ROCHELLECOUTURE

Bộ sưu tập

TEXTURE+

Hiệu ứng bề mặt trên đá tự nhiên — từ khò lửa, băm nhám tới xẻ rãnh, xếp ly

TEXTURE+ là các kiểu hiệu ứng bề mặt Rochelle gia công được trên phiến đá tự nhiên. Cùng một loại đá, đổi cách xử lý mặt là đổi hẳn cảm giác: mặt khò lửa sạn ráp chống trượt cho sân vườn, mặt băm nhám mờ đục cho mặt tiền, mặt xẻ rãnh đổ bóng thành mảng tường có nhịp. Khác với SURFACE+ (vách đá điêu khắc 3D thành hoa văn), TEXTURE+ làm việc trên chính mặt đá — giữ nguyên vân thật, chỉ thay đổi độ nhám, độ nổi và cách bắt sáng. Nhờ vậy chi phí gia công nhẹ hơn và làm được trên khổ lớn. Mỗi kiểu bề mặt phù hợp với nhóm đá khác nhau — khò lửa chỉ dùng cho đá có thạch anh như granite, basalt; marble mềm thì hợp chải nhám, phun cát hoặc xẻ rãnh. Gửi bản vẽ và vị trí ốp, Rochelle tư vấn cặp "loại đá × kiểu bề mặt" chạy được cho hạng mục của bạn.

Hiệu ứng bề mặt đá là cách xử lý mặt phiến đá tự nhiên để thay đổi độ nhám, độ nổi và cách bắt sáng mà vẫn giữ nguyên vân đá thật. Cùng một khối đá, đổi cách hoàn thiện mặt là đổi hẳn cảm giác chạm, độ chống trượt và bóng đổ trên tường.

Phân họ kỹ thuật

Bảy cách làm ra bề mặt

52 kiểu bề mặt trong bộ sưu tập đều sinh ra từ một số ít nguyên lý gia công. Nắm nhóm trước rồi hẵng chọn mẫu — chọn theo nhóm nhanh hơn lướt hết 52 ảnh.

012 mẫu

Nhóm nhiệt — khò lửa

Thermal (Flamed)

Đầu khò oxy-gas quét ngọn lửa 1.500–2.000°C lướt qua mặt đá. Các khoáng trong đá nở ra không đều nên lớp mặt mỏng bong ra từng vảy, để lộ hạt khoáng thô bên dưới. Cách này chỉ ăn với đá nhiều thạch anh như granite; marble và travertine gặp lửa là cháy vôi nên không làm được. Đây là nhóm cho độ bám chân cao nhất trong cả bộ, đổi lại màu đá sáng và bạc đi một chút so với mặt đánh bóng.

Sờ vào thấy sần, hạt đá nổi rõ dưới đầu ngón tay. Ánh sáng bị tán ra hết nên mặt đá lì, không bóng, ướt nước vẫn không trơn.

026 mẫu

Nhóm va đập cơ học

Percussive tooling (Bush-hammered, picked & chiselled)

Búa hoa mai hoặc đầu đục hợp kim giã liên tục xuống mặt đá, mỗi nhát bóc đi một vảy nhỏ. Mật độ mũi trên đầu búa quyết định hạt to hay mịn: đầu vài chục mũi cho hạt to, đầu vài trăm mũi cho hạt li ti. Vì bóc vật liệu bằng lực nén nên vết luôn hơi ngẫu nhiên — không tấm nào giống hệt tấm nào. Làm được trên hầu hết các loại đá, nhưng đá mềm phải hạ lực để không vỡ mảng.

Chạm vào thấy lớp chấm nổi đều tay, hơi gợn nhưng không cắt tay. Đèn rọi xiên thì mỗi chấm là một điểm sáng, cả mảng tường lấm tấm như vỏ cam.

038 mẫu

Nhóm mài mòn & thổi hạt

Abrasive & blasted

Cùng một nguyên lý: hạt mài ăn dần lớp mặt đá cho tới khi hết bóng. Khác nhau ở cách đưa hạt mài tới — đĩa mài và chổi sợi carborundum thì kéo lê theo mặt đá (mài, chải), còn phun cát thì bắn hạt corundum bằng khí nén 6–8 bar. Nhóm này gần như không đổi cốt mặt đá, chỉ đổi độ nhám và độ bóng, nên vân đá giữ nguyên gần như trọn vẹn. Cỡ hạt mài và áp lực là hai nút vặn duy nhất.

Mặt phẳng, không có gờ nổi để vướng tay. Tay lướt qua thấy êm hoặc ram ráp tùy cỡ hạt, và không bao giờ bị chói phản quang.

043 mẫu

Nhóm tách vỡ

Split & fractured

Không mài, không cắt — đá bị ép vỡ dọc theo thớ yếu của chính nó bằng dao chẻ thủy lực. Bề mặt bạn nhìn thấy là mặt gãy tự nhiên của khối đá, nên nó thật một cách không giả được. Đổi lại, độ dày mỗi tấm chênh nhau 5–15mm và không kiểm soát được hoa văn, thợ ốp phải chừa dung sai và tính trước chân đế. Với marble và đá cứng thì cần dao ép lực lớn hơn, chấp nhận tỷ lệ hao cao hơn.

Gồ ghề, cạnh sắc, sờ vào chạm đúng tinh thể đá thật. Bóng đổ rất mạnh và đổi hẳn theo giờ nắng.

052 mẫu

Nhóm xói tia nước

Waterjet & hydro-finishing

Tia nước áp lực 1.000–3.000 bar quét qua mặt đá, bóc đi phần khoáng mềm và giữ lại phần khoáng cứng. Hình nổi thu được không phải do thợ vẽ mà là cấu trúc thật bên trong viên đá lộ ra. Ưu điểm lớn nhất so với khò lửa và phun cát: không có nhiệt, không có hạt mài lẫn vào, nên màu đá giữ gần như nguyên bản — rất hợp với các dòng đá màu dễ bạc.

Địa hình gợn nhẹ hoặc gồ ghề tùy áp lực, ướt tay vẫn bám. Nhìn nghiêng thấy rõ mạch khoáng cứng nổi cao hơn nền.

0621 mẫu

Nhóm cắt rãnh & tiện gân

Linear grooving & fluting

Lưỡi cắt hoặc mũi phay chạy thành đường dài suốt tấm đá rồi lặp lại theo một bước đều. Chỉ cần máy hai trục là làm được nên đây là nhóm phổ biến nhất, và cũng là nhóm dễ ghép tấm nhất — khớp đúng bước rãnh thì mạch nối gần như biến mất. Biên dạng mũi dao quyết định tất cả: mũi chữ V cho nếp sắc, mũi tròn cho gân mềm, mũi bán nguyệt cho nan cột. Sâu rãnh thường 3–15mm nên tấm 20mm vẫn đủ khoẻ để ốp tường.

Ngón tay chạy ngang thấy nhịp gờ đều tăm tắp. Ánh sáng rọi vuông góc với rãnh là cả mảng tường hiện sọc sáng tối rõ rệt, dịch đèn một chút là đổi hẳn tương quan.

0710 mẫu

Nhóm khắc nổi hoa văn

3D relief patterning

Máy CNC 3–5 trục chạy đường dao theo từ hai hướng trở lên, hoặc chạy thẳng từ file 3D. Vì dao phải nhấc lên hạ xuống liên tục nên thời gian gia công lâu hơn nhóm rãnh thẳng nhiều lần, và phải tính trước hướng ghép tấm để hoa văn không lệch mạch. Đây là nhóm cho ra các mặt trám, vảy, ô lưới, đệm phồng — những thứ mắt đọc ra ngay là có bàn tay thiết kế, chứ không phải kết cấu tự nhiên của đá.

Có chỗ nổi chỗ chìm hẳn, sờ được cả sống lẫn cạnh. Đèn rọi xiên là cả mảng hiện lên như một tấm phù điêu.

52/52 mẫu

Bảng tra

Chọn bề mặt theo vị trí ốp

Vị trí quyết định trước, thẩm mỹ quyết định sau. Bảng dưới đây là cách Rochelle tư vấn khi nhận bản vẽ — gồm cả những chỗ nên tránh.

Sân quanh bể bơi & thành bể

Đây gần như là chỗ duy nhất trong công trình mà người ta đi chân trần, chân ướt, và lại hay chạy. Nhóm nên chọn là loại nhám ĐỀU và HẠT NHỎ — đủ bám nhưng lòng bàn chân ướt vẫn chịu được cả buổi chiều. Nhóm nên tránh nằm ở hai thái cực: mặt mài mờ và satin ướt vào là trơn như xà phòng, còn mặt tách thô, chóp nhọn thì bám thật đấy nhưng đi chân trần vài bước là rát, trẻ con ngã một cái là xước da.

