Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật

Limestone (đá vôi) có mấy loại, phân loại theo cách nào?

Trả lời nhanh

Limestone thường được phân theo ba cách. Thứ nhất là độ đặc và độ hút nước: chuẩn ASTM C568 chia ba hạng, xốp hút tới 12%, vừa 7,5%, đặc chỉ 3%; càng đặc càng bền và làm được sàn. Thứ hai là màu. Thứ ba là xuất xứ (Bồ Đào Nha, Pháp, Đức, Ai Cập). Cùng một tên mà độ bền chênh xa, nên phải hỏi rõ phân hạng.

Bởi Đội ngũ biên tập Rochelle · Đội ngũ biên tập, 10+ năm kinh nghiệm thi công và phân phối đá tự nhiên cao cấp tại Việt Nam✓ Kiểm chứng 17 tháng 6, 2026

Limestone không đồng nhất. "Limestone" chỉ là tên chung, còn độ bền thì tùy phân hạng:

Đá Limestone (đá vôi tự nhiên) — vân đá cận cảnh
  • Theo độ đặc (ASTM C568): hạng xốp (hút tới 12%), vừa (7,5%), đặc (3%) — càng đặc càng bền, làm được sàn.
  • Theo màu: kem, be, xám ghi, vàng nhạt — tông trầm tự nhiên.
  • Theo xuất xứ: Bồ Đào Nha (Moca Cream), Pháp, Đức (Jura), Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ…

Trước khi chốt, bạn luôn hỏi rõ phân hạng, tức độ hút nước. Hai viên cùng gọi là "limestone" có thể bền khác nhau cả một trời.

Số liệu chính

  • ASTM C568 chia limestone thành 3 hạng theo độ hút nước: xốp tối đa 12%, vừa 7,5%, đặc 3%. — ASTM C568 / NSI

Nguồn dẫn

  1. ASTM C568 — Specification for Limestone Dimension Stone — ASTM International
  2. Natural Stone Institute — Technical resources — Natural Stone Institute

Câu hỏi liên quan

Sản phẩm cùng loại đá

Xem đá thật trước khi chốt

Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.