Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
Granite là đá lửa, độ cứng Mohs 6–7, thấm nước dưới 0,4% nên rất bền và kháng axit — hợp mặt bếp. Marble là đá biến chất gốc canxi, mềm hơn (Mohs 3–4), dễ bị axit ăn mòn (etch) và ố, đẹp sang nhưng cần giữ gìn kỹ hơn.
Khác biệt gốc rễ nằm ở nguồn gốc địa chất. Granite kết tinh từ magma nên đặc, cứng và gần như miễn nhiễm axit. Marble vốn là đá vôi bị nung ép, giữ gốc canxi cacbonat — vẫn phản ứng với axit (chanh, giấm) dù đã kết tinh lại lộng lẫy.
Quartzite là đá tự nhiên 100%, không phải đá nhân tạo. Nó hình thành khi sa thạch (sandstone) bị nung ép biến chất, gốc thạch anh nên rất cứng (Mohs ~7, cứng hơn kính) và bền hơn marble. Đừng nhầm với "quartz" — loại mặt bàn nhân tạo gồm bột thạch anh trộn nhựa resin.
Ưu tiên granite hoặc quartzite: độ cứng Mohs 6–7, thấm nước thấp (≤0,4%), chịu nhiệt và kháng axit tốt — bền cho khu nấu nướng. Marble đẹp đỉnh cao nhưng mềm và dễ etch/ố, chỉ nên dùng nếu bạn chấp nhận patina và giữ gìn kỹ. Nên chọn finish honed hoặc leathered để giấu vết.
Theo thang Mohs (1–10): marble và onyx ~3–4 (mềm), travertine/limestone ~3–4, granite ~6–7, quartzite ~7 (cứng nhất nhóm tự nhiên phổ biến). Càng cứng càng chống trầy và chịu mài mòn tốt — nên granite và quartzite hợp mặt bếp, sàn lưu lượng cao.
Mẫu đá thật + đội kỹ thuật của Rochelle sẵn sàng tư vấn cho công trình của bạn.