Nên chọn

Nên tránh

Chống trượt
Chuẩn phải đọc ở đây là DIN 51097 nhóm A/B/C (đo chân trần) chứ không phải R9–R13. Sân dạo quanh bể lấy tối thiểu nhóm B (18–24°); riêng bậc xuống bể, thành bể dốc và khu vòi tắm tráng nên đẩy lên nhóm C (trên 24°). Nếu nhà cung cấp chỉ đưa được chỉ số R mà không có A/B/C thì đó là số đo cho người đi giày trên dầu — không dùng thay thế được.
Bảo trì
Nước clo và muối đọng lại ăn mòn marble, travertine, đá vôi thành vết mờ — ưu tiên granite, basalt, quartzite; nếu vẫn muốn travertine thì phải trám lỗ và chống thấm kỹ, chấp nhận xuống màu dần. Mặt nhám giữ rêu tảo ở mạch và chân tường bể: chà bàn chải nylon với nước rửa trung tính 2–3 tháng một lần, tuyệt đối không dùng acid. Chọn tông sáng để mặt đá không nóng chân giữa trưa, và giữ độ dốc thoát nước 1–2% ra xa mép bể.

Lối đi sân vườn & thềm ngoài trời

Ngoài trời ở Việt Nam nghĩa là mưa xối, nồm ẩm và rêu — chứ không phải chỉ "hơi ẩm" như trong catalogue châu Âu. Nhóm nên chọn là các mặt thô tự nhiên, có độ sần nằm thật trong cốt đá, nên bám chân cả khi ướt và không mất đi khi mòn. Nhóm nên tránh là các mặt mờ mịn, sọc nông, vân lụa: đẹp trong ảnh nhưng ướt vào là trơn, và chỉ cần một lớp rêu mỏng là hết ma sát.

Nên chọn

Nên tránh

Chống trượt
Quy định Đức (DGUV 108-003) yêu cầu sàn ngoài trời và lối vào ngoài trời tối thiểu R11 (19–27°), hoặc R10 nhưng phải kèm khoang thoát V4 — tức rãnh chứa được 4 cm³ nước trên mỗi dm² mặt sàn. Với khí hậu mình, tôi khuyên lấy thẳng R11 làm mốc, đừng chọn R10 rồi bù bằng thảm chùi chân.
Bảo trì
Khò lửa chỉ làm được trên granite, basalt và đá giàu thạch anh — marble, travertine, đá vôi không khò được, vì các khoáng carbonate không có chênh lệch giãn nở để bong vảy, gặp lửa là cháy vôi và bở mặt; muốn nhám trên nhóm carbonate thì dùng băm nhám hoặc phun cát. Mặt càng thô càng bám rêu vào mùa nồm: xịt rửa áp lực vừa 6 tháng một lần, tránh acid vì làm rỗ mặt đá và ăn mạch vữa.

Bậc cầu thang ngoài trời

Bậc thang là chỗ tai nạn nặng nhất trong cả công trình, và điểm chết là mũi bậc chứ không phải giữa mặt bậc. Nhóm nên chọn là mặt nhám đều hoặc rãnh nông có hướng: bám chân nhưng bàn chân vẫn lướt qua được khi bước hụt. Nhóm nên tránh là các mặt gồ ghề sâu và nếp tròn khổ lớn — chân đặt không phẳng, mũi giày vướng gây vấp, mà vấp trên cầu thang còn nguy hiểm hơn trượt.

Nên chọn

Nên tránh

Chống trượt
Cầu thang ngoài trời cùng mức yêu cầu với sàn ngoài trời: tối thiểu R11. Quan trọng không kém con số là hướng rãnh — rãnh phải chạy NGANG, vuông góc với hướng bước; rãnh chạy dọc theo hướng đi thì thành đường ray trượt. Mũi bậc vát 2–3mm, đừng bo tròn to, vì bo tròn lấy mất diện tích tiếp xúc ngay chỗ cần nhất.
Bảo trì
Kiểm tra mũi bậc mỗi năm: đây là chỗ mòn nhanh nhất, độ nhám ở mũi bậc tụt hạng trước phần còn lại vài năm mà mắt thường khó thấy. Rãnh chìm đọng lá mục và bùn — thổi hoặc chà sạch trước mùa mưa, vì rãnh đầy đất thì coi như bậc thang đã trở lại mặt phẳng.

Dốc xe xuống hầm & sân đỗ xe

Dốc hầm vừa dốc, vừa ướt, vừa dính dầu xe — điều kiện nặng hơn mọi khu đi bộ trong nhà. Nhóm nên chọn là mặt thô mạnh cộng rãnh ngang có chiều sâu thật: vừa cho lốp bám vừa dẫn nước ra rãnh thu. Nhóm nên tránh là toàn bộ nhóm mờ mịn và chải nhám da thuộc — chúng được làm ra để đẹp trong nhà, đặt xuống dốc hầm thì bánh xe trượt và người đi bộ ngã.

Nên chọn

Nên tránh

Chống trượt
Mốc tham chiếu thực tế là R12 (27–35°), ngang yêu cầu bếp công nghiệp, kèm khoang thoát V4 trở lên. Rãnh cắt ngang chiều dốc, bước rãnh khoảng 40–60mm; rãnh chạy dọc theo chiều dốc chỉ có tác dụng dẫn nước chứ không tăng bám.
Bảo trì
Dầu nhớt rơi xuống đáy rãnh là thứ khó xử lý nhất — dùng dung dịch tẩy dầu trung tính và chà máy, tuyệt đối không dùng acid nếu là đá vôi hay marble. Thẳng thắn là ở vị trí này chỉ nên dùng granite hoặc basalt; nhóm carbonate không chịu nổi tải bánh xe cộng hóa chất, làm xong vài năm là phải bóc.

Mặt tiền & tường ốp ngoài trời

Mặt tiền không có chuyện chống trượt; cái quyết định là bóng đổ nhìn từ xa và cách nước mưa chảy qua. Nhóm nên chọn là các nếp sâu, khổ lớn, chạy dọc — đứng cách 10–20m vẫn đọc được hình, và nước trôi thẳng xuống không đọng. Nhóm nên tránh là các mặt quá nông hoặc quá tinh xảo: nắng gắt buổi trưa xoá sạch chiều sâu, còn nếp mảnh dày sát nhau thì chỉ sau một hai mùa mưa đã đen vệt vì bụi kẹt trong khe.

Nên chọn

Nên tránh

Chống trượt
Vị trí này không cần chỉ số R hay A/B/C. Chỉ lưu ý: nếu mảng ốp chạy vòng xuống chân tường giáp lối đi hoặc sân, thì phần dưới khoảng 300mm nên chuyển sang tiêu chí của sàn ngoài trời, vì đó là chỗ nước bắn và người hay tựa tay.
Bảo trì
Nếp chạy ngang giữ nước và bụi, sinh vệt ố chảy dọc rất xấu — nếu bắt buộc dùng nếp ngang thì phải có gờ chảy nước (drip) ở diềm mái và lanh tô. Rửa áp lực thấp 1–2 năm một lần. Đá sáng màu ở hướng Tây và hướng ra đường lộ vệt bụi rõ hơn đá tối màu, nên cân nhắc ngay từ khâu chọn màu chứ đừng đợi bàn giao mới thấy.

Sàn sảnh, showroom & khu thương mại trong nhà

Sảnh trong nhà là khu khô, đông người, có vali kéo và giày cao gót — nên tiêu chí là phẳng, sạch nhanh, giấu vết. Nhóm nên chọn là các mặt mài mờ và mờ mịn: không chói, không lộ dấu chân, xe đẩy chạy êm. Nhóm nên tránh là mọi bề mặt nổi gồ ghề hoặc rãnh sâu — gót nhọn kẹt, bánh vali xóc, và cả sàn thành cái bẫy lau chùi cho bộ phận vận hành.

Nên chọn

Nên tránh

Chống trượt
Khu khô trong nhà theo DGUV chỉ cần R9 (6–10°), mặt mài mờ đạt được thoải mái. Chỗ phải nâng cấp là 4–6m đầu tiên tính từ cửa vào: mùa mưa nước theo giày vào, R9 ở đó là quá thấp. Hoặc đổi dải cửa sang nhóm nhám R10–R11, hoặc bố trí thảm chùi chân đủ dài để mỗi bàn chân chạm thảm ít nhất hai lần.
Bảo trì
Mặt mờ giấu xước tốt hơn mặt bóng nhưng thấm bẩn nhanh hơn — phủ chống thấm ngay khi lắp và làm lại theo chu kỳ nhà sản xuất khuyến cáo. Lau bằng nước trung tính. Cảnh báo thẳng: nhiều nước lau sàn phổ thông có sáp tạo màng bóng, dùng lâu làm sàn trơn hẳn khi ướt — đây là lỗi vận hành phổ biến nhất ở sảnh khách sạn và showroom.

Sàn phòng tắm & buồng tắm đứng

Chân trần, nước, và xà phòng — mà xà phòng mới là thủ phạm chính chứ không phải nước. Nhóm nên chọn là mặt nhám hạt li ti phủ đều: bám ngay cả khi có màng bọt, mà lòng bàn chân không rát khi đứng lâu. Nhóm nên tránh có hai loại: mài mờ, vân lụa, sọc mờ, chải nhám thì trơn khi có bọt; còn tách thô, đục nhát tay tuy bám nhưng bước lên đau chân, người già bước dè dặt lại dễ mất thăng bằng hơn là an toàn hơn.

