Vật liệu & loại đá

Slate (đá phiến)

Còn gọi: đá phiến

Định nghĩa

Đá biến chất tách lớp tự nhiên, mặt nhám phân tầng, tông xám và đen. Chống trơn tốt nên hợp lát sân và ốp điểm nhấn.

Slate (đá phiến) là đá biến chất, sinh ra từ đất sét và bùn trầm tích chịu nén ép. Sức ép ấy cho nó đặc tính tách lớp tự nhiên rất riêng: có thể bóc thành từng tấm mỏng theo tầng. Bề mặt vì thế thường gồ ghề, phân tầng nhẹ, với tông màu xám, đen, đôi khi pha xanh hoặc nâu.

Chính các lớp tách ấy có mặt trái: mép đá có thể bong tróc nhẹ theo thời gian nếu thi công không kỹ. Đổi lại, cấu trúc phân lớp và bề mặt nhám cho slate khả năng chống trơn rất tốt, một ưu điểm thực dụng ở những nơi dễ ướt. Nhìn chung đá tương đối bền và ổn định.

Slate hợp với lát sân, lối đi, khu vực ẩm và ốp tường điểm nhấn theo tinh thần mộc, tự nhiên. Muốn giữ màu sâu và hạn chế thấm, bạn nên phủ chống thấm phù hợp. Lớp phủ bóng làm bật sắc đá lên, còn để mộc thì đá trầm và tự nhiên hơn.

Câu hỏi liên quan

Thuật ngữ chỉ hữu ích khi soi được vào một phiến đá thật. Bạn gửi bản vẽ hoặc ảnh không gian, chúng tôi nói rõ loại đá nào hợp, khổ tấm bao nhiêu, bề mặt nào nên chọn. Cần xem tận nơi thì hẹn giờ: điểm xem mẫu mở T2–T7, 8h–17h30.