Theo hạng mục

Đá ốp cầu thang

Cầu thang là mặt đá bị giẫm nhiều nhất trong nhà. Mặt bậc phải bám chân lúc ướt, mũi bậc chịu va li kéo và gót giày, mọi bậc phải cao đều nhau tới từng milimet. Mũi bậc cũng là chỗ gạch giả đá lộ ra sớm nhất: hoa văn nằm ở lớp men mỏng ngoài cùng, sứt một góc là lộ cốt gạch và phải thay nguyên viên.

Chúng tôi cắt cả vế thang từ cùng một phiến. Một vế hai chục bậc là mảng đá liên tục dài hơn sáu mét rưỡi tính theo đường dốc; cắt liên tiếp rồi đánh số theo đúng thứ tự cắt thì vân chảy liền từ bậc một lên chiếu nghỉ. Đổi lại là hàng hữu hạn — hết lô không mua bù được, vì khối cưa sau cho vân khác. Đá cũng chỉ đo được sau khi xương thang bê tông xong và trước khi trát hoàn thiện: gửi bản vẽ hoặc ảnh vế thang kèm số bậc, bề rộng và chiều cao bậc, Rochelle bóc khối lượng rồi giữ phiến cùng lô trước khi cắt.

Loại đá nên dùng

So sánh chi tiết các dòng đá

Cân nhắc trước khi chốt đá

Mũi bậc chống trượt

Chỗ cần bám chân là mép ngoài nơi mũi giày đặt xuống, không phải cả mặt bậc: khía 2–3 rãnh cách mép khoảng 30mm là đủ. Mặt mài mờ (honed) bám hơn mặt bóng gương khi có bụi xi măng hoặc nước lau nhà. Cầu thang trơn thường do bỏ qua mũi bậc, ít khi do chọn nhầm dòng đá.

Số đo từng bậc

Xương thang bê tông đổ tay hiếm khi đều: bậc cao 168mm nằm cạnh bậc 175mm là chuyện thường. Cắt đá theo một số đo chung là dồn hết sai số vào bậc cuối, đúng chỗ chân đã quen nhịp nên bước hụt. Hai đầu bậc cũng đo riêng, vì hai bức tường ôm vế thang ít khi song song.

Mặt bậc liền tấm & gấp cạnh

Một bậc nên là một tấm nguyên dày 20mm, không chắp hai mảnh: mạch nối nằm giữa mặt bậc là chỗ đọng nước lau nhà và đen dần sau vài năm. Muốn bậc trông dày như nguyên khối thì dán gấp cạnh ở mũi bậc thành 40–60mm — dày lên gấp đôi mà trọng lượng gần như không đổi, vì phần thêm chỉ là một dải đá rộng vài centimet.

Vân liền bậc & hướng xẻ phiến

Các mặt bậc phải cắt từ cùng một phiến, đánh số theo đúng thứ tự cắt rồi lắp đúng chiều thì vân mới chảy liên tục lên chiếu nghỉ; trộn tấm của hai phiến khác lô là mắt nhận ra ngay ở quãng bậc thứ tư, thứ năm. Với travertine và limestone còn một lựa chọn nữa: phiến xẻ song song lớp trầm tích (cross cut) cho vân mây tản đều, phiến bổ vuông góc lớp (vein cut) cho vân chỉ sọc thẳng. Chọn vân chỉ thì mọi bậc phải cùng một hướng sọc — đảo chiều một tấm là nhịp sọc gãy ngay giữa vế thang.

Cổ bậc

Cùng loại đá cho mặt bậc và cổ bậc thì cả vế đọc thành một khối; cổ bậc sẫm hơn một tông cho nhịp vạch ngang khi nhìn nghiêng; cổ bậc lùi vào 20–30mm cho bậc trông nhẹ, hở bóng phía dưới. Chọn kiểu lùi thì nhìn từ dưới lên thấy trọn chiều dày mặt bậc, nên tấm 20mm phải gấp cạnh.

Lỗ chờ trụ lan can

Lỗ cắm trụ lan can phải khoan khi tấm còn nằm trên bàn máy, tọa độ lấy từ bản vẽ lan can. Khoan tại chỗ sau khi tấm đã dán là rung cả tấm đá và nứt mép mặt bậc; mũi khoan lệch 5mm ở bậc một thì cả hàng trụ nghiêng theo, nhìn dọc vế thang thấy ngay. Nghĩa là bản vẽ lan can phải chốt trước khi gia công đá, không phải sau.

