ROCHELLECOUTURE

Từ điển · Glossary

Thuật ngữ đá

Giải thích ngắn gọn các thuật ngữ ngành đá tự nhiên — từ "bookmatch", "Mohs" đến "honed", "etch", "lippage". Hiểu đúng thuật ngữ giúp bạn trao đổi chính xác khi chọn và thi công đá.

146 thuật ngữ

A

Abrasion resistance (chống mài mòn)Kỹ thuật & thông số
Khả năng chịu mài mòn bề mặt (ASTM C241, chỉ số Ha); càng cao càng bền cho sàn lưu lượng đi lại nhiều.
Còn gọi: chống mài mòn · độ mài mòn
Aggregate (cốt liệu)Vật liệu & loại đá
Các mảnh đá/khoáng làm thành phần độn trong vật liệu tổng hợp (terrazzo, bê tông mài) hoặc nền lát.
Còn gọi: cốt liệu

B

Back-buttering (phết keo lưng)Thi công & lắp đặt
Phết thêm một lớp keo lên mặt sau tấm đá (ngoài lớp keo trên nền) để keo phủ gần kín lưng, không để khoảng rỗng — giúp đá bám chắc, chịu tải, không bong/bộp.
Còn gọi: phết keo lưng · phủ keo lưng đá · back buttering
Backlit (xuyên sáng)Thi công & lắp đặt
Gắn hệ đèn LED phía sau tấm đá bán trong (onyx, marble mỏng) để vân đá phát sáng từ bên trong.
Còn gọi: xuyên sáng · vách phát sáng
Basalt (đá bazan)Vật liệu & loại đá
Đá lửa phun trào màu xám sẫm/đen, cứng và bền thời tiết; hợp lát sân, ốp ngoại thất, phong cách hiện đại.
Còn gọi: đá bazan
Biện pháp thi công (method statement)Thi công & lắp đặt
Tài liệu mô tả quy trình thi công một hạng mục: chuẩn bị, các bước, vật tư/thiết bị, kỹ thuật then chốt, an toàn và tiêu chí nghiệm thu — cơ sở để thi công đúng và nghiệm thu khách quan.
Còn gọi: biện pháp thi công · method statement · quy trình thi công
Block (khối đá thô)Vật liệu & loại đá
Khối đá lớn khai thác từ mỏ, chưa xẻ; cùng một block cho các tấm đồng đều vân/màu — quan trọng khi cần đủ lô.
Còn gọi: khối đá · block đá
Bookmatch (vân đối xứng)Thi công & lắp đặt
Kỹ thuật xẻ khối đá thành các tấm rồi lật như mở trang sách, ghép hai mặt đối xứng gương tạo hoa văn cân đối như cánh bướm.
Còn gọi: vân đối xứng · ghép cánh bướm
Bowing (cong vênh tấm đá)Kỹ thuật & thông số
Hiện tượng tấm đá mỏng (nhất là marble calcit) cong vênh dần theo thời gian do chu kỳ nhiệt-ẩm làm hạt khoáng giãn nở không đều — phòng bằng đá đặc, đủ dày.
Còn gọi: cong vênh đá · bowing · tấm đá bị cong
Bridge saw (cưa cầu)Kỹ thuật & thông số
Máy cưa lưỡi đĩa di chuyển trên khung cầu để cắt tấm đá theo kích thước; dùng cắt thẳng chính xác.
Còn gọi: cưa cầu · máy cắt tấm
Brushed (chải nhám)Bề mặt & hoàn thiện
Bề mặt chải bằng bàn chải tạo nhám tinh tế, giữ chút bóng; vẻ tự nhiên, chống trơn nhẹ.
Còn gọi: chải nhám
Brushed / Antiqued (chải nhám cổ)Bề mặt & hoàn thiện
Hoàn thiện chải bằng bàn chải cứng tạo bề mặt nhám nhẹ, vẻ cũ — tăng chống trơn, hợp khu ướt và ngoài trời.
Còn gọi: chải nhám · antiqued · brushed finish · làm cổ
Bullnose (mép bo tròn)Thi công & lắp đặt
Kiểu mép đá bo tròn mềm mại, an toàn (ít cạnh sắc); phổ biến cho bậc, mép bàn, cổ điển.
Còn gọi: bo tròn · mép tròn
Bush-hammered (băm mặt)Bề mặt & hoàn thiện
Bề mặt băm tạo nhám đều, chống trơn rất tốt cho ngoại thất; tông màu sáng hơn do bề mặt vi nhám.
Còn gọi: băm mặt
Bánh mài định hình (profile wheel)Kỹ thuật & thông số
Bánh mài định hình là bánh mài (hoặc mũi phay) gắn kim cương, có biên dạng âm bản khắc sẵn trên vành, dùng để chạy phào và tạo mép định hình cho đá — vành lõm đúng hình gờ muốn tạo, nên một lượt chạy in nguyên biên dạng lên mép đá.
Còn gọi: bánh mài biên dạng · mũi tạo hình đá · profile wheel · CNC profile wheel · profiling wheel

