Kỹ thuật & thông số
Còn gọi: độ bền nén · bền nén
Định nghĩa
Sức chịu lực ép của đá, đo theo ASTM C170 và tính bằng MPa. Granite rất cao, nên đây là con số quan trọng với hạng mục chịu lực.
Độ bền nén (compressive strength) cho biết đá chịu được lực ép vuông góc lớn đến đâu trước khi vỡ. Phòng thí nghiệm ép mẫu đá đến khi phá huỷ theo tiêu chuẩn ASTM C170, kết quả tính bằng megapascal (MPa), tức lực trên một đơn vị diện tích. Con số càng cao nghĩa là đá càng chịu tải nén tốt.
Thông số này quan trọng nhất khi đá tham gia chịu lực hoặc gánh tải lớn: cột đá, bậc thang, mặt bàn dày, hay đá lát chịu thiết bị nặng. Granite thường có độ bền nén rất cao; marble và đá vôi thấp hơn, nhưng với phần lớn ứng dụng nội thất dân dụng thì kể cả đá mềm vẫn dư sức chịu tải sinh hoạt thông thường.
Để tham khảo, granite thường nằm khoảng trên 130 MPa, còn nhiều loại đá vôi và marble thấp hơn đáng kể. Đó là lý do kỹ sư kết cấu mới là người chốt con số cho các hạng mục chịu lực. Với khách hàng dân dụng, độ bền nén ít khi là nỗi lo; nó trở nên thiết yếu khi làm công trình quy mô lớn, ngoài trời hoặc kết cấu, nơi cần số liệu thật từ phiếu kiểm định.
Tham khảo: nguồn ngoài
Sức chịu uốn cong của tấm đá, đo theo ASTM C880, đơn vị MPa. Quan trọng với tấm ốp mỏng và mặt dựng chịu tải gió.
Khối lượng riêng của đá, tính bằng kg/m³. Granite và marble vào khoảng 2.600–2.800 kg/m³; con số này dùng để tính tải trọng lên kết cấu.
Thuật ngữ chỉ hữu ích khi soi được vào một phiến đá thật. Bạn gửi bản vẽ hoặc ảnh không gian, chúng tôi nói rõ loại đá nào hợp, khổ tấm bao nhiêu, bề mặt nào nên chọn. Cần xem tận nơi thì hẹn giờ: điểm xem mẫu mở T2–T7, 8h–17h30.