Từ điển · Glossary

Thuật ngữ đá

Gọi đúng tên thì chọn đá đỡ sai. Mỗi mục ở đây giải thích trong một câu — "bookmatch", "Mohs", "honed", "etch", "lippage".

Gõ không dấu vẫn ra, gõ tên gọi khác cũng ra. Lọc theo sáu nhóm: vật liệu, bề mặt hoàn thiện, kỹ thuật, thi công, thiết kế, thương mại.

157 thuật ngữ

A

Abrasion resistance (chống mài mòn)Kỹ thuật & thông số
Sức chịu mài mòn của mặt đá, đo theo ASTM C241 và cho ra chỉ số Ha. Chỉ số càng cao, đá càng bền với sàn lưu lượng đi lại nhiều.
Còn gọi: chống mài mòn · độ mài mòn
Aggregate (cốt liệu)Vật liệu & loại đá
Các mảnh đá hoặc khoáng làm thành phần độn trong vật liệu tổng hợp (terrazzo, bê tông mài) hoặc nền lát.
Còn gọi: cốt liệu

B

Back-buttering (phết keo lưng)Thi công & lắp đặt
Phết thêm một lớp keo lên mặt sau tấm đá, ngoài lớp keo đã trải trên nền, để keo phủ gần kín lưng và không còn khoảng rỗng. Đá bám chắc hơn, chịu tải tốt hơn, không bong bộp.
Còn gọi: phết keo lưng · phủ keo lưng đá · back buttering
Backlit (xuyên sáng)Thi công & lắp đặt
Gắn hệ đèn LED phía sau tấm đá bán trong như onyx hay marble xẻ mỏng, để vân đá phát sáng từ bên trong.
Còn gọi: xuyên sáng · vách phát sáng
Basalt (đá bazan)Vật liệu & loại đá
Đá lửa phun trào màu xám sẫm đến đen, cứng và bền thời tiết. Hợp lát sân, ốp ngoại thất, phong cách hiện đại.
Còn gọi: đá bazan
Biện pháp thi công (method statement)Thi công & lắp đặt
Tài liệu mô tả quy trình thi công một hạng mục: chuẩn bị, các bước, vật tư và thiết bị, kỹ thuật then chốt, an toàn và tiêu chí nghiệm thu. Đây là cơ sở để thi công đúng và nghiệm thu khách quan.
Còn gọi: biện pháp thi công · method statement · quy trình thi công
Block (khối đá thô)Vật liệu & loại đá
Khối đá lớn khai thác từ mỏ, chưa xẻ tấm. Các tấm ra từ cùng một block đồng đều vân và màu, nên rất quan trọng khi bạn cần đủ lô.
Còn gọi: khối đá · block đá
Bookmatch (vân đối xứng)Thi công & lắp đặt
Kỹ thuật xẻ khối đá thành các tấm rồi lật như mở trang sách, ghép hai mặt đối xứng gương thành hoa văn cân đối như cánh bướm.
Còn gọi: vân đối xứng · ghép cánh bướm
Bowing (cong vênh tấm đá)Kỹ thuật & thông số
Tấm đá mỏng, nhất là marble calcit, cong vênh dần theo thời gian vì chu kỳ nhiệt-ẩm làm hạt khoáng giãn nở không đều; phòng bằng đá đặc, đủ dày.
Còn gọi: cong vênh đá · bowing · tấm đá bị cong
Bridge saw (cưa cầu)Kỹ thuật & thông số
Máy cưa lưỡi đĩa chạy trên khung cầu để cắt tấm đá theo kích thước; thế mạnh là đường cắt thẳng, chính xác.
Còn gọi: cưa cầu · máy cắt tấm
Brushed (chải nhám)Bề mặt & hoàn thiện
Bề mặt chải bằng bàn chải, tạo nhám tinh tế mà vẫn giữ chút bóng; vẻ tự nhiên, chống trơn nhẹ.
Còn gọi: chải nhám
Brushed / Antiqued (chải nhám cổ)Bề mặt & hoàn thiện
Hoàn thiện chải bằng bàn chải cứng, cho bề mặt nhám nhẹ và vẻ cũ; tăng chống trơn, hợp khu ướt và ngoài trời.
Còn gọi: chải nhám · antiqued · brushed finish · làm cổ
Bullnose (mép bo tròn)Thi công & lắp đặt
Kiểu mép đá mài bo tròn, êm tay và ít cạnh sắc nên an toàn; phổ biến cho bậc, mép bàn, thiên về cổ điển.
Còn gọi: bo tròn · mép tròn
Bush-hammered (băm mặt)Bề mặt & hoàn thiện
Bề mặt băm tạo nhám đều, chống trơn rất tốt cho ngoại thất; tông màu nhìn sáng hơn do bề mặt vi nhám.
Còn gọi: băm mặt
Bánh mài định hình (profile wheel)Kỹ thuật & thông số
Bánh mài định hình là bánh mài (hoặc mũi phay) gắn kim cương, vành khắc sẵn biên dạng âm bản lõm đúng hình gờ muốn tạo. Dùng để chạy phào và tạo mép định hình cho đá: một lượt chạy là in nguyên biên dạng lên mép đá.
Còn gọi: bánh mài biên dạng · mũi tạo hình đá · profile wheel · CNC profile wheel · profiling wheel

