Bespoke · Hạng mục sảnh
Sảnh thang máy là chỗ người ta đứng yên lâu nhất trong cả toà nhà. Vài chục giây mỗi lần chờ, mắt không có việc gì khác ngoài nhìn thẳng vào mảng tường và mạch đá quanh khung cửa — nên sai số ở đây bị soi kỹ hơn mọi mặt đá khác.
Ba khu vực có ba bài toán khác hẳn nhau: tường sảnh cần vân đẹp và trục bookmatch đúng chỗ; khung bao cửa cần cắt theo số đo thật sau khi bên thang lắp xong cửa; còn trong cabin thì trước khi bàn tới vân đá phải bàn tới cân nặng.

Đá Aurisina — có sẵn tại điểm xem mẫu
Cùng một sảnh nhưng phải đổi cách làm ba lần — đây là chỗ hay bị gộp chung rồi hỏng.
01
Mảng đối diện cửa là thứ đầu tiên người bước ra nhìn thấy. Trục đối xứng của bookmatch phải trùng trục cửa thang, không phải trùng giữa bức tường — hai trục lệch nhau vài chục phân là mắt nhận ra ngay dù không gọi được tên lỗi.
02
Ba cạnh đá ôm quanh khung thép do bên thang lắp. Góc trên ghép mòi 45° để không có mạch đứng cắt ngang tầm mắt. Đá khung bao chỉ được cắt sau khi cửa thang lắp xong và đo lại tại chỗ, không cắt theo bản vẽ.
03
Vách, trần và sàn cabin — chỗ duy nhất trong nhà mà vật liệu hoàn thiện bị tính vào tải trọng. Cabin tăng giảm tốc liên tục nên tấm phải treo bằng ke cơ khí kèm keo kết cấu, không bao giờ chỉ dán.
Tường chọn theo vân, sàn và chân tường chọn theo sức chịu va. Xem kỹ từng dòng đá ở trang chọn đá ốp thang máy & sảnh, hoặc đặt cạnh nhau ở bảng so sánh đá.
Mảng tường đối diện cửa thang
Tường sảnh là mảng liền mạch hiếm hoi trong nhà không bị cửa sổ hay tủ cắt ngang — đúng chỗ để mở bookmatch hai tấm liền khối. Marble cho dải vân dài và rõ nhất khi soi gương.
Xem các mẫu marble →Sàn sảnh và chân tường chịu đòn
Sàn sảnh hứng xe đẩy hàng, bánh vali và giày ướt cả ngày. Granite hạt đặc nên vết xước không ăn sâu — ngưỡng cửa granite là chi tiết ít phải sửa nhất trong cả hạng mục.
Xem các mẫu granite →Vân mềm cho sảnh đông người
Sảnh dùng chung mỗi ngày vài trăm lượt người qua, vali quệt vào cùng một vệt chân tường. Quartzite cho vân mềm gần marble nhưng cứng hơn hẳn — hợp chỗ đông người mà vẫn muốn mặt đá có vân.
Xem các mẫu quartzite →Không chi tiết nào trong số này nhìn thấy trên ảnh phối cảnh — nhưng cả năm đều lộ ra trong tuần đầu sử dụng.
01
Đá dày 20mm nặng cỡ 50–55kg mỗi mét vuông — ốp kín vách cabin là thêm vài trăm ký treo trên cùng bộ cáp. Hỏi hãng thang khối lượng trang trí cho phép trước khi chốt độ dày.
02
Sàn cabin thường chừa sẵn một hố nông cho lớp hoàn thiện. Chừa 20mm mà dán đá 20mm cộng vữa là sàn cabin cao hơn sàn tầng — mỗi lần bước vào là một lần vấp mũi giày.
03
Mạch giữa đá và khung cửa thang nằm đúng tầm mắt người đứng chờ. Khung lắp lệch 3–5mm so với bản vẽ là chuyện thường — cắt sẵn theo bản vẽ gần như chắc chắn hở một bên.
04
Ô nút bấm và bảng hiển thị khoét CNC tại xưởng theo mặt nạ thật. Khoét bằng máy cầm tay trên tấm đã dán lên tường là mẻ góc — đúng cái góc ngón tay chạm vào mỗi ngày.
05
Mảng tường chạy suốt chiều cao tầng cần khe đàn hồi trám silicone trung tính. Kết cấu võng vài milimét theo năm; không có khe, lực dồn vào tấm và nứt bắt đầu từ góc ô nút bấm.
Khung cửa thang do đơn vị thang máy lắp và vị trí thực tế luôn xê dịch so với bản vẽ. Đá cắt trước mốc đó là đá phải sửa tại công trường — mà sửa trên tấm đã mài cạnh thì mạch không bao giờ đều lại được.
Mặt bằng sảnh, mặt đứng có vị trí cửa thang, và catalogue thang máy: kích thước cửa, khối lượng trang trí cho phép, chiều sâu hố sàn cabin. Rochelle báo giá sơ bộ trong 24 giờ.