Nên chọn

Nên tránh

Chống trượt
Đây là địa hạt của DIN 51097 vì phép thử đổ nước xà phòng đúng như thực tế: sàn phòng tắm lấy nhóm B (18–24°), riêng trong buồng tắm đứng và bậc bồn nên lấy nhóm C (trên 24°). Đừng dùng chỉ số R để chứng minh an toàn cho phòng tắm — R đo trên dầu với người đi giày, hai điều kiện không tồn tại ở đây.
Bảo trì
Màng xà phòng và dầu xả tích lại làm mặt nhám tụt hạng chỉ trong vài tháng: chà bàn chải mềm với chất tẩy trung tính hằng tuần, đừng đợi thấy trơn mới làm. Travertine và đá vôi gặp nước tẩy acid hoặc nước tẩy bồn cầu sẽ mờ ố vĩnh viễn — nếu dùng nhóm carbonate thì phải dặn rõ người dọn dẹp, đây là nguyên nhân hỏng đá số một trong nhà ở.

Mặt bếp, đảo bếp & mặt lavabo

Mặt bếp là bề mặt tiếp xúc thức ăn, nên tiêu chí đầu tiên là lau được sạch chứ không phải nhìn lạ. Nhóm nên chọn là chải nhám, mài mờ và satin: có chút vân bề mặt để giấu vết dao và vết nước, mà khăn vẫn quét sạch trong một nhát. Nhóm nên tránh là mọi rãnh và mọi mặt thô hạt to — dầu mỡ với vụn thức ăn lọt xuống đáy rãnh, bàn chải không tới, ba tháng sau thành vệt đen không gỡ được. Bề mặt hiệu ứng để lên tường bếp thì đẹp, để lên mặt bàn bếp thì khổ chủ nhà.

Nên chọn

Nên tránh

Chống trượt
Bản thân mặt bàn không áp chuẩn chống trượt. Nhưng phần SÀN ngay trước bồn rửa và bếp nấu thì có: nhà ở lấy R10 (10–19°) là đủ; bếp thương mại, bếp khách sạn theo DGUV phải R12 (27–35°) vì có dầu mỡ rơi vãi.
Bảo trì
Marble, travertine và đá vôi bị chanh, giấm, rượu vang ăn mòn thành vết mờ — đó không phải vết bẩn mà là đá bị ăn mất, phải mài đánh bóng lại mới hết; muốn yên tâm thì chọn granite hoặc quartzite. Mặt mờ và chải nhám thấm dầu nhanh hơn mặt bóng: phủ chống thấm gốc thẩm thấu ngay sau khi lắp, rồi cứ 6–12 tháng thử bằng cách nhỏ vài giọt nước lên mặt đá — nước loang thấm ra là đến lúc phủ lại.

Vách nhấn trong nhà (phòng khách, đầu giường, sảnh thang)

Đây là nơi duy nhất được chọn hoàn toàn theo mắt, vì không ai đi lên và ít ai chạm vào. Nhóm nên chọn là các nếp sâu, mềm, có nhịp: đèn hắt xiên qua là cả mảng tường sống hẳn lên, sáng tối chuyển dần chứ không cắt gắt. Nhóm nên tránh là các mặt gai góc và thô mạnh — không phải vì xấu, mà vì đặt ngang tầm người ngồi hay tầm trẻ con chơi thì sớm muộn có người cào tay vào.

Nên chọn

Nên tránh

Chống trượt
Không liên quan chống trượt. Chỉ lưu ý: nếu mảng vách chạy xuống sát sàn ở nơi có nước — sau bồn tắm, sảnh hồ bơi, chân thang ngoài trời — thì chân vách phải xử lý chống thấm và mạch kín, nếu không nước ngấm ngược lên tạo vệt ố chạy theo hình nếp, nhìn rất khó chữa.
Bảo trì
Nếp càng sâu càng gom bụi: hút bụi bằng đầu bàn chải mềm theo chiều nếp mỗi tháng, đừng lau khăn ướt vì bụi biến thành bùn kẹt dưới đáy nếp. Đèn hắt phải đặt cách mặt đá 80–150mm và rọi xiên sát mặt; đèn rọi chính diện làm phẳng hết công điêu khắc — nhiều công trình bỏ tiền dựng vách rồi tự xoá nó bằng ánh sáng sai, đây là lỗi đáng tiếc nhất.

Quầy lễ tân, ốp thang máy & tường tầm tay chạm

Khác với vách nhấn, đây là mặt đá người ta tựa vào, đặt tay lên, kéo vali quệt qua hằng ngày. Nhóm nên chọn là các nếp nông và đều: đủ để mặt đá không phẳng lì và bắt sáng có chiều, nhưng lòng bàn tay lướt qua vẫn êm và khăn ẩm lau một lượt là sạch. Nhóm nên tránh là toàn bộ nhóm nổi có sống có cạnh và nhóm thô vỡ — chúng bào tay áo, cào da tay, và giữ dầu tay thành vệt bóng ngay tầm mắt khách.

Nên chọn

Nên tránh

Chống trượt
Tường không áp chỉ số chống trượt. Nhưng nên chừa phần đế cao 100–150mm ở chân quầy và chân ốp thang máy bằng đá phẳng dễ lau, vì đó là vùng bị mũi giày và bánh xe đẩy va liên tục — làm nếp sâu tới sát sàn là vài tháng sau sứt mẻ.
Bảo trì
Vết dầu tay hiện rõ nhất trên đá tối màu và mặt mờ; chọn tông trung tính hoặc đá có vân động sẽ đỡ lộ hơn nhiều. Lau bằng khăn ẩm vắt kỹ, kéo theo chiều nếp, dùng nước trung tính. Hạn chế cồn và nước lau kính vì chúng làm khô lớp phủ chống thấm, chỉ vài tháng là đá bắt vệt nhanh hơn hẳn.

Đọc chỉ số chống trượt thế nào?

Hai chuẩn Đức hay bị nhầm lẫn với nhau, và chọn nhầm chuẩn là chọn nhầm bề mặt. R9–R13 (DIN 51130) đo bằng người ĐI GIÀY bước trên mặt phẳng nghiêng có đổ dầu: R9 chịu được 6–10°, R10 là 10–19°, R11 là 19–27°, R12 là 27–35°, R13 trên 35° — số càng lớn càng bám chân nhưng cũng càng khó lau, nên đừng mặc định cứ chọn cao là tốt. A/B/C (DIN 51097) dành riêng cho khu CHÂN TRẦN ướt như bể bơi và phòng tắm, đổ nước xà phòng thay cho dầu: nhóm A đạt 12–18°, nhóm B 18–24°, nhóm C trên 24°. Hai hệ này không quy đổi được cho nhau, và cũng không quy đổi sang phép thử con lắc của Anh, vì khác chất bôi trơn lẫn kiểu đi — ai đưa bảng quy đổi cho bạn là đang nói ẩu. Điều cuối cùng và quan trọng nhất: cả hai đều là số đo trong phòng thí nghiệm trên mẫu MỚI xuất xưởng; sau vài năm rêu bám, xà phòng đóng màng hay mặt đá mòn đi, bề mặt sẽ tụt hạng thật sự — nên chế độ vệ sinh quan trọng ngang việc chọn đúng nhóm ngay từ đầu.

Tương thích vật liệu

Loại đá nào làm được bề mặt nào

Thành phần khoáng của đá quyết định nó chịu được cách gia công nào. Đây là lý do một kiểu bề mặt đẹp trên granite lại không chạy được trên marble.

