ROCHELLECOUTURE
Bề mặt xói tia nước mạnh (Deep Waterjet Textured) — hiệu ứng bề mặt trên đá tự nhiên, Rochelle Stone
TEXTURE+

Bề mặt xói tia nước mạnh

Deep Waterjet Textured

Bề mặt xói tia nước mạnh là bản xói sâu, dùng tia nước áp lực cao quét lâu hơn để khoét mặt đá thành địa hình gồ ghề chênh cốt 3-8 mm. So với bản xói thường, chất đá lộ ra thô hơn hẳn và bóng đổ đủ mạnh để đọc được dưới đèn thường, nhưng mép vẫn tròn vì nước mài mòn cạnh.

Thuộc nhóm xói tia nước

Nhà sản xuất làm bề mặt này bằng những tia nước áp lực cao, tốc độ cao quét trên mặt phiến, in xuống đá thành các rãnh và chỗ gồ để chơi sáng tối. Vòi được dẫn theo đường nên hình là hình có chủ ý; nhưng vì nước ăn phần khoáng mềm nhanh hơn phần cứng nên kết quả luôn pha thêm địa hình riêng của từng viên đá. Bản xói sâu này chạy mạnh và lâu hơn bản thường, nên chênh cốt lớn hơn rõ rệt và chất đá lộ ra thô hơn. Vì thế mỗi loại đá cho một kết quả khác nhau hẳn: cùng cách làm, granite hạt to ra một kiểu, quartzite phân lớp ra kiểu khác, basalt gần như chỉ nhám lên. Sờ thì thô, gồ, nhưng mép không sắc vì nước làm tròn cạnh. Bề mặt gãy vụn và không có nhịp lặp đều nên mối ghép dễ xử lý hơn các kiểu kẻ sọc — không phải nối từng đường qua mối — nhưng vẫn cần bản vẽ chia tấm và đánh số, vì hướng vòi chạy trên mỗi tấm là hướng nhìn thấy được. Rất mạnh ở mặt tiền và mảng tường lớn ngoài trời, nơi nắng trong ngày liên tục đổi bóng. Trong nhà thì làm mảng nhấn hoặc chân tường. Vì nhám và có hốc, nó bám chân tốt hơn nhiều bề mặt khác nên dùng được ở sàn ngoài trời và quanh bể; nhưng chân trần thì hơi thô, nếu là bể bơi nhà ở nên để phần người ta đi bằng bề mặt gợn chống trượt. Và như mọi bề mặt được gọi là bám chân, con số chống trượt vẫn phải đo trên đúng loại đá mình mua. Hợp nhất là đá có khoáng cứng mềm lẫn nhau: granite, quartzite, một số marble và travertine. Đá quá đồng nhất thì hiệu ứng nhạt, xói lâu cũng chỉ ra nhám. Lưu ý: đây là bề mặt ăn chiều dày — phần bị bóc đi khiến phiến mỏng lại, nên phải xuất phát từ phiến dày và tính lại neo, nhất là khi ốp cao. Vệ sinh bằng vòi nước và bàn chải, đừng dùng hoá chất mạnh với đá vôi và marble.

Dòng đá liên quan: Đá Travertine · Đá Marble · Đá Granite · Đá Quartzite · Đá Limestone

Yêu cầu thông tin
Technical cardFile 3DFile 2D

Tia nước áp lực cao khoét mặt đá thành địa hình gồ ghề

Thông số & cách dùng

Độ nổi
3-8 mm
Độ dày tấm tối thiểu
30 mm
Chống trượt
R12-R13 (ước tính tham khảo)
Bảo trì
Rửa bằng vòi nước và bàn chải, mỗi năm một đến hai lần cho mặt tiền. Đừng dùng hóa chất mạnh với đá vôi và marble - hốc sâu 3-8 mm giữ hóa chất lại và ăn tiếp sau khi đã rửa. Với mặt tiền cao thì nên tính sẵn đường tiếp cận vệ sinh ngay từ giai đoạn thiết kế.