C

CNC (cắt/gia công CNC)Kỹ thuật & thông số
Máy gia công điều khiển số tự động cắt, khoét, tạo mép và khắc đá chính xác cao theo bản vẽ kỹ thuật số.
Còn gọi: máy cnc · gia công cnc
CNC 5 trục (5-axis CNC)Kỹ thuật & thông số
Máy CNC gia công đá có 5 trục chuyển động, cho phép đầu cắt/mài nghiêng và xoay trong không gian. Nhờ vậy làm được hình 3D phức tạp như mép vát ghép, cạnh cong, lavabo nguyên khối khoét lòng — những thứ máy 3 trục chỉ chạy lên-xuống không làm nổi.
Còn gọi: máy CNC 5 trục · CNC 5 axis · 5-axis CNC · trung tâm gia công 5 trục
Calibration (định cỡ/cán phẳng)Kỹ thuật & thông số
Quá trình mài đồng đều độ dày tấm đá để các tấm cùng cỡ, giúp lát phẳng và giảm vênh mép (lippage).
Còn gọi: định cỡ · cán phẳng · calibrated
Chạy phào (running molding)Kỹ thuật & thông số
Chạy phào là thao tác kéo dao/bánh mài định hình dọc theo mép thanh đá để tạo một biên dạng gờ (profile) lặp lại liền mạch suốt chiều dài — thường dùng làm phào chỉ, chân tường, đố cửa hay viền trang trí bằng đá.
Còn gọi: chạy chỉ đá · tạo phào · running molding · stone molding · linear profiling
Chốt liên kết (doweling)Kỹ thuật & thông số
Doweling là cắm các chốt (kim loại hoặc nhựa) vào những lỗ khoan đối xứng trên hai mép đá rồi đổ keo, để định vị và liên kết hai mảnh đá lại với nhau — giúp mối ghép thẳng hàng, đồng phẳng và chắc, hay dùng ở mối nối mặt bàn hay lắp khối đứng.
Còn gọi: cắm chốt đá · liên kết bằng chốt · doweling · dowel · dowel pin
Compressive strength (độ bền nén)Kỹ thuật & thông số
Sức chịu lực ép của đá (đo theo ASTM C170, đơn vị MPa); granite rất cao — quan trọng cho kết cấu chịu lực.
Còn gọi: độ bền nén · bền nén
Coping (đá bo thành hồ bơi)Thi công & lắp đặt
Viên đá ốp mép thành hồ bơi, bo tròn an toàn cho chân tay và nhô ra che mép hồ, dẫn nước tràn đúng hướng — vừa thẩm mỹ vừa công năng.
Còn gọi: đá bo thành hồ · coping hồ bơi · đá viền hồ bơi
Coring (khoan lõi)Kỹ thuật & thông số
Khoan lỗ tròn trên đá bằng mũi khoan lõi (core drill) gắn hạt kim cương — dùng khoét lỗ vòi, lỗ thoát, lỗ thiết bị trên mặt đá.
Còn gọi: khoan lõi · core drill · khoan lỗ tròn đá
Cross-cut / Fleuri (cắt ngang thớ)Bề mặt & hoàn thiện
Kiểu cắt khối travertine ngang qua thớ, cho vân mây tròn loang mềm — cảm giác cổ điển, tự nhiên.
Còn gọi: cắt ngang thớ · cross cut · fleuri · vân mây
Crystallization (kết tinh hóa bề mặt)Kỹ thuật & thông số
Xử lý hóa-cơ tạo lớp bóng cứng trên bề mặt marble/đá vôi, tăng độ bóng và chống mòn nhẹ; một phương pháp bảo dưỡng.
Còn gọi: kết tinh hóa · đánh bóng kết tinh
Cát mài garnet (garnet abrasive)Kỹ thuật & thông số
Hạt khoáng garnet sắc cạnh, rất cứng, được trộn vào tia nước áp lực cao của máy waterjet. Nước chỉ tăng tốc cho hạt; chính các hạt garnet bào mòn và cắt xuyên qua đá. Đây là vật liệu cắt thực sự trong cắt tia nước có hạt mài.
Còn gọi: cát garnet · hạt mài garnet · garnet abrasive · garnet sand · cát mài waterjet
Cạnh thác đổ (waterfall edge)Kỹ thuật & thông số
Cạnh thác đổ là kiểu mặt bàn (thường là đảo bếp) đổ thẳng xuống cạnh bên thành một mảng đá liền, vân chạy liên tục vòng qua góc 90 độ thay vì dừng ở mép — thực hiện bằng ghép mòi 45 độ ở góc gập.
Còn gọi: cạnh thác nước · đá đổ cạnh · waterfall edge · waterfall island · waterfall countertop

D

DCOF (hệ số chống trơn)Kỹ thuật & thông số
Hệ số ma sát động (Dynamic Coefficient of Friction) đo độ chống trơn. Chuẩn ANSI A137.1 khuyến nghị ≥0,42 cho bề mặt có thể ướt.
Còn gọi: hệ số chống trơn · coefficient of friction
Danh mục lỗi nghiệm thu (punch list / snagging)Thi công & lắp đặt
Bảng liệt kê các lỗi/khiếm khuyết cần sửa được lập khi nghiệm thu trước bàn giao (chênh mép, mạch hở, vết ố, chỗ bộp...). Giúp nghiệm thu khách quan theo checklist thay vì cảm tính và theo dõi đến khi xử lý xong.
Còn gọi: danh mục lỗi nghiệm thu · punch list · snagging · danh sách tồn đọng
Diamond blade (lưỡi kim cương)Kỹ thuật & thông số
Lưỡi cắt gắn hạt kim cương để cắt đá cứng; cắt ướt giúp giảm bụi (silica) và làm mát lưỡi.
Còn gọi: lưỡi kim cương · lưỡi cắt đá
DolomiteVật liệu & loại đá
Đá gốc khoáng dolomit (canxi–magie cacbonat), cứng và kháng axit/trầy hơn marble — "đường giữa" giữa marble và quartzite.
Dolomitic limestone (đá vôi dolomit)Vật liệu & loại đá
Đá vôi giàu khoáng dolomit (canxi-magie carbonate), thường cứng và đặc hơn limestone thường — bền hơn nhưng vẫn gốc carbonate nên cần tránh axit mạnh.
Còn gọi: đá vôi dolomit · dolomite limestone · limestone dolomit
Dry-layout (sơ đồ ghép thử)Thi công & lắp đặt
Sắp xếp thử các tấm đá trên tấm thật trước khi cắt/lắp để vân khớp đẹp (nhất là bookmatch) và chọn hướng vân.
Còn gọi: sơ đồ ghép · xếp thử
Dung sai (tolerance)Thi công & lắp đặt
Khoảng chênh lệch cho phép giữa kích thước thực tế và kích thước thiết kế. Trong nghề đá, dung sai lắp đặt (khe để chỉnh) cho phép cân chỉnh khi tường/nền không hoàn hảo; cắt "sát rạt" không chừa dung sai dễ gây hở mạch hoặc nứt do co giãn.
Còn gọi: dung sai · tolerance · sai số cho phép
Dây chuyền đánh bóng (polishing line)Kỹ thuật & thông số
Dây chuyền mài tự động gồm một hàng đầu mài nối tiếp nhau, hạt mài giảm dần từ thô đến mịn. Tấm đá chạy băng tải qua từng đầu, mỗi đầu xoá vết của đầu trước, để cuối dây ra mặt phẳng và độ bóng đồng đều trên cả tấm.
Còn gọi: dây chuyền mài bóng tự động · line đánh bóng · polishing line · auto polishing line
Đá dự phòng (attic stock)Thương mại & quy trình
Số đá dư cùng lô/block được giữ lại sau thi công để sửa chữa, thay thế về sau cho đúng màu. Vì đá tự nhiên mỗi lô một màu, vá bằng đá khác lô sẽ lệch màu thấy rõ — đá dự phòng là khoản "bảo hiểm" rẻ cho công trình.
Còn gọi: đá dự phòng · attic stock · đá dư phòng · đá thay thế cùng lô
Đóng thanh gia cố (rodding)Kỹ thuật & thông số
Rodding là đặt một thanh thép không gỉ hoặc sợi thủy tinh vào rãnh khoét sẵn ở mặt lưng đá rồi đổ keo epoxy phủ kín, để gia cố những dải đá dài, hẹp hoặc yếu — thường là vùng đá mảnh hai bên hốc khoét chậu, chống nứt khi nâng và lắp.
Còn gọi: đặt thanh thép gia cố · đóng cốt đá · rodding · rod · stone rodding · reinforcing rod
Độ cứng MohsKỹ thuật & thông số
Thang đo độ cứng (chống trầy) từ 1–10. Marble/onyx ~3–4 (mềm), granite 6–7, quartzite ~7 (cứng nhất nhóm phổ biến).
Còn gọi: Mohs scale · thang Mohs
Độ thấm nước (water absorption)Kỹ thuật & thông số
Tỉ lệ nước đá hấp thụ (đo theo ASTM C97). Càng thấp đá càng ít ố; granite thường ≤0,4%, đá vôi/travertine cao hơn.
Còn gọi: water absorption · độ hút nước