C

CNC (cắt/gia công CNC)Kỹ thuật & thông số
Máy gia công điều khiển số, tự động cắt, khoét, tạo mép và khắc đá theo bản vẽ kỹ thuật số với độ chính xác cao.
Còn gọi: máy cnc · gia công cnc
CNC 5 trục (5-axis CNC)Kỹ thuật & thông số
Máy CNC gia công đá có 5 trục chuyển động, cho phép đầu cắt và mài nghiêng rồi xoay trong không gian. Nhờ vậy làm được hình 3D phức tạp như mép vát ghép, cạnh cong, lavabo nguyên khối khoét lòng. Máy 3 trục chỉ chạy lên xuống nên chịu.
Còn gọi: máy CNC 5 trục · CNC 5 axis · 5-axis CNC · trung tâm gia công 5 trục
Calibration (định cỡ/cán phẳng)Kỹ thuật & thông số
Mài đồng đều độ dày các tấm đá về cùng một cỡ, giúp lát phẳng và giảm vênh mép (lippage).
Còn gọi: định cỡ · cán phẳng · calibrated
Chạy phào (running molding)Kỹ thuật & thông số
Chạy phào là kéo dao hoặc bánh mài định hình dọc theo mép thanh đá để tạo một biên dạng gờ (profile) lặp lại liền mạch suốt chiều dài. Thường dùng làm phào chỉ, chân tường, đố cửa hay viền trang trí bằng đá.
Còn gọi: chạy chỉ đá · tạo phào · running molding · stone molding · linear profiling
Chất chống thấm thẩm thấu (penetrating sealer)Bề mặt & hoàn thiện
Chất chống thấm ngấm vào các lỗ rỗng li ti trong đá rồi khô lại, bịt đường cho nước và dầu thấm sâu, tức chống ố từ bên trong. Khác loại tạo màng phủ trên mặt, nó không làm đổi vẻ mặt đá và không bong tróc, nên rất hợp đá tự nhiên hút ẩm như marble, đá vôi.
Còn gọi: chống thấm thẩm thấu · sealer thẩm thấu · chất ngấm chống ố đá · penetrating sealer · impregnating sealer
Chất kết dính lưỡi (bond)Kỹ thuật & thông số
Lớp hợp kim trong segment giữ các hạt kim cương lại. Bond cứng giữ hạt lâu nhưng chậm nhả hạt mới; bond mềm mòn nhanh, nhả hạt liên tục. Nghe ngược đời nhưng đúng: đá càng cứng phải dùng bond càng mềm, và ngược lại.
Còn gọi: bond lưỡi cắt · độ cứng mẩu kim cương · chất nền giữ kim cương · bond · matrix lưỡi cưa
Chốt liên kết (doweling)Kỹ thuật & thông số
Doweling là cách cắm chốt kim loại hoặc nhựa vào những lỗ khoan đối xứng trên hai mép đá rồi đổ keo, để định vị và liên kết hai mảnh đá lại với nhau. Mối ghép nhờ đó thẳng hàng, đồng phẳng và chắc. Hay dùng ở mối nối mặt bàn hay khi lắp khối đứng.
Còn gọi: cắm chốt đá · liên kết bằng chốt · doweling · dowel · dowel pin
Compressive strength (độ bền nén)Kỹ thuật & thông số
Sức chịu lực ép của đá, đo theo ASTM C170 và tính bằng MPa. Granite rất cao, nên đây là con số quan trọng với hạng mục chịu lực.
Còn gọi: độ bền nén · bền nén
Coping (đá bo thành hồ bơi)Thi công & lắp đặt
Viên đá ốp mép thành hồ bơi. Mép bo tròn để chân tay bám vào không đau, phần nhô ra che mép hồ và dẫn nước tràn đúng hướng.
Còn gọi: đá bo thành hồ · coping hồ bơi · đá viền hồ bơi
Coring (khoan lõi)Kỹ thuật & thông số
Khoan lỗ tròn trên đá bằng mũi khoan lõi (core drill) gắn hạt kim cương. Dùng để khoét lỗ vòi, lỗ thoát và lỗ thiết bị trên mặt đá.
Còn gọi: khoan lõi · core drill · khoan lỗ tròn đá
Cross-cut / Fleuri (cắt ngang thớ)Bề mặt & hoàn thiện
Kiểu xẻ khối travertine ngang qua thớ. Mặt cắt cho vân mây tròn loang mềm, cảm giác cổ điển và tự nhiên.
Còn gọi: cắt ngang thớ · cross cut · fleuri · vân mây
Crystallization (kết tinh hóa bề mặt)Kỹ thuật & thông số
Cách xử lý hóa-cơ tạo lớp bóng cứng trên bề mặt marble và đá vôi. Nó tăng độ bóng và chống mòn nhẹ, thuộc nhóm phương pháp bảo dưỡng.
Còn gọi: kết tinh hóa · đánh bóng kết tinh
Cát mài garnet (garnet abrasive)Kỹ thuật & thông số
Hạt khoáng garnet sắc cạnh, rất cứng, được trộn vào tia nước áp lực cao của máy waterjet. Nước chỉ tăng tốc cho hạt, chính các hạt garnet mới bào mòn và cắt xuyên qua đá. Đây là vật liệu cắt thực sự trong cắt tia nước có hạt mài.
Còn gọi: cát garnet · hạt mài garnet · garnet abrasive · garnet sand · cát mài waterjet
Cạnh thác đổ (waterfall edge)Kỹ thuật & thông số
Mặt bàn — thường là đảo bếp — đổ thẳng xuống cạnh bên thành một mảng đá liền, vân chạy liên tục vòng qua góc 90 độ thay vì dừng ở mép. Góc gập làm bằng ghép mòi 45 độ.
Còn gọi: cạnh thác nước · đá đổ cạnh · waterfall edge · waterfall island · waterfall countertop

D

DCOF (hệ số chống trơn)Kỹ thuật & thông số
Hệ số ma sát động (Dynamic Coefficient of Friction), con số đo độ chống trơn. Chuẩn ANSI A137.1 khuyến nghị ≥0,42 cho bề mặt có thể ướt.
Còn gọi: hệ số chống trơn · coefficient of friction
Danh mục lỗi nghiệm thu (punch list / snagging)Thi công & lắp đặt
Bảng liệt kê các lỗi cần sửa, lập khi nghiệm thu trước bàn giao: chênh mép, mạch hở, vết ố, chỗ bộp... Nhờ nó việc nghiệm thu chạy theo checklist khách quan thay vì cảm tính, và mỗi lỗi được theo dõi đến khi xử lý xong.
Còn gọi: danh mục lỗi nghiệm thu · punch list · snagging · danh sách tồn đọng
Diamond blade (lưỡi kim cương)Kỹ thuật & thông số
Lưỡi cắt gắn hạt kim cương, dùng cho đá cứng. Cắt ướt để làm mát lưỡi và giảm bụi silica.
Còn gọi: lưỡi kim cương · lưỡi cắt đá
DolomiteVật liệu & loại đá
Đá có gốc khoáng dolomit, tức canxi–magie cacbonat. Cứng, kháng axit và kháng trầy hơn marble, nằm ở "đường giữa" giữa marble và quartzite.
Dolomitic limestone (đá vôi dolomit)Vật liệu & loại đá
Đá vôi giàu khoáng dolomit (canxi-magie carbonate), thường cứng và đặc hơn limestone thường. Bền hơn thật, nhưng gốc vẫn là carbonate nên phải tránh axit mạnh.
Còn gọi: đá vôi dolomit · dolomite limestone · limestone dolomit
Dry-layout (sơ đồ ghép thử)Thi công & lắp đặt
Sắp xếp thử các tấm đá trên tấm thật trước khi cắt và lắp, để vân khớp đẹp và chọn được hướng vân, nhất là với bookmatch.
Còn gọi: sơ đồ ghép · xếp thử
Dung sai (tolerance)Thi công & lắp đặt
Khoảng chênh lệch cho phép giữa kích thước thực tế và kích thước thiết kế. Trong nghề đá, dung sai lắp đặt là khe chừa sẵn để cân chỉnh khi tường hay nền không hoàn hảo. Cắt "sát rạt", không chừa dung sai, dễ gây hở mạch hoặc nứt do co giãn.
Còn gọi: dung sai · tolerance · sai số cho phép
Dây chuyền đánh bóng (polishing line)Kỹ thuật & thông số
Dây chuyền mài tự động gồm một hàng đầu mài nối tiếp nhau, hạt mài giảm dần từ thô đến mịn. Tấm đá chạy băng tải qua từng đầu, mỗi đầu xoá vết của đầu trước. Cuối dây, tấm ra với mặt phẳng và độ bóng đồng đều trên cả tấm.
Còn gọi: dây chuyền mài bóng tự động · line đánh bóng · polishing line · auto polishing line
Đá dự phòng (attic stock)Thương mại & quy trình
Số đá dư cùng lô hoặc cùng block được giữ lại sau thi công, để sau này sửa chữa hay thay thế vẫn đúng màu. Đá tự nhiên mỗi lô một màu, vá bằng đá khác lô là lệch màu thấy rõ. Đây là khoản "bảo hiểm" rẻ cho công trình.
Còn gọi: đá dự phòng · attic stock · đá dư phòng · đá thay thế cùng lô
Đá nguyên khối (monolithic)Kỹ thuật & thông số
Vật thể được đục, tiện hoặc gọt ra từ một khối đá đặc duy nhất, không ghép mối. Vì liền một thớ đá nên không có mạch ghép để hở nước hay lộ đường nối, như lavabo, cột, bồn liền khối. Đổi lại hao đá nhiều, vật nặng, và phải có khối đá to, lành, đủ lớn để chứa trọn hình.
Còn gọi: đá liền khối · nguyên khối · đục từ một khối · monolithic · monolithic stone
Đá siêu mỏng (ultra-thin stone)Kỹ thuật & thông số
Tấm đá tự nhiên xẻ rất mỏng, mỏng hơn nhiều so với tấm tiêu chuẩn, để giảm trọng lượng khi ốp. Vì quá mỏng, nó thường được dán lên một lớp nền cứng — tấm tổ ong (honeycomb) hoặc lưới sợi — cho cứng cáp lại mà vẫn nhẹ, hợp ốp tường cao và những chỗ kết cấu chịu tải kém.
Còn gọi: đá mỏng · tấm đá mỏng nhẹ · ultra-thin stone · đá lạng mỏng · thin stone veneer
Đóng thanh gia cố (rodding)Kỹ thuật & thông số
Rodding là đặt một thanh thép không gỉ hoặc sợi thủy tinh vào rãnh khoét sẵn ở mặt lưng đá rồi đổ keo epoxy phủ kín. Cách gia cố những dải đá dài, hẹp hoặc yếu, thường là vùng đá mảnh hai bên hốc khoét chậu, để đá không nứt khi nâng và lắp.
Còn gọi: đặt thanh thép gia cố · đóng cốt đá · rodding · rod · stone rodding · reinforcing rod
Đường chạy dao CNC (toolpath)Kỹ thuật & thông số
Lộ trình mũi dao CNC đi theo khi gia công, tính sẵn từ bản vẽ số: chạy đến đâu, ăn sâu bao nhiêu, nhanh chậm thế nào. Cùng một hình, đường chạy dao tính khéo hay vụng quyết định vết cắt sạch hay mẻ, nhanh hay chậm, và mũi dao bền hay gãy.
Còn gọi: đường chạy dao · lộ trình mũi dao · đường dao CNC · toolpath · tool path
Đầu mài chén (cup wheel)Kỹ thuật & thông số
Đầu mài hình cái chén úp, vành gắn hạt kim cương, lắp vào máy mài cầm tay. Khi quay, vành chén tì xuống mặt đá để mài phẳng mặt thô, hạ gờ chênh ở mối ghép hay làm phẳng mép cắt. Đây là bước gọt mạnh trước khi đánh bóng tinh.
Còn gọi: đầu mài cốc · chén mài kim cương · đĩa mài chén · cup wheel · diamond cup wheel
Độ cứng MohsKỹ thuật & thông số
Thang đo độ cứng, tức khả năng chống trầy, từ 1–10. Marble và onyx khoảng 3–4 nên mềm; granite 6–7; quartzite khoảng 7, cứng nhất trong nhóm phổ biến.
Còn gọi: Mohs scale · thang Mohs
Độ thấm nước (water absorption)Kỹ thuật & thông số
Tỉ lệ nước mà đá hấp thụ, đo theo ASTM C97. Càng thấp thì đá càng ít ố: granite thường ≤0,4%, còn đá vôi và travertine cao hơn.
Còn gọi: water absorption · độ hút nước

