Vật liệu — Đặc tính kỹ thuật
Trả lời nhanh
Limestone xám là nhóm đá vôi tông ghi trầm, hiện đại, hợp phong cách tối giản. Các dòng tiêu biểu: Jura Grey (Đức) là đá vôi kỷ Jura giàu hoá thạch và đặc, thị trường hay gọi nhầm "Jura marble" nhưng đúng ra là limestone. Đá xanh Bỉ (Pierre Bleue de Belgique, tên nội địa "Petit Granit") là đá vôi khoảng 96% calcite, đầy hoá thạch huệ biển; tên có chữ "granit" nhưng KHÔNG phải granite. Moleanos Azul/Blue (Bồ Đào Nha) là biến thể xám ngả xanh của đá vôi Moleanos. Turco Argento (Thổ Nhĩ Kỳ) là limestone bạc-xám-be. Indiana Limestone (Mỹ) có bản Gray. Cảnh báo: "đá xanh"/"bluestone" là tên rất nhập nhằng. Bỉ là đá vôi, còn "bluestone" Mỹ là SA THẠCH và "bluestone" Úc là BAZAN, ba loại đá hoàn toàn khác nhau. Cũng đừng nhầm Turco Argento (limestone) với Silver Travertine (travertine) dù cùng tông bạc. Mọi limestone xám đều gốc canxi nên kỵ axit.
Limestone xám cho không gian vẻ trầm, hiện đại và bình tĩnh, hợp kiến trúc tối giản. Nhưng nhóm này có nhiều tên dễ gây nhầm về bản chất đá, nên cần phân biệt rõ.
"Bluestone" không phải thuật ngữ địa chất và cực kỳ nhập nhằng. Ở Bỉ nó là ĐÁ VÔI. Ở Pennsylvania và New York (Mỹ) nó là SA THẠCH (feldspathic greywacke). Ở Victoria (Úc) nó là đá BAZAN, tức đá núi lửa. Cùng gọi "bluestone" nhưng là ba loại đá hoàn toàn khác nhau về bản chất và cách dùng. Khi khách hỏi "đá xanh", chúng tôi phải hỏi rõ nguồn gốc trước khi tư vấn.
Rochelle có sẵn nhiều dòng đá vôi (limestone) để bạn xem mẫu tận nơi và chọn đúng cho từng hạng mục. Gọi hoặc Zalo 086 719 19 00, chúng tôi báo giá theo dự án.
Limestone (đá vôi) là đá TRẦM TÍCH gốc canxi, thành phần chính là calcite (CaCO₃). Đá hình thành ở biển nông ấm từ vỏ sò, san hô, tảo và xác sinh vật biển nén lại qua hàng triệu năm, nên hay có hoá thạch. Vì gốc canxi nên limestone MỀM (Mohs ~2–4, mềm hơn granite nhiều) và KỴ AXIT: chanh, giấm, chất tẩy axit làm mờ và ăn mòn bề mặt (etch). Tiêu chuẩn ASTM C568 chia đá vôi làm 3 hạng theo độ hút nước (12% / 7,5% / 3%), càng đặc càng bền và làm được sàn. Về họ hàng: travertine bản chất cũng là một dạng đá vôi, còn marble là đá vôi đã BIẾN CHẤT, và nhiều "marble" thương mại (Crema Marfil, Bianco Perlino) thật ra là đá vôi. Các họ màu: kem/be (phổ biến nhất), xám ghi, trắng ngà, vàng mật ong. Xuất xứ nổi tiếng: Bồ Đào Nha (Moca Cream, Moleanos), Đức (Jura), Pháp, Ai Cập (Galala), Bulgaria (Vratza), Tây Ban Nha (Bateig). Đá hợp ốp tường/mặt tiền/lát sàn nhẹ, KHÔNG lý tưởng cho mặt bếp.
