Vật liệu & loại đá
Còn gọi: đá cẩm thạch · đá hoa
Định nghĩa
Đá biến chất từ đá vôi, kết tinh lại nên vân mềm mại. Gốc canxi nên mềm (Mohs 3–4) và kỵ axit.
Marble sinh ra khi đá vôi chịu nhiệt và áp suất lớn trong lòng đất. Canxi carbonate tái kết tinh thành cấu trúc đặc, mịn. Các tạp khoáng len vào trong quá trình biến chất ấy, để lại những đường vân mềm mại, uyển chuyển. Đó là thứ khiến đá cẩm thạch được nhắc tên suốt nhiều thế kỷ.
Nói thẳng cái đánh đổi: marble vẫn là đá gốc canxi nên tương đối mềm, Mohs khoảng 3–4, và rất kỵ axit. Một giọt chanh, giấm hay nước có ga để lâu đã đủ tạo vết mờ ăn mòn (etch). Dầu mỡ thì dễ thấm gây ố. Đây là đá cần bạn nâng niu, không phải đá để dùng cho khoẻ.
Vì thế marble hợp nhất với chỗ khoe vẻ đẹp hơn là chỗ chịu tải: vách điểm nhấn, sảnh, lavabo, khu khô ít va chạm. Nếu bạn vẫn muốn dùng cho mặt bếp, hãy chọn bề mặt mài mờ (honed) để giấu vết etch, phủ chống thấm thường xuyên, và xem lớp patina theo năm tháng như một nét đẹp riêng.
Tham khảo: nguồn ngoài
Đá lửa kết tinh từ magma. Rất cứng (Mohs 6–7), kháng axit và nhiệt tốt, ít thấm — bền cho mặt bếp và sàn.
Vết mờ do axit (chanh, giấm) ăn mòn mặt đá gốc canxi như marble, limestone. Khác với "stain" là ố thấm. Xử lý bằng cách đánh bóng.
Đường vân tự nhiên trên bề mặt đá, do khoáng chất tạo nên. Mỗi tấm là độc bản nên vân không bao giờ lặp lại.
Thuật ngữ chỉ hữu ích khi soi được vào một phiến đá thật. Bạn gửi bản vẽ hoặc ảnh không gian, chúng tôi nói rõ loại đá nào hợp, khổ tấm bao nhiêu, bề mặt nào nên chọn. Cần xem tận nơi thì hẹn giờ: điểm xem mẫu mở T2–T7, 8h–17h30.