Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
Dolomite là đá gốc khoáng dolomit (canxi-magie cacbonat), thường cứng và bền hơn marble một chút, kháng axit và trầy tốt hơn nên là "đường giữa" giữa marble và quartzite. Nhiều loại bán dưới tên marble thực ra là dolomite. Vẫn gốc cacbonat nên không hoàn toàn miễn nhiễm axit như granite.
Dolomite hay bị gộp chung với marble nhưng bền hơn:

Granite cứng, chịu axit tốt, phù hợp làm mặt bếp; Marble sang trọng nhưng nhạy cảm với axit, thích hợp cho trang trí và ốp lát ít va chạm. Cả hai đều cần chống thấm định kỳ.
Quartzite là đá tự nhiên 100%, không phải đá nhân tạo. Nó hình thành khi sa thạch (sandstone) bị nung ép biến chất, gốc thạch anh nên rất cứng (Mohs ~7, cứng hơn kính) và bền hơn marble. Đừng nhầm với "quartz" — loại mặt bàn nhân tạo gồm bột thạch anh trộn nhựa resin.
Theo thang Mohs (1–10): marble và onyx ~3–4 (mềm), travertine/limestone ~3–4, granite ~6–7, quartzite ~7 (cứng nhất nhóm tự nhiên phổ biến). Càng cứng càng chống trầy và chịu mài mòn tốt — nên granite và quartzite hợp mặt bếp, sàn lưu lượng cao.
Mẫu đá thật + đội kỹ thuật của Rochelle sẵn sàng tư vấn cho công trình của bạn.