Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
Granite xám "muối tiêu" (salt & pepper) có nền xám lấm tấm hạt đen-trắng như hạt tiêu, và là nhóm đá hoa cương phổ thông nhất. Nó được ưa dùng để lát sân, ốp bậc, mặt tiền, vì bền, giá tốt và GIẤU bẩn. Nhóm này gồm dòng nhập như Bianco Sardo của Ý, họ Padang Trung Quốc, granite xám Ấn Độ, cùng dòng NỘI ĐỊA Việt Nam. "Đá trắng suối lau" là granite nội địa miền Trung VN, khai thác nhiều ở Khánh Hòa và Bình Định, nền trắng-xám điểm chấm đen li ti, có biến thể bông trắng/bông xanh. Đá thuộc phân khúc phổ thông, giá rẻ (tham khảo ~250.000–450.000đ/m² tùy quy cách/bề mặt), hay dùng lát sân, ốp ngoài, bậc tam cấp. Granite xám bền, kháng nhiệt/axit như mọi granite.
Granite xám là "đá quốc dân" cho phần thô của công trình: sân, bậc, mặt tiền, lối đi. Lý do là nó bền, rẻ hơn đá màu và rất giấu bẩn. Đây là các loại hay gặp.
Rochelle có sẵn nhiều dòng granite để bạn xem tận nơi, và tư vấn chọn đúng cho từng hạng mục. Gọi hoặc Zalo 086 719 19 00, chúng tôi báo giá theo dự án.
Granite (đá hoa cương) là đá tự nhiên hình thành từ MACMA (đá lửa) nguội chậm sâu trong lòng đất, thành phần chính là thạch anh + felspat + mica. Nhờ vậy granite RẤT CỨNG (Mohs ~6-7), ít thấm, kháng nhiệt, kháng trầy và gần như KHÔNG bị axit ăn mòn (etch) như marble. Nên nó hợp mặt bếp, cầu thang, sàn đi lại nhiều và ốp ngoài trời. Một lưu ý: ngành đá gọi "granite thương mại" rộng hơn địa chất, gồm cả gabbro, gneiss, basalt, nên nhiều "granite đen" như Absolute Black hay kim sa thực chất là gabbro. Các họ màu: ĐEN (Absolute Black, kim sa/Black Galaxy), XÁM (muối tiêu, trắng suối lau), TRẮNG (Kashmir White), VÀNG (Santa Cecilia, Solarius), XANH, NÂU/ĐỎ.
Khò nhám (khò lửa, tiếng Anh là "flamed") là một cách hoàn thiện bề mặt granite. Thợ dùng ngọn lửa nhiệt độ rất cao (~1.000–1.200°C) khò trực tiếp lên mặt đá, sốc nhiệt làm các khoáng (nhất là thạch anh) nứt và bong lớp mỏng, để lại bề mặt THÔ NHÁM. Nói cái được trước: mặt nhám tăng ma sát nên CHỐNG TRƠN rất tốt, hợp bậc tam cấp, cầu thang ngoài trời, lối đi, sân vườn, khu quanh hồ bơi và chỗ ẩm ướt. Đá không bị giảm chất lượng, còn ẩn bám bẩn và vết xước. Đánh đổi: bề mặt xỉn màu (mờ) hơn mặt bóng, hơi xốp hơn nên bám bụi và cần chống thấm; và không hợp mặt bàn bếp vì khó lau. Chỉ đá đặc như granite mới khò được, marble mềm thì không.
Bền tối đa, chịu va đập, kháng axit thì chọn granite. Đẹp, đồng màu, cân bằng đẹp-bền cho mặt tiền diện lớn thì Moca Cream, một limestone đặc. Ấm mộc thì travertine. Marble ngoài trời rủi ro hơn vì gốc canxi, mưa axit dễ làm xỉn và ố, nên hợp sảnh và nội thất. Sa thạch thấm nước cao, dễ rêu. Chốt: ngoài trời ưu tiên đá hút nước thấp, finish nhám, chống thấm, hệ neo đúng.
Granite đen có nhiều dòng và tên rất dễ lẫn. ĐEN TUYỀN: Absolute Black của Ấn Độ, đen sâu gần như không vân, thực chất là gabbro. ĐEN ĐIỂM VÀNG: kim sa hay Black Galaxy, đốm ánh vàng như sao. ĐEN VÂN TRẮNG: "đen vân mây", granite đen có vân/gân trắng-xám cuộn như mây, thuộc nhóm Via Lactea/Cosmic Black. Còn "ĐEN RỪNG" (Black Forest) là TÊN THƯƠNG MẠI VN rất nhập nhằng: nhà cung cấp khi thì gán hàng Brazil, khi thì hàng Ấn Độ ("đá đen nhiệt đới"/"Black Markino"), nền đen vân trắng-xám. Hai điều cần nhớ: nhiều "granite đen" thực chất là gabbro (không thạch anh), và "vân mây" đôi khi lại là marble/quartzite chứ không phải granite. Đá đen mềm và dễ lộ vết nên dùng honed/khò kèm chống thấm. Giá tham khảo ~900.000–1.600.000đ/m² tùy loại.
Tham khảo thị trường 2025–2026, giá vật liệu đá Granite TỰ NHIÊN: dòng trong nước ~300–950 nghìn/m² (phổ biến 500–850k); nhập khẩu phổ thông (Ấn Độ) ~1,0–2,5 triệu/m²; dòng hiếm/cao cấp (Brazil, Ý, Bắc Âu) ~2,5–4,5tr/m². Mặt bếp tính theo mét dài ~700k–1,25tr/md. ⚠️ Gạch granite nhân tạo giả đá ~135–650 nghìn/m². Báo giá theo dự án: 086 719 19 00.
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.