Giải phẫu một bậc thang ốp đá

Bảy phần này là bảy dòng phải hỏi cho đủ khi đọc báo giá — mặt bậc, cổ bậc, chiếu nghỉ và len tính bằng m²; gấp cạnh, khía rãnh mũi bậc và lỗ chờ trụ lan can tính bằng mét dài hoặc theo công. Thiếu dòng nào thì phát sinh nằm đúng ở dòng đó.

01

Mặt bậc

Tấm đá nằm ngang, dày 20mm, một bậc một tấm nguyên. Chiều sâu cắt không bằng chiều sâu bậc trên bản vẽ: phải cộng thêm phần mũi nhô ra khỏi cổ bậc, thường 20–30mm. Bỏ quên phần nhô này là cả hai chục tấm đều hụt.

02

Cổ bậc

Tấm đá đứng che khoảng giữa hai mặt bậc. Chiều cao cắt bằng chiều cao bậc trừ đi phần đầu tấm ngậm dưới mặt bậc phía trên. Đây là chỗ dễ ăn gian nhất trong báo giá vì diện tích không nhỏ: một vế hai chục bậc rộng 1m có hơn 3m² cổ bậc.

03

Mũi bậc

Mép ngoài nơi mũi giày đặt xuống — bo nhẹ cho êm chân và bớt sứt, khía 2–3 rãnh chống trượt cách mép khoảng 30mm. Rãnh nông quá thì trơn, sâu quá thì kẹt bụi và cắt gót chân trần. Bo mũi bậc còn là chỗ ăn va li kéo và chân bàn ghế khiêng lên tầng — góc vuông sắc mà sứt thì phải mài lại cả tuyến mũi bậc, không vá được một điểm.

04

Gấp cạnh (làm dày mép)

Dải đá rộng 4–6cm dán vát 45° dưới mép mặt bậc để bậc nhìn dày như nguyên khối. Mối vát phải cắt từ chính tấm đó hoặc tấm liền kề trong phiến — lấy đá khác lô là vân gãy ngay ở mũi bậc, đúng chỗ mắt nhìn nhiều nhất. Gấp cạnh tính theo mét dài, không tính theo m².

05

Chiếu nghỉ

Mặt phẳng lớn giữa hai vế — chỗ khoe vân đẹp nhất vì tấm to, ít mạch, và người đứng ở sảnh nhìn thẳng vào. Hai tấm cưa liền nhau lật ra thành đối xứng gương là cách đưa đúng cặp tấm đắt nhất trong khối vào chỗ nhìn được trọn từ sảnh. Cao độ chiếu nghỉ ăn theo cả vế dưới lẫn vế trên nên phải chốt trước khi cắt bất cứ bậc nào.

06

Len chân cầu thang

Dải đá ốp chân tường chạy nghiêng theo vế thang. Hai kiểu: dải xiên thẳng cắt góc ở hai đầu, hoặc len răng cưa ôm sát từng bậc. Răng cưa đẹp và sạch hơn hẳn nhưng ăn đá gấp đôi vì phần cắt bỏ không dùng lại được. Không có len, chân tường cạnh thang bẩn và tróc sơn rất nhanh.

07

Chân trụ lan can

Nếu lan can cắm trực tiếp vào mặt bậc thì lỗ chờ khoan ở xưởng theo tọa độ bản vẽ lan can; nếu lan can có đế đá hoặc tường lửng ốp đá thì phần này là một dòng khối lượng riêng, tính theo mét dài của vế thang chứ không theo số bậc.

Cách tính m² đá ốp cầu thang

Bóc khối lượng cầu thang không phải một phép nhân. Một vế thang có ít nhất bốn dòng khối lượng riêng — mặt bậc, cổ bậc, len chân thang, gấp cạnh — cộng chiếu nghỉ nếu có, cộng khía rãnh và lỗ chờ trụ tính theo công. Báo giá chỉ ghi mỗi mặt bậc thì nghe rẻ lúc chốt và phát sinh lúc lắp. Dưới đây là công thức từng dòng và một vế thang tính bằng số thật.

