Hỏi đáp
Trả lời nhanh
Bảng thông số đá thường gồm: độ thấm nước (%, ASTM C97 — càng thấp càng ít ố), độ bền nén (MPa, C170), bền uốn (MPa, C880), độ chống mài mòn (Ha, C241 — càng cao càng bền sàn), tỉ trọng (kg/m³) và đôi khi DCOF chống trơn. Đọc các chỉ số này giúp chọn đá đúng công năng: sàn cần chống mài mòn cao, mặt dựng cần bền uốn tốt.
Hiểu data sheet giúp chọn đá đúng công năng:
Với đá nhập khẩu và đá dùng cho dự án, Rochelle cung cấp hồ sơ đi kèm: chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ) và bảng thông số kỹ thuật (technical data sheet) với các chỉ số như độ hút nước, độ cứng, độ bền nén theo tiêu chuẩn ASTM/EN. Hồ sơ này phục vụ KTS và chủ đầu tư khi nghiệm thu. Liên hệ kèm loại đá và dự án để được cấp tài liệu.
Độ bền nén (compressive, ASTM C170) đo sức chịu lực ép — granite rất cao, thường vài trăm MPa; độ bền uốn (flexural, ASTM C880) đo sức chịu uốn cong, quan trọng cho tấm ốp mỏng và mặt dựng. Granite/quartzite có cả hai chỉ số cao nên bền cho kết cấu chịu lực; đá vôi mềm thấp hơn. KTS dùng các chỉ số này để tính độ dày và hệ đỡ.
Đo theo ASTM C97: granite hấp thụ nước rất thấp (thường ≤0,4%), marble cao hơn, travertine/limestone xốp nên cao hơn nữa. Độ thấm càng thấp đá càng ít ố, ít cần phủ chống thấm — đó là lý do granite/quartzite hợp khu ẩm và mặt bếp hơn đá vôi.
Mẫu đá thật + đội kỹ thuật của Rochelle sẵn sàng tư vấn cho công trình của bạn.