E

Edge profile (kiểu mép đá)Thi công & lắp đặt
Cách hoàn thiện cạnh tấm đá: thẳng (eased), vát (bevel), bo tròn (bullnose), ghép dày (mitered). Bạn chọn theo phong cách.
Còn gọi: kiểu mép · bo cạnh
Efflorescence (muối hóa)Kỹ thuật & thông số
Vệt muối trắng nổi trên mặt đá: muối khoáng theo ẩm từ nền hoặc vữa dâng lên, nước bay hơi thì muối ở lại. Muốn hết, phải xử lý nguồn ẩm.
Còn gọi: muối hóa · ngấm muối · vệt trắng
Etch (ăn mòn axit)Kỹ thuật & thông số
Vết mờ do axit (chanh, giấm) ăn mòn mặt đá gốc canxi như marble, limestone. Khác với "stain" là ố thấm. Xử lý bằng cách đánh bóng.
Còn gọi: ăn mòn axit · mờ axit
Expansion joint (khe co giãn)Thi công & lắp đặt
Khe chèn vật liệu đàn hồi để đá "thở" theo giãn nở nhiệt, không dồn ứng suất gây nứt. Diện lát lớn và ngoài trời đều cần.
Còn gọi: khe co giãn · mạch co giãn

F

Fabrication (gia công đá)Kỹ thuật & thông số
Toàn bộ khâu chế tác tại xưởng, biến khối hoặc tấm đá thô thành sản phẩm lắp được: xẻ, định cỡ, cắt, tạo mép, khoét lỗ, mài, đánh bóng và xử lý bề mặt.
Còn gọi: gia công đá · chế tác đá · fabrication
Façade / Curtain wall (mặt dựng)Thi công & lắp đặt
Hệ ốp ngoài bao che công trình. Mặt dựng đá phải có hệ neo cơ khí chịu gió và giãn nở nhiệt, không thể chỉ dựa vào keo.
Còn gọi: mặt dựng · façade · curtain wall
Field tile (đá nền)Thiết kế & thẩm mỹ
Phần đá lát "nền" trên diện rộng, đối lập với đá điểm nhấn (accent). Thường chọn vân nhẹ và giá hợp lý hơn.
Còn gọi: đá nền · field stone
Filled (trét lỗ)Bề mặt & hoàn thiện
Travertine đã trám đầy các lỗ rỗng tự nhiên bằng keo, xi măng cùng màu hoặc resin, cho mặt phẳng mịn và dễ lau.
Còn gọi: trét lỗ · travertine trám lỗ · filled
First choice / Commercial grade (cấp tuyển đá)Thương mại & quy trình
Phân loại theo độ tuyển chọn thẩm mỹ: "first choice/select" vân đẹp đồng đều, giá cao; "commercial/standard" nhiều biến thiên hơn, giá thấp.
Còn gọi: cấp tuyển · select grade · commercial grade
Fissure (ranh khoáng tự nhiên)Kỹ thuật & thông số
Đường ranh khoáng tự nhiên trên đá. Đây là đặc tính bình thường của đá thật, KHÔNG phải lỗi, và khác với crack là nứt kết cấu.
Còn gọi: ranh khoáng · đường vân nứt
Flamed (nung tạo nhám)Bề mặt & hoàn thiện
Bề mặt xử lý nhiệt cho độ nhám mạnh và chống trơn cao. Dùng cho sàn ngoài trời, lối đi, bậc thềm.
Còn gọi: nung nhám · xử lý nhiệt
Flexural strength (độ bền uốn)Kỹ thuật & thông số
Sức chịu uốn cong của tấm đá, đo theo ASTM C880, đơn vị MPa. Quan trọng với tấm ốp mỏng và mặt dựng chịu tải gió.
Còn gọi: độ bền uốn · bền uốn
Fluted (tạo rãnh)Bề mặt & hoàn thiện
Bề mặt tạo rãnh song song, sọc tròn hoặc chữ V, cho chiều sâu và bóng đổ. Đang là xu hướng cho vách, quầy, cột.
Còn gọi: tạo rãnh · sọc
Focal point (điểm nhấn)Thiết kế & thẩm mỹ
Bề mặt được chọn làm tâm điểm thị giác của không gian: đảo bếp, vách tivi, sảnh. Đây là nơi dùng đá vân kịch tính hay onyx backlit.
Còn gọi: điểm nhấn · accent · tâm điểm
Fossiliferous (đá chứa hoá thạch)Vật liệu & loại đá
Đá, thường là limestone, chứa hoá thạch nhìn thấy được như vỏ sò, ốc, san hô. Đó là dấu vết sinh vật biển cổ, nét đẹp tự nhiên chứ không phải lỗi.
Còn gọi: chứa hoá thạch · hoá thạch trong đá · fossil inclusion · đá có vỏ sò

