Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
Limestone (đá vôi) là đá TRẦM TÍCH gốc canxi, thành phần chính là calcite (CaCO₃). Đá hình thành ở biển nông ấm từ vỏ sò, san hô, tảo và xác sinh vật biển nén lại qua hàng triệu năm, nên hay có hoá thạch. Vì gốc canxi nên limestone MỀM (Mohs ~2–4, mềm hơn granite nhiều) và KỴ AXIT: chanh, giấm, chất tẩy axit làm mờ và ăn mòn bề mặt (etch). Tiêu chuẩn ASTM C568 chia đá vôi làm 3 hạng theo độ hút nước (12% / 7,5% / 3%), càng đặc càng bền và làm được sàn. Về họ hàng: travertine bản chất cũng là một dạng đá vôi, còn marble là đá vôi đã BIẾN CHẤT, và nhiều "marble" thương mại (Crema Marfil, Bianco Perlino) thật ra là đá vôi. Các họ màu: kem/be (phổ biến nhất), xám ghi, trắng ngà, vàng mật ong. Xuất xứ nổi tiếng: Bồ Đào Nha (Moca Cream, Moleanos), Đức (Jura), Pháp, Ai Cập (Galala), Bulgaria (Vratza), Tây Ban Nha (Bateig). Đá hợp ốp tường/mặt tiền/lát sàn nhẹ, KHÔNG lý tưởng cho mặt bếp.
"Đá limestone" (tiếng Việt là đá vôi) là một trong những vật liệu ốp lát lâu đời nhất, đá của các thánh đường châu Âu suốt nghìn năm. Đây là bài tổng quan: limestone là gì, mềm và kỵ axit ra sao, phân loại thế nào, kèm bản đồ màu/dòng để bạn tìm đúng nhánh mình cần.
Cùng gọi "limestone" nhưng độ bền chênh nhau rất xa. Tiêu chuẩn Mỹ ASTM C568 chia đá vôi làm 3 hạng theo độ hút nước: Type I xốp, hút tới ~12%; Type II vừa, ~7,5%; Type III đặc, chỉ ~3%. Hạng càng đặc càng bền, càng chịu nước và làm được sàn hay ngoài trời. Vì thế bạn luôn hỏi rõ phân hạng (độ hút nước) trước khi chốt. Hai viên cùng tên "limestone" có thể bền khác nhau cả một trời.
Rochelle có sẵn nhiều dòng đá vôi (limestone) để bạn xem mẫu tận nơi, và tư vấn chọn đúng cho từng hạng mục. Gọi hoặc Zalo 086 719 19 00, chúng tôi báo giá theo dự án.
Limestone thường được phân loại theo 3 cách. Theo ĐỘ ĐẶC/HÚT NƯỚC: chuẩn ASTM C568 chia 3 hạng, xốp hút tới 12%, vừa 7,5%, đặc chỉ 3%; hạng càng đặc càng bền và làm được sàn. Theo MÀU: kem, be, xám ghi, vàng nhạt. Theo XUẤT XỨ: Bồ Đào Nha như Moca Cream, Pháp, Đức Jura, Ai Cập. Khi chọn limestone, bạn phải hỏi rõ phân hạng, vì cùng một tên "limestone" mà độ bền chênh nhau rất xa.
Vài nguồn limestone nổi tiếng. Bồ Đào Nha có Moca Cream, Lioz: limestone bền, xuất khẩu toàn cầu cho mặt tiền. Pháp có limestone vùng Burgundy như Massangis, Saint-Maximin: sang, cổ điển. Đức có Jura Beige/Grey: đặc, nhiều hoá thạch. Ai Cập có Galala, Sinai Pearl: kem sáng, giá tốt. Thổ Nhĩ Kỳ cũng là nguồn lớn. Châu Âu đã dùng limestone xây thánh đường nghìn năm. Bạn chọn theo độ đặc và tông màu mong muốn.
Ốp tường bằng limestone là hai bài toán KHÁC nhau. ỐP TRONG NHÀ, cho vách điểm nhấn hay sảnh, thường dùng đá mỏng khoảng 1,5–2cm, dán keo hoặc vữa, bề mặt honed (mài mờ); việc này nhẹ nhàng và ít rủi ro. ỐP MẶT TIỀN NGOÀI TRỜI thì khắt khe hơn: phải chọn đá vôi cứng bán kết tinh như Moca Cream, dày khoảng 2–3cm, khổ lớn hoặc nhà cao có thể 4cm trở lên. Tấm khối lớn trên cao BẮT BUỘC neo cài cơ khí bằng inox (AISI 304, ven biển 316, theo ASTM C1242) chứ không treo bằng keo, kèm khe co giãn và khoang thoát nước phía sau. Vì limestone gốc canxi, kỵ axit và hút nước, ngoài trời nên dùng bề mặt honed hoặc brushed thay vì bóng gương, phủ sealer THẨM THẤU thoáng hơi và tránh chất tẩy axit. Độ dày và cách neo cụ thể phải theo tính toán của kỹ sư kết cấu cho từng công trình.