E

Edge profile (kiểu mép đá)Thi công & lắp đặt
Kiểu hoàn thiện cạnh đá: thẳng (eased), vát (bevel), bo tròn (bullnose), ghép dày (mitered) — chọn theo phong cách.
Còn gọi: kiểu mép · bo cạnh
Efflorescence (muối hóa)Kỹ thuật & thông số
Vệt muối trắng nổi trên bề mặt đá do muối khoáng theo ẩm từ nền/vữa thấm lên rồi bay hơi để lại; xử lý nguồn ẩm là gốc.
Còn gọi: muối hóa · ngấm muối · vệt trắng
Etch (ăn mòn axit)Kỹ thuật & thông số
Vết mờ do axit (chanh, giấm) ăn mòn bề mặt đá gốc canxi (marble, limestone); khác với "stain" (ố thấm). Xử lý bằng đánh bóng.
Còn gọi: ăn mòn axit · mờ axit
Expansion joint (khe co giãn)Thi công & lắp đặt
Khe chèn vật liệu đàn hồi cho đá "thở" theo giãn nở nhiệt, tránh dồn ứng suất gây nứt — cần cho diện lớn/ngoài trời.
Còn gọi: khe co giãn · mạch co giãn

F

Fabrication (gia công đá)Kỹ thuật & thông số
Toàn bộ khâu chế tác tại xưởng biến khối/tấm đá thô thành sản phẩm lắp được: xẻ, định cỡ, cắt, tạo mép, khoét lỗ, mài, đánh bóng và xử lý bề mặt.
Còn gọi: gia công đá · chế tác đá · fabrication
Façade / Curtain wall (mặt dựng)Thi công & lắp đặt
Hệ ốp ngoài bao che công trình; mặt dựng đá cần hệ neo cơ khí chịu gió và giãn nở nhiệt, không chỉ dựa keo.
Còn gọi: mặt dựng · façade · curtain wall
Field tile (đá nền)Thiết kế & thẩm mỹ
Phần đá lát "nền" trên diện rộng (đối lập với đá điểm nhấn/accent); thường chọn vân nhẹ, giá hợp lý hơn.
Còn gọi: đá nền · field stone
Filled (trét lỗ)Bề mặt & hoàn thiện
Travertine đã được trám đầy các lỗ rỗng tự nhiên (keo/xi măng cùng màu hoặc resin) cho mặt phẳng mịn, dễ lau.
Còn gọi: trét lỗ · travertine trám lỗ · filled
First choice / Commercial grade (cấp tuyển đá)Thương mại & quy trình
Phân loại theo độ tuyển chọn thẩm mỹ: "first choice/select" vân đẹp đồng đều (giá cao); "commercial/standard" nhiều biến thiên hơn (giá thấp).
Còn gọi: cấp tuyển · select grade · commercial grade
Fissure (ranh khoáng tự nhiên)Kỹ thuật & thông số
Đường ranh khoáng tự nhiên trên đá — đặc tính bình thường của đá thật, KHÔNG phải lỗi; khác với crack (nứt kết cấu).
Còn gọi: ranh khoáng · đường vân nứt
Flamed (nung tạo nhám)Bề mặt & hoàn thiện
Bề mặt xử lý nhiệt tạo nhám mạnh, chống trơn cao; dùng cho sàn ngoài trời, lối đi, bậc thềm.
Còn gọi: nung nhám · xử lý nhiệt
Flexural strength (độ bền uốn)Kỹ thuật & thông số
Sức chịu uốn cong của tấm đá (ASTM C880, MPa); quan trọng cho tấm ốp mỏng và mặt dựng chịu tải gió.
Còn gọi: độ bền uốn · bền uốn
Fluted (tạo rãnh)Bề mặt & hoàn thiện
Bề mặt tạo rãnh song song (sọc tròn/chữ V) tạo chiều sâu và đổ bóng; xu hướng cho vách, quầy, cột.
Còn gọi: tạo rãnh · sọc
Focal point (điểm nhấn)Thiết kế & thẩm mỹ
Bề mặt được chọn làm tâm điểm thị giác của không gian (đảo bếp, vách tivi, sảnh) — nơi dùng đá vân kịch tính/onyx backlit.
Còn gọi: điểm nhấn · accent · tâm điểm
Fossiliferous (đá chứa hoá thạch)Vật liệu & loại đá
Đá (thường là limestone) chứa hoá thạch nhìn thấy được như vỏ sò, ốc, san hô — dấu vết sinh vật biển cổ, là nét đẹp tự nhiên chứ không phải lỗi.
Còn gọi: chứa hoá thạch · hoá thạch trong đá · fossil inclusion · đá có vỏ sò

