ROCHELLECOUTURE
Bề mặt khắc vạch chéo (Cross-hatched Scored) — hiệu ứng bề mặt trên đá tự nhiên, Rochelle Stone
TEXTURE+

Bề mặt khắc vạch chéo

Cross-hatched Scored

Bề mặt khắc vạch chéo là kiểu gia công chạy hai lượt vạch theo hai hướng cắt nhau trên mặt phiến đá, tạo thành một lưới xước kín với hàng nghìn ô nhỏ sáng tối xen kẽ. Chỗ hai vạch giao nhau bị bóc sâu hơn nên hơi lõm. Độ vạch thường 1–3 mm, cho mặt đá nhám có gờ và bám chân khi ướt.

Thuộc nhóm cắt rãnh & tiện gân

Cũng là vạch xước, nhưng đi hai hướng chéo nhau, đan thành một mạng lưới kín mặt đá. Chỗ hai vạch giao nhau đá bị bóc nhiều hơn nên hơi lõm, tạo ra hàng nghìn ô nhỏ sáng - tối xen kẽ, nhìn gần giống một mặt vải thô đan chéo. Muốn ra hiệu ứng này phải chạy ít nhất hai lượt: một lượt cào theo hướng thứ nhất, một lượt theo hướng thứ hai, có nơi thêm một lượt phun áp lực để mở mép vạch. Vạch ở đây sâu và thô hơn kiểu một hướng, nên mặt đá rõ nét hơn hẳn khi có đèn chiếu ngang - lưới vạch hiện ra lấp lánh vì mặt cắt của tinh thể đá phản sáng theo hai chiều khác nhau. Chạm vào thấy nhám có gờ; chân bám tốt khi ướt, nhưng đi chân trần lâu thì không dễ chịu. Hợp với marble và đá vôi hạt mịn, travertine đặc - đá vừa mềm để vạch ăn nhưng đủ liên kết để mép vạch không bung. Đá quá bở sẽ rụng hạt trong thời gian đầu sau khi ốp, phải lau lại nhiều lần mới hết bụi. Đá quá cứng thì vạch nông, mất hết chất. Dùng cho tường trang trí và mặt tiền là chắc tay nhất. Ở sàn thì phù hợp những chỗ cần độ bám như lối vào, hành lang ngoài trời, quanh bồn rửa: lưới vạch cho độ bám rõ hơn mặt mài mờ, nhưng nếu hồ sơ cần một con số chống trượt để nộp thì phải mang chính mẫu đá đó đi thử, vì cùng một cách gia công mỗi loại đá cho một kết quả khác nhau. Không nên đưa vào bếp nấu nhiều dầu: lưới vạch giữ dầu, muốn sạch phải chà bằng bàn chải chứ không lau qua là xong.

Dòng đá liên quan: Đá Travertine · Đá Marble · Đá Limestone

Yêu cầu thông tin
Technical cardFile 3DFile 2D

Hai lượt vạch chéo nhau, lưới xước lấp lánh và bám chân

Thông số & cách dùng

Độ nổi
1–3 mm; riêng chỗ hai vạch giao nhau sâu thêm khoảng 0,5 mm so với vạch đơn
Độ dày tấm tối thiểu
20 mm cho ốp tường; 30 mm khi lát sàn ngoài trời
Chống trượt
Bám chân hơn mặt mài bóng nhưng không phải bề mặt chống trượt đã kiểm định — ước tính R10 (DIN 51130). Không gán nhóm chân trần DIN 51097 khi chưa có kết quả thử nghiệm trên đúng loại đá.
Bảo trì
Chải theo một trong hai hướng vạch bằng bàn chải lông mềm rồi xối nước sạch; lau khăn không lấy được bụi nằm trong lòng vạch. Ngoài trời nên chải 2–3 tháng một lần, vì lưới vạch bị bít lá mục và rêu thì bám chân còn kém hơn một mặt phẳng nhám sạch.

R11 tương ứng góc trượt 19–27° trên máng thử dầu, đủ cho lối vào và hành lang ngoài trời. Sân bể bơi theo tiêu chuẩn Đức đòi R12 hoặc nhóm C nên không nên mặc định dùng kiểu này. Cùng một cách cào, mỗi loại đá cho một kết quả khác nhau, phải mang chính phiến của bạn đi thử nếu hồ sơ cần con số.

