Kỹ thuật & thông số

Vát cạnh (chamfer)

Còn gọi: vát mép · bo vát · vát 45 độ · chamfer · beveled edge

Định nghĩa

Kiểu mép cắt phẳng đi một góc nhỏ ở cạnh đá, thường khoảng 45 độ, để bỏ góc vuông sắc. Vát cạnh làm dịu mép, đỡ sứt mẻ và bớt cứa tay, đồng thời tạo một đường viền chéo nhỏ gọn gàng trên mép tấm.

Ví dụ: Mép trên của bậc tam cấp được vát cạnh nhẹ để bớt sắc, đi chân trần không cấn và góc đỡ bị mẻ khi va.

Cạnh đá vừa cắt ra là một góc vuông sắc lẻm, đẹp trên bản vẽ nhưng phiền ngoài đời: dễ sứt khi va chạm, cứa tay khi vuốt, lộ rõ mọi vết mẻ li ti. Vát cạnh là gọt phẳng đi cái góc nhọn đó theo một mặt nghiêng, phổ biến nhất là 45 độ. Đầu mài nghiêng chạy dọc cạnh, liếm đi một dải hẹp, biến góc vuông thành hai cạnh tù gặp nhau ở một đường chéo nhỏ. Mép sau khi vát mềm tay, nhìn cũng thanh hơn cạnh thô.

Khác với bo tròn (bullnose) là uốn mép thành mặt cong, vát cạnh là một mặt phẳng cắt chéo: đường nét gãy gọn, hình học rõ ràng, hợp phong cách hiện đại tối giản. Vát cũng là cách xử lý thực dụng ở những chỗ hay va đập như mép bậc thang, mép ngưỡng cửa, cạnh ngoài mặt bếp. Một mép vát nhỏ chịu va tốt hơn hẳn góc vuông sắc, vì lực va phân tán trên mặt nghiêng thay vì dồn vào một đỉnh nhọn dễ vỡ.

Khi làm và nghiệm thu, hãy soi độ đều của đường vát: rọi sáng dọc cạnh, dải vát phải rộng bằng nhau từ đầu đến cuối, góc nghiêng nhất quán, lia móng tay dọc đường gãy không thấy chỗ lồi chỗ lõm. Lưu ý thuật ngữ: 'chamfer' và 'bevel' nhiều khi dùng lẫn nhau, nhưng người trong nghề thường gọi vát nhỏ làm dịu cạnh là chamfer, còn mặt nghiêng lớn hơn, như để ghép mép dày kiểu mitered, thì gọi bevel. Hỏi rõ độ rộng dải vát trước khi làm để khỏi hiểu nhầm.

Tham khảo: nguồn ngoài

Thuật ngữ liên quan

Câu hỏi liên quan

Thuật ngữ chỉ hữu ích khi soi được vào một phiến đá thật. Bạn gửi bản vẽ hoặc ảnh không gian, chúng tôi nói rõ loại đá nào hợp, khổ tấm bao nhiêu, bề mặt nào nên chọn. Cần xem tận nơi thì hẹn giờ: điểm xem mẫu mở T2–T7, 8h–17h30.