Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
"Đá vàng" ở Việt Nam có nhiều dòng tên nhập nhằng. Solarius (Brazil): vàng-kem, vân xám xoáy mượt, cao cấp. Santa Cecilia (Brazil): vàng kim điểm đỏ-nâu, phổ biến, giá mềm hơn. Vàng Hoàng Gia là Imperial Gold, chủ yếu Ấn Độ, rẻ hơn. Độ bền các loại tương đương; khác biệt nằm ở thẩm mỹ và xuất xứ.
Thị trường "đá vàng" ở Việt Nam có nhiều dòng. Rối nhất là TÊN THƯƠNG MẠI: cùng một cái tên tiếng Việt có thể trỏ tới các loại đá khác mỏ, khác nước. Dưới đây là bản đồ nhanh để bạn chọn đúng.
Rochelle có sẵn nhiều dòng đá vàng Brazil và Ấn Độ để bạn đặt cạnh nhau chọn trực tiếp. Xem sản phẩm bên dưới. Gọi hoặc Zalo 086 719 19 00 để được tư vấn và báo giá theo dự án.
Solarius (còn gọi Solarius Gold, cũng viết là "Solaris"; nhiều người gõ thiếu thành "đá solar") là dòng "đá vàng": đá hoa cương (granite thương mại) màu vàng-kem nhập khẩu từ Brazil, khai thác ở bang Espírito Santo, vùng Nova Venécia, "vựa đá vàng" của Brazil. Nền vàng ánh mật, vân xám–nâu chuyển động, điểm đốm trắng. Ở Việt Nam bán dưới tên "đá vàng Brazil Solarius"; một số nơi gọi "đá vàng hoàng gia", nhưng tên này cũng dùng cho đá Ấn Độ nên bạn hỏi rõ xuất xứ. Đá cứng (Mohs ~6–6,5), ít thấm, kháng nhiệt/trầy/axit, hợp mặt bếp, mặt tiền, cầu thang.
Solarius thuộc phân khúc CAO trong nhóm đá vàng vì nhập từ Brazil và khan hàng. Tham khảo thị trường 2025–2026: ốp tường/mặt tiền ~3,5–4,7 triệu/m²; cầu thang/bậc cấp ~2,6–3,5 triệu/m²; mặt bàn bếp/lavabo (bản hẹp) thường tính theo MÉT DÀI ~3,05–4,8 triệu/md; quầy bar ~3,2–3,6 triệu/m². So xuất xứ: granite vàng nội địa Bình Định ~0,4–0,8tr/m² < granite vàng Ấn Độ ~0,7–2,6tr/m² < granite vàng Brazil (Solarius) cao nhất. Giá đổi theo độ dày/khổ tấm/khối lượng/hạng mục. Báo giá theo dự án: 086 719 19 00.
Đá Brazil, gồm Quartzite và Exotic Granite, nổi trội nhờ độ cứng siêu bền, hệ vân nghệ thuật độc bản giống marble, màu sắc hiếm có và một số dòng có khả năng xuyên sáng (backlit). Đây là lựa chọn hàng đầu cho các hạng mục ốp lát cao cấp tại Rochelle Stone.
Bền tối đa, chịu va đập, kháng axit thì chọn granite. Đẹp, đồng màu, cân bằng đẹp-bền cho mặt tiền diện lớn thì Moca Cream, một limestone đặc. Ấm mộc thì travertine. Marble ngoài trời rủi ro hơn vì gốc canxi, mưa axit dễ làm xỉn và ố, nên hợp sảnh và nội thất. Sa thạch thấm nước cao, dễ rêu. Chốt: ngoài trời ưu tiên đá hút nước thấp, finish nhám, chống thấm, hệ neo đúng.
Rất tốt. Solarius là đá hoa cương vàng nên cứng (Mohs ~6–6,5), kháng nhiệt và trầy, gần như không bị axit ăn mòn mờ (etch) như marble. Vì thế nó hợp mặt bếp, nơi gặp dao, nồi nóng, chanh/giấm, và hợp mặt tiền, ngoài trời chịu nắng mưa, hơn hẳn marble trắng. Ứng dụng tốt: mặt bếp/đảo bếp, mặt tiền/ốp vách, cầu thang/bậc cấp, lavabo, quầy bar, ốp thang máy, trụ cổng. Lưu ý: "kháng axit" không có nghĩa "không thấm ố". Nền vàng-kem sáng nên vẫn cần phủ chống thấm (seal) định kỳ và tránh chất tẩy có axit. Báo giá theo dự án: 086 719 19 00.
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.