
All-over Micro-ripple
Bề mặt sóng lăn tăn là hàng nghìn đường rãnh rất mảnh uốn lượn nhè nhẹ phủ kín cả phiến đá, không có ô, không có mảng, không lộ mối lặp. Rãnh chỉ sâu khoảng 0,3–1 mm nên đứng cách hai ba mét chỉ thấy một mặt đá mờ có chiều; chạm vào thì ram ráp như mặt vải bố.
Thuộc nhóm cắt rãnh & tiện gân
Đây là kiểu bề mặt phủ đều: không có ô, không có mảng, không có mối lặp nào lộ ra. Cả tấm đá được chạy hàng nghìn đường rãnh rất mảnh, và các đường rãnh đó không thẳng mà uốn lượn nhè nhẹ, chỗ dồn lại chỗ giãn ra. Vì bước rãnh nhỏ hơn nhiều so với tầm mắt thường, đứng cách hai ba mét bạn chỉ thấy một mảng đá mờ có chiều — phải bước sát lại mới nhận ra đó là sóng. Đỉnh gân được để nguyên trạng thái ráp sau khi cắt, nên bề mặt không bắt sáng thành vệt bóng. Sờ vào thấy ram ráp, giống mặt vải bố hơn là mặt đá. Cái ráp đó chính là giá trị dùng: nước trên mặt không tạo màng trơn, chân đi lên vẫn có điểm bám, và dấu tay hay vệt nước khó thấy hơn hẳn mặt mài bóng. Bù lại, bụi mịn nằm trong rãnh — lau khăn thường không ra, phải dùng bàn chải mềm quét theo chiều rãnh rồi xối; ở vùng nước cứng, cặn vôi đọng trong rãnh cũng khó tẩy hơn mặt phẳng. Kiểu này cần đá đặc, hạt liên kết chặt: granite, basalt, quartzite là nhóm chịu được tốt nhất vì gân mảnh vẫn giữ được cạnh. Đá vôi mềm hay travertine nhiều lỗ rỗng thì các gân dễ sứt ngay trên bàn máy, còn marble hạt thô thì đỉnh gân dễ bay theo thời gian nếu đặt chỗ có người cọ vào. Với đá càng tối màu, hiệu ứng càng rõ, vì mỗi rãnh tự tạo một vệt tối riêng. Chỗ dùng hợp nhất là mặt tiền, tường trang trí khổ lớn và sàn quanh khu nước — nơi bạn muốn bề mặt nhám mà vẫn kín, đều, không lộ mối. Nếu là sàn ướt dùng chung như bể bơi hay sân tắm, nên yêu cầu xưởng làm mẫu và đo thử độ chống trượt trên đúng loại đá của bạn, vì bề mặt này không có số liệu công bố. Không nên đưa lên mặt bàn bếp hay mặt quầy bar: rãnh nhỏ như vậy giữ dầu mỡ, và không ai muốn kê ly lên một mặt gợn sóng. Khi ghép nhiều tấm, nhớ yêu cầu xưởng chạy cùng một hướng rãnh, nếu không đường sóng sẽ đổi chiều ngay tại mạch ghép.
Dòng đá liên quan: Đá Travertine → · Đá Marble → · Đá Granite → · Đá Quartzite → · Đá Limestone →
Yêu cầu thông tinSóng li ti phủ kín tấm đá, chạm vào ram ráp như vải bố
Độ bám ở đây đến từ độ ráp của đỉnh gân chứ không từ chiều sâu rãnh, nên kết quả phụ thuộc rất mạnh vào loại đá: cùng một cách chạy, basalt hạt mịn cho mặt ráp hơn hẳn granite bóng cạnh. Sân bể bơi dùng chung cần R12 hoặc nhóm C thì kiểu này thường không tới, đừng mặc định.
Nên dùng ở
Nên tránh ở
Đá phù hợp
Đá nên tránh
Sóng nhám có bước sóng lớn hơn nhiều nên mắt đọc ra từng đợt sóng; sóng lăn tăn thì bước nhỏ hơn tầm mắt, chỉ đọc ra chất liệu chứ không ra hoa văn. Sóng đan chéo có hai lớp chồng nhau, thô hơn gấp nhiều lần và dùng được cho sàn ướt. Vạch xước một chiều thì rãnh thẳng và có hướng rõ, còn kiểu này uốn lượn nên không kéo dài thị giác.
Không, và đó chính là lý do người ta chọn nó cho diện lớn. Đường rãnh uốn lượn ngẫu nhiên, chỗ dồn chỗ giãn, nên mắt không tìm ra một mô-típ nào để bắt nhịp. Ốp cả mảng tường 20–30 m² vẫn đọc như một tấm liền, khác hẳn các kiểu chia ô, chia vảy hay chia sọc.
Che tốt hơn mặt mài bóng rất nhiều. Đỉnh gân để ráp nên không phản chiếu thành vệt, dấu tay và vệt nước khô gần như không nhìn thấy ở khoảng cách thường ngày. Nhưng che không đồng nghĩa với sạch: bụi mịn vẫn nằm trong rãnh, chỉ là bạn không thấy nó cho tới lúc chải ra.
Đá càng tối thì hiệu ứng càng rõ, vì mỗi rãnh tự đổ một vệt bóng riêng và mảng tường có chiều sâu thật. Trên đá trắng hoặc kem nhạt, chênh sáng giữa gân và rãnh quá ít nên phải bù bằng đèn hắt sát mặt tường, nếu không cả mảng sẽ trông như một mặt mài mờ bình thường.
Không nên. Rãnh 0,5 mm giữ dầu mỡ và nước sốt, phải chà bằng bàn chải mới ra; mặt gợn cũng không kê vững ly hay đĩa. Nếu muốn cùng một chất liệu chạy suốt từ tường xuống bàn thì làm tường sóng lăn tăn, còn mặt bàn để mài mờ cắt từ chính phiến đá đó cho ăn màu và ăn vân.