Mảng bookmatch phải lấy các tấm liên tiếp trong cùng một khối. Rochelle dựng thử cặp tấm, chụp ảnh có đánh dấu trục cửa thang để bạn duyệt trước khi cắt.
Tường sảnh và khung bao dùng đá đặc. Trong cabin thì tính ngược từ khối lượng hãng thang cho phép rồi mới quyết định độ dày — chốt xong mới lên shop drawing.
Mốc này không được rút ngắn. Từng cửa, từng tầng có số đo riêng; đá khung bao cắt theo số đo thực tế chứ không nhân bản một bộ kích thước cho cả toà.
Cắt tấm, khoét ô nút gọi tầng và bảng hiển thị, mòi 45° góc khung bao, mài cạnh thấy. Mỗi tấm mang mã tầng và vị trí — tấm của tầng 3 không lắp nhầm sang tầng 5.
Căng trục từ mép cửa thang ra hai bên rồi mới lên đá. Nghiệm thu bằng cách đứng đúng chỗ người ta đứng chờ thang — không phải cúi nhìn từ trên giàn giáo.
Giá tính thế nào? Theo diện tích từng khu vực, độ dày và cấu tạo tấm (đá đặc hay đá dán lõi tổ ong), số lỗ khoét cho nút gọi tầng, và số sảnh phải lặp lại. Cabin luôn nặng công hơn sảnh vì tấm nhỏ, nhiều chi tiết và thường phải thi công ngoài giờ. Gửi bản vẽ là có báo giá trong 24 giờ.
Có, nếu không tính trước. Đá dày 20mm nặng cỡ 50–55kg mỗi mét vuông, ốp kín vách cabin là thêm vài trăm ký nằm trong phần tải trọng của thang. Mọi hãng thang đều công bố khối lượng trang trí cho phép cho từng model — lấy con số đó trước, rồi mới chọn giữa đá đặc lạng mỏng và đá dán lõi tổ ong nhôm.
Mặt nhìn là đá thật: phiến gốc được lạng mỏng khoảng 3–5mm rồi dán lên lõi nhôm tổ ong. Vân, màu, độ bóng y hệt phiến gốc vì nó chính là phiến gốc. Khác biệt nằm ở cạnh — cạnh tấm phải bọc nẹp đá cùng phiến, nếu không sẽ lộ lõi. Đây là cấu tạo tiêu chuẩn cho vách và trần cabin: chỗ cần đá thật mà không được nặng.
Tối thiểu hai tấm liền kề cắt từ cùng một khối, mở ra như trang sách. Mảng lớn hơn thì bốn tấm thành hai cặp gương. Điều kiện bắt buộc là các tấm liên tiếp về thứ tự cắt — mua lẻ hai tấm cùng tên đá ở hai thời điểm khác nhau thì vân không bao giờ soi gương được.
Nhẹ hơn và rẻ hơn, đó là thế mạnh thật của gạch. Đổi lại: một mẫu gạch chỉ có vài ba bản in vân, đứng trước mảng tường sảnh rộng sẽ thấy đúng một dải vân lặp lại; cạnh vát lộ xương gạch màu trắng; và bookmatch thì không làm được vì hai viên in ra từ cùng một file. Đá thật không tấm nào giống tấm nào, cắt tới đâu vẫn là đá tới đó.
Đá mềm là lớp đá lạng cực mỏng trên nền sợi — hợp mặt cong hoặc chỗ không ai chạm vào. Sảnh thang máy thì ngược lại: vali, xe đẩy hàng, vai áo cọ vào cùng một vệt tường mỗi ngày. Chỗ đó nên là đá đặc: xước thì mài lại tại chỗ là xong, còn lớp mỏng rách thì phải bóc nguyên mảng.
Tường sảnh và khung bao cửa thì được, miễn còn dư cốt để tấm đá không đè lên mép cửa thang. Trong cabin phức tạp hơn: phải dừng thang, thi công ngoài giờ, và cần kỹ thuật hãng thang cùng kiểm tra lại sau khi khối lượng cabin thay đổi.
Tính từ lúc bên thang lắp xong cửa: đo và gia công 7–10 ngày, lắp đặt 2–3 ngày cho một sảnh phổ thông. Toà nhiều tầng thì thời gian lắp cộng dồn theo số sảnh, còn gia công chạy song song vì các tầng dùng chung bản vẽ, chỉ khác nhau số đo thực tế.
Bespoke · Hạng mục sảnh
Để lại số điện thoại — Rochelle gọi lại hỏi thông số thang và hẹn lịch đo tại công trình.
Thích mẫu này? Để lại số điện thoại — Rochelle gọi lại tư vấn, báo giá, gợi ý loại đá hợp không gian của bạn. Miễn phí, không làm phiền.
Hoặc gọi ngay 086 719 19 00 · nhắn Zalo
Xem thêm: Chọn đá ốp thang máy · Lát sàn & ốp tường · Ốp cổng, trụ & tam cấp · Vách xuyên sáng · Dành cho kiến trúc sư