Mặt bậc
chiều rộng vế thang × (chiều sâu bậc + phần mũi nhô) × số bậc
Phần mũi nhô ra khỏi cổ bậc thường 20–30mm. Bỏ quên là mọi tấm đều hụt. Đếm cho kỹ: số cổ bậc thường nhiều hơn số mặt bậc đúng một cái, vì mặt bậc trên cùng chính là chiếu nghỉ hoặc sàn tầng. Ví dụ dưới tính vế thang có đủ 20 mặt bậc; nếu bậc trên cùng đã đổ ngang chiếu nghỉ thì bớt một mặt bậc (−0,30 m²), chiều dài dốc còn 6,31m, tổng còn khoảng 12,9 m².
Cổ bậc
chiều rộng vế thang × (chiều cao bậc − chiều dày mặt bậc + phần ngậm) × số cổ bậc
Phần ngậm dưới mặt bậc phía trên khoảng 10mm để không hở mạch khi bậc lún nhẹ. Con số này phải thống nhất với xưởng trước khi cắt — nhân với hai chục cổ bậc là lệch nguyên một dòng khối lượng.
Chiều dài dốc vế thang
căn bậc hai của [(số bậc × chiều sâu bậc)² + (số bậc × chiều cao bậc)²]
Con số này dùng cho len chân thang và cho cả tay vịn — đo dọc theo đường dốc chứ không phải theo sàn.
Len chân cầu thang
chiều dài dốc × (chiều cao len + chiều cao bậc) × số bên có tường
Đây là cách bóc cho len răng cưa: lấy hình bao vì phần răng cắt bỏ không dùng lại được — đá thật dính vào tường chỉ quãng 85% con số này, phần dôi chính là phế. Len xiên thẳng thì chỉ nhân với chiều cao len.
Chiếu nghỉ
dài × rộng chiếu nghỉ, cùng hệ số hao với mặt bậc
Cao độ chiếu nghỉ ăn theo cả vế dưới lẫn vế trên nên phải chốt trước khi cắt bất cứ bậc nào — đây là dòng m² lớn nhất của cả cầu thang.
Công gia công tính riêng
khía rãnh chống trượt = chiều rộng vế × số bậc (mét dài); lỗ chờ trụ lan can = số lỗ
Hai khoản này không nằm trong đơn giá m². Báo giá gộp chúng vào "gia công" mà không ghi số lượng là chỗ dễ cãi nhau nhất lúc quyết toán.
Gấp cạnh & hao hụt
gấp cạnh = chiều rộng vế × số bậc (mét dài); tổng m² × 1,10 – 1,15
Gấp cạnh báo theo mét dài gia công. Hao hụt 10–15% vì phải cắt bám thứ tự vân, không được nhặt tấm nào cũng dùng. Hao ở cầu thang thấp hơn mảng tường bookmatch (25–35%) vì bậc là những dải hẹp cắt liên tiếp trên phiến, không phải bỏ cả mảng lớn để trục đối xứng rơi đúng chỗ.

Ví dụ: một vế thang 20 bậc, rộng 1,00m, sâu bậc 280mm, cao bậc 170mm, một bên áp tường

  • Mặt bậc: 1,00 × 0,30 × 20 = 6,00 m² — trong đó 0,30m = 280mm sâu bậc + 20mm mũi nhô ra khỏi cổ bậc.
  • Cổ bậc: 1,00 × 0,16 × 20 = 3,20 m² — 0,16m = 170mm cao bậc − 20mm dày mặt bậc + 10mm ngậm.
  • Chiều dài dốc: 20 × 0,28 = 5,60m theo phương ngang, 20 × 0,17 = 3,40m theo phương đứng → căn bậc hai của (5,60² + 3,40²) = 6,55m.
  • Len chân thang răng cưa, cao 100mm, một bên tường: 6,55 × 0,27 = 1,77 m² — 0,27m là hình bao gồm cao len 100mm cộng cao bậc 170mm.
  • Gấp cạnh mũi bậc: 1,00 × 20 = 20 mét dài; dải gấp rộng 50mm nên quy ra đá khoảng 1,00 m².
  • Cộng bốn dòng: 6,00 + 3,20 + 1,77 + 1,00 = 11,97 m². Cộng 12% hao hụt ≈ 13,4 m² đá phải mua.
  • Trọng lượng: đá nằm lại trên thang là 11,97 m² × 54 kg ≈ 650 kg, tức khoảng 32 kg mỗi bậc — đây là con số đưa cho bên tính tải. Còn đá phải khiêng vào công trình là 13,4 m² đã gồm hao hụt, quãng 720 kg.
  • Chiếu nghỉ nếu có thì cộng riêng: dài × rộng chiếu nghỉ, cùng hệ số hao hụt.

