Giá & Báo giá
Trả lời nhanh
Tham khảo thị trường 2025–2026, đá marble Bianco Carrara thật có giá vật liệu khoảng 1,5–4,5 triệu/m², phổ thông 1,5–3 triệu; thi công trọn gói khoảng 2,8–5 triệu/m². Gạch porcelain vân Carrara rẻ hơn nhiều, chỉ từ khoảng 120 nghìn/m². Trong nhóm đá trắng Ý, Carrara là dòng rẻ nhất.
Câu này phải hỏi ngược lại: bạn muốn "Carrara" loại nào? Vì cùng một cái tên có đá marble thật, gạch porcelain và đá thạch anh nhân tạo, giá chênh nhau nhiều lần. Dưới đây là khoảng tham khảo theo mặt bằng thị trường cho từng loại.

Bianco Carrara nền trắng ngả xám, vân xám mảnh, là loại phổ thông và mềm giá nhất trong họ đá trắng Ý. Calacatta (nền trắng hơn, vân đậm/vàng bản lớn) và Statuario (trắng tinh, tương phản mạnh, hiếm) thuộc phân khúc cao cấp, đắt hơn nhiều lần. Nên nếu bạn thích vẻ trắng Ý kinh điển với chi phí dễ tiếp cận nhất, Carrara là lựa chọn hợp lý.

Đây là khoảng THAM KHẢO 2025–2026, thay đổi theo loại/độ dày/khổ/bề mặt và theo thời điểm. Để nhận báo giá chính xác, bạn cho chúng tôi biết muốn loại nào (đá thật hay nhân tạo), hạng mục, quy cách và diện tích. Gọi/Zalo 086 719 19 00 hoặc email rochellevn.office@gmail.com.
Đá Carrara là dòng marble trắng tự nhiên nổi tiếng, khai thác tại thành phố Carrara, Ý. Người Việt gọi là 'đá trắng Ý' vì đây là tên chung cho các loại cẩm thạch trắng nhập khẩu từ vùng này. Đặc trưng của nó là nền trắng ngả xám cùng những đường vân mảnh, tinh tế, hợp với không gian nội thất sang trọng.
Đá Carrara thật là marble tự nhiên nguyên khối, sang trọng nhưng mềm và kỵ axit. Còn gạch Carrara, đá quartz và đá nung kết là vật liệu nhân tạo hoặc mô phỏng: cứng hơn, chống thấm và kháng axit tốt hơn, giá thành đa dạng hơn. Đổi lại, chúng thiếu chiều sâu và sự độc bản của đá thật.
Giá đá trắng Ý tại Rochelle Stone dao động 2.000.000 đến 6.500.000 VND/m², tùy dòng đá (Carrara, Statuario, Calacatta) và hạng mục thi công. Đá đắt vì là marble nhập khẩu nguyên khối từ Ý, vân độc bản tự nhiên, độ hiếm cao và đòi hỏi kỹ thuật thi công phức tạp.
Đá Carrara có nhiều loại, chia theo độ trắng của nền và mật độ vân. Phổ biến là các hạng C, CD, Extra, cùng các dòng biến thể như Venato, Gioia, Statuarietto, Bardiglio, Arabescato. Điều cần nhớ: các hạng này chỉ khác nhau về diện mạo, không khác nhau về độ bền. Bạn chọn theo mắt nhìn, không phải theo độ chắc.
Trước hết phải hỏi lại bạn muốn vật liệu NÀO, vì bốn thứ cùng tên nên giá chênh cả chục lần. Tham khảo thị trường 2025-2026, tính giá vật liệu: marble Calacatta THẬT của Ý khoảng 2,5–8 triệu/m² (phổ biến 2,5–4tr; hàng tuyển cao cấp 5–8tr; dòng hiếm Gold/Viola/Borghini, bookmatch, độ dày lớn khoảng 10–20tr+ và báo giá theo tấm). Đá thạch anh nhân tạo Vicostone ~3–12,6tr. Đá nung kết/Dekton ~2,5–8tr, riêng Dekton từ ~5tr+. Gạch porcelain vân Calacatta ~1,2–1,6tr, rẻ nhất. ⚠️ Con số >400 USD/sqft hay >29.000 USD/tấm là giá quốc tế cho hàng hiếm, KHÔNG phải giá bán ở VN. Báo giá theo dự án: 086 719 19 00.
Đá trắng Ý là dòng marble tự nhiên cao cấp khai thác tại Ý, được biết đến qua các dòng kinh điển Carrara, Calacatta, Statuario.
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.