Kỹ thuật & thông số
Còn gọi: chống mài mòn · độ mài mòn
Định nghĩa
Sức chịu mài mòn của mặt đá, đo theo ASTM C241 và cho ra chỉ số Ha. Chỉ số càng cao, đá càng bền với sàn lưu lượng đi lại nhiều.
Chống mài mòn là sức chịu bào mòn của mặt đá trước bước chân, cát bụi và việc lau chùi lặp đi lặp lại mà không bị xỉn, trầy hay lõm. Trong phòng thí nghiệm, người ta đo bằng tiêu chuẩn ASTM C241, và C1353 cho thiết bị hiện đại, cho ra chỉ số mài mòn Ha. Con số càng lớn thì lớp mặt đá càng "lì", chịu được lưu lượng đi lại càng cao.
Chỉ số này đáng quan tâm vì mặt đá mềm mất bóng rất nhanh. Đá đẹp mấy mà mặt mềm thì chỉ vài năm là mòn vẹt ở lối đi nhiều người qua lại, nhìn loang lổ vệt sáng vệt tối. Với sàn sảnh khách sạn, trung tâm thương mại hay hành lang chung cư, đây mới là thứ quyết định tuổi thọ thẩm mỹ, chứ không phải độ cứng chung chung.
Theo thông lệ, ngành lấy mốc Ha tối thiểu khoảng 10 cho sàn dân dụng và cao hơn cho khu vực thương mại đông người. Granite và quartzite gốc thạch anh thường đạt rất tốt. Marble, đá vôi và travertine gốc canxi mềm hơn nên hợp khu ít người qua lại, hoặc nên dùng finish nhám (honed) cho vết mòn đỡ lộ. Khi chọn đá lát sàn diện rộng, bạn nên hỏi nhà cung cấp chỉ số Ha thay vì chỉ nhìn mẫu khô đẹp.
Tham khảo: nguồn ngoài
Thuật ngữ chỉ hữu ích khi soi được vào một phiến đá thật. Bạn gửi bản vẽ hoặc ảnh không gian, chúng tôi nói rõ loại đá nào hợp, khổ tấm bao nhiêu, bề mặt nào nên chọn. Cần xem tận nơi thì hẹn giờ: điểm xem mẫu mở T2–T7, 8h–17h30.