Thi công & Lắp đặt
Trả lời nhanh
Khò nhám (khò lửa, tiếng Anh là "flamed") là một cách hoàn thiện bề mặt granite. Thợ dùng ngọn lửa nhiệt độ rất cao (~1.000–1.200°C) khò trực tiếp lên mặt đá, sốc nhiệt làm các khoáng (nhất là thạch anh) nứt và bong lớp mỏng, để lại bề mặt THÔ NHÁM. Nói cái được trước: mặt nhám tăng ma sát nên CHỐNG TRƠN rất tốt, hợp bậc tam cấp, cầu thang ngoài trời, lối đi, sân vườn, khu quanh hồ bơi và chỗ ẩm ướt. Đá không bị giảm chất lượng, còn ẩn bám bẩn và vết xước. Đánh đổi: bề mặt xỉn màu (mờ) hơn mặt bóng, hơi xốp hơn nên bám bụi và cần chống thấm; và không hợp mặt bàn bếp vì khó lau. Chỉ đá đặc như granite mới khò được, marble mềm thì không.
"Khò nhám" là câu hỏi về BỀ MẶT chứ không phải màu đá. Đây là lựa chọn quan trọng khi lát ngoài trời và cần chống trơn, nên hiểu đúng trước khi chọn.
Rochelle có sẵn nhiều dòng granite để bạn xem tận nơi, và tư vấn chọn đúng cho từng hạng mục. Gọi hoặc Zalo 086 719 19 00, chúng tôi báo giá theo dự án.
Granite (đá hoa cương) là đá tự nhiên hình thành từ MACMA (đá lửa) nguội chậm sâu trong lòng đất, thành phần chính là thạch anh + felspat + mica. Nhờ vậy granite RẤT CỨNG (Mohs ~6-7), ít thấm, kháng nhiệt, kháng trầy và gần như KHÔNG bị axit ăn mòn (etch) như marble. Nên nó hợp mặt bếp, cầu thang, sàn đi lại nhiều và ốp ngoài trời. Một lưu ý: ngành đá gọi "granite thương mại" rộng hơn địa chất, gồm cả gabbro, gneiss, basalt, nên nhiều "granite đen" như Absolute Black hay kim sa thực chất là gabbro. Các họ màu: ĐEN (Absolute Black, kim sa/Black Galaxy), XÁM (muối tiêu, trắng suối lau), TRẮNG (Kashmir White), VÀNG (Santa Cecilia, Solarius), XANH, NÂU/ĐỎ.
Ngoài trời ưu tiên granite bề mặt thiêu (flamed): cứng, hút nước cực thấp, không kỵ mưa. Kế đến là bazan khò, đá xanh, sa thạch nhám. Bắt buộc chọn bề mặt NHÁM (không bóng), nên xẻ rãnh chống trượt gần mũi bậc và gắn nẹp mũi bậc. Tránh marble/limestone bóng: chúng trơn khi ướt và bị mưa axit làm xỉn, bám rêu.
Đây là hai việc khác nhau. CHỐNG THẤM (sealer) ngăn nước/dầu bám bẩn, có hai kiểu: loại THẨM THẤU (impregnating, thấm xuống dưới bề mặt, KHÔNG đổi màu hay độ bóng, cho đá "thở", bền hơn) và loại PHỦ FILM (topical, nằm trên bề mặt, thêm bóng, rẻ nhưng dễ trầy, phải phủ lại thường xuyên hơn); gốc dầu thấm sâu và hay kèm tăng màu, gốc nước không đổi màu và ít mùi. CHỐNG TRƠN (anti-slip) thì tăng ma sát khi ướt: hóa chất axit hóa vi mô bề mặt (không đổi màu — nhưng CHỈ dùng trên đá gốc silic như granite, KHÔNG dùng trên marble/đá vôi vì làm mờ), hoặc lớp phủ có hạt tạo nhám. Đá canxit (marble/travertine) xốp nên cần chống thấm kỹ và phủ lại thường xuyên hơn granite.
Granite xám "muối tiêu" (salt & pepper) có nền xám lấm tấm hạt đen-trắng như hạt tiêu, và là nhóm đá hoa cương phổ thông nhất. Nó được ưa dùng để lát sân, ốp bậc, mặt tiền, vì bền, giá tốt và GIẤU bẩn. Nhóm này gồm dòng nhập như Bianco Sardo của Ý, họ Padang Trung Quốc, granite xám Ấn Độ, cùng dòng NỘI ĐỊA Việt Nam. "Đá trắng suối lau" là granite nội địa miền Trung VN, khai thác nhiều ở Khánh Hòa và Bình Định, nền trắng-xám điểm chấm đen li ti, có biến thể bông trắng/bông xanh. Đá thuộc phân khúc phổ thông, giá rẻ (tham khảo ~250.000–450.000đ/m² tùy quy cách/bề mặt), hay dùng lát sân, ốp ngoài, bậc tam cấp. Granite xám bền, kháng nhiệt/axit như mọi granite.
Granite chăm rất dễ. Lau dọn hằng ngày bằng dung dịch trung tính. Phủ chống thấm định kỳ 1-3 năm. Và luôn dùng thớt, đế lót nồi. Đá thì bền, nhưng lớp bảo vệ bề mặt vẫn cần được giữ, nên vài thói quen nhỏ đó giúp mặt đá giữ độ bóng lâu hơn.
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.