ROCHELLECOUTURE

Giá & Báo giá

Giá đá Calacatta bao nhiêu 1m² (Gold, thật vs nhân tạo)?

Trả lời nhanh

Tùy bạn hỏi vật liệu NÀO (4 loại cùng tên) nên giá chênh cả chục lần. Tham khảo thị trường 2025-2026 (giá vật liệu): marble Calacatta THẬT Ý ~2,5–8 triệu/m² (phổ biến 2,5–4tr; tuyển/cao cấp 5–8tr; dòng hiếm Gold/Viola/Borghini, bookmatch, độ dày lớn ~10–20tr+ — báo giá theo tấm); đá thạch anh nhân tạo Vicostone ~3–12,6tr; đá nung kết/Dekton ~2,5–8tr (Dekton từ ~5tr+); gạch porcelain vân Calacatta ~1,2–1,6tr (rẻ nhất). ⚠️ Con số >400 USD/sqft hay >29.000 USD/tấm là giá quốc tế cho hàng hiếm — KHÔNG phải giá bán ở VN. Báo giá theo dự án: 086 719 19 00.

Bởi Đội ngũ biên tập Rochelle · Đội ngũ biên tập, 10+ năm kinh nghiệm thi công và phân phối đá tự nhiên cao cấp tại Việt Nam✓ Kiểm chứng 7 tháng 7, 2026

Câu này phải hỏi ngược lại: bạn đang muốn CALACATTA loại nào? Vì cùng cái tên có tới bốn vật liệu (marble thật, thạch anh nhân tạo, đá nung kết, gạch porcelain), giá chênh nhau cả chục lần. Dưới đây là khoảng tham khảo theo mặt bằng thị trường cho từng loại.

Đá Calacatta — marble trắng vân vàng/xám Ý — Calacatta Gold — mẫu đá

Khoảng giá tham khảo (thị trường 2025-2026, giá vật liệu)

  • Marble Calacatta THẬT (Ý): phổ biến ~2.500.000 – 4.000.000 VND/m²; dòng tuyển/cao cấp ~5.000.000 – 8.000.000 VND/m²; dòng hiếm (Gold/Viola/Borghini), bookmatch hoặc độ dày lớn có thể ~10.000.000 – 20.000.000+ VND/m² — báo giá theo tấm/lô.
  • Đá thạch anh nhân tạo Calacatta (Vicostone…): ~3.000.000 – 12.600.000 VND/m² (nhóm A rẻ nhất ~3,0–4,2tr → nhóm E cao nhất ~8–12tr).
  • Đá nung kết / sintered vân Calacatta (Dekton, Lapitec…): ~2.500.000 – 8.000.000 VND/m² (Dekton thường từ ~5.000.000 VND/m² trở lên).
  • Gạch porcelain khổ lớn vân Calacatta (Atlas Plan/Florim…): ~1.200.000 – 1.600.000 VND/m² — rẻ nhất, nhưng là gạch, không phải đá tấm.

Đừng lấy con số USD quốc tế làm giá VN

Nhiều bài dẫn "Calacatta >400 USD/sqft, một tấm >10.000 USD, riêng Calacatta Gold tới ~29.000 USD/tấm". Đây là con số quốc tế cho hàng tuyển/hiếm, dùng để nói vì sao Calacatta thuộc phân khúc premium (đắt gấp ~4 lần Carrara) — KHÔNG phải giá bán lẻ tại Việt Nam. Ở VN, đa số "Calacatta" được bán là quartz/nung kết/porcelain nên rẻ hơn nhiều so với đá Ý thật.

Đá Calacatta — marble trắng vân vàng/xám Ý — Calacatta Gold — vân cận cảnh

Vì sao cùng tên mà giá chênh lớn

  • Loại vật liệu (4 nhóm trên) là yếu tố lớn nhất.
  • Với đá thật: dòng (Gold/Viola/Borghini hiếm hơn White), độ hiếm/lô đá, độ dày (18–20mm phổ biến, dày hơn đắt hơn), bookmatch (ghép khớp vân), khổ tấm, gia công + chống thấm.
  • Cộng chi phí thi công theo hạng mục và vận chuyển.

Để nhận báo giá chính xác, cho chúng tôi biết bạn muốn loại nào (đá thật hay nhân tạo), dòng, hạng mục, quy cách và diện tích. Gọi/Zalo 086 719 19 00 hoặc email rochellevn.office@gmail.com.

Số liệu chính

  • Giá vật liệu tham khảo VN 2025-2026: marble Calacatta THẬT ~2,5–8 triệu/m² (dòng hiếm/bookmatch/dày ~10–20tr+, báo giá theo tấm); thạch anh nhân tạo Vicostone ~3–12,6tr; đá nung kết/Dekton ~2,5–8tr (Dekton từ ~5tr+); gạch porcelain ~1,2–1,6tr (rẻ nhất). Thay đổi theo dòng/độ dày/bề mặt/thời điểm.Khảo sát mặt bằng giá nhà cung cấp đá VN, 2025–2026 (nhiều nguồn)
  • Con số quốc tế (>400 USD/sqft, >10.000 USD/tấm, Calacatta Gold ~29.000 USD/tấm) là để định vị "premium" (đắt gấp ~4 lần Carrara), KHÔNG phải giá bán lẻ tại VN; ở VN đa số "Calacatta" bán là nhân tạo nên rẻ hơn đá Ý thật.Tổng hợp quốc tế / thị trường VN
  • Yếu tố quyết định giá đá thật: loại vật liệu, dòng (Gold/Viola/Borghini hiếm), độ hiếm lô, độ dày, bookmatch, khổ tấm, gia công + chống thấm + thi công.Khảo sát mặt bằng giá nhà cung cấp đá VN, 2025–2026 (nhiều nguồn)

Nguồn dẫn

  1. Vicostone Calacatta (BQ8270) — engineered quartzVicostone
  2. Calacatta marble buying guide & varietiesImperial Stone Group

Câu hỏi liên quan

Sản phẩm cùng loại đá

Cần tư vấn cụ thể cho dự án?

Mẫu đá thật + đội kỹ thuật của Rochelle sẵn sàng tư vấn cho công trình của bạn.