Loại đáLàm đượcKhông làm đượcVì sao
Granite (đá hoa cương)GraniteGranite là đá magma kết tinh, thành phần chính gồm thạch anh, felspat và mica — toàn khoáng silicat chịu nhiệt, không có canxi cacbonat. Thạch anh đảo pha ở khoảng 573°C và nở đột ngột trong khi felspat, mica nở khác nhịp, nên đưa lửa vào là lớp mặt tự bong vảy: đó chính là cơ chế của bề mặt khò lửa.Khò lửa, khò lửa chải mịn · Băm nhám hạt mịn, băm nhám hạt to, chấm hạt li ti, vân vải thô · Phun cát, phun cát chống trượt, phun cát satin, gợn chống trượt · Chải nhám, mài mờ nhung, vạch xước một chiều, thớ sợi mịn · Tách thô, tách thô sâu, đá sần vỡ · Xói tia nước, xói tia nước mạnh · Gân sọc song song, gân tròn khổ lớn, nan tròn cổ điển, rãnh chìm đều, rãnh so le · Sóng lượn mềm, sóng ngắt nhịp, sóng nhám, sóng đan chéo, sóng lăn tăn · Khối vuông thô, ô vuông ghép, ô vuông vát cạnh, ô vuông đan hướng · Chần chóp nhọn, vảy trám nổi, vảy nhỏ xếp chéo · Đục nhát tay, đục thô gồ ghề · Khắc vạch chéo, lưới mắt cáo, sọc mờVân lụa và kẻ chỉ siêu mảnh trên granite hạt thô — đỉnh gân sứt theo ranh giới tinh thể · Sống nhọn mảnh dưới ~3mm trên đá hạt to · Nét vẽ tay tinh xảo bằng đục thủ công — granite quá cứng, phải đi CNC nên mất chất run tayGranite gần như không kiêng kỹ thuật nào: khò lửa, băm nhám, phun cát, chải, tách thô, xói tia nước đều làm được và làm xong thì đứng được ngoài trời hàng chục năm. Đây cũng là loại hiếm hoi mà xói tia nước cho ra hình nổi có ý nghĩa — nước áp lực bóc felspat và mica mềm hơn, để lại thạch anh gồ lên, tức là bóc đúng cấu trúc thật của viên đá chứ không phải khắc một hoa văn lên nó. Điểm duy nhất phải để ý là kích thước hạt: granite hạt thô có tinh thể felspat 3–5mm, mà đường gân mảnh hoặc sống nhọn lại nhỏ hơn hạt đá thì đỉnh gân sẽ sứt lỗ chỗ theo ranh giới tinh thể — muốn nét mảnh sắc thì phải chọn granite hạt mịn ngay từ khâu chọn tấm.
Marble (đá cẩm thạch)MarbleMarble gần như toàn canxit (CaCO₃). Canxit giãn nở dị hướng — nóng lên thì nở theo một trục tinh thể và co lại theo phương vuông góc, nên chỉ cần chênh vài chục độ là các hạt đã bắt đầu long chân, và ở nhiệt độ ngọn khò thì mặt đá tan rã thành hạt.Mài mờ nhung, chải nhám, thớ sợi mịn, vạch xước một chiều · Phun cát, phun cát satin, phun cát chống trượt, sọc mờ, gợn chống trượt · Băm nhám hạt mịn, chấm hạt li ti, vân vải thô (ưu tiên dùng trong nhà) · Kẻ chỉ mịn, kẻ chỉ nhám, kẻ chỉ thưa, vân lụa, vệt mưa, nét vẽ tay · Gân sọc song song, gân tròn nhỏ, gân tròn khổ lớn, nan tròn cổ điển, rãnh chìm đều, rãnh so le · Sóng lượn mềm, sóng ngắt nhịp, sóng đan chéo, sóng lăn tăn, xếp ly · Chần chóp nhọn, chần đệm phồng, vảy trám nổi, vảy nhỏ xếp chéo · Ô vuông ghép, ô vuông vát cạnh, ô vuông đan hướng, dải phẳng xếp lớp · Khắc vạch chéo, lưới mắt cáo, vân thớ gỗ · Tách thô, tách thô sâuKhò lửa và mọi kỹ thuật gia nhiệt bề mặt · Băm nhám nặng tay cho sàn ngoài trời đông người — vết băm mòn tròn, mất nét nhanh · Xói tia nước áp lực cao — marble mòn đều nên chỉ ra mặt ăn mòn nhàn nhạt, lại dễ khoét thủng ở mạch vân mềmMarble là đá đẹp nhất để chạy nét: hạt mịn, đều, không có thớ ưu tiên, nên gân, ly, vảy, sóng cắt ra đều sắc cạnh và ăn sáng rất tốt — cả nhóm mẫu tinh xảo nhất trong bộ sưu tập đều nên nghĩ tới marble trước. Nhưng tuyệt đối không khò lửa được: nhiệt của ngọn khò làm hạt canxit long chân nhau, mặt đá rào rạo như đường cát, ố vàng, tấm mỏng thì cong vênh, đẩy tới ngưỡng cao hơn nữa là vôi hóa hỏng hẳn. Muốn nhám chống trượt trên marble thì đi đường khác hoàn toàn: băm nhám, phun cát, hoặc xẻ rãnh chống trượt.
TravertineTravertineTravertine cũng là canxi cacbonat như marble nhưng kết tủa từ nước khoáng nên rỗng — độ rỗng thực tế thường 2–12%, lỗ từ li ti tới rãnh vài milimét, và các lỗ đó nằm thành lớp theo chiều bồi đắp. Độ cứng chỉ khoảng 3–4 Mohs nên dao ăn rất nhanh, nhưng chính lỗ rỗng mới là thứ quyết định làm được bề mặt nào.Chải nhám, mài mờ nhung, thớ sợi mịn · Phun cát, phun cát satin, phun cát chống trượt · Băm nhám hạt mịn, băm nhám hạt to (giữ tay nhẹ) · Tách thô, tách thô sâu, đá sần vỡ · Gân sọc song song, gân tròn khổ lớn, nan tròn cổ điển, rãnh chìm đều, rãnh so le — chạy cùng chiều thớ · Dải phẳng xếp lớp, khối vuông thô, ô vuông ghép · Vân thớ gỗ, sóng lượn mềm bản lớn · Đục nhát tay, đục thô gồ ghềKhò lửa · Kẻ chỉ mảnh, vân lụa, vệt mưa — lỗ rỗng cắt đứt nét giữa chừng · Chóp nhọn, vảy trám, sống sắc — lỗ rỗng khoét hõng chân chóp, gõ nhẹ là mẻ · Xói tia nước mạnh — mở toang lỗ rỗng, có chỗ thủng qua tấmKhông khò lửa được, cùng lý do với marble vì cũng gốc canxi, và còn rủi ro hơn một bậc: hơi ẩm nằm trong lỗ rỗng gặp nhiệt nở ra làm nổ mảng mặt. Travertine hợp với chải nhám, phun cát, băm nhám nhẹ, tách thô và các rãnh bản to. Cái bẫy thật sự nằm ở hướng xẻ tấm: travertine xẻ dọc thớ (vein cut) có lỗ rỗng xếp thành rãnh dài chạy suốt tấm, nếu đường gân CNC cắt ngang qua các rãnh đó thì cứ vài centimét nét lại đứt một đoạn vì gặp lỗ — muốn nét liền thì phải chạy gân cùng chiều thớ, hoặc dùng travertine đã trám lỗ.
Đá vôi (limestone)LimestoneĐá vôi cũng gốc canxi cacbonat, hạt mịn và đồng nhất, độ cứng Mohs khoảng 3–4 nên gặp nhiệt cao là long hạt và vôi hóa y như marble. Ngoại lệ là các dòng đá vôi rất đặc có hàm lượng silic cao — chúng ứng xử gần với sa thạch silic hơn là với đá vôi thường.Chải nhám, mài mờ nhung, thớ sợi mịn, vạch xước một chiều · Phun cát, phun cát satin, phun cát chống trượt, sọc mờ, gợn chống trượt · Băm nhám hạt mịn, băm nhám hạt to, chấm hạt li ti, vân vải thô · Đục nhát tay, đục thô gồ ghề, nét vẽ tay · Tách thô, tách thô sâu, đá sần vỡ · Kẻ chỉ mịn, kẻ chỉ nhám, kẻ chỉ thưa, vân lụa, vệt mưa, khắc vạch chéo, lưới mắt cáo · Gân sọc song song, gân tròn nhỏ, gân tròn khổ lớn, nan tròn cổ điển, rãnh chìm đều, rãnh so le · Sóng lượn mềm, sóng ngắt nhịp, sóng nhám, sóng đan chéo, sóng lăn tăn, xếp ly · Ô vuông ghép, ô vuông vát cạnh, ô vuông đan hướng, khối vuông thô, dải phẳng xếp lớp · Chần chóp nhọn, chần đệm phồng, vảy trám nổi, vảy nhỏ xếp chéo, vân thớ gỗKhò lửa — trừ vài dòng đá vôi đặc giàu silic, và phải khò thử tấm mẫu trước khi chốt · Đánh bóng gương — đá vôi không lên bóng sâu như marble · Sống nhọn mảnh ở sàn ngoài trời đông người — đá mềm nên mòn cụt nét theo nămĐây là loại đá dễ chịu nhất cho gia công tạo hình: mềm, hạt đều, không lỗ rỗng như travertine, dao ăn nhanh và chi phí CNC thấp nhất cả nhóm — nên các mẫu ô vuông, sóng, xếp ly, thớ gỗ chạy trên đá vôi vừa nét vừa rẻ. Đá vôi cũng là đá đục tay kinh điển của kiến trúc châu Âu, nên nét vẽ tay và đục nhát tay lên đá vôi là đúng chất nhất, không loại nào thay được. Không khò lửa được vì gốc canxi — riêng vài dòng đá vôi rất đặc, giàu silic thì có xưởng khò được, nhưng bắt buộc khò thử một tấm mẫu rồi mới dám nhận cả lô.