Báo giá chỉ ghi 6 m² mặt bậc là bỏ sót một nửa khối lượng thật của vế thang này. Con số cần đối chiếu khi so hai báo giá không phải đơn giá m², mà là bảng khối lượng có đủ bốn dòng hay không.

Chọn đá theo tình huống cầu thang

Không có dòng đá nào đúng cho mọi vế thang. Câu hỏi đầu tiên luôn là thang này ai đi, đi bao nhiêu, và đi lúc khô hay lúc ướt.

Tình huốngDòng đá nên chọnVì sao
Thang nhà ở, cả nhà đi mỗi ngày, có trẻ nhỏ và người lớn tuổiGranite mặt honed, khía rãnh mũi bậcMohs 6–7, cấu trúc hạt tinh thể chịu mài mòn nên sau nhiều năm mặt bậc không lõm thành vệt ở giữa. Mặt honed bám chân hơn bóng gương, rãnh mũi bậc lo phần còn lại.
Thang sảnh biệt thự, cầu thang là nhân vật chính nhìn từ cửa vàoMarble honed, giữ đủ phiến cùng lôVân chảy liền từ bậc một lên chiếu nghỉ và chiếu nghỉ ghép đối xứng gương — hiệu ứng chỉ có ở đá thật cắt cùng khối. Chọn honed vì marble mềm hơn (Mohs ~3–4), mặt bóng sẽ mờ đi đúng ở vệt chân sau vài mùa.
Vế thang đi nhiều mà chủ vẫn muốn tông sáng, vân mềmQuartziteĐá sáng tông thường là marble hoặc limestone mềm, đi nhiều là mòn lõm giữa bậc. Quartzite cho vân uốn lượn tương tự mà cứng ngang thạch anh (Mohs ~7). Đổi lại đá cứng thì cắt chậm và tốn lưỡi hơn, nên lịch xưởng dài hơn granite — chốt phiến sớm hơn một nhịp.
Bậc tam cấp, thang hiên, bậc sân vườn — mưa hắt và nắng gắtGranite khò nhám (flamed) hoặc travertine mặt chảiMặt nhám giữ độ bám khi ướt mà không cần dán băng chống trượt. Travertine mát chân trần mùa hè nhưng mềm (Mohs ~3–4) nên mũi bậc phải bo tròn thay vì vuông sắc, không thì sứt mẻ ở góc.
Thang cải tạo, xương thang thép hoặc sàn yếu — cần nhẹ tảiTấm 20mm dán keo trên nền đã cán phẳngPhần nặng không nằm ở đá: 20mm đá khoảng 54 kg/m², còn lớp vữa cán dày 30mm đã xấp xỉ 60 kg/m² (vữa xi măng quãng 2 tấn/m³). Giảm tải thật là bỏ lớp vữa dày và cán phẳng rồi dán keo mỏng, chứ không phải đổi sang dòng đá nhẹ hơn.

Quy trình lắp đá cầu thang

Quy tắc chạy suốt quy trình: số đo lấy từ công trình thật, còn tọa độ lỗ chờ và cao độ chiếu nghỉ lấy từ bản vẽ đã chốt. Lẫn hai nguồn ấy vào nhau là cắt lại từ đầu.

  1. Bước 1

    Thời điểm đo

    Đo sớm hơn là đo vào không khí vì cốp pha còn đó; đo muộn hơn, sau khi tường hai bên đã trát và ốp xong, thì đá không luồn được vào sau lớp trát và bậc bị hụt ở hai đầu. Cửa sổ đúng nằm giữa hai mốc đó.

