Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
Không phải lỗi — đó là chữ ký của limestone. Limestone hình thành từ vỏ sò, san hô, sinh vật biển nén lại qua hàng triệu năm, nên thường giữ nguyên hoá thạch nhỏ (vỏ sò, ốc, đôi khi cả ammonite như đá Jura). Đây là điểm duyên dáng được giới kiến trúc yêu thích, chứng tỏ đá tự nhiên thật. Moca Cream nổi tiếng với những đốm vỏ sò nhỏ rải đều trên nền kem.
Hoá thạch trong limestone là nét đẹp, không phải khuyết điểm:
Đây là dấu hiệu đá tự nhiên thật và là điểm duyên dáng được kiến trúc sư ưa chuộng.
Moca Cream có màu kem/be ấm đồng đều — dịu, trung tính, dễ phối. Dấu hiệu nhận dạng đặc trưng nhất là những đốm vỏ sò hoá thạch nhỏ rải đều trên nền (đá sinh từ biển cổ), cùng đôi chỗ lỗ nhỏ tự nhiên. Vẻ đồng đều và trung tính này khiến Moca Cream rất "dễ tính" trong thiết kế: hợp cả hiện đại lẫn cổ điển, làm nền ấm mà không gắt.
Limestone thường được phân loại theo 3 cách: theo ĐỘ ĐẶC/HÚT NƯỚC (chuẩn ASTM C568 chia 3 hạng — xốp hút tới 12%, vừa 7,5%, đặc chỉ 3%; hạng càng đặc càng bền và làm được sàn); theo MÀU (kem, be, xám ghi, vàng nhạt); và theo XUẤT XỨ (Bồ Đào Nha như Moca Cream, Pháp, Đức Jura, Ai Cập…). Khi chọn limestone phải hỏi rõ phân hạng vì cùng tên "limestone" mà độ bền chênh nhau rất xa.
Các nguồn limestone nổi tiếng: Bồ Đào Nha (Moca Cream, Lioz — limestone bền, xuất khẩu toàn cầu cho mặt tiền), Pháp (limestone vùng Burgundy như Massangis, Saint-Maximin — sang, cổ điển), Đức (Jura Beige/Grey — đặc, nhiều hoá thạch), Ai Cập (Galala, Sinai Pearl — kem sáng, giá tốt) và Thổ Nhĩ Kỳ. Châu Âu dùng limestone xây thánh đường nghìn năm; chọn theo độ đặc và tông màu mong muốn.
Mẫu đá thật + đội kỹ thuật của Rochelle sẵn sàng tư vấn cho công trình của bạn.