ROCHELLECOUTURE

Thư viện đá tự nhiên

Khám phá 6 dòng đá tự nhiên cao cấp mà Rochelle Couture cung cấp — tính năng, xuất xứ, ứng dụng và đặc điểm bảo trì của từng loại.

Marble

Đá Cẩm Thạch

Marble là đá biến chất từ đá vôi, đặc trưng bởi tĩnh mạch tự nhiên độc đáo. Mỗi tấm marble là duy nhất trên thế giới. Phù hợp nhất cho không gian nội thất cao cấp.

Xuất xứ

Ý, Hy Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ, Tây Ban Nha

Độ cứng

Mohs 3–4

Ứng dụng

Sảnh, phòng tắm, bếp, vách trang trí

Bảo trì

Cần đánh bóng định kỳ, tránh axit. Trám khe định kỳ 12–24 tháng.

Phổ biến

Carrara WhiteCalacatta GoldStatuario ExtraCalacatta ViolaNero MarquinaPortoro Gold

Travertine

Đá Travertine

Travertine là đá trầm tích được hình thành từ nguồn suối khoáng nóng. Đặc trưng bởi lỗ tự nhiên và vân gỗ ấm áp. Có thể lấp đầy lỗ (filled) hoặc để nguyên (unfilled).

Xuất xứ

Thổ Nhĩ Kỳ, Ý, Iran

Độ cứng

Mohs 3–4

Ứng dụng

Sàn trong nhà, ốp tường, ngoại thất nhẹ

Bảo trì

Cần seal định kỳ. Không dùng cho khu vực ẩm ướt liên tục.

Phổ biến

Silver TravertineWalnut TravertineGold TravertineNoce Travertine

Onyx

Đá Onyx

Onyx là dạng thạch anh vi tinh thể có khả năng xuyên sáng khi cắt mỏng. Màu sắc rực rỡ từ amber, xanh lá đến hồng. Không phù hợp ứng dụng chịu lực cao.

Xuất xứ

Iran, Pakistan, Mexico, Thổ Nhĩ Kỳ

Độ cứng

Mohs 3–4

Ứng dụng

Vách backlit, countertop trang trí, panel nghệ thuật

Bảo trì

Rất dễ trầy xước, cần seal thường xuyên. Chỉ dùng cho ứng dụng trang trí.

Phổ biến

Honey OnyxGreen OnyxWhite OnyxPink OnyxBlack Onyx

Granite

Đá Granite

Granite là đá magma xâm nhập, cứng nhất trong các loại đá phổ biến. Chịu nhiệt, chịu lực và kháng axit tốt. Lý tưởng cho các ứng dụng có tải trọng cao.

Xuất xứ

Ấn Độ, Brazil, Trung Quốc, Na Uy

Độ cứng

Mohs 6–7

Ứng dụng

Mặt bếp, sàn thương mại, mặt tiền ngoại thất

Bảo trì

Bảo trì thấp nhất trong các loại đá. Seal 1–2 năm/lần là đủ.

Phổ biến

Black GalaxyRiver WhiteKashmir WhiteBaltic BrownAbsolute Black

Quartzite

Đá Quartzite

Quartzite là đá biến chất từ cát kết thạch anh. Cứng hơn marble nhưng có vân đẹp gần tương đương. Kháng mài mòn và thời tiết xuất sắc.

Xuất xứ

Brazil, Na Uy, Ấn Độ

Độ cứng

Mohs 7

Ứng dụng

Mặt tiền ngoại thất, sàn outdoor, mặt bếp cao cấp

Bảo trì

Seal định kỳ. Kháng hóa chất tốt hơn marble.

Phổ biến

Super WhiteMacaubas BlueSea PearlTaj MahalCalacatta Macaubas

Limestone

Đá Vôi

Limestone là đá trầm tích từ vỏ sinh vật biển. Màu trung tính kem, xám nhạt hoặc vàng nhạt. Tạo cảm giác ấm và tự nhiên cho không gian phong cách Địa Trung Hải.

Xuất xứ

Pháp, Israel, Thổ Nhĩ Kỳ, Việt Nam

Độ cứng

Mohs 3

Ứng dụng

Tường nội thất, sàn phòng khách, mặt tiền nhẹ

Bảo trì

Rất nhạy với axit và độ ẩm. Cần seal trước khi lắp đặt và định kỳ.

Phổ biến

Jerusalem GoldTurkish BeigeFrench LimestoneĐá Hoa Yên Bái

Nhận mẫu đá miễn phí

Trải nghiệm chất liệu thực tế trước khi quyết định. Giao tận nơi trên toàn quốc.

Đặt mẫu ngay