Chênh cốt 3-8 mm cộng nhiều hốc cho độ bám ngang mức đá băm nhám, nhưng đi chân trần thì thô. Ở bể bơi nhà ở nên để phần người ta đi bằng bề mặt gợn chống trượt; và như mọi bề mặt gọi là bám chân, con số phải đo trên đúng loại đá sẽ mua.

Nên dùng ở

  • Mặt tiền và mảng tường lớn ngoài trời
  • Vách hồ bơi phần đứng
  • Chân tường và mảng nhấn trong nhà
  • Sàn ngoài trời khu mang giày
  • Tường rào và mảng đá cổng
  • Mảng đá cảnh quan

Nên tránh ở

  • Mặt bàn và mặt quầy
  • Khu đi chân trần lâu quanh bể
  • Sàn trong nhà phải lau thường xuyên
  • Tường lối đi hẹp nơi hay cọ vai

Đá phù hợp

  • Granite hạt to - lộ chất đá mạnh nhất
  • Quartzite phân lớp
  • Một số marble có hai pha cứng mềm
  • Travertine đã trám lỗ

Đá nên tránh

  • Đá quá đồng nhất (xói lâu cũng chỉ ra nhám, không ra địa hình)
  • Basalt (gần như chỉ nhám lên, hiệu ứng nhạt)
  • Phiến mỏng dưới 20 mm (không đủ chiều dày làm việc sau khi bóc)

Dễ nhầm với

Bản xói thường chỉ gợn 1-3 mm và giữ được vân gốc; bản mạnh khoét 3-8 mm nên đọc rõ dưới đèn thường chứ không cần nắng xiên. Đá sần vỡ có mép vỡ sắc, còn xói tia nước mạnh mép tròn do nước mài; tách thô sâu thì chia dải thành tầng rõ ràng, còn kiểu này gãy vụn và không có nhịp lặp đều.

Khám phá thêm

Câu hỏi thường gặp về bề mặt xói tia nước mạnh

Xói tia nước mạnh ăn mất bao nhiêu chiều dày của phiến?

Khoảng 3-8 mm, đúng bằng chiều sâu địa hình tạo ra. Đó là lý do phải xuất phát từ phiến dày 30 mm chứ không phải 20 mm, và phải tính lại neo cơ khí khi ốp cao. Chiều dày làm việc còn lại mới là con số kết cấu dùng, không phải chiều dày danh nghĩa ghi trên phiếu đá.

Bề mặt xói tia nước mạnh có cần đánh số tấm theo bản vẽ không?

Có. Mặt này gãy vụn và không có nhịp lặp đều nên mối ghép dễ xử lý hơn các kiểu kẻ sọc, không phải nối từng đường qua mối. Nhưng hướng vòi chạy trên mỗi tấm là hướng nhìn thấy được, nên vẫn cần bản vẽ chia tấm và đánh số để cả mảng không bị loạn hướng.

Xói tia nước mạnh khác xói tia nước thường ở mức nào?

Chênh cốt gấp khoảng ba lần: bản thường 1-3 mm, bản mạnh 3-8 mm. Hệ quả là bản thường chỉ hiện khi có nắng xiên hoặc đèn rọi đúng góc, còn bản mạnh đọc được dưới ánh sáng thường từ vài mét. Bù lại bản mạnh ăn nhiều chiều dày hơn và làm vân đá gốc mờ đi đáng kể.

Có làm được bề mặt xói tia nước mạnh trên travertine không?

Được, nhưng phải trám lỗ trước. Travertine sẵn nhiều lỗ rỗng, tia nước áp lực cao sẽ khoét thông các lỗ đó thành hố sâu bất thường thay vì ra địa hình đều. Trám bằng nhựa cùng màu rồi mới xói, và nên chạy mẫu thử trên chính lô đá vì mức lỗ mỗi lô một khác.