ROCHELLECOUTURE
Bề mặt băm nhám hạt to (Coarse Bush-hammered) — hiệu ứng bề mặt trên đá tự nhiên, Rochelle Stone
TEXTURE+

Bề mặt băm nhám hạt to

Coarse Bush-hammered

Bề mặt băm nhám hạt to dùng đầu búa gắn mũi hợp kim hình chóp thưa, đập mạnh để bung từng mảnh đá, tạo lớp sần với hố sâu 1-3 mm đều khắp mặt. Bề mặt băm nhám hạt to nhám thật cả khi ướt nên là lựa chọn quen cho sân, lối đi ngoài trời và bậc thang ngoại thất.

Thuộc nhóm va đập cơ học

Băm nhám (nghề còn gọi là búa hoa mai, búa nhiều mũi) là cách xử lý bề mặt lâu đời nhất còn dùng phổ biến. Một đầu búa gắn dày các mũi hợp kim hình chóp đập liên tục xuống mặt đá; mỗi nhát đập làm bung ra một mảnh nhỏ. Chạy đủ lượt thì cả mặt đá thành một lớp sần hạt đều, không còn dấu vết của từng nhát riêng lẻ. Mật độ mũi búa quyết định độ thô: mũi thưa cho mặt gồ ghề rõ, mũi dày cho mặt sần mịn hơn nhiều. Vì cùng một cái tên có thể ra hai kết quả rất khác nhau, khi đặt hàng phải chốt cấp băm và giữ lại một tấm mẫu đã duyệt. Đây là bề mặt được chọn vì công năng trước, vì thẩm mỹ sau. Nó nhám thật, nhám cả khi ướt, nên là lựa chọn quen của sàn quanh bể, sân, lối đi ngoài trời và bậc thang ngoại thất. Nó cũng rất giỏi ẩn: một vết sứt nhỏ, một vệt bẩn cứng đầu nằm trên mặt sần thì gần như không ai thấy. Nhược điểm nằm đúng ở chỗ đó — mặt sần giữ bụi và giữ nước bẩn, lau khăn không ra, phải xịt và chải. Chuyện chọn đá thì phải nói thẳng: granite và basalt là hai loại chịu búa tốt nhất, hạt cứng nên bung ra sạch và mặt sần đều. Marble và đá vôi vẫn băm được nhưng phải hạ lực và dùng đầu mũi dày, vì đá mềm hơn thì mỗi nhát đập không bung một hạt mà làm vỡ cả một cụm — mặt sẽ rỗ loang lổ chứ không đều. Đá vôi xốp hay travertine nhiều lỗ thì tốt nhất đừng băm, hãy chọn chải nhám hoặc phun cát. Cần nhớ băm nhám làm màu đá nhạt đi khá nhiều, đá đen ra xám tro — nên luôn chọn đá qua mẫu đã băm, đừng chọn qua mẫu bóng. Và vì búa lấy đi vật liệu, tấm sẽ hụt chiều dày: khi tính cao độ sàn hay khi ghép với tấm mài bóng bên cạnh, phải trừ phần hụt này ngay từ bản vẽ, đừng để ra công trường mới phát hiện lệch cốt.

Dòng đá liên quan: Đá Travertine · Đá Marble · Đá Granite · Đá Limestone

Yêu cầu thông tin
Technical cardFile 3DFile 2D

Mặt sần đều do búa hoa mai, chống trượt cho khu ngoài trời

Thông số & cách dùng

Độ nổi
1-3 mm; tổng phần hụt chiều dày thường 2-4 mm sau khi băm
Độ dày tấm tối thiểu
30 mm; chỗ có xe ô tô chạy qua nên dùng 40-50 mm
Chống trượt
Ước tính R11-R12 (DIN 51130) - con số tham khảo
Bảo trì
Hố sâu 1-3 mm giữ nước bẩn nên lau khăn không ra, phải xịt và chải. Bù lại mặt sần giấu vết sứt và vệt bẩn rất giỏi. Ngoài trời nên rửa áp lực định kỳ theo mùa; chỗ có xe qua thì xử lý vết dầu bằng bột hút dầu chuyên dụng chứ đừng chà axit lên mặt.