G

Gang saw (cưa lưỡi khối)Kỹ thuật & thông số
Máy cưa nhiều lưỡi, xẻ khối đá lớn (block) thành nhiều tấm (slab) cùng lúc. Đây là bước đầu của gia công đá tấm.
Còn gọi: cưa khối · máy xẻ khối
Ghép mòi (mitered joint)Kỹ thuật & thông số
Ghép mòi là dán úp hai mép đá đã cắt vát 45 độ lại với nhau bằng keo cùng màu, rồi mài liền chỗ tiếp giáp thành một cạnh khối hay một góc liền mạch. Đây là kỹ thuật làm cạnh dày giả và cạnh thác đổ.
Còn gọi: ghép vát 45 · mối ghép mòi · mitered joint · miter joint · mitered edge
Giá chữ A (A-frame)Thi công & lắp đặt
Giá đỡ hình chữ A để dựng tấm đá gần thẳng đứng khi lưu kho và vận chuyển. Đá tựa hai bên sống giá, đứng trên cạnh mỏng nên chịu lực dọc tốt, ít nứt vỡ hơn xếp nằm chồng.
Còn gọi: giá chữ A · kệ chữ A · giá A · A-frame · A-frame rack
Granite (đá hoa cương)Vật liệu & loại đá
Đá lửa kết tinh từ magma. Rất cứng (Mohs 6–7), kháng axit và nhiệt tốt, ít thấm — bền cho mặt bếp và sàn.
Còn gọi: đá hoa cương · đá granit
Grout (keo chà mạch)Thi công & lắp đặt
Vật liệu chà lấp khe mạch giữa các tấm đá. Chọn đúng loại — chống mốc cho khu ẩm — và tránh loại làm ố đá sáng.
Còn gọi: keo chà mạch · chà ron

H

Honed (mài mờ)Bề mặt & hoàn thiện
Bề mặt mài phẳng mịn nhưng không bóng. Chống trơn tốt, giấu vết — hợp sàn và khu ẩm.
Còn gọi: mài mờ · mài lì
Honeycomb panel (tấm nền tổ ong)Kỹ thuật & thông số
Panel gồm lớp đá thật mỏng dán lên tấm nền tổ ong nhôm. Nhẹ hơn đá đặc nhiều, làm được tấm khổ lớn — dùng cho mặt tiền cao tầng cần giảm tải.
Còn gọi: tấm nền tổ ong · honeycomb · đá dán tổ ong nhôm · panel đá nhẹ

I

Impregnator (chất thấm bảo vệ)Kỹ thuật & thông số
Loại sealer thấm sâu vào đá, không tạo màng bề mặt. Nó chống thấm dầu và nước từ bên trong mà vẫn để đá "thở".
Còn gọi: sealer thấm sâu · chất thấm bảo vệ
Inlay (khảm đá)Thiết kế & thẩm mỹ
Kỹ thuật khảm các mảnh đá màu vào nền đá để tạo hoa văn, logo hay tranh. Đường cắt phức tạp thường làm bằng waterjet cho khít mạch.
Còn gọi: khảm đá · ghép hoa văn đá

K

Ke mạch (spacer)Thi công & lắp đặt
Miếng nhựa chữ thập, chữ T hoặc nêm, đặt giữa các viên đá để mạch (ron) đều nhau khi lát và ốp. Cỡ ke quyết định bề rộng mạch. Đừng nhầm với nêm ke cân bằng — thứ đó dùng để chống chênh mép.
Còn gọi: ke ron · spacer · ke chữ thập · ke chữ T · ke mạch
Keo AB (epoxy 2 thành phần)Thi công & lắp đặt
Keo dán và ghép gồm hai thành phần, nhựa epoxy trộn với chất đóng rắn theo tỉ lệ, không chứa nước. Dùng cho đá nhạy ẩm dễ ố (cẩm thạch trắng, đá xanh serpentine, đá xuyên sáng), cho vá-ghép mép đá, và cho những chỗ cần độ bám cùng khả năng kháng ẩm, kháng hoá chất cao.
Còn gọi: keo epoxy · keo 2 thành phần · keo AB · epoxy adhesive
Keo dán đá C2TEThi công & lắp đặt
Keo dán gốc xi măng-polymer cải tiến, phân loại theo EN 12004: C2 là bám dính cao, T là chống trượt (đá không tụt khi ốp đứng), E là thời gian mở dài. Đây là mức tối thiểu nên dùng cho đá tự nhiên. Loại C2TES1/S2 có thêm tính đàn hồi, dành cho nền co giãn, sàn sưởi, khổ lớn hay ngoài trời.
Còn gọi: keo C2TE · keo dán gạch C2TE · keo xi măng dán đá · tile adhesive C2TE
Keo silicone trung tínhThi công & lắp đặt
Keo silicone loại trung tính (neutral cure), dùng bơm khe co giãn, góc tường-sàn và quanh thiết bị thay cho mạch cứng. Khác silicone gốc axit (acetic, mùi giấm): loại axit có thể làm ố đá gốc canxi như marble, travertine, nên với đá luôn dùng loại trung tính.
Còn gọi: silicone neutral · keo silicon trung tính · neutral cure silicone
Kerf anchor (neo rãnh cạnh)Thi công & lắp đặt
Neo giữ đá mặt tiền bằng cách gài thanh hoặc kẹp kim loại vào rãnh cắt liên tục ở mép trên và mép dưới tấm — kiểu neo cơ khí phổ biến cho hệ khô.
Còn gọi: neo rãnh cạnh · kerf · neo rãnh mép đá
Khung xương ốp đá (subframe)Thi công & lắp đặt
Hệ thanh kim loại — nhôm định hình hoặc thép mạ, thép hộp — bắt vào kết cấu, làm bộ xương để treo đá ốp qua thanh ray và clip, không dán keo trực tiếp lên tường. Dùng cho mặt dựng diện lớn, mặt tiền thông gió (rainscreen), hoặc khi ốp đá lên nền yếu như vách thạch cao.
Còn gọi: hệ khung treo đá · subframe · giá đỡ ốp đá · hệ khô ốp đá
Khảo sát hiện trường (site survey)Thi công & lắp đặt
Đến tận công trình để đo đạc, kiểm góc vuông và độ phẳng, xác định lối vận chuyển cùng hiện trạng thực tế, trước khi cắt đá — thay vì chỉ dựa vào bản vẽ. Đây là khâu quyết định lời lỗ của một công trình đá.
Còn gọi: khảo sát hiện trường · site survey · khảo sát công trình · đi đo thực tế
Khắc chìm (engraving)Kỹ thuật & thông số
Cách tạo chữ và hoa văn bằng nét khắc lõm xuống mặt đá. Mũi khắc hay tia phun cào đi một rãnh nông, ngược với phù điêu là làm hình nổi lên. Nét nằm dưới mặt nên không bị cọ mòn như chữ dán hay sơn; hợp cho bảng tên, chữ, hoa văn tinh.
Còn gọi: khắc đá · khắc lõm đá · khắc chữ trên đá · engraving · stone engraving

