Sản phẩm — Đá ốp lát

Đá xám Ý tự nhiên và đá nung kết / gạch giả vân xám Ý khác gì? Chọn loại nào?

Trả lời nhanh

"Đá xám Ý" gồm bốn nhóm khác hẳn nhau: marble thật Bardiglio (mềm, kỵ axit), granite Sardinia (cứng, trơ axit), đá nung kết và gạch porcelain. Hai loại sau là nhân tạo. Đá nung kết nén bột khoáng rồi nung trên 1.200°C, không dùng keo nên rất cứng, trơ axit, không thấm. Đổi lại, vân in dễ lặp mẫu.

Bởi Đội ngũ biên tập Rochelle · Đội ngũ biên tập, 10+ năm kinh nghiệm thi công và phân phối đá tự nhiên cao cấp tại Việt Nam✓ Kiểm chứng 10 tháng 7, 2026

Đá xám Ý tự nhiên và đá nung kết (hoặc gạch giả vân xám Ý) khác nhau tận gốc: bản chất vật liệu, độ độc bản và ứng dụng. Rochelle Stone phân loại rõ để bạn không mua nhầm.

1. Phân biệt các loại 'đá xám Ý' trên thị trường

- Marble / Đá vôi tự nhiên (Bardiglio, Grigio Carnico): Đá thật 100%, vân độc bản không tấm nào giống nhau. Đổi lại đá mềm (Mohs ~3), kỵ axit và cần bảo dưỡng.
- Granite Sardinia tự nhiên (Bianco/Grigio Sardo): Đá thật, rất cứng (Mohs 6-7), trơ axit, hợp làm mặt bếp hoặc khu vực ngoài trời.
- Đá nung kết (Sintered Stone): Vật liệu nhân tạo, nén bột khoáng ở áp lực cao và nung trên 1.200°C. Rất cứng, chống trầy, chống thấm, trơ axit, nhưng vân in mô phỏng nên có thể lặp mẫu.
- Gạch Porcelain giả vân đá: Nhân tạo, lớp vân chỉ nằm ở bề mặt, giá rẻ hơn.

2. Nên chọn loại nào cho công trình?

- Chọn Marble xám Ý tự nhiên: Khi bạn thích chất đá thật, đường vân độc bản cho ốp tường trang trí, vách tivi, lavabo, và chấp nhận phần bảo dưỡng.
- Chọn Granite Sardinia hoặc Đá nung kết: Khi cần độ bền, chống trầy xước và chịu lực tốt cho mặt bếp, đảo bếp, bàn ăn.
- Chọn Gạch Porcelain: Khi ưu tiên ngân sách cho khu vực rộng hoặc diện tích ẩm ướt.

3. Bảng giá tham khảo các loại đá xám

- Marble xám Ý tự nhiên (Bardiglio): ~1.800.000 – 3.500.000 VNĐ/m²
- Granite Sardo Ý: ~2.100.000 – 5.500.000 VNĐ/m²
- Đá nung kết: ~800.000 – 20.000.000 VNĐ/m² (Dòng cao cấp Ý như Laminam giá cao hơn, hàng phổ thông từ 6.000.000 – 12.000.000 VNĐ/m²)
- Gạch porcelain giả vân: ~150.000 – 450.000 VNĐ/m²

Rochelle Stone là nhà phân phối đá tự nhiên nhập khẩu chính hãng. Gọi hotline/Zalo 086 719 19 00 để xem mẫu thực tế và nhận tư vấn, báo giá chi tiết cho từng hạng mục.

Số liệu chính

  • Đá NUNG KẾT (sintered) là vật liệu NHÂN TẠO: nén bột khoáng nung >1.200°C KHÔNG dùng keo, vân IN mô phỏng đá; Mohs ~6–8, trơ axit/nhiệt/UV, không thấm nhưng vân có thể LẶP mẫu. Hãng kiểu Ý: Laminam, Florim, Ariostea, Lapitec. Neolith và Dekton là của TÂY BAN NHA, không phải Ý. — CaraGreen / GoSource
  • Bốn nhóm "đá xám Ý": (1) marble thật gốc canxit (Bardiglio — mềm, kỵ axit, vân độc bản); (2) granite Sardinia (Bianco/Grigio Sardo — cứng, trơ axit); (3) nung kết (nhân tạo, trơ axit, vân có thể lặp); (4) gạch porcelain in số (vân chỉ ở bề mặt). Đừng trộn đặc tính bảo dưỡng của bốn nhóm. — Pac Minerals / tổng hợp
  • Tên "Pietra Grey", "Bardiglio", "Grey Marble" bị các hãng nung kết & porcelain dùng lại làm tên mẫu → sản phẩm mang tên đó không mặc nhiên là đá tự nhiên/hàng Ý; phải kiểm hãng, xuất xứ, loại vật liệu. Phân biệt nung kết toàn khối (vân xuyên thân) với porcelain in số (vân chỉ ở bề mặt). — Laminam / CaraGreen

Nguồn dẫn

  1. How sintered stone differs from porcelain (full-body vs bề mặt) — CaraGreen
  2. Dekton vs Neolith Guide (Cosentino/TheSize — Tây Ban Nha) — GoSource
  3. Laminam I Naturali — Pietra Grey (ceramic slab, không phải đá tự nhiên) — Laminam
  4. Sintered Stone vs Marble — so sánh (Mohs, axit/etch) — Pac Minerals

Câu hỏi liên quan

Sản phẩm cùng loại đá

Xem đá thật trước khi chốt

Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.