Tiêu chuẩn kỹ thuật

Đọc hiểu thông số đá: độ hút nước, độ cứng Mohs, cường độ nén

Trả lời nhanh

Thông số kiểm định là phiếu khám sức khoẻ của phiến đá. Bài này giải nghĩa 4 chỉ số quan trọng nhất bằng ngôn ngữ thường: độ hút nước, độ cứng Mohs, cường độ nén, độ chịu mài mòn. Kèm ngưỡng tham chiếu theo chuẩn ASTM.

Đăng 10 tháng 6, 2026

Trang chi tiết mỗi loại đá trên web Rochelle đều có một bảng thông số. Người trong nghề dùng nó làm căn cứ ghi spec. Gia chủ dùng nó để kiểm tra lời người bán có khớp con số không. Hiểu 4 chỉ số là đọc được gần hết bảng.

Độ hút nước — chỉ số quan trọng nhất

Đo theo ASTM C97: ngâm mẫu đá rồi cân xem nó uống bao nhiêu phần trăm nước. Đá hút ít nước là đá đặc, ít thấm ố, ít nuôi rêu mốc, chịu được khu ướt và ngoài trời. Đá hút nhiều nước vẫn dùng tốt. Đổi lại, bạn phải phủ chống thấm chăm hơn và tránh chỗ đọng nước.

Granite (chuẩn ASTM C615)hút nước tối đa 0,40%— Vì vậy granite trụ tốt ngoài trời
Marble (chuẩn ASTM C503)tối đa 0,20%— Marble đạt chuẩn rất đặc — vấn đề của marble là axit, không phải nước
Limestone (ASTM C568)3% / 7,5% / 12% theo phân hạng đặc–vừa–xốp— Limestone xốp hơn hẳn — chọn hạng đặc cho khu ướt

Độ cứng Mohs — thang đo "ai rạch được ai"

Thang 1–10: móng tay khoảng 2,5; lưỡi dao thép khoảng 5,5; kính 5,5–6; kim cương 10. Đá Mohs 3–4 như marble bị dao rạch được. Điều đó không có nghĩa là kém, chỉ có nghĩa là bạn cần dùng thớt. Đá Mohs 6–7 như granite và quartzite thì ngược lại: dao cùn trước khi đá xước.

Cường độ nén — đá chịu đè được bao nhiêu

Đo theo ASTM C170, đơn vị MPa. Granite chuẩn C615 phải đạt tối thiểu 131 MPa, tức mỗi cm² chịu được hơn 1,3 tấn. Với nhà ở, loại đá ốp lát nào cũng dư sức. Chỉ số này chỉ thành quan trọng khi bạn làm cột chịu lực, bậc thang công cộng, sàn xe chạy.

Độ chịu mài mòn — dành riêng cho sàn

Chỉ số Ha (ASTM C241/C1353) đo độ lì của bề mặt trước bước chân và cát bụi. Quy tắc ngành: sàn nên dùng đá Ha từ 10 trở lên, khu thương mại đông người cần cao hơn nữa. Đá Ha thấp vẫn đẹp. Chỗ của nó là trên tường, không phải dưới chân.

Đọc thông số ở đâu

Mỗi loại đá tại Rochelle có trang riêng trong Thư viện đá (mục Đá và mẫu đá), ghi đủ loại đá, xuất xứ, Mohs, tỷ trọng, độ hút nước, cường độ nén và ứng dụng phù hợp. Dự án lớn cần bản test report theo lô? Liên hệ với chúng tôi, Rochelle cung cấp được.

Số liệu chính

  • Độ hút nước đo theo tiêu chuẩn ASTM C97 giúp xác định khả năng chống thấm ố, rêu mốc của đá tự nhiên cho khu vực ướt và ngoài trời. — Rochelle Stone
  • Thang độ cứng Mohs phân loại khả năng chống trầy xước từ mức 1 đến 10, với Marble đạt Mohs 3-4 và Granite, Quartzite đạt Mohs 6-7. — Rochelle Stone
  • Cường độ nén đo theo ASTM C170 yêu cầu dòng đá Granite chuẩn C615 phải đạt tối thiểu 131 MPa, tương đương khả năng chịu lực hơn 1,3 tấn trên mỗi cm². — Rochelle Stone
  • Chỉ số độ chịu mài mòn Ha theo tiêu chuẩn ASTM C241/C1353 từ 10 trở lên là mức khuyến nghị tối ưu để sử dụng cho bề mặt sàn nhà. — Rochelle Stone

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Độ hút nước bao nhiêu là tốt?

Đáp: Càng thấp càng đặc: granite chuẩn ASTM tối đa 0,40%, marble tối đa 0,20%. Đá hút nước cao hơn (limestone, travertine) vẫn dùng tốt nhưng cần chống thấm kỹ và tránh chỗ đọng nước.

Hỏi: Độ cứng Mohs bao nhiêu thì không lo xước?

Đáp: Lưỡi dao thép cứng khoảng 5,5 Mohs. Đá từ 6 trở lên (granite 6–7, quartzite ~7) dao không rạch nổi. Marble 3–4 nên cần dùng thớt.

Hỏi: Cường độ nén có quan trọng với mặt bếp không?

Đáp: Hầu như không — mọi loại đá ốp lát đều dư sức chịu lực cho nhà ở (granite tối thiểu 131 MPa ≈ hơn 1,3 tấn/cm²). Chỉ số này chỉ quan trọng với cột chịu lực, bậc công cộng.

Hỏi: Chỉ số nào quan trọng nhất khi chọn đá lát sàn?

Đáp: Độ chịu mài mòn Ha — sàn nên chọn đá Ha ≥ 10 (theo khuyến nghị ngành), khu thương mại đông người cần cao hơn. Kèm theo đó là bề mặt hoàn thiện chống trơn cho khu ướt.

Tư vấn riêng theo dự án

Tư vấn theo đúng công trình của bạn

Bài viết nói được cái chung, còn tải tường, độ ẩm, ánh sáng và ngân sách thì mỗi công trình một khác. Bạn để lại số điện thoại, đội kỹ thuật Rochelle tư vấn loại đá, cách làm và báo giá theo công trình, gửi kèm mẫu đá thật nếu bạn cần.

Hoặc gọi 086 719 19 00 · nhắn Zalo · T2–T7, 8h–17h30