ROCHELLECOUTURE

Sản phẩm — Đá ốp lát

Cách đọc bảng thông số kỹ thuật (data sheet) của đá?

Trả lời nhanh

Bảng thông số kỹ thuật của đá gồm các chỉ số cốt lõi: độ thấm nước (ASTM C97, càng thấp càng ít ố), độ bền nén và bền uốn (MPa), độ chống mài mòn (Ha, cao thì bền sàn) và tỉ trọng. Đọc đúng các số này giúp chọn đá hợp công năng cho sàn hay mặt dựng.

Bởi Đội ngũ biên tập Rochelle · Đội ngũ biên tập, 10+ năm kinh nghiệm thi công và phân phối đá tự nhiên cao cấp tại Việt Nam✓ Kiểm chứng 16 tháng 6, 2026

Tại Rochelle Stone, để đọc chính xác bảng thông số kỹ thuật (data sheet) của đá tự nhiên, bạn cần tập trung vào các chỉ số cốt lõi sau đây:

1. Độ hút nước (%, tiêu chuẩn C97): Chỉ số càng thấp (dưới 0.5%) chứng tỏ đá càng đặc chắc, ít bị ngấm nước và hạn chế tối đa nguy cơ ố vàng.

2. Độ bền nén và uốn (MPa, tiêu chuẩn C170/C880): Thể hiện khả năng chịu lực của kết cấu đá, rất quan trọng khi thi công mặt tiền, sảnh hoặc khu vực chịu tải trọng lớn.

3. Độ chống mài mòn (Ha, tiêu chuẩn C241): Chỉ số cao cho thấy bề mặt đá ít bị mài mòn, cực kỳ phù hợp cho các khu vực lát sàn đi lại nhiều.

4. Tỉ trọng (kg/m³) và Hệ số ma sát tĩnh (DCOF): Giúp đánh giá trọng lượng khối đá và độ chống trơn trượt, đảm bảo an toàn khi ứng dụng cho nhà tắm hoặc khu vực ngoài trời.

Số liệu chính

  • Thông số đá chuẩn gồm: thấm nước (C97), bền nén (C170), bền uốn (C880), chống mài mòn (C241).ASTM / Natural Stone Institute

Nguồn dẫn

  1. ASTM C241 — Abrasion Resistance of StoneASTM International
  2. Natural Stone Institute — Technical resourcesNatural Stone Institute

Câu hỏi liên quan

Cần tư vấn cụ thể cho dự án?

Mẫu đá thật + đội kỹ thuật của Rochelle sẵn sàng tư vấn cho công trình của bạn.