  2. Bước 2

    Đo từng bậc

    Ghi riêng cao, rộng, sâu của từng bậc theo số thứ tự, không nhân bản một số đo. Đo cả độ vuông góc hai đầu bậc so với tường, vì hai bức tường ôm vế thang hiếm khi song song. Bảng đo này chính là bảng cắt ở xưởng.

  3. Bước 3

    Chọn phiến, đánh số thứ tự cắt

    Trải phiến ra, vạch phấn vị trí từng bậc theo đúng thứ tự vân sẽ chạy, chụp lại cho chủ nhà duyệt trước khi lưỡi cắt chạm đá. Quyết định này không quay lại được: cắt sai thứ tự thì vân đứt đoạn và không có cách vá.

  4. Bước 4

    Gia công tại xưởng

    Cắt theo số đo riêng của từng bậc, mài và bo mũi bậc, khía rãnh chống trượt, dán gấp cạnh vát 45°, khoan lỗ chờ trụ lan can, mài các cạnh sẽ nhìn thấy. Mỗi tấm dán nhãn số thứ tự và vị trí lắp trước khi lên xe.

  5. Bước 5

    Lắp từ bậc dưới lên

    Cổ bậc vào trước, mặt bậc gối lên đầu cổ bậc — nên phải đi từ dưới lên chứ không nhảy cóc. Tổ thợ lùi dần lên chiếu nghỉ rồi ra khỏi vế thang, không giẫm lên tấm vừa dán. Cân cao độ liên tục và rải đều sai số qua nhiều bậc thay vì dồn vào bậc cuối.

  6. Bước 6

    Chít mạch và vệ sinh

    Mạch mảnh 1–2mm, màu chọn cùng tông nền đá để mắt đọc cả vế thang như một mảng liền. Lau ngay khi keo chít còn ướt: để khô rồi mới chà trên mặt honed sẽ để lại màng mờ rất khó gỡ. Che chắn bậc suốt thời gian còn thi công các hạng mục khác — phần lớn vết sứt mũi bậc xảy ra sau khi đá đã lắp xong.

Cẩm nang & bài viết liên quan

Cẩm nang

Đá ốp cầu thang: các loại, mẫu đẹp, chống trơn và cách báo giá

Hướng dẫn đá ốp cầu thang cho chủ nhà và kiến trúc sư: cấu tạo bậc (mặt bậc, cổ bậc, má bậc, chiếu nghỉ), các loại đá phổ biến kèm ưu nhược thật của từng loại, cách chống trơn đúng kỹ thuật, khác biệt giữa trong nhà và ngoài trời, những mẫu đẹp, và các yếu tố cấu thành báo giá theo dự án thay vì một con số ảo.

Cẩm nang

Chọn đá ốp cầu thang: bậc, mũi bậc chống trơn, đồng màu và độ bền

Cầu thang là nơi đá bị đi lại nhiều nhất và dễ gây trơn nhất trong nhà. Bài này giúp bạn chọn đúng loại đá cho bậc thang theo lượng người và vị trí, hiểu sâu về mũi bậc chống trơn (rãnh, chỉ kim loại, hơ phào), phân biệt bậc đặc với bậc ốp, chọn độ dày và finish, giữ đồng màu giữa hàng chục bậc, và xử lý riêng tình huống nhà có trẻ nhỏ - người già.

Cẩm nang

Biện pháp thi công ốp đá cầu thang: mặt bậc, cổ bậc, mũi bậc chống trượt

Cẩm nang ốp đá cầu thang chuẩn an toàn: đo từng bậc, ốp cổ bậc trước rồi mặt bậc, phủ keo lưng gần kín >=95%, làm mũi bậc bo hoặc vát kèm rãnh chống trượt, chừa lỗ chờ trụ lan can trước khi hoàn thiện. Kèm dung sai đo được, định mức tham khảo, bảng lỗi và checklist nghiệm thu an toàn bước.

Cẩm nang

Biện pháp thi công lát sân vườn, lối đi & bậc tam cấp ngoài trời

Lát đá sân vườn, lối đi, sân trước và bậc tam cấp ngoài trời: nền base lu lèn chống lún, dốc thoát nước 1-2%, đá dày 20-30mm nhám chống trơn, keo C2TES1/S2 hoặc lát trên vữa khô và cát đầm, khe co giãn dày mỗi 3-4.5m, mũi bậc chống trượt. Kèm dung sai đo được và cách xử lý lỗi.