Limestone thiên về tông trầm ấm, nhã. Phổ biến nhất là kem và be, như Moca Cream hay Galala. Kế đến là xám ghi, như Jura Grey và limestone Pháp, rồi vàng nhạt, mật ong, đôi khi nâu nhạt. Màu thường đồng đều và lặng. Đó chính là lý do kiến trúc tối giản và đương đại rất chuộng limestone làm nền. Hiếm có limestone màu rực; vẻ đẹp của nó nằm ở sự trầm tĩnh.
Limestone nền calcite lý thuyết là màu trắng, nhưng TRẮNG TINH thì rất hiếm. Chỉ một chút tạp chất, như oxit sắt, khoáng sét hay hoá thạch, là đá đã ngả kem, be hoặc xám nhạt. Dải màu điển hình của đá vôi là trắng ngà, kem, rồi be. Vẫn CÓ những dòng limestone trắng thật, ví dụ nhóm Tây Ban Nha: Piedra Paloma khoảng 99% calcite, Alba, Capri, Campaspero. Nhưng phần lớn là trắng "gãy", trắng ngà, chứ không trắng tuyết. Ngược lại, hầu hết đá TRẮNG TINH đồng đều cấp cao trên thị trường, như Thassos hay Bianco Carrara, thực chất là MARBLE, tức limestone đã biến chất. Có hai định nghĩa "marble": địa chất là đá biến chất, thương mại là mọi đá canxit đánh bóng được. Vì thế Bianco Perlino về địa chất DỨT KHOÁT là đá vôi; "marble" chỉ là tên thương mại. Kết luận cho bạn: muốn màu trắng tinh, đồng đều thì thường phải chọn marble; muốn chất mộc trầm ấm kem, trắng ngà thì chọn limestone. Nền sáng lộ vết ố và etch rất rõ nên bắt buộc chống thấm.
Ốp tường bằng limestone là hai bài toán KHÁC nhau. ỐP TRONG NHÀ, cho vách điểm nhấn hay sảnh, thường dùng đá mỏng khoảng 1,5–2cm, dán keo hoặc vữa, bề mặt honed (mài mờ); việc này nhẹ nhàng và ít rủi ro. ỐP MẶT TIỀN NGOÀI TRỜI thì khắt khe hơn: phải chọn đá vôi cứng bán kết tinh như Moca Cream, dày khoảng 2–3cm, khổ lớn hoặc nhà cao có thể 4cm trở lên. Tấm khối lớn trên cao BẮT BUỘC neo cài cơ khí bằng inox (AISI 304, ven biển 316, theo ASTM C1242) chứ không treo bằng keo, kèm khe co giãn và khoang thoát nước phía sau. Vì limestone gốc canxi, kỵ axit và hút nước, ngoài trời nên dùng bề mặt honed hoặc brushed thay vì bóng gương, phủ sealer THẨM THẤU thoáng hơi và tránh chất tẩy axit. Độ dày và cách neo cụ thể phải theo tính toán của kỹ sư kết cấu cho từng công trình.
Limestone thường được phân loại theo 3 cách. Theo ĐỘ ĐẶC/HÚT NƯỚC: chuẩn ASTM C568 chia 3 hạng, xốp hút tới 12%, vừa 7,5%, đặc chỉ 3%; hạng càng đặc càng bền và làm được sàn. Theo MÀU: kem, be, xám ghi, vàng nhạt. Theo XUẤT XỨ: Bồ Đào Nha như Moca Cream, Pháp, Đức Jura, Ai Cập. Khi chọn limestone, bạn phải hỏi rõ phân hạng, vì cùng một tên "limestone" mà độ bền chênh nhau rất xa.
Ảnh chụp không nói được độ nhám hay cách đá bắt sáng. Bạn tới điểm xem mẫu chạm tay lên phiến, đặt hai ba loại cạnh nhau rồi hẵng chốt. Gửi bản vẽ, chúng tôi bóc khối lượng và tư vấn từng hạng mục — mặt bếp, sàn và mặt tiền hợp những loại đá khác nhau. Mở cửa T2–T7, 8h–17h30, hotline 086 719 19 00.