Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
Ý là cái nôi của travertine (Đấu trường La Mã xây bằng travertine vùng Tivoli gần Rome). Các dòng Ý tiêu biểu: Travertino Romano/Classico (kem ấm, kinh điển), Navona (ngà sáng), Noce (nâu óc chó), Silver/Titanium (xám), Alabastrino (ngà nhạt), Giallo (vàng). Travertine Ý được xem là chuẩn mực về độ mịn và tông màu ấm sang; giá thường cao hơn travertine Thổ hay Iran.
Ý gắn liền với travertine từ thời La Mã — đây là chuẩn mực của dòng đá này. Một số dòng tiêu biểu:
Travertine Ý thường được đánh giá cao về độ mịn và sự đồng đều, đi cùng mức giá cao hơn.
Thổ Nhĩ Kỳ (chủ yếu vùng Denizli) là nước sản xuất travertine lớn nhất thế giới, nguồn dồi dào và giá hợp lý. Các dòng tiêu biểu: Classic/Light (kem ngà), Noce (nâu óc chó), Silver (xám), Scabos (đa sắc kem-nâu-vàng-rỉ), Yellow/Gold (vàng) và Antico (vẻ cổ). Travertine Thổ đẹp, ổn định, hợp dự án cần khối lượng lớn tông ấm với chi phí tối ưu hơn travertine Ý.
Iran là một trong những nguồn travertine lớn nhất thế giới với nhiều màu độc đáo. Các dòng tiêu biểu: Persian Silver (xám, hay cắt vein-cut — rất được ưa chuộng), White/Cream (ngà sáng, vùng Abyaneh/Hajiabad), Red (đỏ — nổi tiếng vùng Azarshahr, hiếm), Yellow (vàng, vùng Yazd) và Walnut/Noce (nâu). Travertine Iran mạnh về dải màu phong phú và giá cạnh tranh.
Travertine thường được phân loại theo 3 cách: theo MÀU (kem/ngà, nâu óc chó "noce", xám "silver", vàng "gold", đỏ); theo KIỂU CẮT (vein-cut cắt dọc thớ cho vân sọc thẳng, cross-cut cắt ngang thớ cho vân mây tròn); và theo XỬ LÝ LỖ RỖNG (filled trét đầy lỗ cho mặt phẳng mịn, unfilled để mộc giữ lỗ tự nhiên). Cùng một mỏ có thể ra nhiều màu và kiểu cắt khác nhau.
Travertine là đá vôi tự nhiên hình thành ở suối nước nóng, đặc trưng bởi các lỗ rỗng nhỏ và tông màu kem/be ấm. Mềm và xốp hơn granite nên hợp ốp tường, lát sân vườn, khu spa hơn là mặt bếp. Cần trám lỗ (filled) và phủ chống thấm để dùng bền.
Mẫu đá thật + đội kỹ thuật của Rochelle sẵn sàng tư vấn cho công trình của bạn.