Vật liệu & loại đá
Định nghĩa
Đá có gốc khoáng dolomit, tức canxi–magie cacbonat. Cứng, kháng axit và kháng trầy hơn marble, nằm ở "đường giữa" giữa marble và quartzite.
Dolomite có gốc khoáng dolomit, một carbonate kép của canxi và magie, khác với marble vốn chủ yếu là canxi carbonate. Chính sự góp mặt của magie trong cấu trúc tinh thể làm đá chắc và ổn định hơn. Vì thế nó đứng ở vị trí đường giữa, giữa marble mềm mại và quartzite cứng cáp.
So với marble, dolomite cứng hơn, kháng trầy tốt hơn và đặc biệt ít nhạy với axit hơn. Nhưng nó vẫn không hoàn toàn trơ axit như granite hay quartzite. Vẻ ngoài lại gần với marble: nền sáng, vân nhẹ nhàng, trang nhã. Nhiều người chuộng dolomite chính vì giữ được cảm giác cao cấp đó mà bớt lo về độ bền.
Nhờ cân bằng giữa thẩm mỹ và độ bền, dolomite là lựa chọn hợp lý cho mặt bếp, mặt bàn và các bề mặt vừa cần đẹp vừa phải chịu dùng hàng ngày. Dù vậy gốc carbonate vẫn còn đó. Hạn chế để chanh, giấm hay hóa chất tẩy mạnh tiếp xúc lâu, và duy trì lớp chống thấm định kỳ để giữ bề mặt luôn sạch đẹp.
Thuật ngữ chỉ hữu ích khi soi được vào một phiến đá thật. Bạn gửi bản vẽ hoặc ảnh không gian, chúng tôi nói rõ loại đá nào hợp, khổ tấm bao nhiêu, bề mặt nào nên chọn. Cần xem tận nơi thì hẹn giờ: điểm xem mẫu mở T2–T7, 8h–17h30.