Mật độ mũi búa quyết định độ thô nên cùng tên gọi vẫn ra hai kết quả khác nhau. Phải chốt cấp băm khi đặt hàng, giữ lại tấm mẫu đã duyệt và mang mẫu đi đo nếu hồ sơ yêu cầu một cấp cụ thể.

Nên dùng ở

  • Sân vườn và lối đi ngoài trời
  • Sàn quanh bể bơi khu vực đi dép
  • Bậc thang ngoại thất, bậc tam cấp
  • Dốc xe và lối xe ô tô
  • Bó vỉa, bậc kè, chân tường ngoài trời
  • Sàn sân thượng chịu mưa nắng

Nên tránh ở

  • Sàn trong nhà có người đi chân trần
  • Mặt bàn bếp và mặt lavabo
  • Tường trong tầm tay chạm
  • Lối kéo vali, đường xe nôi, lối xe lăn

Đá phù hợp

  • Granite - chịu búa tốt nhất, hạt bung sạch, mặt sần đều
  • Basalt - hạt đồng nhất, ra mặt sần rất đều tay
  • Quartzite rắn - làm được, nên chạy thử một tấm trước

Đá nên tránh

  • Đá vôi xốp (mỗi nhát làm sập cả cụm hạt, mặt rỗ loang lổ)
  • Travertine nhiều lỗ (nên chọn chải nhám hoặc phun cát thay thế)
  • Marble hạt thô (dễ vỡ mảng lớn ngoài dự tính)
  • Đá nhân tạo gốc nhựa (vỡ giòn quanh điểm đập)

Dễ nhầm với

Băm nhám hạt mịn là cùng kỹ thuật nhưng mũi dày và lực nhẹ nên chỉ sâu 0,5-1,5 mm và đi chân trần được; bản hạt to thì ráp chân. Khò lửa cho độ bám tương đương nhưng chỉ chạy được trên đá giàu silic. Đục thô gồ ghề sâu hơn nhiều và là bề mặt đứng, không lát sàn được.

Khám phá thêm

Câu hỏi thường gặp về bề mặt băm nhám hạt to

Băm nhám hạt to và khò lửa, cái nào chống trượt hơn?

Xấp xỉ nhau, cả hai đều rơi vào vùng R11-R12 ước tính. Khác biệt nằm ở chỗ khác: khò lửa cho lớp sần ngẫu nhiên theo cấu trúc hạt của từng phiến, còn băm nhám hạt to cho hố đều tay hơn nên nhiều tấm ghép lại trông đồng nhất. Và băm nhám chạy được trên nhiều loại đá hơn hẳn.

Sân băm nhám hạt to kéo vali hay đẩy xe nôi có vướng không?

Có, đây là nhược điểm thật. Hố sâu 1-3 mm làm bánh nhỏ xóc và kêu, xe lăn thì càng nặng tay. Với lối vào chính, lối kéo hành lý hay đường xe đẩy, hãy chạy một dải băm nhám hạt mịn hoặc khò lửa chải mịn ở giữa, hai bên vẫn giữ bản hạt to cho đồng bộ.

Băm nhám hạt to lát lối xe ô tô được không?

Được, nếu đúng đá và đúng độ dày. Nên dùng granite hoặc basalt dày 40-50 mm, lát trên nền bê tông có cốt và mạch vữa đầy, không lát khan trên cát. Cần lưu ý lốp xe quay tại chỗ sẽ mài mòn đỉnh hạt ở vệt bánh, sau vài năm vệt đó sẽ nhẵn hơn phần xung quanh.

Mặt băm nhám hạt to có hay bị sứt mẻ ở cạnh tấm không?

Cạnh là chỗ yếu nhất, vì búa đập tới mép thì đá không còn gì đỡ phía ngoài. Xưởng làm chuẩn sẽ băm hụt vào trong vài milimét rồi vê nhẹ cạnh nên nhìn không thấy vỡ. Khi nghiệm thu hãy soi riêng bốn cạnh của vài tấm, đó là chỗ phân biệt hàng làm kỹ và hàng làm ẩu.