Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
Theo thang Mohs (1–10): marble và onyx ~3–4 (mềm), travertine/limestone ~3–4, granite ~6–7, quartzite ~7 (cứng nhất nhóm tự nhiên phổ biến). Càng cứng càng chống trầy và chịu mài mòn tốt — nên granite và quartzite hợp mặt bếp, sàn lưu lượng cao.
Thang Mohs đo khả năng chống trầy xước. Bảng nhanh cho đá ốp lát phổ biến:
Granite là đá lửa, độ cứng Mohs 6–7, thấm nước dưới 0,4% nên rất bền và kháng axit — hợp mặt bếp. Marble là đá biến chất gốc canxi, mềm hơn (Mohs 3–4), dễ bị axit ăn mòn (etch) và ố, đẹp sang nhưng cần giữ gìn kỹ hơn.
Quartzite là đá tự nhiên 100%, không phải đá nhân tạo. Nó hình thành khi sa thạch (sandstone) bị nung ép biến chất, gốc thạch anh nên rất cứng (Mohs ~7, cứng hơn kính) và bền hơn marble. Đừng nhầm với "quartz" — loại mặt bàn nhân tạo gồm bột thạch anh trộn nhựa resin.
Granite và quartzite bền nhất cho sàn nhờ độ cứng Mohs 6–7, chịu mài mòn và ít trầy. Cho sảnh, hành lang, khu thương mại nên chọn hai loại này với finish honed/flamed. Marble đẹp nhưng mềm hơn, hợp khu vực sang trọng lưu lượng vừa phải và cần bảo dưỡng định kỳ.
Mẫu đá thật + đội kỹ thuật của Rochelle sẵn sàng tư vấn cho công trình của bạn.