G

Gang saw (cưa lưỡi khối)Kỹ thuật & thông số
Máy cưa nhiều lưỡi xẻ khối đá lớn (block) thành nhiều tấm (slab) cùng lúc — bước đầu của gia công đá tấm.
Còn gọi: cưa khối · máy xẻ khối
Ghép mòi (mitered joint)Kỹ thuật & thông số
Ghép mòi là dán úp hai mép đá đã cắt vát 45 độ lại với nhau bằng keo cùng màu, rồi mài liền chỗ tiếp giáp để tạo một cạnh khối hoặc một góc liền mạch — kỹ thuật làm cạnh dày giả và cạnh thác đổ.
Còn gọi: ghép vát 45 · mối ghép mòi · mitered joint · miter joint · mitered edge
Giá chữ A (A-frame)Thi công & lắp đặt
Giá đỡ hình chữ A để dựng các tấm đá theo phương gần thẳng đứng khi lưu kho và vận chuyển. Đá dựng nghiêng tựa hai bên sống giá, đứng cạnh mỏng để chịu lực dọc tốt, giảm nguy cơ nứt vỡ so với xếp nằm chồng.
Còn gọi: giá chữ A · kệ chữ A · giá A · A-frame · A-frame rack
Granite (đá hoa cương)Vật liệu & loại đá
Đá lửa kết tinh từ magma, rất cứng (Mohs 6–7), kháng axit và nhiệt tốt, ít thấm — bền cho mặt bếp và sàn.
Còn gọi: đá hoa cương · đá granit
Grout (keo chà mạch)Thi công & lắp đặt
Vật liệu chà lấp khe mạch giữa các tấm đá; chọn loại phù hợp (chống mốc cho khu ẩm), tránh làm ố đá sáng.
Còn gọi: keo chà mạch · chà ron

H

Honed (mài mờ)Bề mặt & hoàn thiện
Bề mặt mài phẳng mịn nhưng không bóng; chống trơn tốt, giấu vết — hợp sàn và khu ẩm.
Còn gọi: mài mờ · mài lì
Honeycomb panel (tấm nền tổ ong)Kỹ thuật & thông số
Panel gồm lớp đá thật mỏng dán lên tấm nền tổ ong nhôm — nhẹ hơn đá đặc nhiều, làm được tấm khổ lớn; dùng cho mặt tiền cao tầng cần giảm tải.
Còn gọi: tấm nền tổ ong · honeycomb · đá dán tổ ong nhôm · panel đá nhẹ

I

Impregnator (chất thấm bảo vệ)Kỹ thuật & thông số
Loại sealer thấm sâu vào đá (không tạo màng bề mặt), chống thấm dầu/nước từ bên trong mà vẫn để đá "thở".
Còn gọi: sealer thấm sâu · chất thấm bảo vệ
Inlay (khảm đá)Thiết kế & thẩm mỹ
Kỹ thuật khảm các mảnh đá màu vào nền đá để tạo hoa văn, logo, tranh — thường cắt bằng waterjet cho đường khít.
Còn gọi: khảm đá · ghép hoa văn đá

K

Ke mạch (spacer)Thi công & lắp đặt
Miếng nhựa chữ thập, chữ T hoặc nêm đặt giữa các viên đá để giữ mạch (ron) đều nhau khi lát/ốp; cỡ ke quyết định bề rộng mạch. Khác với nêm ke cân bằng vốn dùng để chống chênh mép.
Còn gọi: ke ron · spacer · ke chữ thập · ke chữ T · ke mạch
Keo AB (epoxy 2 thành phần)Thi công & lắp đặt
Keo dán/ghép gồm hai thành phần (nhựa epoxy + chất đóng rắn) trộn theo tỉ lệ, không chứa nước. Dùng cho đá nhạy ẩm dễ ố (cẩm thạch trắng, đá xanh serpentine, đá xuyên sáng), vá-ghép mép đá và những chỗ cần độ bám, kháng ẩm-hoá chất cao.
Còn gọi: keo epoxy · keo 2 thành phần · keo AB · epoxy adhesive
Keo dán đá C2TEThi công & lắp đặt
Keo dán gốc xi măng-polymer cải tiến, phân loại theo EN 12004: C2 = bám dính cao, T = chống trượt (đá không tụt khi ốp đứng), E = thời gian mở dài. Là mức tối thiểu nên dùng cho đá tự nhiên; loại C2TES1/S2 có thêm tính đàn hồi cho nền co giãn, sàn sưởi, khổ lớn hay ngoài trời.
Còn gọi: keo C2TE · keo dán gạch C2TE · keo xi măng dán đá · tile adhesive C2TE
Keo silicone trung tínhThi công & lắp đặt
Keo silicone loại trung tính (neutral cure) dùng bơm khe co giãn, góc tường-sàn và quanh thiết bị thay cho mạch cứng. Khác silicone gốc axit (acetic, mùi giấm) — silicone axit có thể làm ố đá gốc canxi (marble, travertine), nên đá luôn dùng loại trung tính.
Còn gọi: silicone neutral · keo silicon trung tính · neutral cure silicone
Kerf anchor (neo rãnh cạnh)Thi công & lắp đặt
Neo giữ đá mặt tiền bằng cách gài thanh/kẹp kim loại vào rãnh cắt liên tục ở mép trên và mép dưới tấm — kiểu neo cơ khí phổ biến cho hệ khô.
Còn gọi: neo rãnh cạnh · kerf · neo rãnh mép đá
Khung xương ốp đá (subframe)Thi công & lắp đặt
Hệ thanh kim loại (nhôm định hình hoặc thép mạ/hộp) bắt vào kết cấu, làm bộ xương để treo đá ốp qua thanh ray và clip — không dán keo trực tiếp lên tường. Dùng cho mặt dựng diện lớn, mặt tiền thông gió (rainscreen), hoặc khi ốp đá lên nền yếu như vách thạch cao.
Còn gọi: hệ khung treo đá · subframe · giá đỡ ốp đá · hệ khô ốp đá
Khảo sát hiện trường (site survey)Thi công & lắp đặt
Việc đến tận công trình để đo đạc, kiểm tra góc vuông/độ phẳng, xác định lối vận chuyển và hiện trạng thực tế trước khi cắt đá — thay vì chỉ dựa vào bản vẽ. Đây là khâu quyết định lời lỗ của công trình đá.
Còn gọi: khảo sát hiện trường · site survey · khảo sát công trình · đi đo thực tế

