Giá & Báo giá
Trả lời nhanh
Solarius thuộc phân khúc cao trong nhóm đá vàng vì nhập từ Brazil và khan hàng. Tham khảo 2025–2026: ốp tường, mặt tiền khoảng 3,5–4,7 triệu/m²; cầu thang, bậc cấp 2,6–3,5 triệu/m²; mặt bàn bếp, lavabo thường tính theo mét dài 3,05–4,8 triệu/md; quầy bar 3,2–3,6 triệu/m². Giá đổi theo độ dày và hạng mục.
Solarius nằm ở phân khúc cao trong nhóm "đá vàng" — vì là hàng nhập khẩu từ Brazil (đường biển xa, thuế), mỏ nhỏ và tông vàng-kem sang, khan hàng hơn đá vàng thường. Dưới đây là khoảng tham khảo theo mặt bằng thị trường.
Lưu ý đơn vị: mặt bếp/lavabo thường báo giá theo MÉT DÀI (md), còn ốp tường/mặt tiền/lát sàn tính theo m² — nên khi so báo giá hãy hỏi rõ đơn vị để so cho đúng.
Đây là khoảng THAM KHẢO 2025–2026, thay đổi theo độ dày/khổ/khối lượng/khu vực và thời điểm. Để nhận báo giá chính xác, cho chúng tôi biết hạng mục, quy cách và diện tích. Gọi/Zalo 086 719 19 00 hoặc email rochellevn.office@gmail.com.
Solarius (còn gọi Solarius Gold, cũng viết là "Solaris"; nhiều người gõ thiếu thành "đá solar") là dòng "đá vàng" — đá hoa cương (granite thương mại) màu vàng-kem nhập khẩu từ Brazil, khai thác ở bang Espírito Santo (vùng Nova Venécia — "vựa đá vàng" của Brazil). Nền vàng ánh mật, vân xám–nâu chuyển động và điểm đốm trắng. Ở Việt Nam bán dưới tên "đá vàng Brazil Solarius"; một số nơi gọi "đá vàng hoàng gia" (nhưng tên này cũng dùng cho đá Ấn Độ — nên hỏi rõ xuất xứ). Đá cứng (Mohs ~6–6,5), ít thấm, kháng nhiệt/trầy/axit — hợp mặt bếp, mặt tiền, cầu thang.
"Đá vàng" ở Việt Nam có nhiều dòng và tên thương mại nhập nhằng. Solarius (Brazil): vàng-kem, vân xám xoáy mượt, cao cấp/khan. Santa Cecilia (Brazil): vàng kim điểm đỏ-nâu, phổ biến, giá mềm hơn. Giallo Fiorito/Ornamental (Brazil): vàng ấm hạt to. Vàng Hoàng Gia = Imperial Gold, chủ yếu Ấn Độ (rẻ hơn) — nhưng tên này đôi khi cũng gán cho Solarius. Vàng Bạch Dương = Splendor Gold, nguồn mâu thuẫn (Ấn Độ/Brazil), cần xác minh. Kashmir Gold (Ấn Độ) nền sáng hơn. Về độ bền các loại tương đương nhau; khác biệt là THẨM MỸ + XUẤT XỨ. Đừng chỉ tin cái tên — hỏi rõ xuất xứ và xem tấm thật.
Tham khảo thị trường 2025–2026: đá Granite TỰ NHIÊN giá vật liệu — dòng trong nước ~300–950 nghìn/m² (phổ biến 500–850k); nhập khẩu phổ thông (Ấn Độ) ~1,0–2,5 triệu/m²; dòng hiếm/cao cấp (Brazil, Ý, Bắc Âu) ~2,5–4,5tr/m². Mặt bếp tính theo mét dài ~700k–1,25tr/md. ⚠️ Gạch granite nhân tạo giả đá ~135–650 nghìn/m². Báo giá theo dự án: 086 719 19 00.
Rất tốt. Solarius là đá hoa cương vàng nên cứng (Mohs ~6–6,5), kháng nhiệt và trầy, và gần như không bị axit ăn mòn mờ (etch) như marble — vì thế hợp mặt bếp (gặp dao, nồi nóng, chanh/giấm) và mặt tiền/ngoài trời (chịu nắng mưa) hơn hẳn marble trắng. Ứng dụng tốt: mặt bếp/đảo bếp, mặt tiền/ốp vách, cầu thang/bậc cấp, lavabo, quầy bar, ốp thang máy, trụ cổng. Lưu ý: "kháng axit" không có nghĩa "không thấm ố" — nền vàng-kem sáng nên vẫn cần phủ chống thấm (seal) định kỳ và tránh chất tẩy có axit. Báo giá theo dự án: 086 719 19 00.
Tham khảo thị trường 2025–2026 (giá vật liệu): Marble tự nhiên ~1,2–4,0 triệu/m² (phổ thông 1,2–2,8tr; trắng cao cấp Ý/Hy Lạp 2,5–4tr+); Granite tự nhiên trong nước ~300–950 nghìn/m², nhập khẩu ~1,0–4,5tr/m² tùy dòng. Granite thường bền/rẻ hơn cho mặt bếp; marble sang hơn cho ốp trang trí. Báo giá theo dự án: 086 719 19 00.
Mẫu đá thật + đội kỹ thuật của Rochelle sẵn sàng tư vấn cho công trình của bạn.