Sản phẩm — Đá ốp lát
Trả lời nhanh
Carrara không phải một loại, mà là cả họ marble trắng vùng Apuan. Các hạng chia theo độ trắng của nền và mật độ vân, không phải theo độ bền. Bianco Carrara C nền trắng sữa, vân mảnh, thuộc hạng cao. CD ngả xám, vân nhiều hơn, rẻ hơn. Extra là lô tuyển trắng đều nhất. Mọi hạng đều bền như nhau.
Đá marble Carrara của Ý được chia thành nhiều hạng và dòng khác nhau dựa trên diện mạo, tức độ trắng của nền và mật độ vân. Cách chia này KHÔNG phản ánh độ bền. Mọi loại đều có độ cứng và tính chất vật lý tương đương nhau.
Hệ thống phân loại phổ biến nhất gồm C, CD và Extra:
- Bianco Carrara C: hạng cao cấp, nền trắng sữa sạch, vân xám mảnh và tinh tế, giá cao hơn CD.
- Bianco Carrara CD: hạng phổ thông, nền ngả xám, vân nhiều và đậm hơn, giá mềm hơn.
- Extra: mức tuyển chọn từ các lô đá có nền sáng và trắng đều nhất, giá cao nhất trong nhóm.
Các dòng biến thể khác:
- Venato: nền trắng ngọc trai đến xám nhạt, vân rõ và có hướng.
- Bianco Gioia & Statuarietto: hạng premium, nền trắng hơn, vân mảnh dịu, nằm giữa Carrara thông thường và dòng Statuario.
- Bardiglio: dòng Carrara màu xám đặc trưng.
- Arabescato: dòng cao cấp, vân uốn lượn kịch tính trên nền trắng.
Tại Rochelle Stone, chúng tôi có sẵn 2 sắc độ chủ đạo là White Carrara (trắng sáng) và Carrara Silver (xám mát). Gọi hotline/Zalo 086 719 19 00 để được tư vấn chọn hạng phù hợp và nhận báo giá chi tiết theo dự án.
Đá Carrara là dòng marble trắng tự nhiên nổi tiếng, khai thác tại thành phố Carrara, Ý. Người Việt gọi là 'đá trắng Ý' vì đây là tên chung cho các loại cẩm thạch trắng nhập khẩu từ vùng này. Đặc trưng của nó là nền trắng ngả xám cùng những đường vân mảnh, tinh tế, hợp với không gian nội thất sang trọng.
Carrara có nền hơi xám, vân mảnh, phổ biến nên giá mềm. Calacatta có nền trắng sáng, vân to đậm, sang trọng nên giá cao hơn. Cả hai có độ bền tương đương nhau, nên chuyện chọn ở đây là chuyện thẩm mỹ và ngân sách, không phải chuyện chất lượng.
Cùng tên Carrara có nhiều loại nên giá chênh nhau nhiều lần. Tham khảo thị trường 2025–2026: đá marble Bianco Carrara THẬT giá vật liệu ~1,5–4,5 triệu/m² (phổ thông C/CD ~1,5–3tr, hàng tuyển/khổ lớn cao hơn), thi công trọn gói ~2,8–5tr/m² (mặt bếp/lavabo tính theo mét dài ~3,2tr/md). Gạch porcelain vân Carrara RẺ hơn nhiều: nội địa từ ~120–735 nghìn/m², nhập Ấn Độ 60x120 ~550k–1,2tr, hàng Ý/slab khổ lớn cao hơn (hỏi báo giá). Đá thạch anh quartz vân Carrara ~2,5–12tr/m². Carrara là dòng RẺ nhất trong nhóm trắng Ý. Báo giá theo dự án: 086 719 19 00.
Statuario là dòng marble trắng Ý cao cấp nhất: nền trắng tinh khôi nhất, vân xám sắc nét, rõ, có chiều sâu nhưng không loạn. Trữ lượng cực hiếm ở vùng Carrara nên giá thuộc nhóm cao nhất, ngang Calacatta Gold. Đây là loại các nhà điêu khắc và dự án thượng lưu chuộng; Michelangelo từng chọn marble vùng này để tạc tượng David. Là marble nên mềm (Mohs 3–4) và kỵ axit.
Calacatta không phải một loại đá, mà là cả một NHÓM marble trắng calcit của Ý, khai thác ở vùng Apuan phía sau Carrara. Các dòng chính: Calacatta Gold, tức Oro, vân vàng mật ong; Borghini, được gọi là "vua" Calacatta, vân xám đậm ánh vàng; Viola, vân TÍM hay rượu vang, từ mỏ Vagli, chính là đá Rochelle dùng chế tác nội thất; White/Extra, trắng với vân xám mảnh; Michelangelo, vân mảnh tinh tế. ⚠️ "Calacatta Bordo/Bordeaux" phần lớn KHÔNG phải Calacatta Ý — thường là đá đỏ Thổ Nhĩ Kỳ (Calacatta Burgundy), hoặc bị nhầm với Viola. Càng trắng, vân vàng hay tím càng hiếm thì càng đắt.
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.