L

Laminated / Mitered edge (mép ghép dày)Bề mặt & hoàn thiện
Kỹ thuật ghép vát 45° thêm dải đá dưới mép để tấm 2cm trông dày 4–6cm; mạch ghép đặt khuất và mài liền mạch — tạo mép mặt bếp bề thế.
Còn gọi: mép ghép dày · mép dày · mitered edge · laminated edge · mép ghép vát 45
Large format (khổ lớn)Thi công & lắp đặt
Tấm đá kích thước lớn tạo bề mặt liền mạch, ít mạch ghép; nặng và cần thiết bị nâng + nền phẳng khi thi công.
Còn gọi: khổ lớn · tấm lớn
Leathered (vân da)Bề mặt & hoàn thiện
Bề mặt nhám nhẹ như da, sang và giấu dấu vân tay/nước tốt; hợp mặt bếp và khu cần chống trơn nhẹ.
Còn gọi: vân da
Limestone (đá vôi)Vật liệu & loại đá
Đá trầm tích gốc canxi, tông trầm đồng nhất, mềm/xốp (Mohs ~3–4); hợp ốp tường, mặt tiền mộc, kỵ axit.
Còn gọi: đá vôi
Lippage (vênh mép)Thi công & lắp đặt
Hiện tượng mép tấm đá này cao hơn tấm kế bên sau khi lát, gây cộm/vấp; do nền không phẳng hoặc keo không đều.
Còn gọi: vênh mép · cộm mép
Lấy mẫu kỹ thuật số (digital/laser templating)Kỹ thuật & thông số
Cách đo hiện trường bằng thiết bị laser, ghi lại kích thước và hình dạng thật của vị trí lắp đá thành file số. File này đưa thẳng vào CNC để cắt, thay cho việc cắt bìa/ván làm khuôn mẫu thủ công. Sai số nhỏ hơn và ít bước chép tay hơn.
Còn gọi: lấy mẫu laser · đo mẫu kỹ thuật số · digital templating · laser templating · templating

M

Marble (đá cẩm thạch)Vật liệu & loại đá
Đá biến chất từ đá vôi, kết tinh, vân mềm mại sang trọng; gốc canxi nên mềm (Mohs 3–4) và kỵ axit.
Còn gọi: đá cẩm thạch · đá hoa
Mesh-back (lưới lưng)Kỹ thuật & thông số
Lớp lưới sợi thủy tinh dán mặt sau tấm đá để gia cố, chống nứt — thường cho marble/onyx giòn nhiều fissure.
Còn gọi: lưới lưng · đá dán lưới sau
Mitered edge (mép ghép)Thi công & lắp đặt
Kỹ thuật ghép hai tấm ở góc 45° để mặt bàn/đảo trông dày và bề thế hơn dù dùng đá mỏng hơn.
Còn gọi: mép ghép · mép mitered
Moca Cream (Moca Creme)Vật liệu & loại đá
Dòng đá vôi (limestone) đặc của Bồ Đào Nha, tông kem/be ấm với đốm vỏ sò hoá thạch nhỏ; bền, được dùng nhiều cho mặt tiền và sàn.
Còn gọi: moca creme · đá moca · moca cream · limestone bồ đào nha
Mock-up (mẫu dựng thật)Thiết kế & thẩm mỹ
Mảng đá/bảng vật liệu dựng thật để duyệt màu, vân, finish và hiệu ứng ánh sáng trước khi sản xuất hàng loạt.
Còn gọi: mockup · mẫu dựng · material board
Máy hút chân không (vacuum lifter)Thi công & lắp đặt
Thiết bị tạo chân không qua đệm cao su để nâng và di chuyển tấm đá khổ lớn an toàn mà không cần khoan/kẹp. Kết hợp giá chữ A và đủ người, đây là cách chuẩn để vận chuyển, định vị slab nặng hàng trăm ký, tránh gãy do nâng tay hoặc đặt nằm.
Còn gọi: vacuum lifter · máy hút đá · kẹp hút chân không
Máy đánh bóng cạnh (edge polisher)Kỹ thuật & thông số
Máy chuyên tạo hình và đánh bóng mép tấm đá. Một dãy đầu mài chạy dọc cạnh tấm, vừa bo theo dáng mép (bo tròn, vát, ogee...) vừa mài từ thô đến mịn để mép lên bóng khớp với mặt trên.
Còn gọi: máy mài cạnh · máy bo cạnh đá · edge polisher · edge polishing machine · line bo cạnh
Mòi / cắt mòi (miter cut)Kỹ thuật & thông số
Cắt mòi là cắt vát mép tấm đá một góc 45 độ (thay vì vuông góc) để khi ghép hai mép vát lại sẽ tạo thành một góc khối liền — thường là góc 90 độ, dùng cho cạnh dày giả, góc đảo bếp hay cạnh thác đổ.
Còn gọi: cắt vát 45 · vát mòi · miter cut · miter · 45 degree cut
Mạch epoxy (epoxy grout)Thi công & lắp đặt
Vữa chà mạch gốc epoxy 2 thành phần, kháng ẩm, kháng ố và hoá chất tốt hơn mạch xi măng. Dùng cho mạch đá ở khu ngập nước (sàn tắm, quanh hồ bơi) và nơi cần sạch-bền màu; thi công khó và đắt hơn mạch xi măng nên thường để dành cho khu ướt.
Còn gọi: mạch epoxy · ron epoxy · epoxy grout · keo chà mạch epoxy

N

Nesting (sơ đồ cắt tối ưu)Kỹ thuật & thông số
Bố trí sắp xếp các chi tiết cần cắt lên tấm đá sao cho tận dụng tối đa và canh vân/màu hợp lý — giảm hao hụt và bảo đảm vân đẹp đúng vị trí.
Còn gọi: sơ đồ cắt · bố trí cắt · nesting · layout cắt đá
Nêm ke cân bằng (leveling)Thi công & lắp đặt
Bộ phụ kiện gồm kẹp và nêm/chốt vặn đặt vào mạch khi lát/ốp để kéo mép các viên đá kề nhau bằng phẳng, triệt tiêu chênh mép (lippage) trong lúc keo còn ướt; tháo bỏ sau khi keo khô. Rất hữu ích với đá khổ lớn.
Còn gọi: ke cân bằng · leveling system · ke chống lippage · nêm ke

O

Ogee (mép cong chữ S)Thi công & lắp đặt
Kiểu mép đá tạo đường cong chữ S cổ điển, sang trọng; thường dùng cho mặt bàn, lavabo phong cách tân cổ điển.
Còn gọi: mép ogee · mép cong
OnyxVật liệu & loại đá
Đá tự nhiên bán trong (translucent), gắn đèn sau tạo vách xuyên sáng; mềm (Mohs ~3) nên chủ yếu dùng trang trí.
Còn gọi: đá onyx
Open joint (mạch hở)Thi công & lắp đặt
Kiểu để khe giữa các tấm đá không trám kín, đặc trưng của mặt dựng thông gió — nước lọt qua được khoang khí dẫn thoát; vẻ hiện đại, thoát ẩm tốt.
Còn gọi: mạch hở · open joint · khe hở mặt dựng