Nên dùng ở

  • Tường trang trí khổ lớn trong nhà
  • Mặt tiền và mảng tường ngoài trời
  • Sảnh và lối vào cần độ bám
  • Hành lang, lối đi ngoài trời có mái
  • Mảng tường quanh bồn rửa, lavabo
  • Mặt bậc và chiếu nghỉ ngoài trời

Nên tránh ở

  • Mặt bàn bếp nấu nhiều dầu mỡ
  • Mặt quầy bar và bàn ăn
  • Sàn phòng tắm đi chân trần thường xuyên
  • Tường ngay sau bếp gas chiên xào

Đá phù hợp

  • Marble hạt mịn — vạch ăn sâu mà mép vẫn giữ nét
  • Limestone đặc — cho lưới vạch đều, mặt cắt tán sáng đẹp
  • Travertine loại đặc đã trám lỗ
  • Dolomite — đủ mềm để vạch ăn, đủ chắc để mép không bung

Đá nên tránh

  • Granite hạt thô (đá quá cứng, vạch nông, mất hết chất)
  • Đá vôi bở hoặc xốp (rụng hạt liên tục nhiều tháng sau khi ốp)
  • Travertine nhiều lỗ chưa trám (lưới vạch đứt đoạn tại từng lỗ)
  • Đá nhiều mạch canxit mềm (mạch bị ăn sâu hơn nền, lưới vạch gãy nhịp)

Dễ nhầm với

Vạch xước một chiều chỉ chạy một lượt nên nông hơn và có hướng rõ để kéo dài thị giác; khắc vạch chéo chạy hai lượt, sâu hơn và triệt tiêu hướng, nhìn như mặt vải thô. Lưới mắt cáo cũng đan chéo nhưng rãnh mảnh, nông và đều tăm tắp, thiên về thẩm mỹ hơn độ bám. Kẻ chỉ nhám thì rãnh thưa, cách nhau hàng centimet chứ không đan thành lưới kín.

Khám phá thêm

Câu hỏi thường gặp về bề mặt khắc vạch chéo

Bề mặt khắc vạch chéo khác bề mặt vạch xước một chiều ở điểm nào?

Khác ở số lượt chạy và ở hướng. Vạch xước một chiều chạy một lượt, vạch nông 0,5–1,5 mm, cả mảng có một hướng rõ nên kéo dài thị giác. Khắc vạch chéo chạy tối thiểu hai lượt cắt nhau, sâu 1–3 mm, triệt tiêu hướng và cho mảng đá chất vải thô, đồng thời bám chân tốt hơn hẳn khi ướt.

Sàn khắc vạch chéo đi chân trần có rát chân không?

Có, và đây là điểm phải cân nhắc trước khi chốt. Mép vạch sau khi cào còn sắc, gan bàn chân miết lên thấy gợn và cấn, khác hẳn cảm giác mặt phun cát. Nếu vẫn muốn dùng ở chỗ đi chân trần, hãy yêu cầu xưởng chạy thêm một lượt chổi mài hạt thô để cùn mép, chấp nhận đổi lại độ bám giảm đi ít nhiều.

Khắc vạch chéo lên marble trắng có làm mặt đá bị xỉn màu không?

Không xỉn màu, nhưng sáng khác đi thấy rõ. Vạch cắt qua tinh thể canxit làm mặt đá tán sáng thay vì phản chiếu, nên trắng bóng chuyển thành trắng đục và vân đá mờ đi khoảng một nửa. Muốn giữ vân rõ thì chọn phiến vân đậm nét, hoặc hạ độ vạch xuống quanh 1 mm và chấp nhận độ bám thấp hơn.

Đá bị rụng hạt sau khi ốp bề mặt khắc vạch chéo, có phải lỗi gia công không?

Thường là không. Vạch chéo cắt qua rất nhiều tinh thể nên luôn còn một lớp hạt long chân ở mép vạch, rụng dần trong 4–8 tuần đầu rồi hết hẳn; lau khô vài lần là sạch. Nếu sau ba tháng vẫn rụng đều thì đúng là phiến đá quá bở so với kiểu gia công này, không phải do máy chạy sai.