Cẩm nang

Chi tiết mép đá và mép dày mitered: catalogue biên dạng cho KTS

Catalogue biên dạng mép đá (edge profile) cho KTS/NTK: vuông, vát, bo tròn, ogee, demi-bullnose, pencil round — mỗi loại hợp hạng mục nào, độ khó gia công và lau chùi. Đi sâu mép dày ghép mitered, cạnh thác đổ (waterfall), mép ở mặt bếp/lavabo/bậc thang, và cách thể hiện mép trên mặt cắt chi tiết.

Cẩm nang

Đá Crema Marfil cho từng không gian: vì sao là "vua" lát sàn diện rộng

Crema Marfil là đá be ấm, nền đồng đều và dễ phối bậc nhất. Đó là lý do nó thành lựa chọn số 1 cho lát sàn diện rộng và sảnh tân cổ điển. Bài này nói rõ khi nào dùng polished, khi nào dùng honed cho sàn, ốp tường và cột, cầu thang, mặt bàn, cùng lưu ý khi đưa ra ngoài trời.

Cẩm nang

Đá Nero Marquina cho từng không gian: vách tivi, bookmatch, lavabo (và chỗ nên tránh)

Nero Marquina (đá đen chỉ trắng) mềm, kỵ axit và nền đen lộ vết, nên mỗi không gian cần một cách dùng và một bề mặt khác nhau. Bài này chỉ rõ vì sao vách tivi là ứng dụng an toàn nhất, cách làm bookmatch chỉ trắng, lưu ý ở lavabo và cầu thang, và vì sao nên tránh mặt bếp.

Cẩm nang

Đá Moca Cream cho từng không gian: vì sao là "vua" ốp mặt tiền

Moca Cream là đá vôi Bồ Đào Nha nổi tiếng nhất thế giới cho ốp mặt tiền. Nó đồng màu, khổ lớn ổn định, phản nắng giữ mát, đặc và bền hơn travertine. Bài này chỉ rõ nên chọn hoàn thiện nào (honed, bush-hammered, polished, split-face) cho mặt tiền, sàn, hồ bơi, cầu thang, nội thất, và chỗ nào bạn nên cân nhắc.

Blog

Đá ốp cầu thang: chọn loại đẹp, bền và không trơn trượt

Chọn đá ốp cầu thang vừa đẹp, bền, lại không trơn trượt: so granite, marble, quartzite và mẹo xử lý chống trượt cho mặt bậc.

Câu hỏi thường gặp về đá ốp cầu thang

Bậc tam cấp ngoài trời gặp mưa có trơn không?

Trơn hay không nằm ở hai chuyện: bề mặt và nước đọng. Bậc ngoài trời thì đừng dùng đá đánh bóng, hãy chọn khò lửa, băm, bắn cát hoặc mài mờ. Thêm 2–3 rãnh khía song song ở mũi bậc, cách mép 25–30mm. Rồi tạo dốc 1–2% để nước chạy ra ngoài thay vì đọng vũng giữa mặt bậc.

Bậc thang đá dày bao nhiêu là đủ?

Mặt bậc 20mm dán trên nền vữa là chuẩn phổ thông, chịu lực thoải mái. Muốn nhìn dày dặn kiểu nguyên khối thì bạn dán cạnh gấp đôi thành 40mm ở mũi bậc. Cách đó cho dáng bậc nặng tay hơn mà không thêm trọng lượng thật.

Cách tính m² bậc tam cấp như thế nào?

Mỗi bậc tính bằng (rộng mặt bậc + cao cổ bậc) × dài bậc. Mặt bậc 0,35m, cổ bậc 0,16m, bậc dài 4,2m thì bậc đó là 2,14 m². Phải đo riêng từng bậc, vì bậc dưới luôn dài hơn bậc trên. Riêng phần dán cạnh mũi bậc cho dày 40mm được tính theo mét dài, không nằm trong m² mặt bậc.

Cầu thang đá có trơn không?

Không, nếu làm đúng. Mặt bậc dùng đá mài mờ hoặc khía rãnh chống trượt ở mũi bậc thì bám chân hơn cả gỗ đánh vecni. Trơn trượt chỉ xảy ra khi dùng đá đánh bóng mà bỏ qua phần xử lý mũi bậc. Đó là lỗi thi công, không phải lỗi của đá.