P

PatinaKỹ thuật & thông số
Lớp "dấu thời gian" tự nhiên hình thành trên đá (nhất là marble) sau quá trình sử dụng — nhiều người xem là nét đẹp riêng.
Phân hạng limestone (ASTM C568)Kỹ thuật & thông số
Tiêu chuẩn ASTM C568 chia limestone theo độ hút nước thành 3 hạng: xốp (tối đa 12%), vừa (7,5%), đặc (3%) — hạng càng đặc càng bền, làm được sàn và ngoài trời.
Còn gọi: phân hạng đá vôi · astm c568 · limestone classification · hạng limestone
Polished (mài bóng)Bề mặt & hoàn thiện
Bề mặt mài bóng như gương, lên màu vân đậm nhất, sang trọng nhưng trơn và dễ lộ vết — hợp vách, khu khô.
Còn gọi: mài bóng · bóng gương
Poultice (đắp hút ố)Kỹ thuật & thông số
Hỗn hợp bột hút trộn dung môi, đắp lên vết ố để hút chất bẩn thấm sâu ra khỏi lỗ đá; cách xử lý ố sâu.
Còn gọi: đắp hút ố · bột hút vết
Pull-out test (thí nghiệm kéo neo)Kỹ thuật & thông số
Thí nghiệm kéo neo đã lắp để xác nhận sức chịu thực tế của neo trong nền kết cấu đạt yêu cầu thiết kế — bắt buộc cho mặt tiền đá cao tầng.
Còn gọi: kéo neo · pull-out test · thí nghiệm kéo neo đá
Pát móc (neo cơ khí ốp đá)Thi công & lắp đặt
Pát móc là chi tiết kim loại (thường inox 304/316) bắt vào kết cấu để GIỮ tấm đá ốp mặt đứng bằng liên kết cơ khí thay vì chỉ dựa vào keo. Có nhiều kiểu: kẹp clip, pát chữ L/Z, chốt dowel, neo gài rãnh (kerf), neo undercut. Bắt buộc cho đá ốp lên cao, tấm lớn/nặng hoặc mặt tiền ngoài trời.
Còn gọi: neo cơ khí đá · kẹp đá · clip ốp đá · stone anchor · stone clip

Q

Quad-match (ghép 4 đối xứng)Thi công & lắp đặt
Ghép 4 tấm đá đối xứng quanh một tâm (mở rộng từ bookmatch) tạo hoa văn đối xứng kép như bông hoa/kim cương.
Còn gọi: ghép 4 đối xứng · quadmatch
Quarry (mỏ đá)Vật liệu & loại đá
Nơi khai thác đá tự nhiên; vân/màu/chất lượng đá phụ thuộc mỏ và vị trí khai thác trong mỏ.
Còn gọi: mỏ đá · khai thác đá
Quartz (thạch anh nhân tạo)Vật liệu & loại đá
Đá nhân tạo gồm ~90% bột thạch anh + ~10% nhựa resin; đồng đều, ít thấm nhưng sợ nhiệt cao do resin. Không phải đá tự nhiên.
Còn gọi: thạch anh nhân tạo · engineered stone · đá nung
Quartzite (thạch anh tự nhiên)Vật liệu & loại đá
Đá tự nhiên biến chất từ sa thạch, gốc thạch anh, rất cứng (Mohs ~7); vẻ đẹp giống marble nhưng bền hơn. Khác hẳn "quartz" nhân tạo.
Còn gọi: thạch anh tự nhiên · đá quartzite

R

Rainscreen / Ventilated facade (mặt dựng thông gió)Thi công & lắp đặt
Hệ ốp khô có khoang khí và lớp cách nhiệt phía sau đá: tấm đá chắn phần lớn nước, khoang khí thoát ẩm và làm khô, lớp cách nhiệt giảm tải điều hoà.
Còn gọi: mặt dựng thông gió · rainscreen · ventilated facade · mặt tiền thông gió
Rectified (mài cạnh chuẩn)Kỹ thuật & thông số
Cạnh đá/viên được mài chính xác về kích thước và vuông góc, cho phép lát mạch khít, thẳng đều.
Còn gọi: mài cạnh chuẩn · cạnh vuông
Remnant (đá thừa)Thương mại & quy trình
Phần đá còn dư sau khi cắt tấm lớn; thường tận dụng làm món nhỏ (thớt, kệ, bàn trà) — tiết kiệm và bền vững.
Còn gọi: đá thừa · đá dư
Resin treatment (xử lý resin)Kỹ thuật & thông số
Phủ/thẩm thấu nhựa epoxy lấp lỗ rỗng và fissure trên tấm đá (tại nhà máy) để bề mặt mịn, ít thấm, bền hơn.
Còn gọi: xử lý resin · phủ epoxy đá
Rãnh thoát nước khắc đá (drainboard grooves)Kỹ thuật & thông số
Các rãnh nông song song khắc chìm trên mặt đá cạnh bồn rửa, hơi dốc về phía bồn, để nước từ bát đĩa hay thực phẩm rửa xong chảy gom xuống bồn thay vì đọng trên mặt. Là phần thoát nước liền khối ngay trên mặt đá, không cần khay rời.
Còn gọi: rãnh ráo nước · rãnh thoát nước mặt đá · drainboard · drainboard grooves · drainer grooves