Basalt (đá bazan)BasaltBazan là đá magma phun trào, hạt siêu mịn, thành phần chủ yếu là plagiocla, pyroxen và magnetit — gần như KHÔNG có thạch anh tự do như granite. Nó khò được không phải nhờ thạch anh mà vì đây là đá silicat chịu nhiệt rất cao, không có canxi cacbonat để vôi hóa, và các khoáng nở lệch nhịp nhau vừa đủ để bong vảy mặt.Khò lửa, khò lửa chải mịn · Băm nhám hạt mịn, băm nhám hạt to, chấm hạt li ti, vân vải thô · Phun cát, phun cát chống trượt, phun cát satin, gợn chống trượt · Chải nhám, mài mờ nhung, vạch xước một chiều, thớ sợi mịn · Tách thô, tách thô sâu, đá sần vỡ · Kẻ chỉ mịn, kẻ chỉ nhám, kẻ chỉ thưa, vân lụa, vệt mưa, khắc vạch chéo, lưới mắt cáo, sọc mờ · Gân sọc song song, gân tròn nhỏ, gân tròn khổ lớn, nan tròn cổ điển, rãnh chìm đều, rãnh so le · Sóng lượn mềm, sóng ngắt nhịp, sóng nhám, sóng đan chéo, sóng lăn tăn, xếp ly · Ô vuông ghép, ô vuông vát cạnh, ô vuông đan hướng, khối vuông thô, dải phẳng xếp lớp · Chần chóp nhọn, vảy trám nổi, vảy nhỏ xếp chéo · Đục nhát tay, đục thô gồ ghềXói tia nước để lộ cấu trúc — bazan quá đồng nhất, không có khoáng mềm cho nước bóc, chỉ ra mặt rỗ đều chứ không thành hình · Mọi kiểu gân mảnh và khò lửa trên bazan tổ ong (nhiều lỗ khí) · Đánh bóng gương cho hạng mục ngoài trời — mặt bóng bạc màu và lộ vết tay, vết nướcBazan là quân bài mạnh cho ngoài trời: khò lửa, băm nhám, phun cát, tách thô đều tốt, và vì hạt cực mịn nên rãnh CNC lên bazan cho cạnh sắc gọn hơn hẳn granite hạt thô — đây là loại đá cứng cho nét đẹp nhất. Có hai điều nên nói trước với chủ đầu tư. Một là khò xong bazan sẽ xám đi thấy rõ so với mặt mài, vì lớp mặt vi nứt tán xạ ánh sáng nên mất cái đen sâu — ai chọn bazan chính vì màu đen thì nên đi chải nhám hoặc băm hạt mịn thay vì khò. Hai là bazan tổ ong nhiều lỗ khí thì loại khỏi danh sách: lỗ khí làm đứt đoạn đường gân và khi khò thì bong mảng không đều.
OnyxOnyxOnyx là canxit/aragonit kết tủa thành từng dải song song trong hang động — chính các dải đó cho vân đẹp và khả năng xuyên sáng, nhưng cũng là mặt yếu để tấm đá tách lớp khi bị gõ hoặc khoét sâu. Gốc canxi nên gặp nhiệt là long hạt và vôi hóa như marble.Mài mờ nhung · Chải nhám nhẹ, thớ sợi mịn · Phun cát satin, sọc mờ · Kẻ chỉ mịn, kẻ chỉ thưa, vân lụa, vệt mưa — rãnh nông và đều tay · Gân tròn nhỏ, gân sọc song song bản nhỏ, nan tròn cổ điển nông · Sóng lượn mềm biên độ thấp, xếp ly nôngKhò lửa và mọi kỹ thuật gia nhiệt · Băm nhám, đục nhát tay, đục thô gồ ghề, tách thô — mọi kỹ thuật gõ đập · Gân nổi sâu, chần chóp nhọn, vảy trám nổi, khối vuông thô, ô vuông vát cạnh · Xói tia nước ở mọi mức áp lựcOnyx là loại kiêng nhiều nhất trong cả nhóm. Tấm onyx thương phẩm gần như luôn phải dán lưới thủy tinh và keo epoxy sau lưng mới dám vận chuyển, vì nó nứt dễ hơn mọi loại đá khác, nhất là ở cạnh tấm và quanh lỗ khoét — nên mọi kỹ thuật gõ đập như băm nhám, đục tay, tách thô đều làm nó tách theo dải, còn khò lửa thì càng không vì vừa gốc canxi vừa giòn. Onyx chỉ nên đi mài mờ, đánh bóng, phun cát satin thật nhẹ hoặc rãnh nông đều tay. Và nếu làm hắt sáng thì nhớ mỗi milimét đá khoét đi là chỗ đó sáng lên một mức khác, nên độ sâu rãnh phải đều tuyệt đối, đồng thời lưng tấm phải đổi sang keo trong không lưới, không thì lưới sẽ hiện thành ô caro khi bật đèn.
QuartziteQuartziteQuartzite thật là sa thạch biến chất, thạch anh chiếm phần lớn và các hạt đã hàn dính vào nhau, độ cứng Mohs khoảng 7 — cứng hơn granite (6–6,5). Chính vì giàu thạch anh nên nó khò lửa rất ăn, nhưng cũng chính vì thế mà dao mòn nhanh và giờ máy đội lên.Khò lửa, khò lửa chải mịn — với quartzite thật đã xác minh · Băm nhám hạt mịn, băm nhám hạt to, chấm hạt li ti, vân vải thô · Phun cát, phun cát chống trượt, phun cát satin, gợn chống trượt · Chải nhám, mài mờ nhung, vạch xước một chiều, thớ sợi mịn · Tách thô, tách thô sâu, đá sần vỡ, dải phẳng xếp lớp — tách theo lớp · Kẻ chỉ mịn, kẻ chỉ nhám, kẻ chỉ thưa, khắc vạch chéo, lưới mắt cáo, sọc mờ · Gân sọc song song, rãnh chìm đều, rãnh so le · Ô vuông ghép, ô vuông vát cạnh, ô vuông đan hướngKhò lửa trên tấm chưa xác minh — nhiều tấm bán tên quartzite thực chất là marble dolomit, gặp nhiệt là long hạt · Gân nổi sâu và kẻ chỉ dày đặc khi ngân sách chặt — làm được nhưng đội mạnh giá dao và giờ máy · Đục nhát tay, nét vẽ tay bằng đục thủ công — quá cứng, không kinh tế · Xói tia nước để lộ cấu trúc — gần như toàn thạch anh nên mòn đều, hình nổi ra rất nhạt · Gân sâu cắt ngang lớp phân phiến ở quartzite có vảy mica — dễ bong mảng theo lớpVề mặt kỹ thuật thì quartzite làm được gần hết: khò lửa, băm nhám, phun cát, chải, tách theo lớp, xẻ rãnh. Vấn đề là tiền và thời gian — dao kim cương mòn nhanh hơn granite khoảng 20–30%, chi phí dao đội lên 30–50%, tốc độ chạy máy chậm hơn 15–25%, nên gân nổi sâu hoặc kẻ chỉ dày đặc trên quartzite là bài toán ngân sách chứ không phải bài toán làm được hay không. Cái bẫy lớn nhất ở thị trường Việt Nam lại là tên gọi: khá nhiều tấm bán dưới tên quartzite thực chất là marble dolomit, đem đi khò là hỏng cả tấm — trước khi chốt phương án khò phải thử axit hoặc khò thử một góc tấm rồi mới ký.
Sa thạch (sandstone)SandstoneHạt sa thạch phần lớn là thạch anh cứng, nhưng thứ quyết định lại là chất gắn kết giữa các hạt: gắn bằng silic thì đá rất đặc, chắc và chịu được nhiệt; gắn bằng sét hoặc canxit thì đá bở, bóp mạnh là ra cát và gặp lửa là vỡ. Nhìn tên đá không đủ, phải biết chất gắn kết mới chốt được kỹ thuật.Đục nhát tay, đục thô gồ ghề, nét vẽ tay · Băm nhám hạt mịn, băm nhám hạt to, chấm hạt li ti, vân vải thô · Phun cát, phun cát chống trượt, phun cát satin, gợn chống trượt · Chải nhám, mài mờ nhung, thớ sợi mịn, vạch xước một chiều · Tách thô, tách thô sâu, đá sần vỡ, dải phẳng xếp lớp · Vân thớ gỗ, gân sọc song song, gân tròn khổ lớn, nan tròn cổ điển, rãnh chìm đều, rãnh so le · Sóng lượn mềm, sóng ngắt nhịp, sóng đan chéo, xếp ly bản lớn · Khối vuông thô, ô vuông ghép, ô vuông vát cạnh, ô vuông đan hướng · Xói tia nước, xói tia nước mạnh · Khò lửa — CHỈ với dòng sa thạch silic đặcKhò lửa trên sa thạch gắn sét hoặc canxit (loại bở) — chỉ dòng sa thạch silic đặc mới khò được · Vân lụa, kẻ chỉ siêu mảnh, chần chóp nhọn, vảy trám nổi — hạt cát bật ra làm đỉnh xù, mất nét · Đánh bóng gương · Gân nổi sâu đặt ngoài trời chỗ mưa hắt — bề mặt rụng hạt dầnSa thạch là đá của thợ đục: mềm, dễ tạo hình, hợp nhất với đục nhát tay, nét vẽ tay, tách thô theo lớp bồi và băm nhám. Chuyện khò lửa thì phải xem chất gắn kết chứ không xem tên đá — dòng sa thạch silic rất đặc (loại thường bán dưới tên bluestone) khò được và đó gần như là bề mặt tiêu chuẩn của nó, còn sa thạch gắn bằng sét hay canxit thì đưa lửa vào là vỡ vụn. Nhược điểm chung là không giữ được nét mảnh: hạt cát bật ra khỏi chất gắn nên đỉnh gân mảnh sẽ xù chứ không sắc, và với khí hậu mưa ẩm ở ta thì gân sâu đặt ngoài trời sẽ rụng hạt dần theo từng mùa.

