Vật liệu & loại đá

Dolomitic limestone (đá vôi dolomit)

Còn gọi: đá vôi dolomit · dolomite limestone · limestone dolomit

Định nghĩa

Đá vôi giàu khoáng dolomit (canxi-magie carbonate), thường cứng và đặc hơn limestone thường. Bền hơn thật, nhưng gốc vẫn là carbonate nên phải tránh axit mạnh.

Đá vôi dolomit là dòng limestone giàu khoáng dolomit, tức canxi–magie carbonate. Về thành phần, nó nằm giữa đá vôi thường và dolomite. Magie có mặt trong cấu trúc tinh thể làm đá đặc và rắn hơn limestone phổ thông, thay vì chỉ thuần canxi carbonate vốn dễ tan.

Cái được là độ bền cao hơn và độ hút nước thấp hơn so với limestone mềm, nên đá ít xốp và ít ố hơn trong điều kiện sử dụng thông thường. Đổi lại, bản chất vẫn là đá gốc carbonate, không miễn nhiễm với axit. Chanh, giấm hay chất tẩy mạnh để lâu vẫn có thể để lại vết mờ ăn mòn (etch).

Với độ đặc khá tốt, đá vôi dolomit dùng được cho sàn, ốp tường, mặt tiền và nhiều hạng mục đòi hỏi sự bền bỉ hơn đá vôi mềm. Để giữ vẻ đẹp lâu dài, nên phủ chống thấm (sealer) đều đặn và lau dọn bằng dung dịch trung tính, tránh hóa chất có tính axit cao.

Thuật ngữ liên quan

Câu hỏi liên quan

Thuật ngữ chỉ hữu ích khi soi được vào một phiến đá thật. Bạn gửi bản vẽ hoặc ảnh không gian, chúng tôi nói rõ loại đá nào hợp, khổ tấm bao nhiêu, bề mặt nào nên chọn. Cần xem tận nơi thì hẹn giờ: điểm xem mẫu mở T2–T7, 8h–17h30.