố, ít rêu mốc, ít bị chu kỳ đóng băng phá. Travertine và limestone vốn xốp nên cần trám lỗ và chống thấm cẩn thận; granite thì gần như miễn nhiễm. Nếu bạn thiết kế mặt tiền hay hồ bơi, hãy hỏi thẳng nhà cung cấp con số này.

Độ bền uốn (flexural strength)

Chỉ tiêu này nói tấm đá chịu được lực bẻ cong bao nhiêu trước khi gãy — cực kỳ quan trọng khi ốp mặt tiền treo cao hoặc làm tấm khổ lớn mỏng. Đá đẹp mà bền uốn thấp thì độ dày và hệ neo phải tính lại. Đừng để con số này trôi qua khi bạn đang vẽ chi tiết ốp khô.

Bề mặt hoàn thiện: dòng nhỏ nhưng đổi cả cảm giác công trình

Bảng thông số kỹ thuật đá luôn ghi loại finish, và đây là chỗ bạn kiểm soát được nhiều nhất bằng một chữ trên bản vẽ.

Bóng (polished) phản chiếu mạnh, lộ vân đẹp nhất nhưng cũng trơn và dễ thấy xước. Mờ (honed) lì, đỡ trơn, đỡ lộ xước — lựa chọn an toàn cho sàn và bậc thang. Da beo (leather) sần nhẹ, giấu vết tay, sờ ấm tay, hợp những nơi muốn bớt bóng loáng. Cùng một viên đá, đổi finish là đổi luôn độ an toàn khi đi lại lẫn công năng lau chùi.

Một mẹo thực dụng: với onyx hay marble dùng để xuyên sáng, finish và độ dày tấm ảnh hưởng trực tiếp đến lượng ánh sáng đi qua. Nếu công trình của bạn có vách backlit, hãy xem kỹ trước khi chốt.

Những chỗ data sheet hay nói mơ hồ — và câu hỏi nên đặt lại

Không phải tờ thông số nào cũng đầy đủ. Có vài chỗ nhà cung cấp hay để trống hoặc nói chung chung, và đó chính là nơi bạn nên truy.

Thứ nhất là xuất xứ và tên thương mại. Cùng một cái tên như 'Carrara' có thể là nhiều mỏ, nhiều chất lượng khác nhau. Hãy hỏi mỏ cụ thể và xem mẫu thật. Thứ hai là kích thước và độ dày tấm khả dụng — con số này quyết định bạn chia mạch ron thế nào, có ghép bookmatch được không. Thứ ba là dung sai màu và vân giữa các tấm: đá tự nhiên không tấm nào giống tấm nào, nên bạn cần biết được duyệt tấm (slab approval) trước khi cắt hay không.

Cuối cùng là giá. Trên data sheet hiếm khi có giá, và đúng ra là vậy — giá đá phụ thuộc loại đá, độ hiếm của lô, độ dày, finish, khối lượng và gia công đi kèm. Thay vì đoán, hãy gửi danh mục vật liệu của bạn để được báo giá theo đúng dự án.

Câu hỏi thường gặp

Con số nào trên thông số kỹ thuật đá quan trọng nhất với mặt bếp?

Độ cứng và khả năng chịu nhiệt, chống xước. Granite và quartzite đứng đầu nhóm này nên rất hợp mặt bếp. Marble vẫn dùng được nhưng cần chăm hơn vì nhạy axit; nếu khách hay vắt chanh, cắt trực tiếp thì nên cân nhắc kỹ.

Vì sao độ hút nước lại quan trọng với đá ngoài trời?

Đá hút nước nhiều dễ ố, dễ bám rêu mốc và chịu hư hại theo thời gian khi thấm nước liên tục. Với mặt tiền, sân vườn, hồ bơi, hãy ưu tiên đá có độ hút nước thấp, hoặc trám và chống thấm đầy đủ nếu chọn travertine, limestone.

Quartzite tự nhiên và quartz nhân tạo có phải là một không?

Không. Quartzite là đá tự nhiên biến chất từ sa thạch, rất cứng, vẻ ngoài như marble. Quartz nhân tạo (engineered) là vật liệu nhân tạo trộn bột thạch anh với keo. Trên thông số kỹ thuật đá, hãy đọc kỹ phân loại để khỏi nhầm — hai thứ này khác nhau về bản chất lẫn cách dùng.

Đọc được data sheet là bước đầu; chọn đúng viên đá cho đúng hạng mục mới là việc khó, và đó là lúc nên có người trong nghề ngồi cùng. Nếu bạn đang chỉ định vật liệu cho một dự án, hãy xem kho đá tấm tự nhiên của Rochelle, nhận mẫu thật để chạm tay, hoặc liên hệ để được tư vấn theo đúng bản vẽ của bạn.

Những điểm chính

  • Đá gốc canxi như marble, travertine, limestone và onyx đều nhạy axit; granite, quartzite và basalt bền axit hơn.
  • Granite sinh ra từ magma, rất cứng (Mohs 6–7), chống xước và chịu nhiệt tốt, ít thấm nước nên hợp mặt bếp.
  • Quartzite là đá tự nhiên biến chất từ sa thạch, cứng gần granite (khoảng Mohs 7) và khác hẳn quartz nhân tạo vốn là vật liệu trộn bột thạch anh với keo.
  • Travertine và limestone là đá trầm tích xốp, hút nước nên cần trám lỗ và chống thấm cẩn thận khi dùng ngoài trời hay khu ướt.
  • Độ hút nước càng thấp thì đá càng ít ố, ít rêu mốc và ít hư hại, nên là chỉ tiêu quan trọng nhất cho mặt tiền, sân vườn và hồ bơi.
  • Bề mặt bóng (polished) đẹp vân nhưng trơn và dễ lộ xước, trong khi mờ (honed) lì và đỡ trơn nên an toàn hơn cho sàn và bậc thang.
Tác giả chuyên môn

Đội ngũ biên tập Rochelle

Editorial team — Rochelle Stone · Đội ngũ biên tập, 10+ năm kinh nghiệm thi công và phân phối đá tự nhiên cao cấp tại Việt Nam

Đội ngũ biên tập Rochelle gồm các chuyên gia đá tự nhiên, kiến trúc sư và thợ gia công với hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn, chế tác và lắp đặt đá marble, travertine, onyx, granite cho công trình cao cấp tại Việt Nam. Nội dung được biên soạn từ kinh nghiệm thực tế tại xưởng và công trình.

Đá tự nhiênMarble & TravertineOnyx & GraniteThi công & gia công đáTư vấn vật liệu cao cấp

Đọc xong còn điều muốn hỏi?

Để lại số điện thoại — người của Rochelle gọi lại trò chuyện, không phiền nhiễu, không spam.

Thích mẫu này? Để lại số điện thoại — Rochelle gọi lại tư vấn, báo giá, gợi ý loại đá hợp không gian của bạn. Miễn phí, không làm phiền.

Hoặc gọi ngay 086 719 19 00 · nhắn Zalo