Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
Độ bền nén (ASTM C170) đo sức chịu lực ép, granite rất cao thường vài trăm MPa; độ bền uốn (ASTM C880) đo sức chịu uốn cong, quan trọng cho tấm ốp mỏng và mặt dựng. Granite và quartzite có cả hai chỉ số cao nên bền cho kết cấu chịu lực; đá vôi mềm thì thấp hơn.
Hai chỉ số kết cấu quan trọng cho thiết kế:
Rochelle Stone cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận CO, CQ và bảng test report thông số kỹ thuật (độ hút nước, độ nén, độ bền uốn theo tiêu chuẩn ASTM/EN) cho mọi loại đá tự nhiên phục vụ nghiệm thu dự án.
Tải trọng đá ≈ diện tích × độ dày × tỉ trọng đá (granite/marble khoảng 2.600–2.800 kg/m³). Ví dụ đá dày 2cm nặng khoảng 50–56 kg/m². Với ốp tường cao, sàn chịu lực hay mặt dựng, KTS cần đưa con số này vào tính kết cấu và hệ đỡ/neo. Rochelle cung cấp thông số để phối hợp tính toán.
Cách đọc bảng thông số kỹ thuật đá tự nhiên gồm: kiểm tra độ hút nước (C97) để biết khả năng chống ố, độ bền nén/uốn (C170/C880) để đo khả năng chịu lực, độ chống mài mòn (C241) cho độ bền mặt sàn, cùng tỷ trọng và hệ số chống trơn DCOF.
Mẫu đá thật + đội kỹ thuật của Rochelle sẵn sàng tư vấn cho công trình của bạn.