Tìm hiểu các loại granite phổ biến theo màu vân và ứng dụng thực tế cho mặt bếp, sàn, ngoài trời, kèm cách chọn bề mặt hoàn thiện.
Bạn đang đứng trước cả chục mẫu granite, mẫu nào cũng đẹp, mà không biết loại nào hợp với mặt bếp, loại nào nên để ngoài sân, loại nào lát sàn cho bền. Đây là chuyện rất bình thường, vì các loại granite tuy cùng một họ nhưng vân, màu và cách dùng lại khác nhau kha khá. Bài này nói thẳng từng nhóm phổ biến và chỗ nên đặt chúng, để bạn chọn cho đúng việc thay vì chọn theo cảm tính.
Trước khi đi vào từng loại, có một điểm cần nhớ: granite (đá hoa cương) là đá magma, hình thành khi macma nguội đi rất chậm. Nhờ vậy nó cứng (khoảng 6-7 trên thang Mohs), chống xước, chịu nhiệt và ít thấm hơn nhiều loại đá khác. Nói ngắn gọn, granite là loại đá lì lợm, hợp với những chỗ phải làm việc nặng trong nhà bạn.
Các loại granite phổ biến phân theo màu vân
Người trong nghề thường gom granite theo gam màu và kiểu vân, vì đó là thứ ảnh hưởng trực tiếp đến không gian. Dưới đây là mấy nhóm bạn hay gặp nhất trên thị trường.
Granite đen tuyền
Nhóm này gần như đen đặc, vân rất nhẹ hoặc gần như không có. Đại diện quen thuộc là dòng đen tuyệt đối, bề mặt phẳng lì, dễ phối với mọi phong cách từ tối giản đến cổ điển. Vì nền đậm nên nó giấu vết bẩn tốt và làm nổi bật đồ bếp inox, gỗ sáng. Đây là lựa chọn an toàn nếu bạn không muốn đau đầu chuyện phối màu.
Granite trắng - xám đốm
Đây là kiểu granite nền trắng hoặc xám, rải đốm đen, nâu, đôi khi ánh kim. Loại này hợp với bếp hiện đại, nhà sáng sủa, và nhờ nhiều đốm nhỏ nên rất khéo trong việc che mấy vụn cà phê hay vết nước li ti. Càng nhiều hạt khoáng, bề mặt nhìn càng sống động.
Granite nâu - đỏ - vàng
Nhóm tông ấm này hợp với không gian thiên về gỗ, mây tre, phong cách ấm cúng. Granite nâu hay đỏ thường có vân chuyển động rõ, nhìn ấm mắt. Nếu nhà bạn nhiều gỗ tự nhiên, một mặt bàn nâu đỏ sẽ ăn nhập hơn là một mặt trắng lạnh.
Ứng dụng thực tế: đặt granite vào đâu cho đúng
Granite mạnh nhất ở những vị trí phải chịu va đập, nhiệt và lưu lượng đi lại cao. Đây là vài chỗ nó phát huy tốt nhất.
Mặt bếp là sân nhà của granite. Đặt nồi nóng vừa nhấc khỏi bếp, dao thớt qua lại, dầu mỡ văng tung tóe, granite vẫn chịu được nhờ độ cứng cao và khả năng chịu nhiệt. Nếu mặt bếp là ưu tiên số một của bạn, có thể tham khảo thêm bài chọn đá mặt bếp để cân nhắc giữa granite và các loại đá khác.
Sàn nhà lưu lượng cao như sảnh, hành lang, lối ra vào cũng là chỗ granite tỏa sáng. Bề mặt cứng nên đỡ trầy khi kéo lê đồ đạc hay đi giày liên tục. Với sàn, nhiều người chọn bề mặt mờ (honed) thay vì bóng, vì mặt mờ đỡ trơn và ít lộ vết xước hơn.
Ngoài trời thì granite rất hợp trong nhóm đá tự nhiên. Sân vườn, bậc tam cấp, mặt tiền, hồ bơi đều dùng được vì nó ít thấm và bền với thời tiết. So với mấy loại đá gốc canxi vốn nhạy axit, granite chịu đựng tốt hơn nhiều khi phơi mưa nắng.
Chọn bề mặt hoàn thiện: bóng, mờ hay da beo
Cùng một tấm granite nhưng cách hoàn thiện bề mặt sẽ cho cảm giác và công năng khác hẳn. Đây là ba kiểu phổ biến.
Bề mặt bóng (polished) phản chiếu ánh sáng, làm vân đá nổi rõ và sâu nhất. Hợp với mặt bàn, quầy, những chỗ bạn muốn khoe vân. Bề mặt mờ (honed) thì lì, không phản chiếu, đỡ trơn và đỡ lộ xước, nên hay dùng cho sàn và bậc thang. Còn da beo (leather) sần nhẹ, sờ ấm tay, giấu vết tay và dấu vân khá tốt, hợp với ai thích cảm giác mộc mà vẫn dễ lau chùi.
