Sản phẩm — Đá ốp lát

Đá Carrara có mấy loại? Bianco Carrara C, CD, Extra, Venato, Gioia, Silver khác nhau thế nào?

Trả lời nhanh

Carrara không phải một loại, mà là cả họ marble trắng vùng Apuan. Các hạng chia theo độ trắng của nền và mật độ vân, không phải theo độ bền. Bianco Carrara C nền trắng sữa, vân mảnh, thuộc hạng cao. CD ngả xám, vân nhiều hơn, rẻ hơn. Extra là lô tuyển trắng đều nhất. Mọi hạng đều bền như nhau.

Bởi Đội ngũ biên tập Rochelle · Đội ngũ biên tập, 10+ năm kinh nghiệm thi công và phân phối đá tự nhiên cao cấp tại Việt Nam✓ Kiểm chứng 9 tháng 7, 2026

Đá marble Carrara của Ý được chia thành nhiều hạng và dòng khác nhau dựa trên diện mạo, tức độ trắng của nền và mật độ vân. Cách chia này KHÔNG phản ánh độ bền. Mọi loại đều có độ cứng và tính chất vật lý tương đương nhau.

Hệ thống phân loại phổ biến nhất gồm C, CD và Extra:
- Bianco Carrara C: hạng cao cấp, nền trắng sữa sạch, vân xám mảnh và tinh tế, giá cao hơn CD.
- Bianco Carrara CD: hạng phổ thông, nền ngả xám, vân nhiều và đậm hơn, giá mềm hơn.
- Extra: mức tuyển chọn từ các lô đá có nền sáng và trắng đều nhất, giá cao nhất trong nhóm.

Các dòng biến thể khác:
- Venato: nền trắng ngọc trai đến xám nhạt, vân rõ và có hướng.
- Bianco Gioia & Statuarietto: hạng premium, nền trắng hơn, vân mảnh dịu, nằm giữa Carrara thông thường và dòng Statuario.
- Bardiglio: dòng Carrara màu xám đặc trưng.
- Arabescato: dòng cao cấp, vân uốn lượn kịch tính trên nền trắng.

Tại Rochelle Stone, chúng tôi có sẵn 2 sắc độ chủ đạo là White Carrara (trắng sáng) và Carrara Silver (xám mát). Gọi hotline/Zalo 086 719 19 00 để được tư vấn chọn hạng phù hợp và nhận báo giá chi tiết theo dự án.

Số liệu chính

  • Bianco Carrara C là hạng CAO hơn CD: C nền trắng sữa sạch, vân xám mảnh mịn, đắt hơn; CD nền ngả xám hơn, vân nhiều/đậm hơn, rẻ và phổ thông hơn (C→CD: vân tăng, nền xám dần). "Extra" là mức tuyển chọn trắng đều nhất. Hạng chỉ tả diện mạo, KHÔNG phải độ bền — mọi hạng bền như nhau. — Acemar Stone / Granite Guy / MGI (nguồn Ý)
  • Các dòng khác: Venato (vân rõ/có hướng, khai thác nhiều thứ 2); Bianco Gioia (mỏ Gioia, trắng cao cấp); Statuarietto (trung gian Carrara–Statuario); Bardiglio (Carrara XÁM, có Bardiglio Imperiale); Arabescato (breccia vân uốn lượn kịch tính). — Litos Online / Acemar Stone
  • "White Carrara" = tiếng Anh của "Bianco Carrara" (cùng họ, không phải dòng riêng). "Carrara Silver" = tên thương mại chỉ sắc Carrara ngả xám (nền xám mát, vân xám đậm) — có thể coi là hai sắc độ của cùng dòng đá. — Litos Online / Marble.com

Nguồn dẫn

  1. What is the difference between Carrara marble grades C and CD? — Acemar Stone
  2. Carrara Marble Grades: CD, C & Extra Explained — Granite Guy
  3. Different varieties of marble from Carrara — Litos Online

Câu hỏi liên quan

Sản phẩm cùng loại đá

Xem đá thật trước khi chốt

Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.