L

Laminated / Mitered edge (mép ghép dày)Bề mặt & hoàn thiện
Kỹ thuật ghép vát 45°, dán thêm dải đá dưới mép để tấm 2cm trông dày 4–6cm. Mạch ghép đặt khuất rồi mài liền mạch, cho mép mặt bếp bề thế.
Còn gọi: mép ghép dày · mép dày · mitered edge · laminated edge · mép ghép vát 45
Large format (khổ lớn)Thi công & lắp đặt
Tấm đá kích thước lớn, cho bề mặt liền mạch với ít mạch ghép. Đổi lại tấm nặng, thi công cần thiết bị nâng và nền phẳng.
Còn gọi: khổ lớn · tấm lớn
Leathered (vân da)Bề mặt & hoàn thiện
Bề mặt nhám nhẹ như da, giấu dấu vân tay và vệt nước tốt. Hợp mặt bếp và khu cần chống trơn nhẹ.
Còn gọi: vân da
Limestone (đá vôi)Vật liệu & loại đá
Đá trầm tích gốc canxi, tông trầm đồng nhất. Mềm và xốp (Mohs ~3–4), kỵ axit — hợp ốp tường và mặt tiền mộc.
Còn gọi: đá vôi
Lippage (vênh mép)Thi công & lắp đặt
Mép tấm đá này cao hơn tấm kế bên sau khi lát, gây cộm và vấp. Nguyên nhân thường là nền không phẳng hoặc keo trải không đều.
Còn gọi: vênh mép · cộm mép
Lấy mẫu kỹ thuật số (digital/laser templating)Kỹ thuật & thông số
Cách đo hiện trường bằng thiết bị laser, ghi lại kích thước và hình dạng thật của vị trí lắp đá thành một file số. File này đưa thẳng vào CNC để cắt, thay cho việc cắt bìa hay ván làm khuôn mẫu thủ công. Ít bước chép tay hơn nên sai số nhỏ hơn.
Còn gọi: lấy mẫu laser · đo mẫu kỹ thuật số · digital templating · laser templating · templating

M

Marble (đá cẩm thạch)Vật liệu & loại đá
Đá biến chất từ đá vôi, kết tinh lại nên vân mềm mại. Gốc canxi nên mềm (Mohs 3–4) và kỵ axit.
Còn gọi: đá cẩm thạch · đá hoa
Mesh-back (lưới lưng)Kỹ thuật & thông số
Lớp lưới sợi thủy tinh dán mặt sau tấm đá để gia cố, chống nứt. Thường dùng cho marble và onyx giòn, nhiều fissure.
Còn gọi: lưới lưng · đá dán lưới sau
Mitered edge (mép ghép)Thi công & lắp đặt
Kỹ thuật ghép hai tấm đá ở góc 45° để mặt bàn hay đảo bếp trông dày và bề thế hơn, dù đá dùng vẫn mỏng.
Còn gọi: mép ghép · mép mitered
Moca Cream (Moca Creme)Vật liệu & loại đá
Dòng đá vôi (limestone) đặc của Bồ Đào Nha, tông kem đến be ấm, điểm những đốm vỏ sò hoá thạch nhỏ. Đá bền, được dùng nhiều cho mặt tiền và sàn.
Còn gọi: moca creme · đá moca · moca cream · limestone bồ đào nha
Mock-up (mẫu dựng thật)Thiết kế & thẩm mỹ
Mảng đá hoặc bảng vật liệu dựng thật, để bạn duyệt màu, vân, finish và hiệu ứng ánh sáng trước khi sản xuất hàng loạt.
Còn gọi: mockup · mẫu dựng · material board
Máy hút chân không (vacuum lifter)Thi công & lắp đặt
Thiết bị tạo chân không qua đệm cao su để nâng và di chuyển tấm đá khổ lớn an toàn, không cần khoan hay kẹp. Đi cùng giá chữ A và đủ người, đây là cách chuẩn để vận chuyển, định vị slab nặng hàng trăm ký, tránh gãy do nâng tay hoặc đặt nằm.
Còn gọi: vacuum lifter · máy hút đá · kẹp hút chân không
Máy đo độ bóng (gloss meter)Bề mặt & hoàn thiện
Thiết bị cầm tay áp xuống mặt đá, chiếu một tia sáng ở góc cố định rồi đo lượng sáng phản chiếu lại, cho ra con số độ bóng tính bằng đơn vị GU. Có con số khách quan này, bạn kiểm được các tấm có bóng đồng đều nhau không, thay vì chỉ phán bằng mắt.
Còn gọi: máy đo bóng · máy đo độ phản quang đá · gloss meter · đo độ bóng GU
Máy đánh bóng cạnh (edge polisher)Kỹ thuật & thông số
Máy chuyên tạo hình và đánh bóng mép tấm đá. Một dãy đầu mài chạy dọc cạnh tấm, vừa bo theo dáng mép (bo tròn, vát, ogee...) vừa mài từ thô đến mịn, để mép lên bóng khớp với mặt trên.
Còn gọi: máy mài cạnh · máy bo cạnh đá · edge polisher · edge polishing machine · line bo cạnh
Mòi / cắt mòi (miter cut)Kỹ thuật & thông số
Cắt mòi là cắt vát mép tấm đá một góc 45 độ thay vì vuông góc. Ghép hai mép vát lại sẽ được một góc khối liền, thường là góc 90 độ. Dùng cho cạnh dày giả, góc đảo bếp hay cạnh thác đổ.
Còn gọi: cắt vát 45 · vát mòi · miter cut · miter · 45 degree cut
Mũi khoan lõi (core bit)Kỹ thuật & thông số
Mũi khoan hình ống tròn rỗng ruột, vành gắn hạt kim cương, dùng khoét lỗ tròn xuyên đá cho vòi nước, ổ điện, ống thoát. Mũi chỉ cắt một vành tròn quanh mép lỗ và chừa lại lõi đá đặc ở giữa để lấy ra sau. Nhờ vậy khoan nhẹ tay và mát hơn khoan đặc.
Còn gọi: mũi khoan ống · mũi khoét lỗ tròn · khoan lõi · core bit · diamond core bit
Mạch epoxy (epoxy grout)Thi công & lắp đặt
Vữa chà mạch gốc epoxy 2 thành phần. Thi công khó và đắt hơn mạch xi măng, nên thường để dành cho khu ướt. Đổi lại nó kháng ẩm, kháng ố và kháng hoá chất tốt hơn: hợp mạch đá ở khu ngập nước như sàn tắm, quanh hồ bơi, và những chỗ cần sạch, bền màu.
Còn gọi: mạch epoxy · ron epoxy · epoxy grout · keo chà mạch epoxy

N

Nesting (sơ đồ cắt tối ưu)Kỹ thuật & thông số
Sắp xếp các chi tiết cần cắt lên tấm đá sao cho tận dụng tối đa diện tích và canh được vân, màu. Nhờ vậy giảm hao hụt và giữ vân đẹp đúng vị trí.
Còn gọi: sơ đồ cắt · bố trí cắt · nesting · layout cắt đá
Nêm ke cân bằng (leveling)Thi công & lắp đặt
Bộ phụ kiện gồm kẹp và nêm hoặc chốt vặn, đặt vào mạch khi lát và ốp. Nó kéo mép các viên đá kề nhau về cùng một mặt phẳng, triệt tiêu chênh mép (lippage) trong lúc keo còn ướt, rồi tháo bỏ sau khi keo khô. Rất đáng dùng với đá khổ lớn.
Còn gọi: ke cân bằng · leveling system · ke chống lippage · nêm ke

