
Sandblasted
Bề mặt phun cát là kiểu hoàn thiện bắn hạt mài bằng khí nén lên mặt đá, đánh vỡ lớp mặt ở cỡ vi mô để đá mất bóng và trở thành mặt mờ đều, ram ráp nhẹ. Đây là bề mặt trung tính nhất bộ TEXTURE+: không hoa văn, không chiều, chỉ còn lại chất đá.
Thuộc nhóm mài mòn & thổi hạt
Cách làm đơn giản và rất dễ kiểm soát: bắn hạt mài bằng khí nén lên mặt đá, hạt mài đánh vỡ lớp mặt ở cỡ rất nhỏ nên đá mất bóng và trở thành một mặt mờ đều. Không hoa văn, không chiều — đây là bề mặt trung tính nhất trong cả bộ, dùng khi mình muốn chất đá mà không muốn thêm hình gì lên mặt đá. So với mài mờ, phun cát nhạt màu hơn một chút và vân mềm đi, vì lớp mặt bị làm mù nên độ trong của tinh thể giảm. Đứng xa nhìn là một mảng phẳng, mờ, đều; lại gần mới thấy hạt li ti. Sờ ram ráp nhẹ, đủ bám chân khi khô ráo — và đó là lý do nó có mặt ở gần như mọi bậc thang đá ngoài trời. Chỗ dùng: sàn ngoài trời, bậc thang, viền bể, lối đi, mảng mặt tiền, chân tường. Trong nhà thì dùng cho mảng tường muốn thật mộc, hoặc cho phần đá bị nắng chiếu gắt vì mặt mờ không loá. Nếu là khu ướt hoặc viền bể của công trình công cộng thì đừng dừng ở chữ "phun cát": độ bám ướt phụ thuộc loại đá và cỡ hạt phun, phải có kết quả thử chống trượt cho đúng lô đá. Không nên dùng cho mặt bàn bếp và bàn ăn: mặt nhám giữ vết dầu, cà phê, nghệ — mài mờ dễ sống hơn nhiều. Granite và basalt hợp nhất, chịu được áp lực phun mạnh mà không rỗ. Marble và limestone làm được nhưng phải hạ áp lực, nếu không hạt sẽ bật ra và bề mặt bị rỗ tổ ong; đá vôi mềm thì càng phải nhẹ tay. Travertine sau khi phun sẽ mở thêm lỗ, cần trám lại nếu dùng ở chỗ đi lại. Đá sáng màu nên phủ chống thấm sau khi phun, vì mặt nhám hút bẩn nhanh hơn mặt bóng.
Dòng đá liên quan: Đá Travertine → · Đá Marble → · Đá Granite → · Đá Limestone →
Yêu cầu thông tinPhun hạt mài áp lực cao, mặt đá mờ đều, ram ráp nhẹ, hết bóng
Phun cát là mức nhám tiêu chuẩn cho bậc thang và sàn ngoài trời, thường rơi vào khoảng R11, tương đương chỉ số con lắc PTV 36-55 khi mặt ướt. Con số thật thay đổi theo loại đá và cỡ hạt, nên hồ sơ công trình công cộng phải có phiếu thử trên chính lô đá đó.
Nên dùng ở
Nên tránh ở
Đá phù hợp
Đá nên tránh
Ba bản phun cùng một nguyên lý, khác nhau ở áp lực và cỡ hạt: satin nhẹ nhất chỉ phá lớp bóng, phun cát là mức chuẩn, phun cát chống trượt mạnh nhất cho lớp hạt bám rõ. Băm nhám hạt mịn thì dùng đầu búa gõ chứ không phun, hạt to hơn và thấy được bằng mắt.
Có, vân dịu đi rõ so với mài bóng. Lớp mặt bị làm mù nên độ trong của tinh thể giảm, đá nhạt khoảng nửa tông và ranh vân bớt sắc. Nếu chọn tấm vì độ tương phản của vân thì nên phun thử một góc rồi so bằng mắt, hoặc chuyển hẳn sang phun cát satin.
Không rát. Hạt phun rất nhỏ nên sờ chỉ ram ráp như giấy nhám mịn, chân trần vẫn đi thoải mái, khác hẳn băm nhám hay đục thô. Muốn êm hơn nữa thì chọn phun cát satin, nhưng phải chấp nhận đánh đổi: satin chỉ quanh R10, không còn đủ bám cho bậc ngoài trời.
Vì áp lực phun quá cao so với độ cứng của đá. Hạt mài không bóc đều lớp mặt mà bật cả hạt khoáng ra, để lại các hốc nhỏ lấm chấm. Cách xử lý là hạ áp lực, dùng hạt mài nhỏ hơn, và luôn phun thử một mảnh cùng lô trước khi phun cả đơn hàng.
Không nên. Mặt nhám giữ dầu ăn, cà phê, nghệ và nước tương trong các hốc li ti, lau khăn không tới đáy nên vết thâm lại theo thời gian. Bếp nên chọn mài mờ nhung hoặc chải nhám: vẫn hết bóng, vẫn giấu dấu tay, mà lau một nhát là sạch.