Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
"Đá kim sa" (kim sa đen) chính là Black Galaxy, đá đen của Ấn Độ, khai thác ở Chimmakurthi, bang Andhra Pradesh. Nền đen tuyền điểm những đốm ánh KIM (vàng/đồng) như sao, nên gọi là "kim sa". Ánh vàng đó là khoáng bronzite, không phải vàng thật. Về địa chất, Black Galaxy thực chất là gabbro/norite, được bán dưới tên "granite thương mại". Phân theo cỡ ĐỐM: kim sa bắp đốm to, kim sa TRUNG đốm vừa ("hạt trung", lưu ý "Trung" là cỡ HẠT chứ không phải Trung Quốc), kim sa cám đốm li ti. Cần phân biệt kim sa Ấn Độ là hàng chuẩn với kim sa Trung Quốc rẻ hơn và chất khác. Đá cứng, kháng nhiệt và axit, đẹp nhất cho mặt bếp và nội thất. Dùng ngoài trời thì phải chống thấm kỹ, vì đốm bronzite giàu sắt có thể gỉ nếu ngâm ẩm lâu. "Trắng kim sa" lại là loại khác, nền sáng điểm đốm.
Đá kim sa đen là một trong những đá đen được ưa chuộng nhất: sang, sâu, lấp lánh như bầu trời sao. Hãy làm rõ nó là gì và cách phân loại, để bạn không mua nhầm.
Rochelle có sẵn nhiều dòng granite để bạn xem tận nơi, và tư vấn chọn đúng cho từng hạng mục. Gọi hoặc Zalo 086 719 19 00, chúng tôi báo giá theo dự án.
Granite (đá hoa cương) là đá tự nhiên hình thành từ MACMA (đá lửa) nguội chậm sâu trong lòng đất, thành phần chính là thạch anh + felspat + mica. Nhờ vậy granite RẤT CỨNG (Mohs ~6-7), ít thấm, kháng nhiệt, kháng trầy và gần như KHÔNG bị axit ăn mòn (etch) như marble. Nên nó hợp mặt bếp, cầu thang, sàn đi lại nhiều và ốp ngoài trời. Một lưu ý: ngành đá gọi "granite thương mại" rộng hơn địa chất, gồm cả gabbro, gneiss, basalt, nên nhiều "granite đen" như Absolute Black hay kim sa thực chất là gabbro. Các họ màu: ĐEN (Absolute Black, kim sa/Black Galaxy), XÁM (muối tiêu, trắng suối lau), TRẮNG (Kashmir White), VÀNG (Santa Cecilia, Solarius), XANH, NÂU/ĐỎ.
"Kim sa" là cách gọi theo vẻ ngoài (hạt khoáng ánh kim li ti), không phải một loại đá cố định. Vì thế "kim sa trắng" trên thị trường lại chỉ HAI thứ khác hẳn nhau: granite tự nhiên nền sáng lốm đốm hạt đen, HOẶC đá nhân tạo bột đá + nhựa. Nếu là granite thật thì rất cứng, bền, chống trơn tốt, hợp ốp cầu thang và mặt bàn bếp. Nên việc đầu tiên là hỏi rõ mình đang mua loại nào.
Granite đen có nhiều dòng và tên rất dễ lẫn. ĐEN TUYỀN: Absolute Black của Ấn Độ, đen sâu gần như không vân, thực chất là gabbro. ĐEN ĐIỂM VÀNG: kim sa hay Black Galaxy, đốm ánh vàng như sao. ĐEN VÂN TRẮNG: "đen vân mây", granite đen có vân/gân trắng-xám cuộn như mây, thuộc nhóm Via Lactea/Cosmic Black. Còn "ĐEN RỪNG" (Black Forest) là TÊN THƯƠNG MẠI VN rất nhập nhằng: nhà cung cấp khi thì gán hàng Brazil, khi thì hàng Ấn Độ ("đá đen nhiệt đới"/"Black Markino"), nền đen vân trắng-xám. Hai điều cần nhớ: nhiều "granite đen" thực chất là gabbro (không thạch anh), và "vân mây" đôi khi lại là marble/quartzite chứ không phải granite. Đá đen mềm và dễ lộ vết nên dùng honed/khò kèm chống thấm. Giá tham khảo ~900.000–1.600.000đ/m² tùy loại.
Đá Granite Ấn Độ rất tốt: độ bền cao, chịu nhiệt, chống trầy xước và giá thành hợp lý. Các loại phổ biến gồm đá đen (Absolute Black), đỏ, nâu, xám và hồng. Đá thích hợp cho mặt bếp, cầu thang và ngoại thất. Nếu bạn cần granite làm tốt việc mà không phải trả giá đá châu Âu, đây là nhóm nên xem trước.
Granite chăm rất dễ. Lau dọn hằng ngày bằng dung dịch trung tính. Phủ chống thấm định kỳ 1-3 năm. Và luôn dùng thớt, đế lót nồi. Đá thì bền, nhưng lớp bảo vệ bề mặt vẫn cần được giữ, nên vài thói quen nhỏ đó giúp mặt đá giữ độ bóng lâu hơn.
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.