Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
Đây là phân loại theo độ chọn lọc thẩm mỹ, không phải tiêu chuẩn cố định: "first choice / select" là đá tuyển kỹ, vân đẹp đồng đều, ít khuyết; "commercial / standard grade" cho phép nhiều biến thiên vân, lỗ, fissure hơn nên giá thấp hơn. Hỏi rõ cấp đá khi báo giá vì cùng tên có thể chênh giá lớn theo cấp tuyển.
Cùng một loại đá có thể bán ở nhiều "cấp tuyển" — yếu tố hay bị bỏ qua khi so giá:
Khi so báo giá, hỏi rõ cấp tuyển để so "táo với táo".
Vì đá tự nhiên là độc bản — mỗi khối khai thác từ vị trí khác nhau trong mỏ nên vân, màu, độ đậm khác nhau, dù cùng tên thương mại (ví dụ "Calacatta"). Đây là bản chất, không phải giao sai hàng. Vì vậy với dự án nên duyệt chính tấm sẽ dùng (slab approval) và lấy đủ đá cùng lô một lần.
Chênh giá thường do khác biệt ẩn: cấp tuyển đá (first choice vs commercial), xuất xứ/lô khai thác, độ dày, finish, phạm vi báo giá (chỉ đá vs trọn gói gồm gia công + thi công + chống thấm), và chất lượng tay nghề. Cùng "tên đá" chưa đủ để so — phải so cùng cấp, cùng phạm vi công việc.
Hãy thận trọng. Giá rẻ bất thường thường đi kèm: đá cấp commercial nhiều khuyết, độ dày mỏng hơn, finish/sealer kém, hoặc báo giá chưa gồm gia công - thi công. Không phải lúc nào cũng "hớ", nhưng nên hỏi rõ cấp đá, độ dày, phạm vi báo giá và xem mẫu thật trước khi quyết định để tránh "tiền mất tật mang".
Mẫu đá thật + đội kỹ thuật của Rochelle sẵn sàng tư vấn cho công trình của bạn.