Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật

Đá granite (đá hoa cương) là gì? Có những loại và màu nào?

Trả lời nhanh

Granite (đá hoa cương) là đá tự nhiên hình thành từ MACMA (đá lửa) nguội chậm sâu trong lòng đất, thành phần chính là thạch anh + felspat + mica. Nhờ vậy granite RẤT CỨNG (Mohs ~6-7), ít thấm, kháng nhiệt, kháng trầy và gần như KHÔNG bị axit ăn mòn (etch) như marble. Nên nó hợp mặt bếp, cầu thang, sàn đi lại nhiều và ốp ngoài trời. Một lưu ý: ngành đá gọi "granite thương mại" rộng hơn địa chất, gồm cả gabbro, gneiss, basalt, nên nhiều "granite đen" như Absolute Black hay kim sa thực chất là gabbro. Các họ màu: ĐEN (Absolute Black, kim sa/Black Galaxy), XÁM (muối tiêu, trắng suối lau), TRẮNG (Kashmir White), VÀNG (Santa Cecilia, Solarius), XANH, NÂU/ĐỎ.

Bởi Đội ngũ biên tập Rochelle · Đội ngũ biên tập, 10+ năm kinh nghiệm thi công và phân phối đá tự nhiên cao cấp tại Việt Nam✓ Kiểm chứng 22 tháng 8, 2026

"Đá granite" (đá hoa cương) là dòng đá tự nhiên bền bỉ nhất, được cả thế giới tin dùng cho mặt bếp và công trình chịu lực. Đây là bài tổng quan: granite là gì, vì sao cứng và hợp mặt bếp, kèm bản đồ các loại và màu để bạn tìm đúng nhánh.

Granite là gì (địa chất)

  • Là đá MAGMA (đá lửa) xâm nhập: macma nguội và đông đặc CHẬM sâu trong vỏ Trái Đất nên tinh thể lớn, nhìn rõ dạng hạt. Thành phần chính: THẠCH ANH (quartz) + FELSPAT (tràng thạch, quyết định màu nền) + MICA (đốm tối).
  • Vì giàu thạch anh (Mohs 7) nên granite RẤT CỨNG (Mohs ~6-7), ít thấm, kháng nhiệt và trầy tốt, và gần như KHÔNG bị axit ăn mòn mờ (etch) — khác gốc với marble (đá biến chất từ đá vôi, mềm, kỵ axit). Đây là lý do granite là số 1 cho mặt bếp, bậc cầu thang, sàn lưu lượng cao và ốp ngoài trời.

"Granite thương mại" khác "granite địa chất"

Điểm ít nơi nói rõ: trong ngành đá, chữ "granite" được dùng LỎNG cho cả một nhóm đá cứng, kết tinh, đánh bóng được, gồm cả gabbro, gneiss, syenite, basalt, anorthosite... chứ không đúng nghĩa địa chất hẹp. Vì thế nhiều "granite đen tuyệt đối" (Absolute Black) hay "đá kim sa" (Black Galaxy) thực chất là GABBRO, một loại đá lửa sẫm màu hầu như không có thạch anh. Ở châu Âu, chuẩn buộc gọi đúng là gabbro. Với người dùng, khác biệt này chủ yếu nằm ở địa chất. Về công năng, chúng vẫn cứng và bền như granite.

Các loại/màu granite (bấm để xem chi tiết)

Granite tự nhiên hay nhân tạo?

  • Trên thị trường còn có "đá granite nhân tạo" (thường là đá thạch anh) và "gạch granite" (gạch porcelain) — khác granite tự nhiên. Xem đá granite nhân tạo là gì.
  • Bề mặt granite: bóng, mài mờ, khò nhám (chống trơn) — xem granite khò nhám. Granite nhập (Ấn Độ, Brazil, TQ) đa dạng màu; granite nội địa (Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa) giá dễ, sẵn nguồn.

Rochelle có sẵn nhiều dòng granite để bạn xem tận nơi, và tư vấn chọn đúng cho từng hạng mục. Gọi hoặc Zalo 086 719 19 00, chúng tôi báo giá theo dự án.

Số liệu chính

  • Granite (đá hoa cương) là đá MAGMA (đá lửa) xâm nhập, hạt thô, thành phần chính thạch anh + felspat + mica; SiO₂ ~70-77%. Mohs ~6-7 (thạch anh 7), ít thấm, kháng nhiệt/trầy/axit → hợp mặt bếp, cầu thang, sàn lưu lượng cao, ngoài trời. Khác marble (biến chất từ đá vôi, mềm, kỵ axit). — Geology.com / Marble.com
  • "Granite thương mại" rộng hơn "granite địa chất": ngành đá gọi cả gabbro, gneiss, syenite, basalt, anorthosite là granite. Nhiều "granite đen" (Absolute Black, kim sa/Black Galaxy) thực chất là GABBRO/norite (hầu như không có thạch anh) — EU chuẩn buộc gọi gabbro. — Natural Stone Institute / Wikipedia (Black granite)
  • Các họ màu granite: ĐEN (Absolute Black, kim sa/Black Galaxy — gabbro), XÁM muối tiêu (Bianco Sardo, Padang, trắng suối lau VN), TRẮNG (Kashmir White, Viscount White), VÀNG/KEM (Santa Cecilia, Solarius), XANH (Ubatuba), NÂU/ĐỎ. Granite nhập vs nội địa (Bình Định/Phú Yên/Khánh Hòa). — Marble.com / Use Natural Stone

Nguồn dẫn

  1. Granite: Igneous Rock — định nghĩa, thành phần — Geology.com
  2. Granite: What's In a Name? (granite thương mại vs địa chất) — Use Natural Stone (Natural Stone Institute)
  3. Scientific versus Commercial Definition of granite — Natural Stone Institute

Câu hỏi liên quan

Sản phẩm cùng loại đá

Xem đá thật trước khi chốt

Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.