Vật liệu & loại đá
Còn gọi: thạch anh tự nhiên · đá quartzite
Định nghĩa
Đá tự nhiên biến chất từ sa thạch, gốc thạch anh, rất cứng (Mohs ~7). Đẹp gần như marble nhưng bền hơn. Khác hẳn "quartz" nhân tạo.
Quartzite là đá tự nhiên thật sự. Nó sinh ra khi sa thạch, vốn gốc thạch anh, chịu nhiệt và áp suất lớn khiến các hạt cát kết tinh lại thành một khối đặc và cực kỳ rắn chắc. Quá trình biến chất đó cho quartzite độ cứng vào hàng cao nhất trong nhóm đá phổ biến, Mohs khoảng 7. Đá thường có nền sáng và vân uyển chuyển, dễ khiến người ta lầm với marble.
Đây là chỗ cần phân biệt cho rõ: quartzite là đá tự nhiên gốc thạch anh, hoàn toàn khác với "quartz" nhân tạo. Nhờ gốc thạch anh, quartzite kháng trầy, kháng axit và chịu nhiệt tốt hơn marble rất nhiều. Đẹp gần như marble mà bền hơn hẳn, một sự kết hợp hiếm có.
Với độ bền ấy, quartzite rất hợp cho mặt bếp, sàn và những bề mặt vừa muốn sang vừa phải chịu dùng. Dù cứng và ít thấm, đá vẫn nên được phủ chống thấm để chống ố dầu mỡ. Một điều nữa: có những tấm bán ra dưới tên "quartzite" thực ra pha lẫn dolomite mềm hơn, nên hãy kiểm tra kỹ nguồn gốc và đặc tính trước khi dùng cho vị trí khắc nghiệt.
Thuật ngữ chỉ hữu ích khi soi được vào một phiến đá thật. Bạn gửi bản vẽ hoặc ảnh không gian, chúng tôi nói rõ loại đá nào hợp, khổ tấm bao nhiêu, bề mặt nào nên chọn. Cần xem tận nơi thì hẹn giờ: điểm xem mẫu mở T2–T7, 8h–17h30.