O

Ogee (mép cong chữ S)Thi công & lắp đặt
Kiểu mép đá mài thành đường cong chữ S cổ điển. Thường dùng cho mặt bàn và lavabo phong cách tân cổ điển.
Còn gọi: mép ogee · mép cong
OnyxVật liệu & loại đá
Đá tự nhiên bán trong (translucent), gắn đèn phía sau thành vách xuyên sáng. Đá mềm, Mohs khoảng 3, nên chủ yếu dùng trang trí.
Còn gọi: đá onyx
Open joint (mạch hở)Thi công & lắp đặt
Kiểu ốp để khe giữa các tấm đá không trám kín, đặc trưng của mặt dựng thông gió. Nước lọt qua mạch được khoang khí phía sau dẫn thoát ra ngoài. Nhìn hiện đại và thoát ẩm tốt.
Còn gọi: mạch hở · open joint · khe hở mặt dựng

P

PatinaKỹ thuật & thông số
Lớp "dấu thời gian" hình thành tự nhiên trên đá sau quá trình sử dụng, rõ nhất ở marble. Nhiều người xem đó là nét đẹp riêng.
Phân hạng limestone (ASTM C568)Kỹ thuật & thông số
Tiêu chuẩn ASTM C568 chia limestone theo độ hút nước thành 3 hạng: xốp (tối đa 12%), vừa (7,5%), đặc (3%). Hạng càng đặc càng bền, làm được sàn và ngoài trời.
Còn gọi: phân hạng đá vôi · astm c568 · limestone classification · hạng limestone
Phù điêu / chạm nổi (relief carving)Kỹ thuật & thông số
Cách tạo hình nổi cao thấp trên mặt đá: gọt bỏ phần nền xung quanh để hình chính nhô lên khỏi mặt phẳng. Khắc chìm là khoét lõm vào, còn phù điêu là làm hình trồi ra. Độ nổi nông sâu tạo bóng đổ, nên nhìn nghiêng thấy hình có chiều sâu và sống động.
Còn gọi: chạm nổi đá · đắp nổi đá · phù điêu đá · relief carving · stone relief
Polished (mài bóng)Bề mặt & hoàn thiện
Bề mặt mài bóng như gương, lên màu và vân đậm nhất. Đổi lại mặt trơn và dễ lộ vết, nên hợp với vách và khu khô.
Còn gọi: mài bóng · bóng gương
Poultice (đắp hút ố)Kỹ thuật & thông số
Bột hút trộn dung môi, đắp lên vết ố để kéo chất bẩn từ trong lỗ đá ra ngoài. Cách xử lý những vết ố đã thấm sâu.
Còn gọi: đắp hút ố · bột hút vết
Pull-out test (thí nghiệm kéo neo)Kỹ thuật & thông số
Kéo thử neo đã lắp để xác nhận sức chịu thực tế của neo trong nền kết cấu có đạt yêu cầu thiết kế không. Bắt buộc với mặt tiền đá cao tầng.
Còn gọi: kéo neo · pull-out test · thí nghiệm kéo neo đá
Pát móc (neo cơ khí ốp đá)Thi công & lắp đặt
Pát móc là chi tiết kim loại, thường là inox 304/316, bắt vào kết cấu để GIỮ tấm đá ốp mặt đứng bằng liên kết cơ khí thay vì chỉ trông vào keo. Có nhiều kiểu: kẹp clip, pát chữ L/Z, chốt dowel, neo gài rãnh (kerf), neo undercut. Với đá ốp lên cao, tấm lớn và nặng, hay mặt tiền ngoài trời, đây là thứ bắt buộc.
Còn gọi: neo cơ khí đá · kẹp đá · clip ốp đá · stone anchor · stone clip

Q

Quad-match (ghép 4 đối xứng)Thi công & lắp đặt
Ghép 4 tấm đá đối xứng quanh một tâm, mở rộng từ bookmatch. Hoa văn đối xứng kép, nhìn như bông hoa hay viên kim cương.
Còn gọi: ghép 4 đối xứng · quadmatch
Quarry (mỏ đá)Vật liệu & loại đá
Nơi khai thác đá tự nhiên. Vân, màu và chất lượng đá phụ thuộc vào mỏ và cả vị trí khai thác trong mỏ.
Còn gọi: mỏ đá · khai thác đá
Quartz (thạch anh nhân tạo)Vật liệu & loại đá
Đá nhân tạo gồm ~90% bột thạch anh và ~10% nhựa resin. Đồng đều, ít thấm, nhưng sợ nhiệt cao vì resin. Không phải đá tự nhiên.
Còn gọi: thạch anh nhân tạo · engineered stone · đá nung
Quartzite (thạch anh tự nhiên)Vật liệu & loại đá
Đá tự nhiên biến chất từ sa thạch, gốc thạch anh, rất cứng (Mohs ~7). Đẹp gần như marble nhưng bền hơn. Khác hẳn "quartz" nhân tạo.
Còn gọi: thạch anh tự nhiên · đá quartzite

R

Rainscreen / Ventilated facade (mặt dựng thông gió)Thi công & lắp đặt
Hệ ốp khô có khoang khí và lớp cách nhiệt phía sau đá. Tấm đá chắn phần lớn nước, khoang khí thoát ẩm và làm khô, lớp cách nhiệt giảm tải điều hoà.
Còn gọi: mặt dựng thông gió · rainscreen · ventilated facade · mặt tiền thông gió
Rectified (mài cạnh chuẩn)Kỹ thuật & thông số
Cạnh viên đá hoặc tấm đá được mài chính xác về kích thước và vuông góc, nhờ vậy lát được mạch khít, hàng thẳng đều.
Còn gọi: mài cạnh chuẩn · cạnh vuông
Remnant (đá thừa)Thương mại & quy trình
Phần đá còn dư sau khi cắt tấm lớn, thường tận dụng làm món nhỏ như thớt, kệ, bàn trà. Vừa tiết kiệm vừa bền vững.
Còn gọi: đá thừa · đá dư
Resin treatment (xử lý resin)Kỹ thuật & thông số
Phủ và thẩm thấu nhựa epoxy vào tấm đá ngay tại nhà máy, lấp lỗ rỗng và fissure. Bề mặt nhờ đó mịn hơn, ít thấm hơn, bền hơn.
Còn gọi: xử lý resin · phủ epoxy đá
Rãnh thoát nước khắc đá (drainboard grooves)Kỹ thuật & thông số
Các rãnh nông song song khắc chìm trên mặt đá cạnh bồn rửa, hơi dốc về phía bồn. Nước từ bát đĩa hay thực phẩm vừa rửa chảy gom xuống bồn thay vì đọng trên mặt. Đây là phần thoát nước liền khối ngay trên mặt đá, không cần khay rời.
Còn gọi: rãnh ráo nước · rãnh thoát nước mặt đá · drainboard · drainboard grooves · drainer grooves