Cầu thang đá đi có ồn không?

Không ồn. Đá đặc và được dán toàn mặt bằng vữa nên không còn khoảng rỗng để dội âm, tiếng bước chân nghe gọn và chắc chứ không "bộp bộp" như sàn gỗ công nghiệp. Muốn êm hẳn thì trải runner thảm giữa bậc, hai bên vẫn khoe được đá.

Cổng đang dùng, ốp lại đá được không?

Được, nhưng phải khảo sát lớp hoàn thiện cũ trước. Ốp đè lên gạch cũ ở tam cấp làm mỗi bậc cao thêm 25–35mm, đủ để bạn hụt nhịp bước ở bậc cuối, nên thường vẫn phải bóc. Trụ cổng thì dễ hơn: lớp trát cũ còn bám chắc, gõ không rỗng, thì có thể ốp thẳng lên sau khi mài phẳng và xử lý lại chân trụ.

Sao không dùng gạch giả đá hay tấm ốp cho nhanh?

Trụ cổng là bốn mặt phẳng đứng cạnh nhau, ngay tầm mắt người bước vào. Vân in lặp lại của gạch giả đá lộ ra đúng ở đó. Tấm ốp nhựa vân đá và đá mềm dán mỏng phơi nắng thẳng cả ngày thì cong mép, bạc màu. Trụ đá thật chỉ sẫm dần và lên patina. Bậc tam cấp còn phải chịu giẫm và va vali mỗi ngày.

Thang cũ ốp gạch, giờ ốp đá đè lên được không?

Ốp đè nghe nhanh gọn, nhưng thường phải bóc lớp gạch cũ để lấy lại cao độ. Đè thêm một lớp làm bậc cao thêm 30–40mm, hỏng nhịp bước và vướng quy chuẩn chiều cao bậc. Rochelle khảo sát thực tế rồi mới kết luận, vì mỗi thang một hiện trạng.

Vân đá có chạy liền từ bậc này sang bậc kia được không?

Được. Mặt bậc được cắt từ cùng một phiến theo đúng thứ tự và lắp đúng chiều, nên vân chảy liền mạch từ bậc một lên chiếu nghỉ. Rochelle xếp vân thử tại xưởng, chụp ảnh cho bạn duyệt trước khi lắp. Đây là chỗ tách một cầu thang đá làm kỹ khỏi một cầu thang chỉ ốp cho xong.

Vì sao chân trụ cổng ốp đá hay bị vệt trắng loang lên?

Nước từ nền sân theo mao dẫn leo lên trong lớp vữa, mang muối khoáng theo, rồi bốc hơi ở mặt đá và để muối lại. Chặn bằng ba việc: quét chống thấm 300–400mm chân trụ trước khi ốp; dán vữa toàn mặt để không có túi rỗng chứa nước; và dừng tấm đá cách mặt sân 5–10mm rồi bơm keo trung tính, thay vì cắm đá thẳng xuống nền ướt.

Thi công trọn gói

Chọn đá cho hạng mục khác

Báo giá theo dự án

Gửi bản vẽ hoặc ảnh, chúng tôi bóc khối lượng

Chúng tôi báo giá theo bản vẽ, không theo bảng giá in sẵn. Bạn để lại số điện thoại và gửi bản vẽ hoặc vài tấm ảnh hạng mục; Rochelle bóc khối lượng, chọn loại đá cùng bề mặt hoàn thiện phù hợp rồi hẹn bạn xem phiến thật. Mỗi dự án một khổ tấm, một cách ghép vân, một mức hao hụt khác nhau — nên không có giá niêm yết cố định.

Việc nào cũng bắt đầu bằng một cuộc gọi ngắn. Bạn để lại số điện thoại, Rochelle gọi lại, hỏi hạng mục và diện tích, rồi gợi ý loại đá, độ dày, bề mặt hoàn thiện và khoảng giá cho đúng phần việc của bạn. Chúng tôi gọi trong giờ làm việc, T2–T7 từ 8h đến 17h30. Miễn phí, không làm phiền.

Hoặc gọi ngay 086 719 19 00 · nhắn Zalo