Nếu chưa hình dung được tấm thật trông ra sao, cách chắc nhất là xem đá tấm tận mắt hoặc xin mẫu về đặt thử dưới ánh đèn nhà mình, vì màu đá dưới đèn showroom và đèn nhà bạn có thể lệch nhau.
Granite có phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất?
Không hẳn. Granite rất bền nhưng vân của nó thường là dạng đốm, hạt khoáng, ít khi cho được kiểu vân mây mềm mại như marble. Nếu bạn mê vẻ vân mây trắng thanh, granite khó chiều bạn ở khoản đó.
Trong trường hợp đó, có một họ hàng đáng cân nhắc là quartzite. Đây là đá biến chất từ sa thạch, cứng gần bằng granite (cũng khoảng Mohs 7) nhưng vẻ ngoài lại giống marble với vân uốn lượn. Bạn được vẻ đẹp kiểu marble mà vẫn có độ bền sát granite, đặc biệt hợp cho mặt bếp. Lưu ý quartzite là đá tự nhiên, khác hẳn quartz nhân tạo (đá thạch anh engineered).
Câu hỏi thường gặp
Granite giá bao nhiêu một mét vuông?
Giá phụ thuộc nhiều yếu tố: loại granite, độ hiếm của vân, độ dày tấm, kiểu hoàn thiện bề mặt và khối lượng thi công. Vì vậy không có một con số chung cho mọi mẫu. Cách chính xác nhất là gửi yêu cầu kèm vị trí lắp đặt để bên mình liên hệ báo giá đúng cho công trình của bạn.
Granite có cần bảo dưỡng không?
Granite ít thấm và bền hơn đá gốc canxi, nhưng vẫn nên phủ chống thấm định kỳ để giữ bề mặt sạch lâu, nhất là ở mặt bếp. Việc lau chùi thì đơn giản, dùng khăn ẩm và dung dịch trung tính là đủ, tránh hóa chất tẩy mạnh.
Granite khác marble ở điểm nào?
Khác nhiều. Granite là đá magma, cứng, chịu nhiệt, bền axit hơn, hợp mặt bếp và ngoài trời. Marble là đá biến chất, mềm hơn và nhạy axit vì gốc canxi, nên hợp ốp tường, sảnh, bàn trang trí hơn. Nói gọn: cần bền chọn granite, cần vân mây mềm chọn marble.
Tóm lại, các loại granite tuy cùng một họ nhưng mỗi nhóm màu vân và mỗi kiểu bề mặt lại hợp với một vị trí khác nhau. Cứ bắt đầu từ chỗ bạn định lắp, rồi chọn màu và bề mặt cho đúng việc, sẽ đỡ phân vân hơn nhiều. Nếu muốn nhìn đá thật và được tư vấn theo đúng công trình của mình, bạn có thể xem các bộ sưu tập bề mặt hoặc liên hệ để được báo giá cụ thể.
Những điểm chính
- Granite là đá magma, hình thành khi macma nguội rất chậm, nên cứng (khoảng 6-7 trên thang Mohs), chống xước, chịu nhiệt và ít thấm hơn nhiều loại đá khác.
- Granite hợp nhất với mặt bếp vì độ cứng cao và khả năng chịu nhiệt giúp nó chịu được nồi nóng, dao thớt và dầu mỡ.
- Granite ít thấm và bền với thời tiết nên dùng tốt ngoài trời như sân vườn, bậc tam cấp, mặt tiền và hồ bơi.
- So với các loại đá gốc canxi vốn nhạy axit, granite chịu đựng tốt hơn nhiều khi phơi mưa nắng.
- Granite có ba kiểu hoàn thiện phổ biến: bóng (polished) làm nổi vân, mờ (honed) đỡ trơn và đỡ lộ xước nên hợp sàn và bậc thang, và da beo (leather) sần nhẹ giấu vết tay.
- Quartzite là đá biến chất từ sa thạch, cứng gần bằng granite (khoảng Mohs 7) nhưng vân uốn lượn giống marble, và khác hẳn quartz nhân tạo (đá thạch anh engineered).
- Granite khác marble: granite là đá magma cứng, chịu nhiệt, bền axit hơn nên hợp mặt bếp và ngoài trời, còn marble là đá biến chất mềm hơn và nhạy axit vì gốc canxi nên hợp ốp tường, sảnh, bàn trang trí.
Tìm hiểu thêm
Xem chuyên trang đá Granite (mẫu đá, ứng dụng, cẩm nang) hoặc bảng so sánh các dòng đá.
Đội ngũ biên tập Rochelle
Editorial team — Rochelle Stone · Đội ngũ biên tập, 10+ năm kinh nghiệm thi công và phân phối đá tự nhiên cao cấp tại Việt Nam
Đội ngũ biên tập Rochelle gồm các chuyên gia đá tự nhiên, kiến trúc sư và thợ gia công với hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn, chế tác và lắp đặt đá marble, travertine, onyx, granite cho công trình cao cấp tại Việt Nam. Nội dung được biên soạn từ kinh nghiệm thực tế tại xưởng và công trình.
