Thi công & Lắp đặt
Trả lời nhanh
Ốp tường bằng limestone là hai bài toán KHÁC nhau. ỐP TRONG NHÀ, cho vách điểm nhấn hay sảnh, thường dùng đá mỏng khoảng 1,5–2cm, dán keo hoặc vữa, bề mặt honed (mài mờ); việc này nhẹ nhàng và ít rủi ro. ỐP MẶT TIỀN NGOÀI TRỜI thì khắt khe hơn: phải chọn đá vôi cứng bán kết tinh như Moca Cream, dày khoảng 2–3cm, khổ lớn hoặc nhà cao có thể 4cm trở lên. Tấm khối lớn trên cao BẮT BUỘC neo cài cơ khí bằng inox (AISI 304, ven biển 316, theo ASTM C1242) chứ không treo bằng keo, kèm khe co giãn và khoang thoát nước phía sau. Vì limestone gốc canxi, kỵ axit và hút nước, ngoài trời nên dùng bề mặt honed hoặc brushed thay vì bóng gương, phủ sealer THẨM THẤU thoáng hơi và tránh chất tẩy axit. Độ dày và cách neo cụ thể phải theo tính toán của kỹ sư kết cấu cho từng công trình.
Limestone là "vật liệu của mặt tiền" kinh điển. Nhưng ốp tường limestone đúng cách đòi hỏi tách rõ hai tình huống: trong nhà và mặt tiền ngoài trời. Nhầm hai bài toán này là nguồn gốc của phần lớn sự cố.
Rochelle có sẵn nhiều dòng đá vôi (limestone) để bạn xem mẫu tận nơi và chọn đúng cho từng hạng mục. Gọi hoặc Zalo 086 719 19 00, chúng tôi báo giá theo dự án.
Được, và đây là một trong những thế mạnh lớn nhất của limestone. Nhiều mặt tiền công trình đẹp và thánh đường châu Âu đã ốp limestone hàng thế kỷ. Nhưng phải chọn ĐÚNG HẠNG: limestone hạng đặc đã chứng minh chịu thời tiết, như Moca Cream Bồ Đào Nha. Sàn ngoài trời cần bề mặt nhám chống trơn, phủ chống thấm và làm thoát nước tốt. Tránh limestone hạng xốp ở khu mưa tạt hoặc ẩm liên tục.
Limestone hiếm khi đánh bóng gương, chất của nó là bề mặt lì mộc. Phổ biến nhất là Honed, tức mài mờ, phẳng mịn không bóng, thông dụng cho sàn và ốp. Kế đến là Brushed hoặc Antiqued, tức chải nhám, tăng chống trơn và cho vẻ cũ, hợp khu ướt và ngoài trời. Một số dùng Tumbled, lăn mòn cạnh, cho vẻ cổ; hoặc Sandblasted và Bush-hammered, phun cát và băm, cho ngoài trời. Chính mặt mài mờ là lý do limestone hợp ngôn ngữ tối giản.
Limestone (đá vôi) là đá TRẦM TÍCH gốc canxi, thành phần chính là calcite (CaCO₃). Đá hình thành ở biển nông ấm từ vỏ sò, san hô, tảo và xác sinh vật biển nén lại qua hàng triệu năm, nên hay có hoá thạch. Vì gốc canxi nên limestone MỀM (Mohs ~2–4, mềm hơn granite nhiều) và KỴ AXIT: chanh, giấm, chất tẩy axit làm mờ và ăn mòn bề mặt (etch). Tiêu chuẩn ASTM C568 chia đá vôi làm 3 hạng theo độ hút nước (12% / 7,5% / 3%), càng đặc càng bền và làm được sàn. Về họ hàng: travertine bản chất cũng là một dạng đá vôi, còn marble là đá vôi đã BIẾN CHẤT, và nhiều "marble" thương mại (Crema Marfil, Bianco Perlino) thật ra là đá vôi. Các họ màu: kem/be (phổ biến nhất), xám ghi, trắng ngà, vàng mật ong. Xuất xứ nổi tiếng: Bồ Đào Nha (Moca Cream, Moleanos), Đức (Jura), Pháp, Ai Cập (Galala), Bulgaria (Vratza), Tây Ban Nha (Bateig). Đá hợp ốp tường/mặt tiền/lát sàn nhẹ, KHÔNG lý tưởng cho mặt bếp.
Limestone là đá trầm tích gốc canxi, tông màu trầm tự nhiên, mềm (Mohs ~3–4) và xốp hơn granite. Nó bền khi được dùng đúng chỗ ít va chạm và có phủ chống thấm. Hợp nhất là ốp tường mặt tiền, sàn nội thất nhẹ và không gian tối giản. Mặt bếp thì không lý tưởng. Chọn đúng hạng mục quan trọng hơn là hỏi limestone có bền hay không.
"Limestone" là tên của cả một NHÓM đá vôi gồm hàng chục dòng khác nhau, nên không có bảng giá chung. Chúng tôi báo giá theo dự án, tùy dòng và xuất xứ, độ đặc, độ dày, khổ tấm, bề mặt, khối lượng, mức gia công và độ phức tạp thi công. Bạn gửi hạng mục, bản vẽ hoặc diện tích và quy cách, chúng tôi báo giá chính xác: 086 719 19 00.
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.