S

Saddle / Threshold (ngưỡng cửa)Thi công & lắp đặt
Thanh đá ở chân khung cửa, nối hai sàn khác cao độ hoặc khác vật liệu và chặn nước. Thường dùng đá cứng, ít thấm.
Còn gọi: ngưỡng cửa · threshold · saddle
Sandstone (sa thạch)Vật liệu & loại đá
Đá trầm tích từ hạt cát nén lại, tông đất ấm, bề mặt nhám. Xốp nên cần chống thấm; hợp ốp tường và lát sân ngoài trời.
Còn gọi: sa thạch · đá cát kết
Screed (lớp cán nền)Thi công & lắp đặt
Lớp vữa cán phẳng, tạo cao độ và độ dốc cho nền trước khi lát đá. Nền phẳng (thông lệ 6mm/3m) là điều kiện để tránh chênh mép và bộp keo.
Còn gọi: cán nền · lớp cán nền · screed
Sealer (chất chống thấm)Kỹ thuật & thông số
Lớp phủ thẩm thấu giúp đá giảm thấm, chống ố, như một chiếc "áo mưa" cho đá. Cần phủ lại định kỳ, 6–12 tháng với đá xốp.
Còn gọi: chống thấm · phủ bóng
Segment kim cương (diamond segment)Kỹ thuật & thông số
Mẩu hợp kim gắn quanh vành lưỡi cưa hay đĩa cắt, bên trong trộn sẵn hạt kim cương nhân tạo. Hạt kim cương mới là thứ cào đứt đá; mẩu hợp kim chỉ giữ hạt và mòn dần để nhả hạt mới ra. Đây là phần ăn đá thực sự của lưỡi.
Còn gọi: răng kim cương · mẩu kim cương lưỡi cắt · diamond segment · segment lưỡi cưa · răng cắt kim cương
Shop drawing (bản vẽ gia công)Thi công & lắp đặt
Bản vẽ chi tiết lập từ thiết kế: kích thước thực từng tấm, vị trí mạch, sơ đồ ghép vân, lỗ khoét và số hiệu từng tấm để cắt và lắp.
Còn gọi: bản vẽ cắt · bản vẽ gia công đá
Sintered stone (đá nung kết)Vật liệu & loại đá
Vật liệu nhân tạo nung ở nhiệt độ rất cao, không dùng resin. Rất cứng, gần như không thấm, chịu nhiệt và chịu UV, nên dùng được ngoài trời.
Còn gọi: đá nung kết · porcelain slab · đá kết khối
Skirting (len chân tường)Thi công & lắp đặt
Dải đá cao chừng 8–12cm ốp sát chân tường. Nó đỡ va đập và nước lau nhà, đồng thời cho một đường viền hoàn thiện.
Còn gọi: len chân tường · phào chân tường · baseboard
Slab (tấm/phiến đá)Thi công & lắp đặt
Phiến đá lớn nguyên tấm, chưa cắt nhỏ, dùng cho mặt bếp, vách và các hạng mục khổ lớn; khác với "tile" là đá viên nhỏ.
Còn gọi: phiến đá · tấm đá · đá tấm
Slab approval (duyệt tấm)Thương mại & quy trình
Bạn xem và duyệt chính tấm đá sẽ dùng, trước khi cắt, để chốt đúng vân và màu. Đá là độc bản nên bước này quan trọng.
Còn gọi: duyệt tấm · duyệt mẫu đá
Slate (đá phiến)Vật liệu & loại đá
Đá biến chất tách lớp tự nhiên, mặt nhám phân tầng, tông xám và đen. Chống trơn tốt nên hợp lát sân và ốp điểm nhấn.
Còn gọi: đá phiến
Soapstone (đá xà phòng)Vật liệu & loại đá
Đá biến chất giàu talc, sờ mịn như xà phòng. Đá mềm nên dễ xước, nhưng trơ axit và không thấm nên dùng mặt bếp rất tốt.
Còn gọi: đá xà phòng · đá talc
Spalling (bong tróc bề mặt)Kỹ thuật & thông số
Bề mặt đá bong ra hoặc vỡ thành mảng, do chu kỳ đóng băng-tan, do ẩm muối hoặc do ứng suất; hay gặp ở đá xốp ngoài trời.
Còn gọi: bong tróc · tróc mặt đá
Specific gravity / Density (tỉ trọng)Kỹ thuật & thông số
Khối lượng riêng của đá, tính bằng kg/m³. Granite và marble vào khoảng 2.600–2.800 kg/m³; con số này dùng để tính tải trọng lên kết cấu.
Còn gọi: tỉ trọng · khối lượng riêng · density
Specification (spec kỹ thuật)Thương mại & quy trình
Bản mô tả chi tiết yêu cầu về đá trong hồ sơ thiết kế: loại đá, độ dày, finish, kích thước, mép, dung sai... Có spec rõ thì báo giá và thi công mới đúng ý đồ.
Còn gọi: spec · spec đá · đặc tả kỹ thuật
Stain (vết ố thấm)Kỹ thuật & thông số
Vết do chất lỏng như dầu mỡ, cà phê, rượu thấm vào đá xốp; khác với etch là ăn mòn. Phòng bằng sealer, xử lý bằng poultice.
Còn gọi: vết ố · ố thấm
Stair nosing (mũi bậc)Thi công & lắp đặt
Phần mép trước của mặt bậc thang, thường bo tròn hoặc vát để chống sứt và làm chống trượt; đây là chỗ sứt mẻ và trơn trượt nhiều nhất của bậc thang.
Còn gọi: mũi bậc · mép bậc thang · nosing
Sửa khối / làm vuông khối (block dressing)Kỹ thuật & thông số
Block dressing là công đoạn cắt sửa khối đá thô vừa khai thác cho vuông vức và phẳng cạnh trước khi đưa lên máy xẻ tấm. Thợ gọt bỏ mặt lồi lõm, khuyết tật và phần cong vênh để khối thành hình hộp đều, cho ra tấm thẳng và ít hao.
Còn gọi: làm vuông khối đá · sửa khối thô · block dressing · block squaring · block trimming

