Sản phẩm — Đá ốp lát
Trả lời nhanh
Bảng thông số kỹ thuật của đá gồm các chỉ số cốt lõi: độ thấm nước (ASTM C97, càng thấp càng ít ố), độ bền nén và bền uốn (MPa), độ chống mài mòn (Ha, cao thì bền sàn) và tỉ trọng. Đọc đúng các số này giúp chọn đá hợp công năng cho sàn hay mặt dựng.
Tại Rochelle Stone, để đọc chính xác bảng thông số kỹ thuật (data sheet) của đá tự nhiên, bạn cần tập trung vào các chỉ số cốt lõi sau đây:
1. Độ hút nước (%, tiêu chuẩn C97): Chỉ số càng thấp (dưới 0.5%) chứng tỏ đá càng đặc chắc, ít bị ngấm nước và hạn chế tối đa nguy cơ ố vàng.
2. Độ bền nén và uốn (MPa, tiêu chuẩn C170/C880): Thể hiện khả năng chịu lực của kết cấu đá, rất quan trọng khi thi công mặt tiền, sảnh hoặc khu vực chịu tải trọng lớn.
3. Độ chống mài mòn (Ha, tiêu chuẩn C241): Chỉ số cao cho thấy bề mặt đá ít bị mài mòn, cực kỳ phù hợp cho các khu vực lát sàn đi lại nhiều.
4. Tỉ trọng (kg/m³) và Hệ số ma sát tĩnh (DCOF): Giúp đánh giá trọng lượng khối đá và độ chống trơn trượt, đảm bảo an toàn khi ứng dụng cho nhà tắm hoặc khu vực ngoài trời.
Rochelle Stone cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận CO, CQ và bảng test report thông số kỹ thuật (độ hút nước, độ nén, độ bền uốn theo tiêu chuẩn ASTM/EN) cho mọi loại đá tự nhiên phục vụ nghiệm thu dự án.
Độ bền nén (compressive, ASTM C170) đo sức chịu lực ép — granite rất cao, thường vài trăm MPa; độ bền uốn (flexural, ASTM C880) đo sức chịu uốn cong, quan trọng cho tấm ốp mỏng và mặt dựng. Granite/quartzite có cả hai chỉ số cao nên bền cho kết cấu chịu lực; đá vôi mềm thấp hơn. KTS dùng các chỉ số này để tính độ dày và hệ đỡ.
Đo theo ASTM C97: granite hấp thụ nước rất thấp (thường ≤0,4%), marble cao hơn, travertine/limestone xốp nên cao hơn nữa. Độ thấm càng thấp đá càng ít ố, ít cần phủ chống thấm — đó là lý do granite/quartzite hợp khu ẩm và mặt bếp hơn đá vôi.
Mẫu đá thật + đội kỹ thuật của Rochelle sẵn sàng tư vấn cho công trình của bạn.