Kỹ thuật & thông số
Còn gọi: phân hạng đá vôi · astm c568 · limestone classification · hạng limestone
Định nghĩa
Tiêu chuẩn ASTM C568 chia limestone theo độ hút nước thành 3 hạng: xốp (tối đa 12%), vừa (7,5%), đặc (3%). Hạng càng đặc càng bền, làm được sàn và ngoài trời.
Phân hạng limestone theo tiêu chuẩn ASTM C568 xếp loại đá vôi dựa trên độ hút nước — chỉ dấu cho biết đá đặc hay xốp. Tiêu chuẩn chia thành ba hạng: hạng xốp, độ hút nước tối đa khoảng 12%; hạng vừa, khoảng 7,5%; hạng đặc, chỉ khoảng 3%. Con số càng thấp thì đá càng đặc chắc, càng ít ngậm nước.
Đá vôi gốc canxi và có thể khá xốp, nên mức độ hút nước ảnh hưởng thẳng đến độ bền, khả năng chống ố và chịu thời tiết. Hạng càng đặc thì càng cứng cáp, ít thấm, chịu va đập và môi trường khắc nghiệt tốt hơn. Hạng xốp mềm và dễ ngậm nước hơn nên hợp những vị trí nhẹ nhàng, ít tiếp xúc nước.
Cách phân hạng này giúp bạn đặt đúng đá vào đúng chỗ. Đá vôi hạng xốp hợp ốp tường nội thất và mảng trang trí ít chịu lực. Còn sàn đi lại nhiều, mặt tiền và hạng mục ngoài trời chịu mưa nắng thì nên dùng hạng đặc, để tránh thấm, ố và bong tróc về sau. Biết hạng C568 của loại đá vôi cụ thể là cơ sở để cam kết độ bền, thay vì đoán mò.
Thuật ngữ chỉ hữu ích khi soi được vào một phiến đá thật. Bạn gửi bản vẽ hoặc ảnh không gian, chúng tôi nói rõ loại đá nào hợp, khổ tấm bao nhiêu, bề mặt nào nên chọn. Cần xem tận nơi thì hẹn giờ: điểm xem mẫu mở T2–T7, 8h–17h30.