T

Template (đo dưỡng)Thi công & lắp đặt
Việc đo lấy dưỡng, tức khuôn kích thước thực tế tại công trình, trước khi cắt đá. Đo đúng thì đá lắp lên khít với hiện trạng.
Còn gọi: đo dưỡng · field measure · đo template
Terrazzo (đá mài)Vật liệu & loại đá
Mảnh đá hoặc thủy tinh trộn trong nền xi măng hay resin rồi mài bóng. Cốt liệu là đá thật, nhưng terrazzo vẫn là vật liệu nhân tạo.
Còn gọi: đá mài · gạch terrazzo
Thermal expansion (giãn nở nhiệt)Kỹ thuật & thông số
Mức đá nở ra và co lại theo nhiệt độ. Đây là lý do đá ngoài trời và diện lát lớn cần khe co giãn để tránh nứt.
Còn gọi: giãn nở nhiệt · hệ số giãn nở
Thermal mass (khối nhiệt)Kỹ thuật & thông số
Khả năng đá hấp thụ và giữ nhiệt. Sàn đá mát vào mùa nóng; mùa lạnh thì kết hợp sàn sưởi để ấm.
Còn gọi: khối nhiệt · giữ nhiệt
Thinset (keo dán mỏng)Thi công & lắp đặt
Keo dán đá gốc xi măng cải tiến, hoặc loại epoxy. Với đá sáng màu, hãy dùng keo trắng, ít ẩm, để tránh ố ngược.
Còn gọi: keo dán đá · vữa dán mỏng
Thẩm thấu resin (resin impregnation)Kỹ thuật & thông số
Thẩm thấu resin là công đoạn ở nhà máy: phủ keo epoxy lỏng lên tấm đá rồi hút chân không cho resin ngấm vào, vá kín các vết nứt nhỏ và lỗ rỗng, sau đó sấy cho cứng. Tấm bớt rỗng, bền hơn và ít vỡ khi cắt, khi vận chuyển; thường kèm dán lưới lưng.
Còn gọi: xử lý resin · tẩm resin · resin slab · resin treatment · resin impregnation · vacuum resin
Thử ngâm nước (flood test)Thi công & lắp đặt
Phép thử bịt phễu thoát rồi ngâm nước lên sàn khu ướt hay ban công khoảng 24-48 giờ, để xác nhận lớp chống thấm KÍN trước khi lát đá. Đây là bước nghiệm thu bắt buộc của chống thấm: ốp đá xong mới phát hiện thấm thì phải đập ra làm lại.
Còn gọi: flood test · ngâm thử nước · thử nước chống thấm
Translucent (bán trong)Vật liệu & loại đá
Đặc tính cho ánh sáng đi xuyên qua tấm đá mỏng, rõ nhất ở onyx. Đây là cơ sở của vách xuyên sáng backlit.
Còn gọi: bán trong · xuyên sáng
TravertineVật liệu & loại đá
Đá vôi tự nhiên hình thành ở suối nước nóng, mang lỗ rỗng đặc trưng và tông kem ấm. Vì xốp và gốc canxi, đá cần trám lỗ và chống thấm.
Còn gọi: đá travertine
Travertino Romano (travertine La Mã)Vật liệu & loại đá
Dòng travertine kem ấm kinh điển, khai thác ở vùng Tivoli gần Rome (Ý). Người La Mã đã xây nhiều công trình bằng nó, và nó thành chuẩn mực lịch sử của travertine.
Còn gọi: travertine la mã · travertino classico · roman travertine
Trình tự hạt mài (grit progression)Bề mặt & hoàn thiện
Thứ tự dùng các đầu mài có hạt nhỏ dần, từ thô đến mịn, để làm bóng đá. Mỗi cấp hạt xoá vết xước của cấp thô hơn ngay trước nó; bỏ cấp hay nhảy bậc quá xa sẽ để lại vết mờ không xoá hết. Đây là nguyên tắc nền của mọi quy trình mài bóng.
Còn gọi: trình tự cấp hạt · tăng cấp hạt mài · grit progression · grit sequence
Tumbled (lăn mòn cạnh)Bề mặt & hoàn thiện
Đá được lăn trong trống cùng vật liệu mài cho mặt và cạnh mòn nhẹ, ra vẻ cổ mộc. Travertine và marble hay làm kiểu này.
Còn gọi: lăn mòn · tumbled finish · mài cổ

U

Undercut anchor / Keil (neo lỗ côn sau lưng)Thi công & lắp đặt
Neo bắt vào lỗ khoan côn ở mặt sau tấm đá bằng bulông nở, không xuyên ra mặt trước. Neo giấu hoàn toàn nên làm được mạch hở và tấm lớn — chuẩn của mặt dựng thông gió.
Còn gọi: neo lỗ côn · undercut anchor · neo keil · neo giấu sau lưng đá
Undermount (lắp âm)Thi công & lắp đặt
Bồn rửa lắp âm dưới mặt đá, không có gờ nổi, nên bề mặt liền mạch và dễ lau. Chỗ khoét cần gờ đỡ chắc.
Còn gọi: lắp âm · bồn âm
Unfilled (để mộc)Bề mặt & hoàn thiện
Travertine giữ nguyên lỗ rỗng tự nhiên, cho vẻ mộc cổ điển. Hợp ốp tường, mặt tiền và khu ngoài trời.
Còn gọi: để mộc · travertine không trét · unfilled

V

Vein-cut & Cross-cut (cách xẻ)Bề mặt & hoàn thiện
Hai cách xẻ đá phân lớp như travertine. Vein-cut xẻ dọc lớp, cho vân sọc tuyến tính; cross-cut xẻ ngang, cho vân tròn kiểu đám mây.
Còn gọi: xẻ dọc vân · xẻ ngang vân · vein cut cross cut
Vein-cut (cắt dọc thớ)Bề mặt & hoàn thiện
Xẻ khối travertine hay đá trầm tích dọc theo thớ, cho vân sọc thẳng song song. Mặt đá nhìn hiện đại và có hướng rõ.
Còn gọi: cắt dọc thớ · vein cut · vân sọc
Vein-match (khớp vân)Thi công & lắp đặt
Ghép các tấm đá sao cho đường vân chạy liền mạch qua mối nối, để cả mảng trông như một khối đá liền.
Còn gọi: khớp vân
Veining (vân đá)Kỹ thuật & thông số
Đường vân tự nhiên trên bề mặt đá, do khoáng chất tạo nên. Mỗi tấm là độc bản nên vân không bao giờ lặp lại.
Còn gọi: vân đá
Vát cạnh (chamfer)Kỹ thuật & thông số
Kiểu mép cắt phẳng đi một góc nhỏ ở cạnh đá, thường khoảng 45 độ, để bỏ góc vuông sắc. Vát cạnh làm dịu mép, đỡ sứt mẻ và bớt cứa tay, đồng thời tạo một đường viền chéo nhỏ gọn gàng trên mép tấm.
Còn gọi: vát mép · bo vát · vát 45 độ · chamfer · beveled edge
Vết rạn ẩn (micro-crack)Kỹ thuật & thông số
Vết nứt nhỏ, mạch yếu hoặc vùng đã trám keo nằm trong tấm đá, lúc khô thì khó thấy nhưng dễ tách khi cắt, khoan hoặc chịu lực. Phát hiện bằng cách xem đá lúc ướt dưới ánh sáng xiên và gõ nghe tiếng — vùng rạn kêu đục.
Còn gọi: vết rạn ẩn · micro-crack · rạn vi mô · nứt ẩn đá

W

Waterjet (cắt tia nước)Kỹ thuật & thông số
Cắt đá bằng tia nước áp suất cực cao trộn hạt mài. Cắt được hình tự do, khảm hoa văn và đường cong với độ chính xác cao.
Còn gọi: cắt tia nước · cắt nước áp lực
Waterproofing membrane (màng chống thấm)Thi công & lắp đặt
Lớp chống thấm làm TRƯỚC khi ốp đá ở khu ướt như phòng tắm, hồ bơi. Trước khi lát, lớp này thường được thử ngâm nước (flood test) để xác nhận đã kín.
Còn gọi: màng chống thấm · lớp chống thấm · waterproofing
Window sill (bệ cửa sổ)Thi công & lắp đặt
Đá ốp bệ, bậu cửa sổ. Vì hứng nắng mưa nên cần đá bền, ít thấm và phải làm dốc thoát nước nhẹ ra ngoài.
Còn gọi: bệ cửa sổ · bậu cửa sổ

Không rõ chỗ nào, bạn hỏi thẳng

Bạn gửi bản vẽ hoặc chụp lại chỗ đang vướng, chúng tôi nói rõ thuật ngữ đó ảnh hưởng gì tới đá bạn chọn — độ dày, bề mặt hoàn thiện, cách trám và cách bảo dưỡng sau này. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30.