
Hairline Grooved (fine rigato)
Bề mặt kẻ chỉ mịn là hàng nghìn rãnh thẳng rất mảnh, song song và cách đều, chạy suốt phiến đá từ mép này sang mép kia. Bước rãnh chỉ 1–3 mm và sâu 0,5–1,5 mm nên mắt đọc cả mảng thành một chất bề mặt có hướng, giống nhung tăm. Bề mặt kẻ chỉ mịn để mộc, không đánh bóng.
Thuộc nhóm cắt rãnh & tiện gân
Bề mặt này là kẻ chỉ theo nghĩa đúng nhất: hàng nghìn rãnh thẳng, rất mảnh, song song và cách nhau đều, chạy suốt tấm đá từ mép này sang mép kia. Không lượn, không cắt chéo, không có mô-típ — chỉ có nhịp. Bước rãnh nhỏ nên mắt không đếm được từng đường, mà đọc cả mảng thành một chất bề mặt có hướng, rất giống vải nhung tăm hoặc mặt bìa gân. Đỉnh gân được để ráp sau khi cắt nên bề mặt không bóng, và đó là chỗ ánh sáng làm việc. Chiếu đèn hay để nắng vào theo hướng vuông góc với rãnh thì cả mảng tường nổi hẳn lên thành một trường gân sáng-tối; chiếu song song với rãnh thì mảng tường phẳng lại và chỉ còn một chất mờ. Nghĩa là chỉ cần đổi hướng đặt tấm hoặc đổi vị trí đèn, bạn có hai kết quả khác nhau từ cùng một loại đá — nên bàn với đơn vị chiếu sáng trước khi chốt hướng rãnh. Vì rãnh mảnh, đá phải đặc và hạt liên kết chặt để gân không sứt: granite, basalt, quartzite là nhóm an toàn. Đá vôi mềm hay travertine nhiều lỗ thì gân bị đứt đoạn tại các lỗ rỗng và cái đều đặn — thứ duy nhất kiểu này bán — sẽ mất. Trên đá tối màu có tinh thể, các đỉnh gân bắt sáng lấp lánh nhẹ, hiệu ứng đẹp nhất. Dùng tốt cho tường trang trí, mặt tiền, mảng vách lớn, và cả sàn cần độ nhám vừa phải. Nhưng ở sàn phải nhớ một điều: rãnh thẳng thì bám chân theo một chiều. Đặt rãnh ngang hướng đi thì bàn chân có điểm bám; đặt rãnh dọc theo hướng đi thì nước chảy thành máng và tác dụng gần như mất. Bề mặt này cũng không có số liệu chống trượt công bố, cần đạt cấp cụ thể thì phải làm mẫu và đo. Hai điều cần dặn xưởng: thống nhất hướng rãnh cho toàn bộ đơn hàng, vì lệch hướng ở một tấm là hiện ngay giữa mảng tường; và cắt tấm sao cho mép không rơi vào giữa một gân, nếu không mép sẽ hụt và lộ khi ghép. Vệ sinh thì chải mềm theo chiều rãnh rồi xối, đừng chỉ lau khăn.
Dòng đá liên quan: Đá Travertine → · Đá Granite → · Đá Quartzite → · Đá Limestone →
Yêu cầu thông tinNghìn đường chỉ thẳng song song, mảnh và đều như nhung tăm
Rãnh sâu 0,5–1,5 mm cho độ ráp vừa phải, ước tính quanh R10 theo DIN 51130 nhưng chưa có số công bố cho từng loại đá. Muốn nộp hồ sơ thì phải gửi chính mẫu đá đã gia công đi đo.
Nên dùng ở
Nên tránh ở
Đá phù hợp
Đá nên tránh
Kẻ chỉ nhám cùng ý tưởng nhưng rãnh sâu gấp đôi (2–3 mm) và mép để thô hơn hẳn. Kẻ chỉ thưa giãn bước rãnh ra nên vẫn nhìn thấy mặt phẳng giữa các đường. Vạch xước một chiều thì gần như phẳng, chỉ là vệt xước có hướng chứ không có rãnh thật đo được bằng thước.
Trong khoảng 1–1,5 m mắt còn tách được từng đường; từ 3 m trở ra bước rãnh 1–3 mm gộp lại thành một mảng mờ có hướng, giống mặt vải. Vì vậy kiểu này hợp cả tường sát tay lẫn mảng lớn nhìn từ xa — khác các kiểu gân to vốn chỉ đẹp khi có chỗ đứng lùi.
Cho rãnh cắt ngang hướng đi, khi đó gót chân bắt vào các đỉnh rãnh. Nếu rãnh chạy dọc hướng đi thì nước theo rãnh thành máng và độ bám gần như mất. Rãnh chỉ sâu 0,5–1,5 mm nên đây là bề mặt cho sàn khô hoặc ẩm nhẹ; chỗ ướt thường xuyên phải chọn kiểu rãnh sâu hơn.
Giấu rất tốt. Mặt đá đã có hàng nghìn đường rãnh nên một vết xước lẫn ngay vào nhịp chung, khác hẳn đá mài bóng nơi mỗi vết xước là một vệt sáng lộ liễu. Đây là lý do kiểu này hay được chọn cho vách thang máy, hộp cột và mảng chân tường — những chỗ va quệt liên tục.
Đá tối màu có tinh thể cho hiệu ứng mạnh nhất: đỉnh rãnh bắt sáng lấp lánh thành từng đường trên nền tối, granite đen và basalt là ví dụ điển hình. Đá sáng màu cho kết quả dịu hơn, gần như một lớp chất mờ, hợp khi bạn muốn tường có chất mà không muốn nó nổi lên.