
Split Face (natural cleft)
Bề mặt tách thô là mặt đá được tách vỡ dọc theo mặt phân lớp tự nhiên bằng ve và dao tách, không cắt cũng không mài. Chênh cốt trên mặt thường 5-20 mm, có sống nổi, có bậc, có vệt khoáng lộ ra. Không tấm tách thô nào giống tấm nào, và nhìn là biết đá thật chứ không phải gạch in.
Thuộc nhóm tách vỡ
Khác với mọi bề mặt được cắt hay mài, mặt này là mặt đá vỡ ra. Thợ dùng ve, mũi nhọn và dao tách đánh những nhát có kiểm soát dọc theo mặt phân lớp của đá, bóc đi lớp mặt; phần lộ ra chính là bề mặt hoàn thiện — có sống nổi, có bậc, có chỗ hụt xuống vài milimet, có vệt khoáng lộ ra ở chỗ đá chịu lực. Không có hai tấm giống nhau, và đó chính là điểm bán của nó: nhìn là biết đá thật, không cách nào là gạch in. Vì bề mặt lồi lõm không theo quy luật nên ánh sáng đổ lên rất sống — sáng gắt ở sống nổi, tối hẳn ở hốc. Đứng gần sờ thì thô, ram, có chỗ hơi sắc. Đá tối màu làm kiểu này trông như đá núi vừa lấy về; đá sáng màu thì mềm hơn, gần với đá cổ. Đúng chỗ của nó là ngoài trời và những nơi cần chất thô: tường rào, mảng đá sân vườn, chân tường mặt tiền, vách phần khô quanh hồ bơi, đá dẫn lối đi. Nó bám chân tốt nên dùng được cho lối đi và mảng lát ngoài trời, nhưng là lối đi có giày — chân trần hoặc hành lang đi lại nhiều thì mặt gãy này quá gồ, và bàn kê chân ghế cũng không đứng. Trong nhà nên để làm một mảng nhấn, không ốp cả phòng vì bụi và vì nhìn nặng. Tuyệt đối không dùng cho mặt bàn, mặt bếp hay chỗ phải lau thường xuyên. Chỉ những loại đá có thớ để tách mới cho mặt gãy đẹp: quartzite, một số granite, basalt và limestone phân lớp. Marble mềm và onyx thì không — tách là vỡ vụn, mất mảng chứ không ra mặt tách; muốn hiệu ứng tương tự trên marble thì phải chuyển sang bề mặt tách thô sâu làm bằng máy. Lưu ý thi công: chiều dày mỗi tấm không đều, phải để dung sai ở hệ khung xương hoặc lớp vữa, và tấm lớn phải neo cơ khí chứ không phó thác cho keo.
Dòng đá liên quan: Đá Marble → · Đá Onyx → · Đá Granite → · Đá Quartzite → · Đá Limestone →
Yêu cầu thông tinĐá được tách ra chứ không mài — thô, gãy, không tấm nào giống tấm nào
Đá tách tự nhiên thường cho hệ số ma sát ướt DCOF khoảng 0,55-0,70, tương ứng R11-R13 theo DIN 51130. Con số dao động rộng vì mặt tách không đều; nếu hồ sơ cần số liệu thì phải đo trên chính loại đá và chính lô đá sẽ mua.
Nên dùng ở
Nên tránh ở
Đá phù hợp
Đá nên tránh
Tách thô ăn theo thớ tự nhiên nên chỉ chạy được trên đá có mặt phân lớp; tách thô sâu do máy bóc nên làm được cả trên marble và chênh cốt lớn hơn hẳn. Đá sần vỡ thì vụn hơn, mảnh nhỏ và đều hơn nên dùng được cho sàn, còn đục thô gồ ghề là vết đục có nhịp tay thợ chứ không phải mặt đá tự vỡ.
Có, nhất là mặt tường hướng Bắc và Đông Bắc, nơi ít nắng và ẩm kéo dài suốt mùa nồm miền Bắc. Rêu bám vào hốc sâu 5-20 mm chứ không bám mặt phẳng, nên phải chải chứ lau không ra. Chọn đá đặc như quartzite hay basalt và phủ chống thấm thấm sâu sẽ làm chậm rêu đáng kể.
Không đặt mục tiêu mặt tường phẳng - chênh cốt chính là bản chất của kiểu này. Cách làm đúng là căn phẳng ở mặt sau tấm và để toàn bộ dung sai chênh cốt ra mặt trước, bằng hệ khung xương có ke điều chỉnh hoặc lớp vữa dày. Tấm lớn phải neo cơ khí, không phó thác cho keo dán.
Tách thô là đá tự vỡ theo thớ, cho sống nổi dài và bậc lớn, mỗi tấm một kiểu. Đá sần vỡ là đá bị đục cho vỡ thành vô số mảnh nhỏ, nên nhịp đều hơn, ráp hơn và bám chân chắc hơn. Tách thô thiên về mặt đứng; đá sần vỡ mới là bản dùng được cho sàn ngoài trời.
Ước tính 80-140 kg mỗi mét vuông, tùy loại đá và chiều dày thực tế. Đá tự nhiên nặng khoảng 2.600-2.800 kg mỗi mét khối, mà tấm tách thô dày không đều nên phải tính theo chiều dày trung bình chứ không theo chỗ mỏng nhất. Con số này phải đưa cho bên kết cấu trước khi chốt hệ đỡ.