Tra nhanh

Toàn bộ 52 bề mặt

Tên tiếng Việt, tên tiếng Anh tương ứng, họ kỹ thuật và thông số chính. Bấm vào tên để xem trang riêng của từng bề mặt.

Tên bề mặtTiếng AnhHọ kỹ thuậtĐộ nổiChống trượt
Bề mặt khò lửaFlamedNhóm nhiệt — khò lửa1-3 mmƯớc tính R11-R12
Bề mặt khò lửa chải mịnFlamed & BrushedNhóm nhiệt — khò lửa0,5-2 mm sau khi chảiƯớc tính R11
Bề mặt băm nhám hạt mịnFine Bush-hammeredNhóm va đập cơ học0,5-1,5 mmƯớc tính R10-R11
Bề mặt băm nhám hạt toCoarse Bush-hammeredNhóm va đập cơ học1-3 mmƯớc tính R11-R12
Bề mặt chấm hạt li tiMicro Bush-hammeredNhóm va đập cơ họcDưới 0,5 mmKhông áp dụng
Bề mặt vân vải thôCanvas-textured Bush-hammeredNhóm va đập cơ học0,3-0,8 mmƯớc tính R10
Bề mặt đục nhát tayHand-chiselledNhóm va đập cơ học3-10 mmKhông áp dụng
Bề mặt đục thô gồ ghềMushroom (deep chiselled relief)Nhóm va đập cơ học5-10 mmKhông áp dụng
Bề mặt chải nhámBrushedNhóm mài mòn & thổi hạtDưới 0,5 mmR10
Bề mặt mài mờ nhungHonedNhóm mài mòn & thổi hạtDưới 0,1 mmR9-R10 khi khô
Bề mặt phun cátSandblastedNhóm mài mòn & thổi hạtChỉ bóc lớp mặtR11
Bề mặt phun cát chống trượtHeavy Sandblasted (anti-slip)Nhóm mài mòn & thổi hạtDưới 1 mmR11-R12
Bề mặt phun cát satinSatin Sandblasted (light blast)Nhóm mài mòn & thổi hạtDưới 0,2 mmR10
Bề mặt vạch xước một chiềuLinear BrushedNhóm mài mòn & thổi hạtDưới 1 mmR10
Bề mặt thớ sợi mịnLinen-effect Brushed (fine striated)Nhóm mài mòn & thổi hạtDưới 0,5 mmR9-R10
Bề mặt sọc mờShadow-striated HonedNhóm mài mòn & thổi hạt0,3-1 mmR9-R10
Bề mặt tách thôSplit Face (natural cleft)Nhóm tách vỡ5-20 mmR11-R12
Bề mặt tách thô sâuDeep Split FaceNhóm tách vỡ10-25 mmKhông áp dụng
Bề mặt đá sần vỡRock Face (quarry-split)Nhóm tách vỡ4-15 mmR12-R13
Bề mặt xói tia nướcWaterjet TexturedNhóm xói tia nước1-3 mmR11
Bề mặt xói tia nước mạnhDeep Waterjet TexturedNhóm xói tia nước3-8 mmR12-R13
Bề mặt gân sọc song songFlutedNhóm cắt rãnh & tiện gân5-8 mmKhông áp dụng
Bề mặt gân tròn khổ lớnOversized Reeded (large half-round)Nhóm cắt rãnh & tiện gân15-30 mm tuỳ bản gânKhông áp dụng
Bề mặt gân tròn nhỏFine Reeded (mixed-width)Nhóm cắt rãnh & tiện gân4-10 mmKhông áp dụng
Bề mặt kẻ chỉ mịnHairline Grooved (fine rigato)Nhóm cắt rãnh & tiện gân0,5-1,5 mmR10
Bề mặt kẻ chỉ nhámRough-crest Grooved (textured rigato)Nhóm cắt rãnh & tiện gân2-3 mmR11
Bề mặt kẻ chỉ thưaWide-spaced Fine GroovedNhóm cắt rãnh & tiện gân1-2 mmKhông áp dụng
Bề mặt rãnh chìm đềuScored (even incised grooves)Nhóm cắt rãnh & tiện gân3-5 mmR11
Bề mặt rãnh so leRandom-width Fluting (staggered)Nhóm cắt rãnh & tiện gân5-10 mmKhông áp dụng
Bề mặt nan tròn cổ điểnClassical Reeded (column reeding)Nhóm cắt rãnh & tiện gân5-8 mmKhông áp dụng
Bề mặt xếp lyPleated (drapery flute)Nhóm cắt rãnh & tiện gân2-4 mmKhông áp dụng
Bề mặt sóng lượn mềmUndulating Wave FlutingNhóm cắt rãnh & tiện gân2-5 mmKhông áp dụng
Bề mặt sóng ngắt nhịpInterrupted Wave (rhythmic ridge)Nhóm cắt rãnh & tiện gân10-20 mmKhông áp dụng
Bề mặt sóng nhámTextured-crest Wave (rough-top ripple)Nhóm cắt rãnh & tiện gân2-5 mmƯớc tính R11 theo DIN 51130
Bề mặt dải phẳng xếp lớpStacked Band (flat strips with fine kerf)Nhóm cắt rãnh & tiện gân3-5 mmTheo bề mặt gốc
Bề mặt vân lụaSilk-fibre Grooved (micro-striated)Nhóm cắt rãnh & tiện gân0,3-0,8 mmKhông áp dụng
Bề mặt nét vẽ tayHand-drawn Line Carved (irregular incision)Nhóm cắt rãnh & tiện gân1-3 mmKhông áp dụng
Bề mặt vệt mưaRain-streak CarvedNhóm cắt rãnh & tiện gân0,5-1,5 mmKhông áp dụng
Bề mặt vân thớ gỗWood-grain CarvedNhóm cắt rãnh & tiện gân0,5-2 mmKhông áp dụng
Bề mặt gợn chống trượtMicro-ripple Anti-slipNhóm cắt rãnh & tiện gânDưới 0,5 mmƯớc tính R10-R11
Bề mặt chần chóp nhọnDiamond Point (pyramid rustication)Nhóm khắc nổi hoa văn5-15 mm tuỳ cỡ chópKhông áp dụng
Bề mặt chần đệm phồngQuilted Relief (capitonné)Nhóm khắc nổi hoa văn3-8 mmKhông áp dụng
Bề mặt khắc vạch chéoCross-hatched ScoredNhóm cắt rãnh & tiện gân1–3 mmBám chân hơn mặt mài bóng nhưng không phải bề mặt chống trượt đã kiểm định
Bề mặt lưới mắt cáoDiamond Lattice (fine cross-hatch mesh)Nhóm khắc nổi hoa văn0,5–1,5 mmƯớc tính R10
Bề mặt sóng đan chéoCross-woven Wave (basket-weave relief)Nhóm khắc nổi hoa văn3–6 mm tính từ đỉnh gờ xuống đáy lòng sóngƯớc tính R11–R12
Bề mặt sóng lăn tănAll-over Micro-rippleNhóm cắt rãnh & tiện gân0,3–1 mmƯớc tính R10–R11
Bề mặt vảy nhỏ xếp chéoFish-scale Relief (small scale)Nhóm khắc nổi hoa văn1,5–3 mmKhông áp dụng
Bề mặt vảy trám nổiDiamond-scale ReliefNhóm khắc nổi hoa văn5–10 mm tính từ đỉnh sống vảy xuống đáy kheKhông áp dụng
Bề mặt ô vuông ghépMosaic Grid Relief (square block effect)Nhóm khắc nổi hoa văn2–4 mm cho khe xẻKhông có số liệu công bố
Bề mặt ô vuông vát cạnhChamfered Grid (bevelled square coffer)Nhóm khắc nổi hoa văn5-10 mmKhông áp dụng
Bề mặt ô vuông đan hướngAlternating-grain Grid (parquet effect)Nhóm khắc nổi hoa văn2-4 mmƯớc tính R9-R10
Bề mặt khối vuông thôRough Cobble Grid (textured setts)Nhóm khắc nổi hoa vănKhe xẻ sâu 5-10 mmƯớc tính R12-R13

Cách làm việc

Từ bản vẽ tới tấm đá hoàn thiện

Năm bước Rochelle đi cùng kiến trúc sư và chủ nhà cho một hạng mục bề mặt đá.

  1. 01

    Xác định vị trí ốp và điều kiện sử dụng

    Cho biết hạng mục nằm trong nhà hay ngoài trời, có tiếp xúc nước không, đi chân đất hay mang giày. Đây là yếu tố quyết định nhóm bề mặt trước cả khi bàn tới thẩm mỹ.

  2. 02

    Chọn loại đá trước, kiểu bề mặt sau

    Không phải bề mặt nào cũng chạy được trên mọi loại đá. Chốt dòng đá trước rồi lọc trong nhóm bề mặt mà loại đá đó chịu được sẽ nhanh hơn là chọn ngược lại.

  3. 03

    Xem mẫu thật dưới ánh sáng của công trình

    Độ nổi và độ nhám nhìn qua ảnh rất khác ngoài đời vì phụ thuộc hướng sáng. Rochelle gửi mẫu tay để bạn đặt thử tại vị trí ốp, xem vào các giờ khác nhau trong ngày.

  4. 04

    Chốt độ dày tấm và cách neo

    Bề mặt càng khoét sâu thì phần đá còn lại càng mỏng, nên tấm phải dày hơn hoặc cần khung xương riêng. Gửi bản vẽ để Rochelle tính độ dày và phương án neo phù hợp.