S

Saddle / Threshold (ngưỡng cửa)Thi công & lắp đặt
Thanh đá ở chân khung cửa, nối hai sàn khác cao độ/vật liệu và chặn nước; thường dùng đá cứng, ít thấm.
Còn gọi: ngưỡng cửa · threshold · saddle
Sandstone (sa thạch)Vật liệu & loại đá
Đá trầm tích từ hạt cát nén lại, tông đất ấm, bề mặt nhám; xốp nên cần chống thấm, hợp ốp tường và lát sân ngoài trời.
Còn gọi: sa thạch · đá cát kết
Screed (lớp cán nền)Thi công & lắp đặt
Lớp vữa cán phẳng và tạo cao độ/độ dốc cho nền trước khi lát đá; nền phẳng (thông lệ 6mm/3m) là điều kiện để tránh chênh mép và bộp keo.
Còn gọi: cán nền · lớp cán nền · screed
Sealer (chất chống thấm)Kỹ thuật & thông số
Lớp phủ thẩm thấu giúp đá giảm thấm, chống ố; cần phủ định kỳ (6–12 tháng cho đá xốp). Như "áo mưa" cho đá.
Còn gọi: chống thấm · phủ bóng
Shop drawing (bản vẽ gia công)Thi công & lắp đặt
Bản vẽ chi tiết lập từ thiết kế, thể hiện kích thước thực từng tấm, vị trí mạch, sơ đồ ghép vân, lỗ khoét và đánh số tấm để cắt/lắp.
Còn gọi: bản vẽ cắt · bản vẽ gia công đá
Sintered stone (đá nung kết)Vật liệu & loại đá
Vật liệu nhân tạo nung ở nhiệt độ rất cao (không resin), rất cứng, gần như không thấm, chịu nhiệt và UV — dùng được ngoài trời.
Còn gọi: đá nung kết · porcelain slab · đá kết khối
Skirting (len chân tường)Thi công & lắp đặt
Dải đá ốp chân tường (cao ~8–12cm) bảo vệ chân tường khỏi va đập/nước lau nhà và tạo đường viền hoàn thiện.
Còn gọi: len chân tường · phào chân tường · baseboard
Slab (tấm/phiến đá)Thi công & lắp đặt
Phiến đá lớn nguyên tấm (chưa cắt nhỏ), thường dùng cho mặt bếp, vách, khổ lớn; khác với "tile" (đá viên nhỏ).
Còn gọi: phiến đá · tấm đá · đá tấm
Slab approval (duyệt tấm)Thương mại & quy trình
Quy trình khách duyệt chính tấm đá sẽ dùng trước khi cắt, đảm bảo đúng vân/màu — quan trọng vì đá độc bản.
Còn gọi: duyệt tấm · duyệt mẫu đá
Slate (đá phiến)Vật liệu & loại đá
Đá biến chất tách lớp tự nhiên, bề mặt nhám phân tầng, tông xám/đen; chống trơn tốt, hợp lát sân và ốp điểm nhấn.
Còn gọi: đá phiến
Soapstone (đá xà phòng)Vật liệu & loại đá
Đá biến chất giàu talc, sờ mịn như xà phòng; mềm nhưng trơ axit và không thấm nên thực tế dùng mặt bếp tốt.
Còn gọi: đá xà phòng · đá talc
Spalling (bong tróc bề mặt)Kỹ thuật & thông số
Hiện tượng bề mặt đá bong/vỡ mảng do đóng băng-tan, ẩm muối hoặc ứng suất; thường ở đá xốp ngoài trời.
Còn gọi: bong tróc · tróc mặt đá
Specific gravity / Density (tỉ trọng)Kỹ thuật & thông số
Khối lượng riêng của đá (kg/m³); đá granite/marble ~2.600–2.800 kg/m³ — dùng để tính tải trọng lên kết cấu.
Còn gọi: tỉ trọng · khối lượng riêng · density
Specification (spec kỹ thuật)Thương mại & quy trình
Bản mô tả chi tiết yêu cầu đá trong hồ sơ thiết kế: loại đá, độ dày, finish, kích thước, mép, dung sai... để báo giá và thi công đúng ý đồ.
Còn gọi: spec · spec đá · đặc tả kỹ thuật
Stain (vết ố thấm)Kỹ thuật & thông số
Vết do chất lỏng (dầu mỡ, cà phê, rượu) thấm vào đá xốp; khác với etch (ăn mòn). Phòng bằng sealer, xử lý bằng poultice.
Còn gọi: vết ố · ố thấm
Stair nosing (mũi bậc)Thi công & lắp đặt
Phần mép trước của mặt bậc thang, thường bo tròn hoặc vát để chống sứt và xử lý chống trượt; là nơi sứt mẻ và trơn trượt nhiều nhất của bậc thang.
Còn gọi: mũi bậc · mép bậc thang · nosing
Sửa khối / làm vuông khối (block dressing)Kỹ thuật & thông số
Block dressing là công đoạn cắt sửa khối đá thô vừa khai thác cho vuông vức và phẳng cạnh trước khi đưa lên máy xẻ tấm — gọt bỏ mặt lồi lõm, khuyết tật và phần cong vênh để khối thành hình hộp đều, cho ra tấm thẳng và ít hao.
Còn gọi: làm vuông khối đá · sửa khối thô · block dressing · block squaring · block trimming