Limestone xám là nhóm đá vôi tông ghi trầm, hiện đại, hợp phong cách tối giản. Các dòng tiêu biểu: Jura Grey (Đức) là đá vôi kỷ Jura giàu hoá thạch và đặc, thị trường hay gọi nhầm "Jura marble" nhưng đúng ra là limestone. Đá xanh Bỉ (Pierre Bleue de Belgique, tên nội địa "Petit Granit") là đá vôi khoảng 96% calcite, đầy hoá thạch huệ biển; tên có chữ "granit" nhưng KHÔNG phải granite. Moleanos Azul/Blue (Bồ Đào Nha) là biến thể xám ngả xanh của đá vôi Moleanos. Turco Argento (Thổ Nhĩ Kỳ) là limestone bạc-xám-be. Indiana Limestone (Mỹ) có bản Gray. Cảnh báo: "đá xanh"/"bluestone" là tên rất nhập nhằng. Bỉ là đá vôi, còn "bluestone" Mỹ là SA THẠCH và "bluestone" Úc là BAZAN, ba loại đá hoàn toàn khác nhau. Cũng đừng nhầm Turco Argento (limestone) với Silver Travertine (travertine) dù cùng tông bạc. Mọi limestone xám đều gốc canxi nên kỵ axit.
Limestone nền calcite lý thuyết là màu trắng, nhưng TRẮNG TINH thì rất hiếm. Chỉ một chút tạp chất, như oxit sắt, khoáng sét hay hoá thạch, là đá đã ngả kem, be hoặc xám nhạt. Dải màu điển hình của đá vôi là trắng ngà, kem, rồi be. Vẫn CÓ những dòng limestone trắng thật, ví dụ nhóm Tây Ban Nha: Piedra Paloma khoảng 99% calcite, Alba, Capri, Campaspero. Nhưng phần lớn là trắng "gãy", trắng ngà, chứ không trắng tuyết. Ngược lại, hầu hết đá TRẮNG TINH đồng đều cấp cao trên thị trường, như Thassos hay Bianco Carrara, thực chất là MARBLE, tức limestone đã biến chất. Có hai định nghĩa "marble": địa chất là đá biến chất, thương mại là mọi đá canxit đánh bóng được. Vì thế Bianco Perlino về địa chất DỨT KHOÁT là đá vôi; "marble" chỉ là tên thương mại. Kết luận cho bạn: muốn màu trắng tinh, đồng đều thì thường phải chọn marble; muốn chất mộc trầm ấm kem, trắng ngà thì chọn limestone. Nền sáng lộ vết ố và etch rất rõ nên bắt buộc chống thấm.
Moca Cream (Moca Creme) là đá vôi (limestone) nổi tiếng của Bồ Đào Nha, khai thác ở vùng núi đá vôi Serra de Aire miền trung. Nền kem/be ấm đồng đều, rải những đốm vỏ sò hoá thạch nhỏ. Đây là một trong những limestone bền và được xuất khẩu nhiều nhất thế giới, rất được chuộng cho ốp mặt tiền, lát sàn và ốp tường ở công trình lớn. Nó bền hơn nhiều limestone xốp khác.
"Limestone" là tên của cả một NHÓM đá vôi gồm hàng chục dòng khác nhau, nên không có bảng giá chung. Chúng tôi báo giá theo dự án, tùy dòng và xuất xứ, độ đặc, độ dày, khổ tấm, bề mặt, khối lượng, mức gia công và độ phức tạp thi công. Bạn gửi hạng mục, bản vẽ hoặc diện tích và quy cách, chúng tôi báo giá chính xác: 086 719 19 00.
Limestone không phải lựa chọn lý tưởng cho mặt bếp. Gốc canxi nên nó kỵ axit: chanh, giấm làm mờ ố, gọi là etch. Nó cũng mềm và xốp (Mohs 3–4) nên dễ trầy và thấm dầu. Nếu vẫn muốn dùng: chọn limestone hạng đặc (ASTM C568 hạng III), bề mặt honed, phủ chống thấm kỹ và định kỳ, dùng thớt và đế lót, lau ngay khi đổ. Bếp nấu nhiều thì granite hoặc quartzite hợp hơn. Limestone hợp khu bar, đảo trang trí hoặc bếp nhẹ nhàng.
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.