  5. 05

    Gia công và nghiệm thu theo mẫu đã duyệt

    Mẫu tay đã duyệt trở thành chuẩn nghiệm thu. Với các bề mặt thủ công như tách thô hay đục nhát tay, sai khác giữa các tấm là đặc tính của chất liệu chứ không phải lỗi.

Từ điển

Thuật ngữ bề mặt đá

Mỗi vùng thợ đá gọi một kiểu. Bảng này ghi cả tên thường dùng lẫn tên tiếng Anh để bạn đối chiếu khi đọc catalogue nước ngoài.

Độ nhám bề mặtSurface roughness (Ra)
Mức gồ ghề vi mô của mặt đá, thường đo bằng chỉ số Ra theo micromet. Cùng một loại đá, mài bóng, mài mờ và khò lửa cho ba mức nhám rất khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp tới độ bám chân.Còn gọi: độ ráp, độ sần, độ ram ráp, độ gồ ghề bề mặt, chỉ số Ra
Độ nổi khốiRelief depth
Chênh lệch chiều cao giữa đỉnh và đáy của hoa văn khắc trên mặt đá, tính bằng milimet. Nổi càng sâu bóng đổ càng mạnh, nhưng phải trừ vào chiều dày tấm nên luôn giới hạn bởi quy cách đá thô.Còn gọi: độ sâu rãnh, cốt nổi, chiều sâu chạm khắc, độ dày phù điêu
Hệ số ma sát động ướtDynamic coefficient of friction (DCOF)
Chỉ số đo lực ma sát khi chân trượt trên mặt đá đang ướt, thử theo tiêu chuẩn ANSI A326.3. Sàn trong nhà có nguy cơ ướt nên đạt DCOF từ 0,42 trở lên; mặt đá càng bóng chỉ số càng thấp.Còn gọi: DCOF, hệ số ma sát, độ bám chân, chỉ số chống trơn, COF
Cấp chống trượt R9–R13Slip resistance R-rating (DIN 51130)
Thang phân cấp chống trượt theo DIN 51130: người đi giày bảo hộ bước trên mặt dốc phủ dầu, ghi lại góc nghiêng tối đa. R9 khoảng 6–10 độ, R10 10–19, R11 19–27, R12 27–35, R13 trên 35 độ.Còn gọi: chỉ số R, cấp R, độ nhám R, chống trơn trượt R, R-rating
Cấp hạt màiGrit
Độ mịn của đầu mài kim cương, số càng lớn hạt càng nhỏ. Xưởng chạy tuần tự 50, 100, 200, 400, 800, 1500, 3000; dừng quanh 400–800 ra mặt mài mờ, chạy hết mới ra bóng gương.Còn gọi: số grit, lưới mài, cấp đá mài, số hạt mài, đầu mài
Mài mờHoned finish
Mài dừng ở khoảng 400–800 grit nên mặt phẳng, mịn tay mà không phản chiếu. Ít lộ dấu vân tay và vết xước hơn mặt bóng, đổi lại màu đá nhạt hơn và dễ ăn dầu mỡ nếu chưa chống thấm.Còn gọi: mài lì, mài mat, mặt mờ, mài nhám mịn, honed
Khò lửaFlamed finish
Rê đầu khò nhiệt độ khoảng hai nghìn độ qua mặt đá rồi làm nguội bằng nước; hạt thạch anh nở đột ngột và bong ra, để lại mặt sần sâu một đến ba milimet. Hợp granite, không hợp marble.Còn gọi: khò nhám, nung lửa, đốt lửa, phun lửa, nướng đá, flamed
Băm nhámBush-hammered finish
Dùng đầu búa gắn nhiều chóp hợp kim gõ liên tục xuống mặt đá, tạo mặt sần đều hạt. Đầu ít chóp cho hạt to thô, đầu nhiều chóp cho hạt mịn; áp lực và số lượt chạy quyết định độ sâu.Còn gọi: búa hoa mai, băm mặt, bằm nhám, đục hoa mai, băm đá, chạm nhám
Phun cátSandblasted finish
Bắn hạt mài bằng khí nén áp lực cao lên mặt đá, ăn mòn đều lớp mặt khiến đá hết bóng và ram ráp nhẹ. Hầu như không đổi cốt mặt, làm được cả trên marble mềm lẫn granite.Còn gọi: bắn cát, xì cát, phun hạt mài, phun bi, sandblast
Chải nhámBrushed / leathered finish
Chạy bàn chải sợi kim cương qua mặt đá có nước, mài mòn khoáng mềm và chừa lại khoáng cứng nên mặt hơi gợn tự nhiên, mờ mà vẫn êm tay. Thợ hay gọi lẫn với mặt da hoặc antique.Còn gọi: chải bàn chải, mặt da, mài chổi, chải cổ, leather, antique
Xẻ rãnhGrooved (fluted) finish
Dùng lưỡi cắt hoặc dao phay CNC ăn xuống mặt đá theo đường thẳng, tạo rãnh song song đều nhau. Bề rộng, chiều sâu và khoảng cách rãnh quyết định tấm đá bắt sáng mạnh hay chỉ gợn nhẹ.Còn gọi: kẻ chỉ, xẻ chỉ, cắt rãnh, tạo rãnh, khắc rãnh, đánh chỉ, fluted
Tách thôSplit face (natural cleft)
Không mài mà tách đôi phiến đá bằng nêm thủy lực hoặc chèn nêm tay, để mặt gãy tự nhiên lộ nguyên cấu trúc khoáng. Mỗi tấm một kiểu, độ dày dao động nên phải tính dư khi ốp.Còn gọi: đá chẻ, chẻ tay, bổ đá, mặt chẻ, tách mặt, mặt vỡ tự nhiên
Xói tia nướcWaterjet finish (hydrofinish)
Dùng tia nước áp lực tới khoảng 2.500 bar bóc đi phần khoáng mềm, chừa lại khoáng cứng nên hình nổi chính là cấu trúc thật của viên đá. Không sinh nhiệt nên giữ màu tốt hơn khò lửa.Còn gọi: phun nước áp lực, rửa tia nước, bóc tia nước, waterjet, hydro finish
Phủ chống thấm thẩm thấuImpregnating sealer
Dung dịch gốc silane hoặc siloxane ngấm vào lỗ rỗng của đá, chống nước và vết bẩn mà không tạo màng trên mặt nên đá vẫn thở được. Khác hẳn lớp phủ bóng dạng màng, thứ dễ bong và làm trơn.Còn gọi: chống thấm đá, phủ nano, keo chống thấm, ngâm chống ố, phủ thẩm thấu, sealer
Ánh sáng rọi xiênGrazing light (raking light)
Đặt nguồn sáng sát mặt tường và hắt gần như song song với mặt đá, để mỗi gờ nổi tự đổ bóng. Cùng một tấm, đèn rọi xiên làm vân nổi bật gấp nhiều lần so với đèn chiếu thẳng.Còn gọi: đèn hắt xiên, rọi hắt tường, chiếu xiên, đèn rọi sát mặt, wall grazing
Độ dày tấmSlab thickness
Chiều dày phiến đá, thợ Việt quen gọi theo phân: 1,8 phân, 2 phân, 3 phân. Tấm càng dày càng khắc sâu được và ít nứt khi vận chuyển, nhưng nặng hơn nên hệ treo và neo phải tính lại.Còn gọi: phân (1,8 phân – 2 phân – 3 phân), quy cách dày, chiều dày tấm, bề dày đá
Khung xương ốpSubstructure (subframe)
Hệ thanh nhôm hoặc thép bắt vào tường, đỡ toàn bộ tấm đá qua ke và neo. Với đá dày từ 20 milimet, neo âm khoan lỗ côn sau lưng tấm cho phép giấu hoàn toàn chi tiết liên kết.Còn gọi: hệ xương, khung đỡ, xương nhôm, khung thép ốp đá, hệ neo, hệ ke
Mạch ghépJoint
Khe hở giữa hai tấm đá cạnh nhau. Với mặt có hoa văn chạy suốt, mạch phải trùng nhịp rãnh thì mảng tường mới liền mạch; mạch hở còn để đá giãn nở, tránh dồn ứng suất gây nứt.Còn gọi: ron, khe ron, mạch vữa, khe ghép, chỉ ghép, mạch đá

Câu hỏi thường gặp

Hiệu ứng bề mặt đá TEXTURE+ là gì?

Là các cách xử lý mặt phiến đá tự nhiên để đổi độ nhám, độ nổi và cách bắt sáng: khò lửa, băm nhám, phun cát, chải nhám, xẻ rãnh, tách thô… Vân đá giữ nguyên, chỉ bề mặt thay đổi nên cảm giác chạm và hiệu ứng ánh sáng khác hẳn mặt đá mài bóng.

TEXTURE+ khác SURFACE+ chỗ nào?

SURFACE+ là vách đá điêu khắc 3D — máy CNC khắc hoa văn nổi khối lên mặt đá, độ nổi thường trên 10mm. TEXTURE+ xử lý chính mặt đá, độ nổi từ dưới 1mm tới khoảng 10mm, giữ vân thật và làm được trên khổ lớn nên chi phí nhẹ hơn.

Bề mặt nào chống trượt tốt cho sân vườn, bể bơi?