T

Template (đo dưỡng)Thi công & lắp đặt
Việc đo lấy dưỡng (khuôn) kích thước thực tế tại công trình trước khi cắt đá, đảm bảo đá khít với hiện trạng.
Còn gọi: đo dưỡng · field measure · đo template
Terrazzo (đá mài)Vật liệu & loại đá
Vật liệu tổng hợp gồm mảnh đá/thủy tinh trộn trong nền xi măng hoặc resin rồi mài bóng — dùng cốt liệu đá thật nhưng là vật liệu nhân tạo.
Còn gọi: đá mài · gạch terrazzo
Thermal expansion (giãn nở nhiệt)Kỹ thuật & thông số
Mức đá giãn/co theo nhiệt độ; lý do cần khe co giãn cho đá ngoài trời và diện lát lớn để tránh nứt.
Còn gọi: giãn nở nhiệt · hệ số giãn nở
Thermal mass (khối nhiệt)Kỹ thuật & thông số
Khả năng đá hấp thụ và giữ nhiệt; sàn đá mát mùa nóng, có thể kết hợp sàn sưởi để ấm mùa lạnh.
Còn gọi: khối nhiệt · giữ nhiệt
Thinset (keo dán mỏng)Thi công & lắp đặt
Keo gốc xi măng cải tiến (hoặc epoxy) để dán đá; đá sáng nên dùng keo trắng ít ẩm tránh ố ngược.
Còn gọi: keo dán đá · vữa dán mỏng
Thẩm thấu resin (resin impregnation)Kỹ thuật & thông số
Thẩm thấu resin là công đoạn ở nhà máy: phủ keo epoxy lỏng lên tấm đá rồi hút chân không cho resin ngấm vào vá kín các vết nứt nhỏ và lỗ rỗng, sau đó sấy cho cứng — giúp giảm rỗng, tăng độ bền và chống vỡ khi cắt, vận chuyển; thường kèm dán lưới lưng.
Còn gọi: xử lý resin · tẩm resin · resin slab · resin treatment · resin impregnation · vacuum resin
Thử ngâm nước (flood test)Thi công & lắp đặt
Phép thử bịt phễu thoát rồi ngâm nước lên sàn khu ướt/ban công khoảng 24-48 giờ để xác nhận lớp chống thấm KÍN trước khi lát đá. Là bước nghiệm thu bắt buộc của chống thấm — ốp đá xong mới phát hiện thấm thì phải đập ra làm lại.
Còn gọi: flood test · ngâm thử nước · thử nước chống thấm
Translucent (bán trong)Vật liệu & loại đá
Đặc tính cho ánh sáng đi xuyên qua tấm đá mỏng (rõ nhất ở onyx); cơ sở của vách xuyên sáng backlit.
Còn gọi: bán trong · xuyên sáng
TravertineVật liệu & loại đá
Đá vôi tự nhiên hình thành ở suối nước nóng, có lỗ rỗng đặc trưng, tông kem ấm; xốp, gốc canxi nên cần trám lỗ và chống thấm.
Còn gọi: đá travertine
Travertino Romano (travertine La Mã)Vật liệu & loại đá
Dòng travertine kem ấm kinh điển khai thác vùng Tivoli gần Rome (Ý); chuẩn mực lịch sử của travertine, dùng xây nhiều công trình La Mã.
Còn gọi: travertine la mã · travertino classico · roman travertine
Trình tự hạt mài (grit progression)Bề mặt & hoàn thiện
Thứ tự dùng các đầu mài có hạt nhỏ dần, từ thô đến mịn, để làm bóng đá. Mỗi cấp hạt xoá vết xước của cấp thô hơn ngay trước nó; bỏ cấp hoặc nhảy bậc quá xa sẽ để lại vết mờ không xoá hết. Là nguyên tắc nền của mọi quy trình mài bóng.
Còn gọi: trình tự cấp hạt · tăng cấp hạt mài · grit progression · grit sequence
Tumbled (lăn mòn cạnh)Bề mặt & hoàn thiện
Hoàn thiện bằng cách lăn đá trong trống cùng vật liệu mài cho mặt và cạnh mòn nhẹ, vẻ cổ mộc — hay dùng cho travertine, marble.
Còn gọi: lăn mòn · tumbled finish · mài cổ

U

Undercut anchor / Keil (neo lỗ côn sau lưng)Thi công & lắp đặt
Neo bắt vào lỗ khoan côn ở mặt sau tấm đá bằng bulông nở, không xuyên ra mặt trước — giấu hoàn toàn, cho phép mạch hở và tấm lớn; chuẩn của mặt dựng thông gió.
Còn gọi: neo lỗ côn · undercut anchor · neo keil · neo giấu sau lưng đá
Undermount (lắp âm)Thi công & lắp đặt
Kiểu lắp bồn rửa âm dưới mặt đá (không có gờ nổi), tạo bề mặt liền mạch dễ lau; cần gờ đỡ chắc khi khoét.
Còn gọi: lắp âm · bồn âm
Unfilled (để mộc)Bề mặt & hoàn thiện
Travertine giữ nguyên lỗ rỗng tự nhiên, cho vẻ mộc cổ điển — hợp ốp tường, mặt tiền và khu ngoài trời.
Còn gọi: để mộc · travertine không trét · unfilled

V

Vein-cut & Cross-cut (cách xẻ)Bề mặt & hoàn thiện
Hai cách xẻ đá phân lớp (như travertine): vein-cut xẻ dọc lớp cho vân sọc tuyến tính; cross-cut xẻ ngang cho vân tròn/đám mây.
Còn gọi: xẻ dọc vân · xẻ ngang vân · vein cut cross cut
Vein-cut (cắt dọc thớ)Bề mặt & hoàn thiện
Kiểu cắt khối travertine/đá trầm tích dọc theo thớ, cho vân sọc thẳng song song — cảm giác hiện đại, có hướng.
Còn gọi: cắt dọc thớ · vein cut · vân sọc
Vein-match (khớp vân)Thi công & lắp đặt
Ghép các tấm đá sao cho đường vân chạy liền mạch qua các mối nối, tạo cảm giác một khối đá liền.
Còn gọi: khớp vân
Veining (vân đá)Kỹ thuật & thông số
Đường vân tự nhiên chạy trên bề mặt đá do khoáng chất; mỗi tấm độc bản nên vân không bao giờ lặp lại.
Còn gọi: vân đá
Vát cạnh (chamfer)Kỹ thuật & thông số
Kiểu mép cắt phẳng đi một góc nhỏ ở cạnh đá, thường khoảng 45 độ, để bỏ góc vuông sắc. Vát cạnh làm dịu mép, đỡ sứt mẻ và bớt cứa tay, đồng thời tạo một đường viền chéo nhỏ gọn gàng trên mép tấm.
Còn gọi: vát mép · bo vát · vát 45 độ · chamfer · beveled edge
Vết rạn ẩn (micro-crack)Kỹ thuật & thông số
Vết nứt nhỏ, mạch yếu hoặc vùng đã trám keo bên trong tấm đá, khó thấy khi khô nhưng dễ tách khi cắt, khoan hoặc chịu lực. Phát hiện bằng cách xem đá khi ướt + ánh sáng xiên và gõ nghe tiếng (vùng rạn kêu đục).
Còn gọi: vết rạn ẩn · micro-crack · rạn vi mô · nứt ẩn đá

W

Waterjet (cắt tia nước)Kỹ thuật & thông số
Công nghệ cắt đá bằng tia nước áp suất cực cao trộn hạt mài; cắt hình tự do, khảm hoa văn và đường cong chính xác.
Còn gọi: cắt tia nước · cắt nước áp lực
Waterproofing membrane (màng chống thấm)Thi công & lắp đặt
Lớp chống thấm thi công TRƯỚC khi ốp đá ở khu ướt (phòng tắm, hồ bơi), thường được thử ngâm nước (flood test) để xác nhận kín trước khi lát.
Còn gọi: màng chống thấm · lớp chống thấm · waterproofing
Window sill (bệ cửa sổ)Thi công & lắp đặt
Đá ốp bệ/bậu cửa sổ; hứng nắng-mưa nên cần đá bền, ít thấm và làm dốc thoát nước nhẹ ra ngoài.
Còn gọi: bệ cửa sổ · bậu cửa sổ

Cần tư vấn cụ thể?

Đội ngũ Rochelle sẵn sàng giải thích và tư vấn loại đá phù hợp cho dự án của bạn.