ROCHELLECOUTURE

So sánh đá tự nhiên

So sánh các dòng đá

Mỗi dòng đá có thế mạnh riêng — chọn đúng loại cho đúng hạng mục sẽ vừa đẹp, vừa bền, vừa hợp ngân sách. Bảng dưới so sánh 6 dòng đá chính của Rochelle theo những tiêu chí quan trọng nhất khi quyết định.

Dòng đáNhómĐộ cứng (Mohs)Độ bền / chống xướcChịu nhiệtĐộ thấm nướcNhạy axit (dễ ố mờ)Ngoài trờiBảo dưỡngHợp nhất với
Granite (hoa cương)Magma6–7Rất caoRất tốtThấpThấpTốtSeal định kỳ (ít)Mặt bếp, đảo bếp, sàn đông người, mặt tiền, ngoài trời
Quartzite (thạch anh TN)Biến chất~7Rất caoTốtThấp–TBThấpKháSeal định kỳMặt bếp vừa đẹp vừa bền, sàn, ốp tường cao cấp
Marble (cẩm thạch)Biến chất3–4Thấp (dễ trầy)Khá (tránh sốc nhiệt)TB–caoCaoHạn chếSeal + nâng niuỐp tường, sảnh, vách bookmatch, điểm nhấn
OnyxTrầm tích (bán trong)~3Thấp (giòn)KémCaoCaoKhôngNâng niu, sealVách xuyên sáng (backlit), quầy bar, điểm nhấn nghệ thuật
TravertineTrầm tích3–4Trung bìnhKháCao (lỗ rỗng)CaoTốt (finish thô)Trám lỗ + sealSàn, ốp tường, mặt tiền, hồ bơi, sân vườn
Limestone (đá vôi)Trầm tích3–4Thấp–TBKháCaoCaoTB (chọn dòng đặc)SealỐp tường, sàn trong nhà, mặt tiền

Mohs = thang độ cứng khoáng vật (càng cao càng khó trầy xước). Các đánh giá khác mang tính tương đối giữa các dòng đá; chi tiết từng loại xem ở chuyên trang tương ứng.

Chọn nhanh theo nhu cầu

Mặt bếp dùng nhiều

Granite hoặc Quartzite (cứng, chịu nhiệt, chống xước)

Sang trọng cho ốp tường, sảnh

Marble (đẹp nhất nhưng cần nâng niu)

Điểm nhấn hắt sáng nghệ thuật

Onyx (xuyên sáng độc nhất)

Sàn / mặt tiền / hồ bơi ngoài trời

Travertine (tông ấm, hợp ngoài trời)

Tông trầm, thanh lịch, tối giản

Limestone

Đẹp như marble nhưng "chịu chơi" hơn

Quartzite (đáng tiền nhất cho bếp đẹp)

Lưu ý phân biệt

Phân biệt với Quartz nhân tạo (đá thạch anh nhân tạo — KHÔNG phải đá tự nhiên): rất cứng (~7), không thấm, không cần seal, nhưng kỵ nhiệt (keo kết dính dễ ngả vàng) và không dùng ngoài trời. Quartzite (tự nhiên) ≠ Quartz (nhân tạo) — hai cái hay bị nhầm tên.

Đá tự nhiên và vật liệu nhân tạo

Nhiều công trình còn cân nhắc các vật liệu bề mặt nhân tạo. Chúng có thế mạnh kỹ thuật riêng (một số chịu nhiệt rất tốt, không cần seal, màu đồng đều), nhưng cũng có giới hạn (kỵ nhiệt, không dùng ngoài trời, hoặc thiếu chiều sâu vân thật). Rochelle chuyên đá tự nhiên — bảng dưới giúp bạn so sánh khách quan.

Vật liệuBản chấtChống xướcChịu nhiệtNgoài trời (UV)Đặc trưngLưu ý chính
Đá nung kết (Sintered)Khoáng ép nhiệt + áp suất caoRất caoRất tốtTốt (chống UV)Bền toàn diện, khổ lớnGiòn cạnh, thi công khó & đắt
Thạch anh nhân tạoBột thạch anh + nhựa resinRất caoKém (kỵ nhiệt)Không (UV phai màu)Màu vân đồng đềuPhải lót nồi nóng, chỉ trong nhà
Porcelain (gạch sứ)Đất sét + khoáng nung ~1200°CCaoTốtTốtMỏng nhẹ, giá mềm hơnGiòn cạnh, vân chỉ ở bề mặt
Solid surfaceBột khoáng + nhựa acrylicThấp (mềm)Kém (kỵ nhiệt)KhôngLiền mạch, tạo hình, sửa đượcMềm dễ xước, phải lót nồi

Tìm hiểu chi tiết từng vật liệu nhân tạo →

Xem chi tiết từng dòng đá

Báo giá theo dự án

Chưa chắc chọn loại nào?

Cho Rochelle biết hạng mục và không gian của bạn — chúng tôi tư vấn loại đá, bề mặt phù hợp và báo giá theo thực tế. Mỗi dự án mỗi khác nên không có giá niêm yết cố định.

Thích mẫu này? Để lại số điện thoại — Rochelle gọi lại tư vấn, báo giá, gợi ý loại đá hợp không gian của bạn. Miễn phí, không làm phiền.

Hoặc gọi ngay 086 719 19 00 · nhắn Zalo