Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
Polished: mài bóng gương, lên màu vân đậm nhất, sang nhưng trơn và lộ vết. Honed: mài mờ phẳng, mịn lì, chống trơn tốt, hợp sàn. Leathered: nhám nhẹ như da, giấu vết tốt. Flamed/brushed: nhám mạnh, dùng ngoài trời/khu ướt. Chọn finish theo công năng, không chỉ theo thẩm mỹ.
Cùng một loại đá, finish khác nhau đổi hẳn cảm giác và công năng:
Chống trơn phụ thuộc bề mặt hơn loại đá: chọn finish honed (mài mờ), leathered (da) hoặc flamed (nung tạo nhám) thay vì polished (bóng gương). Travertine honed, granite flamed và đá có DCOF ≥ 0,42 (chuẩn ướt) là an toàn cho khu vực ẩm.
Ưu tiên granite hoặc quartzite: độ cứng Mohs 6–7, thấm nước thấp (≤0,4%), chịu nhiệt và kháng axit tốt — bền cho khu nấu nướng. Marble đẹp đỉnh cao nhưng mềm và dễ etch/ố, chỉ nên dùng nếu bạn chấp nhận patina và giữ gìn kỹ. Nên chọn finish honed hoặc leathered để giấu vết.
Có — marble gốc canxi nên dễ bị axit (chanh, giấm, rượu vang) ăn mòn tạo vết mờ (etch) và dễ ố nếu chưa phủ chống thấm. Cách phòng: phủ sealer định kỳ, lau đổ ngay khi dây bẩn, tránh hóa chất axit. Vết etch nhẹ có thể đánh bóng phục hồi; vết ố sâu cần dùng poultice hút ố chuyên dụng.
Mẫu đá thật + đội kỹ thuật của Rochelle sẵn sàng tư vấn cho công trình của bạn.