Nhóm nhám sâu chống trượt tốt nhất: khò lửa, băm nhám, tách thô, phun cát. Các bề mặt này tăng ma sát khi ướt nên hợp lối đi ngoài trời, quanh bể bơi và bậc thang. Đổi lại chúng bám bụi hơn mặt bóng nên cần rửa định kỳ.

Đá nào làm được bề mặt khò lửa?

Chỉ đá có hàm lượng thạch anh cao như granite và basalt. Khò lửa dùng nhiệt độ rất cao làm hạt khoáng nở và bung ra tạo mặt sạn. Marble, đá vôi, travertine là đá canxi — gặp nhiệt sẽ nứt hoặc vôi hoá, không khò lửa được; nhóm này nên chọn chải nhám, phun cát hoặc xẻ rãnh.

Bề mặt nhám có khó vệ sinh hơn không?

Có. Bề mặt càng nhám sâu càng giữ bụi và vết bẩn trong khe. Với khu vực ăn uống hoặc bếp nên chọn nhóm nổi nhẹ, và phủ chống thấm cho đá xốp như travertine, đá vôi. Mặt tiền và sân vườn thì độ nhám lại là ưu điểm vì che được vết mưa nắng.

Gia công hiệu ứng bề mặt TEXTURE+ tốn thêm bao nhiêu tiền một mét vuông?

Chi phí chia theo nhóm. Mài mờ, chải nhám, phun cát chỉ chạm nhẹ mặt đá nên rẻ nhất. Khắc rãnh, gân, sóng phải chạy CNC nên đắt hơn nhiều: mặt bằng thị trường cho mẫu sóng đơn giản khoảng 400.000–600.000 đ/m², mẫu vẽ riêng 1.000.000–1.200.000 đ/m². Đây là khoảng tham khảo, thay đổi theo loại đá, độ sâu nét và khổ tấm. Giá đúng tấm bạn chọn: 086 719 19 00.

Làm một bề mặt hiệu ứng như thế này mất bao lâu?

Nhóm mài, chải, phun cát nhanh nhất — vài tấm chỉ mất một đến ba ngày máy. Nhóm khắc rãnh, gân, sóng chạy CNC lâu hơn hẳn vì đầu dao phải quét kín từng centimet; đơn vài chục mét vuông thường rơi vào ba đến bốn tuần, tính cả thời gian duyệt mẫu và chờ đá về. Nên chốt hiệu ứng sớm, đừng để sát ngày hoàn thiện.

Tấm đá phải dày tối thiểu bao nhiêu mới gia công được hiệu ứng bề mặt?

Tùy độ ăn sâu của từng kiểu. Mài mờ, chải nhám, phun cát chỉ lấy đi dưới nửa milimet nên tấm 20mm là đủ. Băm nhám ăn 0,5–2mm và tạo hố sâu 1–3mm, thông lệ quốc tế yêu cầu tấm từ 30mm. Các mẫu rãnh sâu, gân tròn, sóng nổi cần 30mm trở lên, có mẫu phải 40–50mm vì phần lõm ăn gần hết chiều dày.

Mặt tiền hướng Tây nắng gắt nên chọn bề mặt nào?

Ưu tiên granite hoặc bazan bề mặt nhám: khò lửa, băm nhám hạt to, phun cát chống trượt. Mặt sần tán ánh nắng nên không chói và không lộ vệt lau. Tránh marble tấm mỏng ở hướng này — nắng nung mặt trước, mặt sau mát, tinh thể canxit giãn nở lệch trục làm tấm cong vĩnh viễn sau vài năm. Buộc dùng marble thì phải tăng độ dày và điểm neo.

Đá nhân tạo có làm được các hiệu ứng bề mặt này không?

Được một phần thôi. Đá thạch anh nhân tạo có 5–10% nhựa polymer kết dính, nên tuyệt đối không khò lửa và không băm sâu — nhựa cháy, ố vàng, mặt rỗ lỗ chỗ. Chỉ nên dừng ở mài mờ, chải nhám hoặc phun cát nhẹ. Muốn rãnh sâu, gân nổi, sóng đắp thì phải làm trên đá tự nhiên khối đặc, hoặc tấm sintered đủ dày.

Nhà có trẻ nhỏ và người già nên chọn bề mặt nào cho an toàn?

Chọn nhóm nhám mịn, đừng chọn nhám thô. Chải nhám, khò lửa chải mịn, phun cát satin cho độ bám cỡ R10–R11 theo DIN 51130 — đủ an toàn cho khu ẩm trong nhà mà chạm vào vẫn êm, ngã không trầy da. Tránh chần chóp nhọn, đục thô gồ ghề, vảy trám nổi ở hành lang và những chỗ trẻ hay chạy nhảy.

Bề mặt nào ít lộ vệt nước cứng và dấu tay nhất?

Nhóm mờ đều: mài mờ nhung, phun cát satin, vạch xước một chiều, chải nhám. Mặt mờ tán ánh sáng nên vệt canxi, dấu vân tay, vết lau đều chìm đi — trong khi mặt bóng gương soi rõ từng giọt nước. Ngược lại, các mẫu rãnh sâu đặt ở khu vực ướt sẽ đọng nước dưới đáy rãnh và đóng cặn vôi trắng theo thời gian.

Tôi đã mua đá rồi, có gia công hiệu ứng lên tấm có sẵn được không?

Được, nhưng phải khảo sát tấm trước. Cần đo lại chiều dày thực (tấm ghi 20mm nhiều khi chỉ 18mm), soi nứt ngầm, kiểm tra tấm đã trám keo epoxy chưa vì chỗ nhựa trám sẽ lộ ra ngay khi băm hoặc khắc. Luôn chạy thử một góc nhỏ trước khi làm cả lô, và tính dư 5–10% số tấm phòng vỡ.

Bề mặt nổi bao nhiêu thì phải làm khung xương riêng thay vì dán keo?

Tính theo cân nặng chứ không theo độ nổi. Đá tự nhiên nặng khoảng 2.700 kg/m³: tấm 20mm ≈ 54 kg/m², 30mm ≈ 81 kg/m², 50mm ≈ 135 kg/m². Nền gạch đặc hoặc bê tông chịu được dán keo với tấm mỏng. Từ khoảng 30mm trở lên, hoặc nền thạch cao, phải dựng khung, gá pát, chốt inox và chừa khe 20–60mm cho thoát ẩm.

Bề mặt nào hợp phong cách wabi-sabi và tối giản?

Chọn nhóm không tấm nào giống tấm nào: tách thô, tách thô sâu, đục nhát tay, đá sần vỡ, nét vẽ tay. Đây là các hiệu ứng cố ý giữ lại vết tay và vết gãy tự nhiên nên không bao giờ lặp mẫu. Muốn tối giản mềm hơn thì mài mờ nhung, vân vải thô và xói tia nước cho mặt lặng, gần như không phản chiếu.

Bề mặt nhám có phải phủ chống thấm lại thường xuyên hơn không?

Có. Mặt nhám và mặt khắc rãnh có diện tích tiếp xúc lớn hơn mặt bóng nhiều lần nên ngốn chất phủ nhiều hơn. Sản phẩm chống thấm tốt ghi tuổi thọ trên 5 năm, nhưng đó là số liệu cho mặt bóng trong nhà. Với mặt nhám ngoài trời hoặc khu ướt, nên kiểm mỗi 12–24 tháng: nhỏ giọt nước, thấy đá sẫm màu là đến lúc phủ lại.

Gia công hiệu ứng bề mặt có làm tấm đá yếu đi không?

Có giảm, nhưng kiểm soát được. Băm nhám lấy đi 0,5–2mm chiều dày; khắc rãnh sâu 5–8mm thì phần đáy rãnh mới là tiết diện chịu lực thật. Khò lửa còn tạo vi nứt ở lớp mặt do sốc nhiệt. Vì vậy luôn tính chiều dày còn lại sau gia công chứ không tính chiều dày ban đầu, và tăng điểm neo cho các mẫu khắc sâu.

Loại đá nào ăn hiệu ứng bề mặt đẹp nhất?

Đá hạt mịn, đặc, ít lỗ rỗng cho nét sắc nhất — bazan, granite hạt mịn, marble đặc màu trơn. Đá vân mạnh như Calacatta hay Portoro thì nên chọn kẻ chỉ thưa, sọc mờ để tôn vân, tránh rãnh dày đặc vì rãnh sẽ nuốt mất vân. Travertine nhiều lỗ tổ ong chỉ hợp nhóm chải nhám, phun cát và tách thô.

Nhiều tấm ghép cạnh nhau thì rãnh có khớp nhau không?

Khớp được, nếu chốt bước rãnh trước khi cắt tấm. Các mẫu chạy suốt như kẻ chỉ, gân tròn, xếp ly phải lập trình theo một bước rãnh cố định và cắt tấm đúng bội số của bước đó, không thì mạch ghép lệch nhịp thấy rõ. Nhóm ngẫu nhiên như tách thô, đục nhát tay thì ngược lại — ghép kiểu nào cũng liền mảng.

Cần tư vấn cho dự án của bạn?

Đội ngũ Rochelle hỗ trợ chọn mẫu, báo giá và thi công theo thiết kế.

Liên hệ tư vấn