Giá & Báo giá
Trả lời nhanh
Trước hết phải hỏi lại bạn muốn vật liệu NÀO, vì bốn thứ cùng tên nên giá chênh cả chục lần. Tham khảo thị trường 2025-2026, tính giá vật liệu: marble Calacatta THẬT của Ý khoảng 2,5–8 triệu/m² (phổ biến 2,5–4tr; hàng tuyển cao cấp 5–8tr; dòng hiếm Gold/Viola/Borghini, bookmatch, độ dày lớn khoảng 10–20tr+ và báo giá theo tấm). Đá thạch anh nhân tạo Vicostone ~3–12,6tr. Đá nung kết/Dekton ~2,5–8tr, riêng Dekton từ ~5tr+. Gạch porcelain vân Calacatta ~1,2–1,6tr, rẻ nhất. ⚠️ Con số >400 USD/sqft hay >29.000 USD/tấm là giá quốc tế cho hàng hiếm, KHÔNG phải giá bán ở VN. Báo giá theo dự án: 086 719 19 00.
Câu này phải hỏi ngược lại: bạn đang muốn CALACATTA loại nào? Cùng một cái tên đang được dùng cho bốn vật liệu khác hẳn nhau — marble thật, thạch anh nhân tạo, đá nung kết, gạch porcelain — giá chênh nhau cả chục lần. Dưới đây là khoảng tham khảo theo mặt bằng thị trường cho từng loại.
Nhiều bài viết dẫn con số "Calacatta >400 USD/sqft, một tấm >10.000 USD, riêng Calacatta Gold tới ~29.000 USD/tấm". Đó là giá quốc tế cho hàng tuyển, hàng hiếm, dùng để nói vì sao Calacatta thuộc phân khúc premium, đắt gấp ~4 lần Carrara. Nó KHÔNG phải giá bán lẻ tại Việt Nam. Ở VN, đa số thứ được bán dưới tên "Calacatta" là quartz, nung kết hoặc porcelain nên rẻ hơn đá Ý thật rất nhiều.
Để nhận báo giá chính xác, bạn cho chúng tôi biết muốn loại nào (đá thật hay nhân tạo), dòng, hạng mục, quy cách và diện tích. Gọi hoặc Zalo 086 719 19 00, hoặc email rochellevn.office@gmail.com.
Calacatta là dòng marble trắng cao cấp của Ý, nền trắng sáng với đường vân đậm và kịch tính. Đá có giá trị cao vì khan hiếm và vì mỗi tấm một khác, không tấm nào lặp lại tấm nào. Thường được dùng cho đảo bếp và vách trang trí, là những chỗ khoe được vân.
Calacatta không phải một loại đá, mà là cả một NHÓM marble trắng calcit của Ý, khai thác ở vùng Apuan phía sau Carrara. Các dòng chính: Calacatta Gold, tức Oro, vân vàng mật ong; Borghini, được gọi là "vua" Calacatta, vân xám đậm ánh vàng; Viola, vân TÍM hay rượu vang, từ mỏ Vagli, chính là đá Rochelle dùng chế tác nội thất; White/Extra, trắng với vân xám mảnh; Michelangelo, vân mảnh tinh tế. ⚠️ "Calacatta Bordo/Bordeaux" phần lớn KHÔNG phải Calacatta Ý — thường là đá đỏ Thổ Nhĩ Kỳ (Calacatta Burgundy), hoặc bị nhầm với Viola. Càng trắng, vân vàng hay tím càng hiếm thì càng đắt.
Ở Việt Nam, cái tên "Calacatta" đang được gán cho BỐN vật liệu khác hẳn nhau. Một, marble THẬT của Ý: đẹp, độc bản, nhưng mềm, kỵ axit, cần chống thấm. Hai, đá thạch anh nhân tạo (quartz — Vicostone), khoảng 90% thạch anh trộn keo, Mohs ~7, chống ố và chống axit, không cần seal, nhưng kỵ nhiệt. Ba, đá nung kết/sintered (Dekton "Aura", Neolith, Laminam): không nhựa, cứng nhất, kháng nhiệt, axit và UV, dùng ngoài trời được. Bốn, gạch porcelain khổ lớn (Atlas Plan/Florim): in vân, mỏng, rẻ nhất. Đa số "Calacatta" bán và tìm ở VN là hàng NHÂN TẠO; đá Ý thật hiếm và đắt. Mặt bếp và khu ẩm nên chọn quartz hoặc nung kết. Vách điểm nhấn muốn chất đá thật thì chọn marble Calacatta.
Calacatta có nền trắng ấm, vân to đậm và kịch tính, hợp làm điểm nhấn mạnh. Statuario nền trắng sáng tinh khôi, vân xám sắc nét và thanh lịch hơn. Cả hai đều có độ cứng thấp và kỵ axit nên bắt buộc phải chống thấm kỹ. Đó là cái giá để có vân marble Ý thật.
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.